Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ

Quyển 10: Khu Vườn Tro Tàn

Chương 20: Tinh Luyện Khoáng Loại B

Đăng: 04/10/2026 10:19 3,702 từ 7 lượt đọc

Khoang hầm lò sấy ngầm chìm trong một thứ bóng tối đặc quánh, khô khốc và tĩnh mịch.

Không khí ở đây ấm hơn ngoài trời nhờ những bức tường gạch chịu lửa dày hàng tấc che chắn làn sương muối ẩm ướt từ sông Mion, nhưng lại ngột ngạt vì muội khói than đá và mùi vữa mục lưu cữu từ cuối thế kỷ trước. Phía trên đỉnh đầu Elise Vance, tấm nắp cống bằng sắt hình vuông ngăn cách căn hầm với phòng kiểm định chất lượng đã đóng chặt. Nàng ngồi thu lu dưới góc một khối trụ gạch nung, ép chặt sống lưng vào vách tường nhám ráp, lắng nghe từng rung động truyền qua nền đất.

Tiếng đế ủng da lạo xạo trên cát đúc của tên áo xám thứ hai đã từng dừng lại rất lâu ngay phía trên nắp hầm. Nàng đã nghe thấy tiếng kim loại rít lên khi hắn phát hiện xác đồng bọn bị khối gang đối trọng đè bẹp, tiếng thở dốc kinh ngạc, rồi tiếng bước chân chạy gấp gáp ra cửa xưởng phía bắc để gọi viện binh.

Tiếng ồn lùi xa dần, rồi bị tiếng còi tàu hàng chở quặng ngoài bãi ray nuốt chửng.

Sự tĩnh lặng quay trở lại, nhưng đó là sự tĩnh lặng của một cái bẫy đang chuẩn bị khép miệng. Khung giờ thanh tra an toàn hơi nước ghi trên vệt phấn "Sect-B free" đã hết hiệu lực từ lâu; khi toán tiếp viện của Giáo Hội ập đến, xưởng đúc Phân khu B này sẽ bị xới tung từng góc chết.

Nàng không có nhiều thời gian.

Cơn sốt âm ỉ dọc đốt sống cổ C3 đang bắt đầu nhen nhóm trở lại.

Tác dụng kìm hãm của liều B-17 uống từ rạng sáng đã bước vào giai đoạn suy giảm rõ rệt sau chuỗi vận lực trườn lết trên bãi đá dăm và cú đâm dao dồn sức vừa rồi. Vùng gáy nàng không còn cảm giác tê buốt như băng tuyết; thay vào đó, những đợt ngứa ngáy râm ran, châm chích nhẹ tựa như có gai cào bắt đầu bò lan dọc theo các rễ thần kinh sang bả vai trái. Bụng nàng quặn thắt lại trong một cơn đói cồn cào sau nhiều ngày thiếu đói, cuống họng rát bỏng, đắng nghét vị máu khô và nước bọt mặn chát.

Nếu nàng không tìm ra cách xử lý nhúm khoáng thô này trước khi liều B-17 mất tác dụng hoàn toàn, các Ma thuật lộ tuyến sẽ lại co thắt bạo liệt, phá hủy hệ thần kinh trung ương và biến cỗ thân xác này thành một xác chết vô danh dưới đáy hầm.

Elise gạt lớp tro than nguội ngắt trên mặt sàn gạch, dọn ra một khoảng trống phẳng phiu rộng chừng hai gang tay.

Bằng bàn tay phải còn cử động được, nàng cẩn thận bày từng món đồ vừa đoạt được lên mặt gạch: Chiếc đèn cồn thí nghiệm bằng đồng thau nhỏ, ống thủy tinh chịu nhiệt có vòi ngưng tụ cong hình chữ U, mẩu sáp dầu công nghiệp cứng quắt, mẩu đá lửa và cuộn băng gạc sạch lấy từ bao da của tên sát thủ.

Nàng rút con dao rọc giấy bằng đồng cùn mép giắt ở cạp quần ra, chùi sạch vệt máu khô còn bám trên lưỡi dao vào góc vạt áo choàng dạ. Sau đó, nàng đặt mẩu đá lửa lên miệng bấc bông của chiếc đèn cồn, dùng sống dao đồng gõ mạnh một nhát dứt khoát.

TÁCH... XOÈO!

Tia lửa màu cam lóe lên trong bóng tối, bén ngay vào sợi bấc bông ngấm cồn công nghiệp.

Một ngọn lửa nhỏ màu xanh lam nhạt, viền vàng rực khẽ bùng lên, phát ra tiếng xì xì thanh mảnh. Hơi ấm lập tức lan tỏa trong không gian chật hẹp, xua tan mùi ẩm mốc và rọi sáng khuôn mặt gầy rộc trơ xương, xám ngoét vì kiệt sức của thiếu nữ mười bảy tuổi. Đôi mắt nàng đục ngầu sự mệt mỏi nhưng phẳng lặng, phản chiếu ánh lửa lập lòe.

Nàng không có công thức hoàn chỉnh được viết sẵn trong sách vở. Mọi hiểu biết nàng nắm giữ về thứ khoáng chất này chỉ gói gọn trong vài dòng ghi chép rời rạc trong nhật ký Alpha-Zero: Một dạng kết tinh kiềm tự nhiên kết tủa từ mạch nước ngầm sườn đồi phía tây, cần được làm sạch tạp chất và chuyển hóa bằng môi trường hóa chất lỏng trước khi có thể trung hòa dư lượng đào thải của V-09.

Elise tháo bọc vải giắt trong cạp quần, lấy ra nhúm khoáng chất kết tinh tự nhiên hạt thô. Những hạt khoáng màu vàng rơm ram ráp, cứng như hạt cát thô ánh lên sắc lạnh dưới ánh đèn cồn.

Nàng dùng đầu mũi dao đồng cẩn thận tách lấy khoảng một phần tư nhúm khoáng, đặt lên một mảnh ngói vỡ sạch rồi dùng cán dao nghiền nát. Hạt khoáng cứng phát ra tiếng lạo xạo khô khốc trước khi vỡ vụn thành một lớp bột mịn màu vàng đất, bốc lên mùi khoáng chất hăng nồng.

Nàng trút số bột khoáng vừa nghiền vào đáy ống thủy tinh chịu nhiệt.

Tiếp đó, nàng rút lọ dung dịch kiểm định mẫu mô lấy từ Bệnh viện Shinto, dùng miệng cắn mở nút nhám, cẩn thận nghiêng lọ nhỏ vào ống thủy tinh một lượng chất lỏng trong vắt vừa đủ ngập lớp bột khoáng.

XÈO... XÈO...

Phản ứng sủi bọt lập tức diễn ra ở nhiệt độ phòng. Nhưng Elise không dừng lại ở đó. Nàng biết, nếu chỉ hòa tan đơn thuần như lần ở gác xép Miyama, dung dịch sẽ chứa đầy cặn tạp nham và phát tán dao động bất thường. Nàng cần nhiệt độ để kích hoạt sự phân rã hoàn toàn.

Nàng dùng kẹp ngón tay giữ phần miệng ống thủy tinh, đưa phần đáy ống vào sát ngọn lửa đèn cồn.

Nhiệt lượng bốc lên nhanh chóng. Dưới tác động của ngọn lửa, chất lỏng bên trong bắt đầu sôi sùng sục.

Nhưng thử nghiệm đầu tiên lập tức bộc lộ sai lệch.

Ngọn lửa cồn công nghiệp quá nóng, trong khi lượng dung dịch kiểm định quá ít so với tỷ lệ bột khoáng. Chỉ sau vài nhịp thở, lớp bọt trắng xóa bỗng nhiên chuyển sang màu nâu sẫm, quánh lại thành một thứ bùn cặn sền sệt bốc lên làn khói đen khét lẹt mùi khoáng cháy! Nhiệt độ cao làm các hạt khoáng bị cháy khét thay vì hòa tan, bám chặt vào đáy ống thủy tinh thành một lớp cặn đen sì vô dụng.

Elise lập tức rút ống nghiệm ra khỏi ngọn lửa.

Nàng thở dốc một hơi, trán rịn ra một lớp mồ hôi lạnh. Đốt sống C3 sau gáy lại nhói lên một cơn co thắt nhẹ như một lời cảnh báo: Tài nguyên của nàng không phải là vô hạn. Nhúm khoáng thô chỉ còn lại hơn một nửa; dung dịch kiểm định đã vơi đi một phần; nếu cứ tiếp tục làm cháy khét mẫu thử, nàng sẽ tự tay thiêu rụi cơ hội sống sót của mình.

Nàng đổ bỏ phần cặn đen cháy khét ra góc hầm, dùng đầu mũi dao cạo sạch lớp muội bám trong ống thủy tinh, rồi dùng một mẩu vải sạch lau khô lòng ống.

Nàng ngồi im lặng trước ngọn đèn cồn, mắt nhìn chằm chằm vào ngọn lửa màu lam nhạt đang đung đưa.

Nàng nhớ lại những dòng chữ trong trang nhật ký Alpha-Zero: ‘Chất xúc tác kết tủa tạp chất...’ và hình ảnh lớp cặn màu lam nhạt bám dưới đáy chiếc bồn trụ ngâm mẫu vật năm 1888. Lớp cặn ở Alpha-Zero không hề bị cháy đen; nó là một lớp kết tinh mịn, lắng đọng tự nhiên qua một quá trình truyền dẫn chậm rãi, được duy trì bằng các ống ngưng tụ và nhiệt độ ổn định.

Vấn đề nằm ở nhiệt độ và sự bay hơi.

Nàng không thể đun trực tiếp đáy ống nghiệm trên ngọn lửa lớn. Nàng cần một nhiệt lượng dịu nhẹ, phân bổ đều, và quan trọng nhất: Hơi dung dịch bốc lên phải được giữ lại, ngưng tụ ngược trở lại để hòa tan liên tục các hạt khoáng mà không làm cháy khô lớp bột cặn.

Elise bắt đầu lần thử nghiệm thứ hai.

Lần này, nàng dùng cán dao đồng nghiền một lượng bột khoáng nhỏ hơn — chỉ bằng một hạt đỗ xanh — nhưng nghiền thật kỹ cho đến khi bột mịn như tro tàn. Nàng trút bột vào ống thủy tinh, rồi nhỏ dung dịch kiểm định vào với tỷ lệ gấp đôi lần trước, cho đến khi chất lỏng ngập hơn hai đốt ngón tay.

Nàng lấy mẩu sáp dầu công nghiệp ra. Dưới sức nóng của ngọn đèn cồn, mẩu sáp mềm ra như đất sét. Elise dùng ngón tay miết lớp sáp dầu trám quanh mối nối giữa miệng ống thủy tinh và vòi ngưng tụ cong hình chữ U, nhưng khéo léo chừa lại một khe hở cực nhỏ ở mép ngoài để khí nóng thoát bớt, tránh tích tụ áp suất làm nổ vỡ ống thủy tinh. Đầu vòi ngưng tụ uốn cong được nàng hướng thẳng vào miệng chiếc vỏ ống nghiệm B-17 rỗng — chiếc ống thủy tinh tinh xảo nàng đã giữ lại từ rạng sáng.

Elise nâng ống thủy tinh lên cao, giữ đáy ống cách ngọn lửa đèn cồn khoảng hai gang tay — nơi nhiệt độ chỉ vừa đủ ấm, không làm sôi trào chất lỏng.

Nàng kiên nhẫn xoay nhẹ thân ống bằng những đầu ngón tay phải khẳng khiu.

Nhiệt lượng dịu nhẹ bắt đầu thẩm thấu qua lớp thủy tinh chịu nhiệt dày dặn.

Lần này, không có tiếng xì xèo dữ dội hay khói đen khét lẹt. Bên trong ống nghiệm, dung dịch lỏng bắt đầu chuyển động đối lưu chậm rãi. Những hạt khoáng mịn màu vàng đất lơ lửng trong chất lỏng bắt đầu tan rã từ từ, giải phóng ra một lớp hơi trắng mỏng bốc lên, men theo thành ống dẫn vào vòi ngưng tụ chữ U.

Gặp không khí lạnh bên ngoài vách ống, lớp hơi nước ngưng tụ lại thành những giọt chất lỏng li ti bám trên thành vòi ngưng tụ.

Từng giọt... từng giọt một...

TÁCH.

Giọt chất lỏng đầu tiên rơi xuống đáy chiếc vỏ ống nghiệm B-17 rỗng.

Đó là một giọt chất lỏng trong suốt, nhưng khi ánh sáng đèn cồn chiếu xuyên qua, nó phản chiếu một sắc lam nhạt dịu mờ — thứ sắc thái tinh khiết, lạnh lẽo tương đồng với màu của cặn khoáng bám dưới đáy bồn Alpha-Zero.

Trong khi đó, ở đáy ống thủy tinh gia nhiệt, các tạp chất cát xỉ, bùn đất và thành phần cặn thô ráp bắt đầu kết tủa lại thành một lớp cặn xám xịt, nặng nề lắng chặt xuống đáy ống, tách biệt khỏi phần dung dịch tinh khiết đang bay hơi.

Quá trình chưng cất dã chiến kéo dài gần một giờ đồng hồ trong sự tĩnh mịch tuyệt đối của hầm lò sấy.

Cánh tay phải của Elise mỏi nhừ, run rẩy từng chặp vì phải giữ nguyên tư thế trên ngọn lửa, nhưng nàng cắn chặt môi, không cho phép bàn tay run rẩy làm lệch hướng ngọn đèn. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng trên trán, rỏ xuống mí mắt cay xè, nhưng đôi mắt nàng vẫn dán chặt vào từng giọt chất lỏng đang tích tụ.

Khi lớp dung dịch trong ống gia nhiệt bắt đầu cạn dần và lớp cặn xám khô quắt lại, Elise chậm rãi rút ống nghiệm ra khỏi ngọn lửa.

Nàng đặt chiếc đèn cồn xuống sàn gạch, cẩn thận tháo lớp sáp dầu niêm phong ra.

Dưới đáy chiếc vỏ ống nghiệm B-17 rỗng, một lớp chất lỏng màu lam nhạt trong suốt, dung tích chỉ chừng hơn mười mi-li-lít, đang sóng sánh lấp lánh dưới ánh lửa. Nó không có mùi khét của lưu huỳnh, không có mùi chua của giấm; nó bốc lên một mùi hương thảo khoáng thanh khiết, the nồng và buốt giá tựa như không khí trên đỉnh núi tuyết.

Một thành quả thực nghiệm trần trụi, được chắt lọc bằng sự kiên nhẫn và cái giá của thể xác kiệt cùng.

Elise nhìn chằm chằm vào lớp chất lỏng trong đáy ống.

Nàng không tự huyễn hoặc bản thân. Đây không phải là một phương thuốc hoàn chỉnh; nàng không biết chính xác cấu trúc hóa học của nó, càng không thể khẳng định nó có thể giải quyết dứt điểm sự sụp đổ của thân xác V-09 hay không. Nó chỉ là một sản phẩm thực địa được tạo ra từ sự kết hợp giữa khoáng thô tự nhiên và dung dịch kiểm định y tế theo các manh mối rách nát của năm 1888.

Nàng phải kiểm chứng nó trên chính cơ thể mình.

Nàng không dốc vào cuống họng để uống. Uống một thứ dung dịch chưa rõ độc tính toàn phần vào dạ dày lúc này là tự sát.

Elise kéo cổ chiếc áo len rách xuống, để lộ vùng da thịt bả vai trái — nơi các Ma thuật lộ tuyến nhân tạo đang co giật nhẹ, phát ra hơi nóng âm ỉ và những cơn châm chích buốt rát lan dần về phía đốt sống C3.

Nàng dùng đầu mũi dao đồng sạch nhúng nhẹ vào lớp chất lỏng màu lam nhạt, lấy ra đúng một giọt dung dịch nhỏ xíu bằng đầu tăm.

Nàng đưa mũi dao lại gần, khẽ chấm giọt chất lỏng ấy trực tiếp lên vùng da đang ửng đỏ ở hõm vai trái.

XÈO...

Một cảm giác buốt lạnh thấu xương lập tức lan tỏa ngay tại điểm tiếp xúc.

Dung dịch không gây bỏng rát hay ăn mòn da thịt; nó ngấm qua bề mặt da, mang lại cảm giác tê lạnh sâu vào lớp mô bên dưới. Cơn sốt âm ỉ và cảm giác ngứa ngáy như kim châm dọc bả vai dịu đi rõ rệt. Những đường lằn ma mạch đang căng cứng dưới da bỗng chùng xuống, luồng nhiệt phát hỏa lắng bớt trong vòng vài phút ngắn ngủi.

Đốt sống C3 sau gáy không hề bị kích ứng hay giật nảy lên phản chấn.

Elise thở hắt ra một hơi dài, lồng ngực khẽ run lên.

Phản ứng thực thể bước đầu mang lại câu trả lời: Thứ chất lỏng chưng cất này mang đặc tính hạ nhiệt cục bộ và kìm hãm sự kích ứng của ma mạch nhân tạo, hoàn toàn phù hợp với giả thuyết về chất trung hòa được ghi chép trong trang nhật ký Alpha-Zero. Nó chưa phải là giải pháp triệt để để đảo ngược thương tổn của V-09, nhưng nó là một công cụ sinh tồn vật lý thực sự — một thứ có thể giúp nàng ghìm giữ thân xác này không tự bùng phát khi cơn sốt tiếp theo ập đến.

Nàng cẩn thận dùng chiếc nút bấc bọc sáp đậy chặt miệng ống nghiệm chứa dung dịch vừa tinh luyện lại, nhét sâu vào túi áo trong bên cạnh ống B-17 nguyên vẹn còn lại.

Nàng tháo dải vải nẹp bẩn thỉu ở bắp chân trái ra. Vết rách sâu do móng vuốt familiar cào xé đã bớt rỉ máu nhưng mép thịt vẫn sưng đỏ, nhức nhối. Nàng dùng cuộn băng gạc sạch vừa lấy được từ tên áo xám quấn lại một vòng băng mới trắng tinh, nẹp chặt lại bằng sợi thép mài nhọn. Cơn đau bắp chân vẫn còn đó, chân trái vẫn chưa thể chịu lực, nhưng sự chăm sóc ngoại khoa sạch sẽ đã làm giảm đi phần nào nguy cơ nhiễm trùng.

Nàng thu dọn các dụng cụ: Chiếc đèn cồn được vặn chặt nắp, ống thủy tinh ngưng tụ bọc giẻ cất vào áo dạ.

Trước khi thổi tắt ngọn đèn cồn, mắt Elise dừng lại ở mảnh giấy da rách dập mã V-09 / F-07 đang giắt ở cạp quần.

Dưới ánh lửa vàng rực của đèn cồn, nàng nhận thấy lớp sợi của mảnh giấy da có những đường vân chìm bất thường — những vệt gân giấy hơi co lại, phản ứng với hơi nóng tỏa ra từ ngọn lửa.

Một suy đoán lóe lên trong đầu nàng.

Những tài liệu cơ mật của thế kỷ trước thường sử dụng mực giao cảm — loại mực vô hình chỉ hiện hình khi tiếp xúc với nhiệt độ thích hợp.

Elise kẹp mép mảnh giấy da giữa hai ngón tay, từ từ đưa bề mặt giấy lại gần ngọn lửa đèn cồn, giữ một khoảng cách an toàn để giấy không bị bắt lửa bốc cháy.

Hơi nóng từ ngọn lửa táp vào mặt giấy.

Dưới tác động của nhiệt lượng, lớp sáp mỏng bảo quản trên thớ giấy da bắt đầu chảy ra. Và ngay phía dưới dòng mã số V-09 / F-07, những nét chữ viết tay màu nâu sẫm bắt đầu từ từ hiện lên trên bề mặt giấy:

‘Địa điểm lưu trữ tiêu bản: Phân khu xử lý mô sinh học Project V — Trạm ngầm 1888 (Tầng hạ tầng kỹ thuật bờ tây).’

‘V-09: chuyển vận Luân Đôn. V-10: Lưu kho trạm 1888.’

Đồng tử Elise co rút lại.

V-10.

Một mã số thứ hai, nằm ngay sát cạnh mã số của thân xác nàng.

Nhưng điều khiến ngón tay nàng run bắn lên không phải là dòng chữ kỹ thuật in bằng con dấu của các kỹ sư. Ngay dưới dòng chữ ‘V-10: Lưu kho trạm 1888’, trên mép giấy da bị gấp nếp sâu hoắm, có một vệt khắc cào xước bằng móng tay hoặc đầu kim loại cùn — những nét chữ viết bằng tiếng Nhật thô kệch, méo mó:

‘Đợi chị về, Ren.’

Một cơn chấn động sinh học bất thần dội thẳng vào cuống não Elise Vance.

Không phải là cơn đau của ma mạch, không phải là sự phản chấn của đốt sống C3. Đó là một đợt xung động tàn dư từ sâu bên trong tế bào thần kinh của nguyên chủ — cảm giác nghẹn tắc, buốt giá của một người từng nằm trên bàn mổ năm ấy.

Mảnh ký ức vụn vỡ ở căn gác xép Whitechapel trong Chương 4 bỗng chốc dội về, không thành một biên niên sử rõ ràng, mà chỉ là những ấn tượng xúc giác rời rạc và buốt nhói: Căn phòng chiếu rơm ẩm mốc. Tiếng chuông gió đồng leng keng trong đêm mưa bão. Một chiếc bóng nhỏ bé hơn ngồi nép ở góc tường, và tiếng khóc nghẹn ngào bị bàn tay thô bạo bịt chặt lại khi những bước chân nặng nề bước vào nhà.

V-10. Ren.

Người viết dòng chữ này tự xưng là "chị".

Nếu dòng chữ cào xước này là thật, nếu người mang mã số V-10 thực sự là đứa trẻ trong căn phòng chiếu rơm năm ấy, thì Elise Vance nguyên bản chưa bao giờ là một kẻ chạy trốn vô định. Nàng bị tống lên tàu Crest of Orient sang Luân Đôn như một phế phẩm, nhưng thân xác này đã cắn răng chịu đựng những cơn co giật đứt tủy để quay trở lại vùng đất Viễn Đông này.

Có thể nàng đã quay về vì một người.

Elise không biết Ren là ai. Nàng không biết đứa trẻ mang mã số V-10 đó còn sống hay đã chết, hay liệu nó có thực sự còn nằm dưới đáy Trạm ngầm 1888 sau ngần ấy năm hay không. Tài liệu chỉ cung cấp một mã số lưu kho và một dòng chữ cào xước đầy tuyệt vọng.

Nhưng lần đầu tiên kể từ khi tỉnh dậy trên bàn mổ đá của Lò tiêu hủy số 7 tại Luân Đôn, đôi mắt đục ngầu sự cảnh giác của nàng không còn nhìn vào những ống thuốc B-17, không còn tính toán từng giờ sống sót của thân xác tàn phế.

Ánh mắt nàng dừng lại ở ba chữ méo mó khắc sâu vào thớ giấy da: Đợi chị về.

"Hà..."

Một tiếng thở hắt ra khàn đặc, nặng trĩu bật ra từ lồng ngực Elise.

Nàng gập mảnh giấy da lại, nhét sâu vào túi áo trong, áp chặt nó vào lồng ngực gầy guộc trơ xương. Dưới manh áo len rách bươm, trái tim nàng đập từng nhịp nặng nề, khô khốc.

Sinh tồn và việc chưng cất dung dịch khoáng Type B không còn là đích đến cuối cùng. Chúng chỉ là phương tiện vật chất để giữ cho cỗ thân xác rách nát này không sụp đổ trước khi nàng bước chân vào cánh cửa Trạm ngầm 1888.

Ánh mắt nàng quét xuống góc đáy của khoang hầm lò sấy.

Ở đó, bên dưới lớp gạch nung nứt nẻ, có một cửa xả khí thải cũ dẫn thẳng xuống hệ thống cống ngầm ngập nước của bờ tây Shinto — con đường ngầm dẫn thẳng tới phân khu xử lý mô sinh học.

Elise cúi xuống, thổi tắt ngọn đèn cồn.

PHÙ.

Ánh lửa vụt tắt, trả lại bóng tối tuyệt đối cho căn hầm lò sấy.

Nàng nhét chiếc đèn cồn, ống nghiệm chứa dung dịch tinh luyện và mảnh giấy da vào sâu trong vạt áo dạ, bàn tay phải siết chặt chuôi dao đồng. Nàng trườn về phía cửa xả ngầm ở góc tường, sẵn sàng trượt xuống lòng đất tối tăm để tiến vào trạm ngầm 1888 — nơi câu trả lời về V-10 và lời hứa dang dở của Elise Vance đang chờ đợi nàng.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3