Quyển 10: Khu Vườn Tro Tàn
Chương 8: Mã Số V-09
Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ
Mục lục
120 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 120/120 chương
Gió lạnh rạng sáng từ sườn núi phía tây thốc qua mặt sông Mion, cuốn theo từng dải sương mù xám đục là là trên những bờ kè đá.
Bóng lưng Arthur Pendelton cùng tiếng gõ gậy mun chạm bạc nhịp nhàng đã hoàn toàn chìm vào màn đêm phía bờ Shinto. Elise Vance đứng lại một mình dưới gầm cầu tối om, lưng tựa vào phiến đá mố trụ lạnh ngắt. Nàng cúi đầu nhìn bàn tay khẳng khiu của mình — những đầu ngón tay tê dại, dính bết bùn đen và vụn rêu mục vừa cạo ra từ vệt sơn đỏ hình thoi.
Ký hiệu đó có thật. Mảnh ấn tượng thần kinh trồi lên từ đốt sống C3 không phải là ảo giác sinh học.
Nhưng một ký hiệu bị đục xóa không mang lại câu trả lời trực tiếp. Nó chỉ là một điểm giao nhau giữa quá khứ mù mờ của thân xác này và dòng nước đen ngòm đang cuộn chảy dưới chân cầu.
Nàng không thể nấn ná lại bãi bồi ven sông khi trời sáng. Elise kéo cao chiếc khăn len rách trùm kín nửa khuôn mặt và gáy, lách thân hình nhỏ thó ra khỏi góc tối của mố trụ bê tông. Nàng lội qua bãi sỏi trơn tuột, men theo mép nước dơ bẩn hướng ngược dòng về phía con kênh thoát nước công nghiệp ăn sâu vào khu phố cổ Miyama.
Cơn đói và khát bắt đầu cào xé lồng ngực nàng như những chiếc vuốt sắt.
Gần một tháng lênh đênh dưới khoang đáy ẩm mốc của con tàu chở quặng, toàn bộ lượng mỡ dưới da của thiếu nữ mười bảy tuổi đã bị vắt kiệt. Xương sườn nhô cao thành từng rãnh sâu dưới lớp áo len rách, cổ họng khô khốc nứt nẻ đến mức mỗi lần hít luồng khí lạnh vào đều mang theo vị tanh nồng của niêm mạc rỉ máu. Mẩu bánh mì mốc cuối cùng đã được nàng nuốt trọn từ lúc nửa đêm; chiếc bi-đông thiếc bên hông giờ chỉ còn là một chiếc vỏ rỗng không, va đập lách cách khô khốc vào đùi theo từng bước chân khập khiễng.
Dưới chân một bờ tường đất cũ kỹ của tiệm nhuộm vải bỏ hoang ven kênh, Elise dừng lại trước một chiếc máng xối bằng tôn rỉ sét dẫn nước mưa từ mái ngói xuống một chiếc chum sành đóng rêu xanh.
Nàng quỳ gối xuống bùn lầy, mở nắp bi-đông, ngâm ngập miệng bình vào làn nước mưa đọng lại sau trận sương đêm. Nàng vớt bỏ lớp lá mục trên bề mặt, đưa miệng bình lên môi, dốc một ngụm lớn vào cuống họng.
Nước lạnh ngắt, mang theo vị chát của rêu và mùi muội than công nghiệp bám trên mái ngói. Nhưng chất lỏng lạnh buốt ấy chảy qua thực quản như một dòng suối dập tắt ngọn lửa thiêu đốt đang âm ỉ trong cổ họng nàng. Nàng thở hắt ra một hơi dài, ép cơ thể uống thêm hai ngụm nhỏ, vừa đủ để đánh lừa dạ dày đang quặn thắt mà không làm phát sinh cơn co thắt buồn nôn do uống nước lạnh đột ngột. Lượng nước trong bi-đông còn lại khoảng nửa lít; nàng vặn chặt nắp bình, cài lại vào thắt lưng.
Đôi mắt đục ngầu sự lì lợm của nàng ngẩng lên, nhìn về phía cuối con kênh.
Nếu ký hiệu hình thoi sơn đỏ dưới chân cầu thực sự liên quan đến một tuyến trung chuyển vật tư từ đường thủy vào đất liền, những kho đệm cũ ven nhánh kênh này chính là nơi hợp lý đầu tiên để tìm kiếm các bản lưu kho hoặc chứng từ vận chuyển còn sót lại.
Cách nàng khoảng ba trăm bước chân, một khối nhà kho bằng gạch xám cũ kỹ nằm trơ trọi bên bờ nước tù đọng. Đó là Kho trung chuyển cơ khí Miyama — một công trình xây dựng từ thời kỳ đầu mở cửa thương cảng, với những ô cửa sổ kính mờ đóng bụi đen kịt và mái tôn uốn cong đã hoen rỉ từng mảng lớn. Tấm biển thiếc treo trước cổng sắt đã tróc hết lớp sơn chữ, chỉ còn trơ lại hình khắc chìm một bánh răng cơ học lồng trong một khung hình thoi mờ nhạt — cùng một dạng biểu tượng hình học với vệt sơn đỏ dưới chân cầu Mion.
Elise lướt đi sát chân tường đất, bàn chân quấn vải thô đặt êm ru trên lớp bùn nhão, không phát ra nửa tiếng động.
Cổng chính của nhà kho bị khóa chặt bằng một sợi xích sắt to bản hoen ố, rỉ sét ăn mòn từng mắt xích. Nhưng nàng không nhắm vào cổng chính. Elise vòng ra bức tường phía sau áp sát mép nước kênh, nơi có một cánh cửa ngách bằng gỗ sồi bọc sắt dùng cho nhân viên bảo trì.
Khóa cửa ngách là loại ổ khóa ngậm cơ học kiểu cũ.
Elise quỳ một gối xuống lớp gạch vỡ ẩm mốc. Nàng thò tay vào cổ tay áo choàng, rút ra sợi thép mảnh đã được mài nhọn đầu. Hai hàm răng cắn chặt vào môi dưới để ghìm lại cơn run rẩy do sốt, nàng luồn sợi thép vào khe ổ khóa.
Lách cách... lách cách...
Đầu ngón tay nàng tê dại vì lạnh, nhưng cảm giác cơ học tinh tế tích lũy qua vô số lần bẻ khóa sinh tồn giúp nàng cảm nhận được từng lá nhíp kim loại bên trong. Nàng dùng đầu dao rọc giấy bằng đồng cùn mép chêm vào gờ dưới làm điểm tựa đòn bẩy, khẽ nhích cổ tay sang bên phải một góc nhỏ.
CẠCH.
Chốt hãm bật ra. Elise khẽ đẩy mép cửa gỗ, lách thân hình nhỏ thó, gầy rộc qua khe hẹp vừa đủ một người lọt, rồi lập tức kéo khép cánh cửa lại.
Không gian bên trong gian kho ngột ngạt và lạnh buốt, nồng nặc một thứ mùi hỗn tạp khó chịu: mùi dầu máy rỉ sét biến chất, mùi mỡ cừu bảo quản kim loại đóng vảy lưu cữu nhiều năm, quyện chặt với mùi giấm gỗ dùng để tẩy rửa tiêu bản hữu cơ và mùi ẩm mốc của giấy da mủn nát.
Ánh sáng lờ mờ của buổi sớm mai bắt đầu rọi qua những ô kính vỡ trên mái tôn, phủ lên những khối máy móc cơ khí trùm bạt dầu xơ xác một lớp ánh sáng màu xám tro ma quái. Hàng chục chiếc máy tiện, máy ép trục đứng và các giá đỡ bánh răng rỉ sét dựng đứng giữa gian phòng tựa như những bộ xương kim loại của một loài quái thú thời tiền sử.
Elise không chú ý đến máy móc. Nàng lần mò theo lối đi hẹp giữa hai dãy kệ chứa phụ tùng, tiến thẳng về phía gian phòng điều hành kho nằm ở góc trong cùng.
Gian phòng ngăn cách bằng một vách kính mờ vỡ nham nhở. Bên trong, một chiếc bàn làm việc bằng gỗ sồi mục nát kê sát góc tường, trên mặt bàn phủ một lớp bụi than và mạng nhện dày cộp. Dọc theo bức tường đá phía sau là một dãy tủ sắt bốn ngăn màu xanh xám đã hoen rỉ gần hết lớp sơn tĩnh điện.
Trên cánh tủ thứ ba từ trái sang, một miếng nhãn thiếc hoen ố in dòng chữ La-tinh dập nổi: Archive — Special Consignments (Lưu trữ — Hàng ủy thác đặc biệt).
Ổ khóa tủ sắt đã bị rỉ sét ăn chặt cứng.
Elise đứng trước cánh tủ, hai đầu chân mày nhíu chặt lại. Nàng thò đầu dao rọc giấy bằng đồng vào khe cửa sắt, dùng toàn bộ trọng lượng nửa thân trên tì mạnh xuống sống dao.
KÉT... RẮC!
Lưỡi dao đồng cùn mép cày mạnh vào lớp kim loại rỉ sét. Một cơn đau buốt sắc lẹm lập tức giật nảy từ đốt sống C3 chạy dọc xuống bả vai trái, khiến cơ cổ nàng cứng đờ, hai mắt tối sầm lại trong một nhịp thở. Nàng phải nghiến chặt răng, tì trán vào mặt thép lạnh ngắt của cánh tủ để nén cơn choáng váng dữ dội.
CẠCH.
Móc khóa rỉ sét bị bẻ gãy. Cánh tủ sắt bật mở ra ngoài, phát ra một tiếng rên rỉ khô khốc giữa gian phòng tĩnh mịch.
Bên trong ngăn tủ ngập ngụa những tập hồ sơ bằng giấy bồi vàng ệch và giấy da cừu bị ẩm mốc ăn loang lổ từng mảng đen thẫm, các góc giấy bị chuột bọ gặm nham nhở.
Elise quỳ xuống sàn, dùng những ngón tay khẳng khiu lật giở từng tập tài liệu. Bụi giấy mốc và mùi giấm gỗ xộc thẳng lên mũi khiến nàng phải nén từng cơn ho khẽ. Phần lớn tài liệu là các bản kê khai hàng hóa cơ khí thông thường: trục khuỷu, than cốc, đồng thanh cán mỏng vận chuyển giữa các phân xưởng từ những năm 1880.
Nhưng ở đáy ngăn kéo, kẹp giữa hai tấm bìa cứng bọc vải bạt dầu chống nước, có một tập hồ sơ mỏng được niêm phong bằng một dải sáp đỏ đã vỡ vụn.
Trên góc bìa hồ sơ, một vệt mực đỏ in hình thoi sắc nét — giống hệt ký hiệu nàng vừa tìm thấy dưới chân cầu Fuyuki.
Tim Elise khẽ giật mạnh một nhịp.
Nàng cẩn thận lật tấm bìa bạt dầu ra. Trang giấy bên trong là loại giấy lưu trữ dày, đã được xử lý chống mục mủn, thường dùng cho các hồ sơ nghiên cứu ma thuật, nhưng rìa ngoài đã bị cháy xém và rách nát như thể từng bị lôi ra khỏi một đám lửa vội vã.
Những dòng chữ viết tay bằng mực màu chàm hiện lên rõ ràng dưới ánh sáng sớm mai lọt qua khe kính:
‘Báo cáo tiếp nhận & chuyển giao tiêu bản — Giai đoạn thử nghiệm sơ cấp’
‘Mã số phân loại: V-09.’
‘Nguồn gốc vật chủ: Mẫu thể bản địa Fuyuki (Dòng dõi suy thoái).’
‘Đánh giá thích ứng: Không đạt. Các Ma thuật lộ tuyến nhân tạo xuất hiện phản ứng bài xích cực đoan sau quá trình can thiệp ma thuật.’
‘Mức độ phản ứng đào thải: Cấp độ 3. Rạn nứt cấu trúc thần kinh tại vùng đốt sống cổ C3.’
‘Kết luận thanh lý: Phế phẩm không còn giá trị nghiên cứu cục bộ. Chuyển giao: Fuyuki $\rightarrow$ Luân Đôn (Khoa Thực Vật tiếp nhận xử lý theo diện vật chứa tiêu hao).’
Dưới đáy trang hồ sơ rách nát, có một mã ngắn viết vội bằng nét bút lông đậm:
‘Lưu kho tiếp vận: F-07.’
Bàn tay Elise cầm tờ giấy da khẽ siết chặt lại.
Không phải sự hoảng loạn, mà là một sự lạnh lẽo trần trụi bao trùm lấy tâm trí nàng khi từng mảnh thông tin rời rạc bắt đầu kết nối thành hình.
Elise Vance... cái tên học viên nghèo diện bảo trợ của Khoa Thực Vật tại Luân Đôn... hoàn toàn là một vỏ bọc hành chính được tạo ra để hợp thức hóa một thứ rác thải thí nghiệm.
Thân xác này chưa từng là một học viên bình thường tự nguyện nhận thù lao để thử nghiệm thuốc. Nàng là một vật chủ bị can thiệp và cấy ghép ngay tại chính mảnh đất Fuyuki này. Một sản phẩm mang mã số V-09, bị cấy ghép ma mạch cưỡng bức, bị đánh giá là phế phẩm vì phản ứng đào thải cấp độ 3 làm nứt đốt sống cổ C3, rồi bị đóng gói chuyển sang bên kia bán cầu như một món phế liệu để tận dụng làm vật chứa tiêu hao trước khi bị tống vào lò tiêu hủy số 7.
Một chuỗi dây chuyền lạnh lùng giữa hai vùng đất.
Tổn thương C3 sau gáy không còn giống một tai nạn nghề nghiệp đơn thuần; hồ sơ cho thấy thương tổn đó đã xuất hiện trực tiếp trong quá trình phản ứng đào thải cấp độ 3.
Nàng buông tập hồ sơ xuống mặt bàn. Ánh mắt nàng đảo quanh gian phòng bừa bộn và dừng lại trên một góc bàn làm việc: Nằm lẫn giữa đống đinh ốc và mảnh gốm vỡ là một mảnh gương vỡ bằng bàn tay, mặt kính phủ đầy bụi xám.
Elise bước tới, cầm mảnh gương lên. Nàng kéo vạt áo choàng dạ lau mạnh bề mặt kính, rồi tiến lại gần khung cửa sổ nơi ánh sáng ban mai đang rọi vào rõ nhất.
Nàng xoay lưng lại với luồng sáng, đưa tay tháo lỏng dải băng vải quấn quanh cổ.
Miếng gạc tiệt trùng khô cứng dính bết vào miệng vết mổ sau gáy bị nàng dứt khoát giật ra. Cơn đau buốt quen thuộc lại giật bắn lên tủy sống, nhưng đôi mắt Elise không hề chớp. Nàng nghiêng mảnh gương vỡ trên tay, mượn góc phản xạ của ánh sáng mặt trời rọi thẳng vào hõm gáy của chính mình.
Mặt kính mờ phản chiếu vết rạch phẫu thuật chữ T xấu xí, đen quánh vảy máu khô ở đốt sống C3.
Và ngay phía dưới mép dưới của vết rạch, sâu dưới lớp biểu bì đã bị kim tiêm đâm nát thành sẹo lồi, một vệt mực xăm màu xanh đen méo mó, đứt đoạn hiện ra lờ mờ dưới ánh sáng sớm mai:
V — 0...
Phần ký tự phía sau đã bị chính mũi dao phẫu thuật rạch nát thành một vết sẹo co kéo, nhưng hai ký tự đầu tiên thì trùng khớp với mã số trong hồ sơ.
Trang giấy mục nát và vết mực trên da thịt nàng có sự liên hệ trực tiếp.
Hồ sơ kho và dấu V-0... dưới gáy cho thấy thân xác hiện tại chính là mẫu V-09 được ghi trong hồ sơ. Dù phần số cuối bị phá hủy bởi vết sẹo khiến nàng chưa thể xác minh độc lập toàn bộ chuỗi lưu trữ, nhưng manh mối này đã xóa tan mọi hoài nghi về sự tồn tại của nàng tại Fuyuki.
Và đích đến kế tiếp để lần ra những mắt xích tiếp theo của dây chuyền này chính là mã tiếp vận ở góc giấy:
F-07.
TU... OOT!
Tiếng còi đồng rúc lên chói gắt từ phía đại lộ ven kênh bất ngờ xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của buổi sớm mai.
Tiếng bước chân tuần tra của toán cảnh sát đô thị ca sáng bắt đầu nện cồm cộp trên mặt đường đá cách nhà kho không xa. Thành phố Fuyuki đang bắt đầu thức giấc.
Elise lập tức thu lại mảnh gương vỡ, nhét vào túi áo choàng dạ cùng với sợi thép mảnh và con dao rọc giấy bằng đồng. Nàng dùng đầu dao cẩn thận cắt rời phần góc giấy chứa thông tin mã số V-09 và mã kho bãi F-07, gấp nhỏ lại nhét sâu vào cạp quần bên cạnh nửa tờ biên bản Điều lệ 14 dập dấu sáp đỏ.
Tập hồ sơ còn lại được nàng đẩy sâu vào đáy ngăn kéo, dùng chân đóng sập cánh tủ sắt lại để xóa đi dấu vết lục lọi rõ ràng.
Nàng kéo lại chiếc khăn len trùm kín vết thương sau gáy, lách người qua cánh cửa ngách bằng gỗ sồi, trượt nhẹ xuống rãnh thoát nước ngập cỏ dại ven bờ kênh.
Dưới làn sương mù ban mai đang tan dần dưới ánh mặt trời đỏ quạch, bóng hình gầy guộc, rách rưới của Elise lướt đi thoăn thoắt giữa những con ngõ vắng của khu phố cổ Miyama, quay trở về căn gác xép đổ nát.
Trong bóng tối của tủy sống và những đường ma mạch đang âm ỉ cháy, một danh tính thực tế đã bắt đầu lộ diện: Tiêu bản V-09.
Và mục tiêu tiếp theo đã hiện rõ trong tầm ngắm: Phân khu kho bãi F-07.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.