Quyển 10: Khu Vườn Tro Tàn
Chương 12: Dấu Vết Pha Chế
Sổ Tay Chuyển Mệnh: Nữ Phụ Không Rơi Lệ
Mục lục
131 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 131/131 chương
Tiếng nước kênh vỗ ì ọp vào mạn những con sà lan chở than bỏ hoang dẫn đường cho Elise Vance luồn lách qua các rãnh thoát nước ngập cỏ dại, trườn ngược trở lại khu phố cổ Miyama.
Gần trưa, bầu trời Fuyuki vẫn đục ngầu một màu chì ẩm ướt. Sương mù không tan hẳn mà bị khói than từ các khu xưởng ép thành một lớp váng xám lơ lửng ngay trên những rặng ngói dốc đen thẫm.
Khi bàn chân trần quấn vải thô của Elise đặt lên bậc cầu thang gỗ mục nát của xưởng rèn bỏ hoang, một cơn đau co thắt dữ dội từ đốt sống C3 bất thần giật ngược lên đỉnh đầu. Nàng ngã sụp xuống mặt sàn gác xép, hai bàn tay khẳng khiu cào mạnh vào lớp gỗ mốc meo, lồng ngực phập phồng từng nhịp nghẹn tắc.
Lần này, không chỉ là cơn đau cơ học do vết rạch phẫu thuật toác miệng khi trườn qua ống thông hơi.
Sâu bên dưới lớp vảy máu khô đóng cứng sau gáy, một cảm giác ngứa ngáy râm ran, buốt nhói tựa như có hàng trăm chiếc kim nung li ti đang cọ xát dọc theo các rễ thần kinh bắt đầu bò lan ra. Nó luồn lách qua bả vai, cắn rỉa vào mạng sườn trái — nơi các Ma thuật lộ tuyến nhân tạo đang co giật theo từng nhịp tim đập loạn xạ. Cơn sốt âm ỉ bốc lên hầm hập, thiêu đốt lồng ngực thiếu nữ mười bảy tuổi.
Cơ thể đã cạn kiệt mọi khả năng tự ức chế sau gần một tháng ròng rã kể từ khi giọt thuốc ổn định thô cuối cùng cạn sạch trên biển.
Những đợt vận lực liều mạng liên tiếp ở bến tàu, con hẻm Shinto và khoang ngầm Alpha-Zero đã vắt kiệt chút năng lượng sinh học cuối cùng. Sự đào thải ma mạch bị đè nén bấy lâu nay đang trỗi dậy bạo liệt, đòi hỏi một liều lượng can thiệp mới để không tự xé toạc các mô sống từ bên trong.
Elise nghiến chặt hai hàm răng nứt nẻ, gượng ngồi dậy tựa lưng vào chiếc cột lim xám xịt. Nàng tháo chiếc bi-đông thiếc bên hông, đưa lên môi nhấp đúng hai ngụm nước mưa nhỏ xíu. Nước lạnh buốt làm dịu đi vòm họng rát bỏng, nhưng không thể xua đi cảm giác rỗng tuếch, lạnh lẽo đang cào xé dạ dày sau nhiều ngày kiệt quệ dinh dưỡng. Nàng vặn chặt nắp bình; lượng nước bên trong chỉ còn lại chừng một phần tư lít.
Nàng thò tay vào lớp áo len rách trong cùng, rút ra hai vật phẩm vừa thu hồi được từ khoang ngầm Alpha-Zero: tấm thẻ kim loại dập mã V-09 và trang nhật ký da dầu phủ sáp chống ẩm.
Tấm thẻ kim loại bằng nhôm xám lạnh ngắt nằm gọn trong lòng bàn tay nàng. Dưới ánh sáng lờ mờ lọt qua lỗ thủng mái ngói, mã số V-09 và ký hiệu hình thoi sơn đỏ dập chìm hiện lên sắc nét, trơ tráo như một bản án vô danh. Nó không có cảm xúc, không có lai lịch gia tộc; nó chỉ là bằng chứng vật lý khẳng định thân xác nàng đang chiếm giữ từng là một đối tượng thử nghiệm mang mã số, được theo dõi và loại bỏ theo đúng quy trình của một phân xưởng xử lý mẫu vật.
Nàng đặt tấm thẻ xuống sàn, mở phẳng trang nhật ký da dầu ra.
Dưới lớp sáp bảo quản màu vàng nhạt, những dòng chữ viết tay bằng mực màu đỏ sẫm hiện lên rõ ràng. Elise dùng đầu ngón tay miết nhẹ dọc theo những nét bút gấp gáp, đọc lại từng dòng ghi chép của người nghiên cứu vô danh trước giờ khoang ngầm bị niêm phong vào năm 1888:
‘...Chất ổn định B-17 chỉ là một phương án trì hoãn cơ học. Nó có thể tạm thời hạ thấp áp lực bài xích của các Ma thuật lộ tuyến nhân tạo và phong bế sự sụp đổ của đốt sống C3 trong tối đa bốn mươi tám giờ mỗi liều... nhưng không phải là phương án điều trị tận gốc.’
‘...Dư lượng của quá trình can thiệp ma thuật sẽ tích tụ dần tại rễ thần kinh tủy sống. Khi số lượng B-17 cạn kiệt hoặc cơ thể đạt ngưỡng bão hòa phản ứng, các mạch dẫn nhân tạo sẽ tự phát hỏa, phá hủy toàn bộ hệ thần kinh trung ương.’
‘...Cách duy nhất để vô hiệu hóa độc tính tích tụ và ổn định cấu trúc mạch dẫn V-09 là trung hòa nó bằng: Muối khoáng kết tinh loại B (Mineral Salt Type B). Nếu không có khoáng chất này làm chất xúc tác kết tủa tạp chất... tiêu bản chắc chắn sẽ sụp đổ theo chu kỳ đào thải.’
Nàng lật sang mặt sau của trang giấy da. Ở phần lề dưới, người ghi chép năm 1888 đã cẩn thận ghi lại các ghi chú khảo sát thực địa về nguồn cung cấp thứ khoáng chất này tại Fuyuki. Những dòng chữ viết nghiêng bằng bút lông sắt vẽ nên một bức tranh địa lý cụ thể:
Một nhánh ghi chép nhắc tới việc phân phối mẫu thử nghiệm qua hệ thống lưu trữ y tế của thành phố — các kho hóa chất khử khuẩn của khu trạm xá mới nổi tại Shinto, nơi khoáng chất được xử lý thành dạng tinh chế phục vụ nghiên cứu sinh học.
Nhánh ghi chép thứ hai là một bản vẽ phác thảo tầng địa chất tự nhiên: Tầng trầm tích khoáng ngầm tại bãi suối cạn ven sườn đồi ngoại ô phía tây, nơi các mạch nước ngầm giàu khoáng chất có tính kiềm tự nhiên ngấm qua các vách đá phiến và kết tủa thành từng mảng cặn thô chưa qua gạn lọc.
Elise khép mép giấy lại, ánh mắt đục ngầu nhìn chằm chằm vào khoảng tối trước mặt.
Thông tin đã rõ ràng, và bức tranh sinh tồn trần trụi đã hiện ra trọn vẹn trước mắt nàng.
Hai ống nghiệm B-17 nằm trong túi áo ngực không phải là chiếc then cài an toàn vĩnh cửu. Chúng chỉ là những chiếc phanh hãm tạm thời. Cứ mỗi lần nàng dốc một liều thuốc vào cuống họng để đè nén cơn sốt, tủy sống nàng lại phải gánh thêm một lớp dư lượng chưa được chuyển hóa. Nếu cứ tiếp tục dùng B-17 một cách đơn độc, đến một thời điểm nào đó, ngưỡng chịu đựng của thân xác này sẽ vỡ tung.
Để sống sót, nàng bắt buộc phải tìm ra thứ mang tên: Muối khoáng kết tinh loại B.
Và trang nhật ký chỉ ra hai địa bàn khả dĩ.
Địa bàn thứ nhất: Khu bệnh viện và trạm xá tại Shinto. Đó là nơi lưu trữ dạng khoáng chất đã được tinh chế thành dược phẩm đạt chuẩn. Nhưng để bước vào kho hóa chất của một cơ sở y tế lớn giữa trung tâm khu Shinto, một kẻ mang diện mạo rách rưới, da mặt xám ngoét, tóc bết tro than và hai bàn chân quấn vải thô như nàng sẽ lập tức bị tóm gọn ngay từ cổng vào. Nàng không có tiền bản địa, không có giấy tờ tùy thân, và quan trọng hơn cả: Sau sự cố rò rỉ ma lực đêm qua, các cơ sở phàm trần tại Shinto chắc chắn đang nằm dưới sự giám sát chặt chẽ của tai mắt các phe phái.
Địa bàn thứ hai: Bãi suối cạn ven sườn đồi ngoại ô phía tây. Nơi đó chỉ có khoáng chất thô bám trên vách đá tự nhiên, chưa qua tinh luyện, và nàng sẽ phải tự mình cạo từng mẩu kết tinh trong đêm tối. Nhưng sườn đồi phía tây là một vùng hoang vu rậm rạp cây tuyết tùng, không có lính gác phàm trần, không có đèn đường chiếu sáng — một địa hình phù hợp cho những kẻ quen lẩn khuất trong bóng tối.
Đúng lúc đó, một âm thanh trầm đục từ phía bờ đông Shinto bất ngờ vọng qua mặt sông Mion, dội thẳng vào căn gác xép.
BOONG... BOONG... BOONG...
Tiếng chuông đồng từ tháp chuông của Thánh Đường Fuyuki gióng lên từng hồi dài, dồn dập và nặng nề, hoàn toàn khác biệt với nhịp chuông cầu nguyện thường nhật.
Elise lách người lại gần ô cửa sổ áp mái, cúi thấp đầu nhìn qua khe hở của những viên ngói vỡ.
Phía bên kia cây cầu sắt nối liền hai bờ, khu kho bãi bờ đông Shinto đã biến thành một vòng vây sắt. Hàng chục chiếc xe ngựa kéo và xe hơi chuyên dụng màu đen mang phù hiệu của Giáo Hội đang đỗ xịch dọc theo đại lộ ven kênh. Những toán người mặc áo măng-tô đen dài, mang theo đoản kiếm và đèn bão ma thuật đang phong tỏa toàn bộ các ngả đường dẫn vào phân khu F.
Trên mặt cầu Fuyuki, các chốt kiểm soát lâm thời đã được dựng lên. Tuần cảnh phàm trần phối hợp với các tu sĩ Giáo Hội chặn từng chiếc xe thồ, từng người đi bộ qua lại giữa hai bờ để kiểm tra nhân dạng và lục soát hành lý.
Vụ xâm nhập khoang ngầm Alpha-Zero đã bị phát hiện.
Khung chấn song sắt bị bẻ gãy ở ô thông hơi vách tây, chiếc hộp kim loại dập nổi hoa văn ba chiếc đinh gỉ bị nạy khóa, và việc tấm thẻ V-09 cùng trang nhật ký bị lấy đi... tất cả những dấu vết đó không thể qua mắt được những kẻ dọn dẹp hiện trường. Mặc dù cuộc kiểm toán mốc đá mười lăm centimet của Arthur Pendelton đã tạo ra một khoảng trống thủ tục hợp pháp để che chắn cho cuộc rút lui của Elise, nhưng Giáo Hội rõ ràng đã nhận ra họ vừa bị một kẻ vô danh luồn qua khe hở để nẫng đi tài liệu cơ mật nhất của phân khu F-07.
Bầu không khí của thành phố Fuyuki đang đặc quánh lại trong sự căng thẳng nghẹt thở.
Dòng người qua lại trên các trục đường lớn ở Shinto bắt đầu thưa thớt dần dưới sự xua đuổi của cảnh sát. Bờ đông đã trở thành một chiếc bẫy rập; việc bén mảng tới Bệnh viện Đa khoa Shinto lúc này đồng nghĩa với việc tự đâm đầu vào lưới thép của Giáo Hội.
Lựa chọn của Elise đã được định đoạt.
Nàng không còn con đường nào khác ngoài sườn đồi ngoại ô phía tây.
Elise lùi lại góc tối của căn gác xép. Nàng rút con dao rọc giấy bằng đồng cùn mép ra, dùng một mảnh vải thô sạch xé từ vạt áo trong để lau sạch những vết bùn than bám trên lưỡi dao.
Nàng cẩn thận bọc trang nhật ký da dầu và tấm thẻ nhôm V-09 vào mảnh giấy da gấp tư của biên bản Điều lệ 14, nhét sâu vào cạp quần, cài chặt bằng thắt lưng dây gai.
Chùm chìa khóa sắt của khu kho F và cuốn sổ bạt bìa da dầu — những thứ đã hoàn thành vai trò của chúng — nếu tiếp tục mang theo sẽ chỉ tạo ra sức nặng cơ học và trở thành vật chứng chỉ điểm nếu nàng không may rơi vào tầm kiểm soát của tuần cảnh. Elise lấy một chiếc bao tải gai rách bọc kín chùm chìa khóa và cuốn sổ bạt lại, rồi dùng mũi dao đồng nạy một tấm ván sàn mục nát ở góc khuất nhất của gác xép. Nàng nhét bọc đồ sâu vào khoảng trống giữa hai thanh xà gồ, phủ lại lớp bụi than và mạng nhện lên trên.
Trên người nàng lúc này chỉ còn lại những thứ thiết yếu nhất cho một cuộc sinh tồn thực địa: hai ống chất ổn định B-17 nguyên vẹn sát lồng ngực, chiếc bi-đông thiếc còn một ít nước mưa, con dao đồng, sợi thép mài nhọn, mảnh gương vỡ nhỏ và túi tiền kim loại nước Anh.
Cơn ngứa ngáy dọc đốt sống C3 lại nhói lên một đợt buốt rát mới.
Elise đưa bàn tay khẳng khiu siết chặt lấy cổ áo choàng, cắn chặt môi dưới nén lại cơn co giật của cơ bắp. Nàng không mở nắp ống B-17. Nàng biết rõ, nếu dốc cạn ống thuốc lúc này mà không có chất trung hòa, cơ thể nàng sẽ chỉ tạm thời thoát khỏi cơn sốt trong bốn mươi tám giờ ngắn ngủi, để rồi sau đó phải đối mặt với một đợt bùng phát độc tính dữ dội hơn gấp bội.
Nàng phải giữ lại ống thuốc cho thời khắc sinh tử thực sự.
Mặt trời bắt đầu lặn dần sau những rặng tuyết tùng rậm rạp phía tây Miyama, nhuộm đỏ những dải mây chiều thành một màu quạch thẫm tựa như máu khô. Gió núi lạnh buốt bắt đầu tràn xuống các mái ngói cổ kính, xua tan làn khói bếp phàm trần.
Elise kéo cao chiếc khăn len rách trùm kín nửa khuôn mặt và vết thương sau gáy. Nàng lách thân hình nhỏ thó, gầy rộc qua khung cửa sổ áp mái, trượt nhẹ xuống con ngõ đất phía sau xưởng rèn.
Nàng không đi qua những cây cầu lớn, cũng không bước ra các trục đường chính có đèn đường. Elise men theo những bờ tường đất trát rơm, những con mương thủy lợi cạn khô dẫn nước tưới tiêu từ chân núi, lầm lũi bước đi trong bóng tối nhá nhem của buổi hoàng hôn.
Bàn chân quấn vải thô của nàng dẫm lên lớp lá tuyết tùng mục nát ẩm ướt, hướng thẳng về phía những triền đồi tối tăm ở ngoại ô phía tây — nơi những bãi suối cạn đang ẩn mình dưới chân những khe đá lạnh ngắt, và cũng là nơi duy nhất nàng có thể tìm kiếm cơ hội sống sót cho chính mình.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.