Nhân Gian Có Màn

Chương 152: Bóng Người Sau Lưng

Đăng: 24/10/2026 18:55 4,736 từ 3 lượt đọc

Trạm dịch Nam Quan nằm khuất trong một thung lũng lòng chảo, cách chân đèo Quỷ Môn chừng năm dặm đường mòn. Đó là một trạm nghỉ nhỏ của quan dịch, có tường đất nện dày, cổng gỗ nghiến đóng bằng then sắt và ba gian nhà lợp ngói âm dương đã sẫm màu vì mưa gió. So với họng vực Đá Đen quanh năm bị sương mù và những lời đồn chết chóc bao phủ, nơi này ít nhất vẫn có ánh đèn, khói bếp và người sống tụ tập dưới cùng một mái nhà.

Nhưng đêm xuống ở vùng biên ải chưa bao giờ giống đêm ở nơi khác.

Hoàng hôn tắt sau dãy núi đá vôi nhanh đến mức người ta chưa kịp thu hết những dụng cụ phơi ngoài sân, sương muối đã tràn xuống thung lũng. Lớp sương trắng đục bò qua những rặng tre gãy ngọn, bám lên mái ngói và phủ mờ con đường dẫn đến cổng trạm. Từ phía ải Bắc, gió bấc luồn qua những khe liếp nứa, rít lên từng hồi dài, mang theo hơi lạnh thấm qua áo bông và len vào tận xương.

Bên trong gian nhà chính, trái lại, hơi người và mùi rượu gạo mới chưng cất khiến không khí trở nên nồng nặc.

Ba mươi đinh phu của Bộ Công ngồi quanh bốn chiếc bàn gỗ tạp kê sát vách. Sau gần một tuần lễ bị giam chân ở vùng Hãm Địa, cuối cùng họ cũng được rời khỏi miệng vực Đá Đen, nơi chỉ một tiếng động bất thường cũng đủ khiến người ta nhớ đến những kẻ đã mất tích từ năm trước. Mâm cơm tối có cơm độn củ từ, cá khô nướng và mấy đĩa rau luộc. Những bầu rượu bằng quả bầu nậm chuyền từ tay này sang tay khác, tiếng bát đũa va nhau lẫn với tiếng cười, tiếng chửi thề và những câu chuyện khoe khoang về tiền công sắp được lĩnh.

Có người uống đến đỏ bừng mặt. Có người vừa ăn vừa liên tục nhìn về phía cổng, như thể chỉ cần ngừng nói một lúc, họ sẽ lại nghe thấy tiếng nước dưới vực vọng lên.

Tiếng cười vì thế càng lúc càng lớn.

Họ muốn tin rằng mình đã trở về nơi an toàn.

Dưới ngọn đèn dầu lạc treo giữa xà nhà, Phan Đình Giản đang ngồi đối chiếu sổ điều động ngựa trạm với viên Trạm thừa. Ông đã thay chiếc áo khoác phủ bụi đường bằng áo dài sạch, nhưng những nếp nhăn giữa hai hàng lông mày vẫn chưa giãn ra. Chuyến công cán ở Quỷ Môn chưa kết thúc trong lòng ông chỉ vì đoàn người đã rời khỏi họng vực. Báo cáo gửi Bắc Doanh còn chưa được hồi đáp, mảnh đinh đồng gãy vẫn chưa rõ xuất xứ, còn lời khai của lão Triệu về cỗ xe ngựa năm trước thì chưa thể đưa ra ánh sáng.

Cách đó vài bước, Lê Phụ dựa lưng vào cột gỗ, tay xoay chén rượu mắt trâu. Viên quan áp vận áo xám vốn không thích cảnh trì hoãn. Từ lúc rời Quỷ Môn, hắn đã nhiều lần nhắc rằng Bộ Công không thể vì vài lời đồn về ma quỷ mà để con đường vận chuyển vật liệu bị đình trệ mãi. Tuy vậy, mỗi khi gió ngoài sân rít lên, ánh mắt hắn vẫn bất giác liếc về phía cửa.

Ở gian chái phía đông dành riêng cho quan viên Khâm Thiên Giám, Vương Quang ngồi một mình bên chiếc bàn con, kiểm tra lần cuối lớp niêm phong trên chiếc tráp da cá đuối.

Ba vật chứng thu được trong quá trình điều tra được cất riêng trong hộp gỗ: mảnh gỗ sơn đỏ có khắc tên Hồ Lương, quả rọi chì mang ba vết xước và đoạn dây gai chín tao bọc vải dầu. Chúng không được đặt lẫn với sổ ghi chép hay vật dụng cá nhân. Vương Quang đã quen với việc một vật nhỏ bị xếp nhầm chỗ cũng có thể khiến người đọc về sau không phân biệt được đâu là chứng cứ, đâu là suy đoán.

Hắn đưa tay trái chạm nhẹ vào nắp tráp. Lớp da cá đuối thô ráp lạnh hơn hẳn mặt bàn gỗ, dù căn phòng đã được đóng kín gió từ lúc chạng vạng.

Vương Quang dừng lại một nhịp, rồi rút tay về.

Cảm giác lạnh ấy chưa đủ để hắn kết luận điều gì. Từ khi đến Quỷ Môn, những thứ tưởng như bình thường đã nhiều lần bộc lộ dấu hiệu khác lạ, nhưng hắn không định biến mọi chuyện thành điềm báo chỉ vì bản thân đã trải qua quá nhiều chuyện bất thường. Hắn ghi nhớ cảm giác ấy trong đầu, sau đó kiểm tra lại nút buộc và dấu niêm phong.

Cổ tay phải của hắn vẫn quấn lớp vải thô. Mỗi khi cử động mạnh, vùng sẹo do lần nạo xương trước đó lại nhói lên, âm ỉ như có một sợi chỉ căng bên dưới da.

Thằng Cửu ngồi co ro trên chõng tre gần cửa sổ, hai tay ôm bát cháo trắng. Nó ăn chậm, thỉnh thoảng lại liếc ra ngoài sân. Từ chiều đến giờ, dù đã rời khỏi vùng vực sâu, thằng bé vẫn không chịu ngồi quay lưng về phía cửa.

Một lúc sau, nó hạ giọng hỏi:

“Thầy ơi, tối nay ở trạm dịch... có cần cắm cọc gỗ thị quanh hiên không?”

Vương Quang vẫn nhìn lớp niêm phong.

“Không cần.”

“Nhưng lão Triệu bảo những người ở Quỷ Môn có kiêng kỵ riêng. Lỡ thứ dưới vực theo chúng ta đến đây thì sao?”

“Lời kiêng kỵ có thể giúp người ta tránh một việc nguy hiểm, nhưng không có nghĩa cứ làm theo mọi điều truyền miệng là sẽ an toàn.” Hắn cầm thanh Thiết Xích lên, dùng vải khô lau lớp bụi bám dọc sống thép. “Đây là trạm dịch của triều đình. Có lính gác, có tường chắn, có người trông coi. Khi chưa xuất hiện dấu hiệu bất thường, chúng ta không tự tiện lập giới tuyến ở một nơi không thuộc quyền mình.”

Thằng Cửu mím môi, cúi xuống bát cháo. Nó không hỏi tiếp, nhưng bàn tay giữ bát đã siết chặt hơn.

Đúng lúc ấy, Trần Húc vén rèm bước vào. Anh mang theo một ấm trà vối còn bốc khói, đặt xuống bàn rồi kéo ghế ngồi. Vừa đi qua gian nhà chính, anh đã phải nghe không ít lời khoác lác của đám phu dịch.

“Đám người kia uống chẳng biết điểm dừng,” Trần Húc nói, rót trà ra bát. “Vừa mới thoát khỏi Quỷ Môn đã quên sạch những gì xảy ra ở đó. Ta nghe chúng nó nhắc chuyện năm ngoái.”

Bàn tay đang lau Thiết Xích của Vương Quang dừng lại.

“Chuyện của ai?”

“Đặng và Hồ Lương.” Trần Húc thở dài. “Có kẻ bảo vách tây chỉ là một hốc đá rỗng, năm trước bọn họ ham đào quặng nên trượt chân xuống nước. Cũng có kẻ nói chẳng có ma quỷ nào cả, người chết thì đã chết, người sống không nên tự dọa mình.”

Anh ngừng lại, nhìn về phía gian nhà chính.

“Riêng một gã say khướt tên Khoát còn vỗ ngực bảo đêm nay có giỏi thì Hồ Lương hiện về, hắn sẽ rót rượu mời người chết uống cùng.”

Vương Quang đặt miếng vải xuống bàn.

“Có ai ngăn hắn không?”

“Lão Triệu đã mắng một trận. Nhưng đám trẻ ấy chỉ cười.”

Tiếng cười ngoài nhà chính lại nổi lên, cao và chói tai. Một giọng đàn ông vang qua vách, cố ý kéo dài tên Hồ Lương như thể muốn biến người chết thành trò mua vui.

Vương Quang không đáp. Hắn đứng dậy, cầm Thiết Xích trong tay trái rồi bước đến cửa ngách. Hắn không định vì một lời khoác lác mà làm cả trạm dịch hoảng loạn, nhưng kinh nghiệm ở Quỷ Môn đã dạy hắn rằng có những lời không nên tùy tiện gọi giữa đêm.

Một tiếng bốp khô khốc đột ngột vang lên.

Lão Triệu đập đôi đũa tre xuống mâm. Gương mặt nhăn nheo của lão tái đi dưới ánh đèn dầu, đôi mắt đục ngầu hướng thẳng về phía Khoát.

“Đồ ăn cắp cắn vào mồm! Miệng lũ chúng mày toàn nói lời rước họa!” Lão run giọng, nhưng từng chữ vẫn rõ ràng. “Người trước ở đất Quỷ Môn đã dặn rồi. Đêm sương lạnh, người chết đuối chưa tìm thấy xác, tên cũng không được gọi bừa. Chúng mày tưởng người khuất mặt nghe không thấy chắc? Gọi riết, có ngày thứ nghe được sẽ theo tiếng mà đến tận cửa!”

Cả bàn rượu im bặt trong khoảnh khắc.

Khoát ngửa cổ nốc cạn chén rượu rồi bật cười. Gã còn trẻ, vai rộng, nước da sạm vì làm việc ngoài trời. Men rượu khiến hai gò má đỏ bừng, còn nỗi sợ của lão Triệu dường như chỉ càng làm gã thích thú.

“Lão già này lẩm cẩm rồi. Đây là trạm dịch của triều đình, ngoài cổng có lính gác, trên nhà có quan viên. Ma quỷ nào dám bén mảng?” Gã đặt mạnh chén xuống bàn. “Lão sợ thì chui vào xó bếp mà ngủ. Đêm nay ta còn chờ Hồ Lương đến uống rượu đây!”

Không ai kịp trả lời.

Ngoài cổng trạm, chó bỗng sủa ran.

Tiếng sủa dồn dập vọng từ góc sân tối om, lúc đầu dữ dội như thể con vật đã phát hiện một kẻ lạ mặt đang tiến lại gần. Rồi tiếng sủa đột ngột đứt đoạn. Một tiếng ẳng yếu ớt vang lên, tiếp theo là sự im lặng hoàn toàn.

Trần Húc đứng bật dậy.

“Chó của trạm đâu?”

Không ai đáp.

Gió ngoài hiên cũng ngừng bạt mạng. Những bụi tre không còn cọ vào nhau, tiếng côn trùng trong bờ đất biến mất. Chỉ còn tiếng bấc đèn lách tách trên xà nhà, nhỏ đến mức ai nấy đều nghe rõ.

Một mùi bùn ướt từ đâu đó lan vào gian nhà chính.

Không phải mùi đất mới đào hay bùn bám trên giày sau một ngày mưa. Đó là thứ mùi tanh nặng, ngai ngái, giống bùn đọng lâu năm dưới đáy vực, nơi lá mục và những thứ không ai muốn nhìn thấy bị vùi lấp trong bóng tối.

Phan Đình Giản đặt bút xuống. Ông nhìn ra cửa, rồi quay sang viên Trạm thừa.

“Cho người kiểm tra cổng. Không được tự ý mở. Gọi hai lính gác đến đây.”

Lệnh vừa phát ra, Lê Phụ đã đứng dậy. Hắn đặt chén rượu xuống bàn, bàn tay phải nắm lấy đốc đoản đao bên hông.

“Chỉ là chó sủa rồi im. Chưa chắc đã có chuyện gì.”

Giọng hắn vẫn cứng, nhưng mắt đã không còn nhìn đám phu dịch. Hắn nhìn về phía cổng, nơi lớp sương muối ngoài sân dày đến mức ánh đèn lồng treo trên cột cờ chỉ còn một đốm đỏ mờ.

Vương Quang không bước ra sân. Hắn đứng ở cửa ngách, nhìn vào gian nhà chính.

Ánh đèn dầu vẫn vàng vọt trên đầu những người ngồi ăn. Sáu gã phu dịch quanh chiếc bàn tròn phía trong vẫn còn đó, người cầm đũa, kẻ giữ chén, không ai có thể nói rằng họ đã rời khỏi chỗ ngồi. Thế nhưng, trên bức tường đất quét vôi trắng phía sau lưng họ, những chiếc bóng lại kéo dài theo một hướng không phù hợp với vị trí ngọn đèn.

Vương Quang nhìn thêm lần nữa.

Sáu người.

Bảy cái bóng.

Cái bóng thứ bảy đứng sau lưng Khoát.

Nó cao gầy, hai vai co lại, đầu rũ xuống ngực như thể cổ đã gãy. Trên thân bóng phủ một hình thù lờ mờ giống chiếc áo tơi lá cọ rách, gấu áo đen nhòe và dài bất thường. Một vệt tối từ dưới lớp áo rỉ dọc theo vách, chậm rãi lan xuống chân tường.

Không ai trong sáu người đang ngồi có tư thế giống nó.

Vương Quang siết chặt Thiết Xích. Hắn không vội kết luận đó là bóng của Hồ Lương, cũng không thể giải thích vì sao nó xuất hiện. Nhưng hắn biết một điều: cái bóng kia không thuộc về bất kỳ ai đang ngồi quanh bàn.

“Đừng cử động.”

Giọng hắn không lớn, nhưng Trần Húc nghe thấy liền khựng lại ngay sau lưng hắn.

“Vương đệ...”

Trần Húc nhìn theo hướng mắt hắn. Sắc mặt anh lập tức đổi khác. Một bàn tay bấu chặt bậu cửa, các ngón tay trắng bệch.

“Có bảy cái bóng...”

Tiếng kêu nghẹn của lão Triệu vang lên từ bàn bên cạnh. Lão vừa nhìn thấy bức tường đã đánh rơi chiếc quai gùi mây, lùi thụt vào góc cột. Lão không gọi tên người chết nữa. Đôi môi mấp máy, chỉ còn phát ra những âm thanh đứt quãng như đang cố đọc lại một lời khấn đã quên từ lâu.

Đám phu dịch quay đầu nhìn theo.

Những tiếng cười biến mất. Một người làm rơi bát cơm. Người khác đứng bật dậy, va vào bàn khiến bầu rượu lăn xuống sàn gạch, vỡ choang. Rượu đổ ra, mùi cồn cay nồng lan khắp gian nhà nhưng không át được mùi bùn tanh đang mỗi lúc một đậm.

Khoát vẫn ngồi yên.

Gã không hề nhận ra mọi người đang nhìn mình. Cánh tay cầm chén rượu dừng giữa không trung, các ngón tay co quắp. Đôi mắt gã mất tiêu cự, tròng đen dần dần khuất lên trên, để lộ hai mảng trắng đục vằn những tia máu đỏ.

Toàn thân gã bắt đầu run.

“Khoát?” Người ngồi cạnh gọi khẽ. “Mày làm sao vậy?”

Không có câu trả lời.

Người kia do dự rồi đưa tay chạm vào vai gã. Ngay khi lòng bàn tay vừa chạm lớp áo chàm, hắn giật bắn người, rụt tay về như vừa chạm phải một khối băng ngâm dưới nước lạnh. Gương mặt hắn trắng bệch.

“Người nó lạnh quá!”

Phan Đình Giản lập tức bước tới nửa bước, nhưng không vượt qua chiếc bàn chắn trước mặt.

“Không ai được tự tiện động vào hắn!” ông quát. “Lùi lại, giữ nguyên chỗ đứng!”

Đám lính gác đang tiến vào gian nhà cũng dừng lại. Một người cầm giáo, tay run đến mức mũi giáo chạm vào cạnh bàn kêu lanh canh. Lê Phụ rút phắt đoản đao khỏi vỏ.

“Trói hắn lại! Còn đứng đó làm gì?”

Một tên lính quay sang nhìn hắn, nhưng chân không nhúc nhích. Lê Phụ định quát tiếp thì cái bóng thứ bảy trên vách bỗng động đậy.

Nó không chuyển động theo Khoát.

Hai cánh tay dài ngoằng, khẳng khiu như cành củi khô, từ từ vươn ra khỏi thân bóng, ôm lấy bả vai gã phu trẻ từ phía sau. Đầu bóng vẫn rũ xuống ngực. Không có mặt, không có mắt, nhưng khi đôi tay đen ấy khép lại, Khoát đồng thời giật mạnh người.

Lê Phụ chững lại.

Mũi đao trong tay hắn vẫn hướng về phía Khoát, nhưng ánh mắt đã chuyển sang bức tường. Hắn từng nghe những lời đồn về ma núi, thủy quỷ và những người chết không tìm thấy xác. Hắn vốn cho rằng phần lớn những chuyện ấy là lời thêu dệt để dọa đám dân phu. Nhưng thứ đang đứng sau lưng Khoát không giống bất cứ trò lừa nào hắn từng biết.

“Lùi ra!” Phan Đình Giản ra lệnh lần nữa. “Không được tiến lên khi chưa rõ chuyện gì!”

Khoát buông chén rượu. Chiếc chén rơi xuống bàn, lăn một vòng rồi dừng lại ở mép gỗ.

Gã đứng lên.

Hai chân gã cứng đờ, bước đi chậm chạp như một người vừa tỉnh dậy sau cơn sốt nặng. Hai tay buông thõng, đầu gối hơi khuỵu. Gã tiến về phía cửa chính, nơi lớp sương ngoài sân đang che kín mọi vật.

“Khoát! Đứng lại!”

Người bạn cùng làng lao tới định ôm lấy gã. Vương Quang lập tức quát:

“Đừng chạm vào hắn!”

Hắn sải bước ra khỏi cửa ngách, dùng Thiết Xích chắn ngang trước mặt người kia. Đầu thước thép nằm giữa hai người, ngăn bàn tay đang vươn ra khỏi chạm vào Khoát.

Cùng lúc đó, mắt phải của Vương Quang đau nhói.

Dấu ấn Âm Lệnh Nhãn co rút dữ dội, cảm giác buốt lạnh chạy từ đáy mắt lên tận đỉnh đầu. Trong tầm nhìn bên phải, vách đất không còn chỉ là một mặt phẳng phủ bóng. Một luồng uế khí xám đen bám dọc theo tường, quấn quanh ngực và cổ Khoát thành những dải mảnh như mạng nhện. Một đầu của nó kéo về phía cửa chính; đầu kia chìm vào bóng tối dưới chân vách.

Vương Quang không nhìn thấy toàn bộ hình dạng của thứ đang ẩn trong bóng đen. Hắn cũng không biết luồng uế khí kia xuất phát từ đáy vực hay chỉ mượn dấu vết của nó để tìm đến đây. Nhưng hướng kéo đã quá rõ: nó đang dẫn Khoát ra ngoài.

“Trần huynh, Đỗ huynh, đóng cửa sổ! Tất cả cửa thông ra sân đều phải giữ nguyên then cài!”

Trần Húc lập tức quay người. Đỗ Bình từ phía bàn gần cửa phụ chạy đến, gọi hai người lính gác cùng giúp. Phan Đình Giản cũng ra lệnh cho Trạm thừa kiểm tra cửa sau, nhưng tuyệt đối không cho người bước ra khỏi tường.

Lê Phụ vẫn cầm đao. Hắn nhìn Vương Quang, giọng khàn đi:

“Ngươi biết thứ gì đang bám vào nó?”

“Ta biết nó đang kéo Khoát ra cửa. Còn đó là thứ gì, hiện giờ chưa thể kết luận.”

“Vậy ngươi định làm gì?”

“Ngăn nó đưa người ra ngoài trước.”

Khoát đã tiến gần đến ngưỡng cửa. Miệng gã động đậy, phát ra những tiếng nói khô khốc, trầm đục, như thể âm thanh phải xuyên qua một lớp bùn dày mới thoát được ra ngoài.

“Đóng mốc... vách đông... làm gì...?”

Trần Húc quay phắt lại.

Vương Quang không đáp. Hắn nhìn chằm chằm vào gương mặt Khoát. Gã không còn nhìn thấy những người đứng trước mặt, nhưng từng lời phát ra lại gắn với những việc đã xảy ra ở Quỷ Môn.

“Đinh đồng gãy rồi...”

Giọng nói ấy đột nhiên trở nên rõ hơn, khàn đặc và ngắt quãng. Âm sắc vùng Kinh Bắc khiến Trần Húc tái mặt. Anh từng nghe Hồ Lương nói chuyện, từng cùng người ấy làm việc trước khi vụ mất tích xảy ra. Anh không thể nhầm được sự tương đồng trong giọng nói ấy.

“Hồ Lương...” Trần Húc thì thào. “Nghe giống giọng Hồ Ký lục.”

“Giống giọng không có nghĩa người nói là Hồ Lương.” Vương Quang vẫn không rời mắt khỏi Khoát. “Đừng đến gần.”

Khoát nghiêng đầu. Cổ gã phát ra một tiếng răng rắc nhỏ, rồi gã tiếp tục nói:

“Nước dưới vực... sâu lắm... kéo tao lên... tao lạnh lắm...”

Lão Triệu bắt đầu run rẩy dữ dội. Lão ôm chặt hai cánh tay, nhìn Khoát như nhìn thấy một người đã bị chôn dưới đất vừa tự mình trở về.

“Đúng rồi... cái giọng ấy...” lão lẩm bẩm. “Đừng để nó ra ngoài... đừng để nó ra bờ nước...”

Phan Đình Giản nghe vậy, quay sang lão.

“Ông biết điều gì?”

Lão Triệu há miệng, nhưng không trả lời. Nỗi sợ trên mặt lão đã vượt quá sức chịu đựng. Lão chỉ lắc đầu liên tục, như thể sợ rằng chỉ cần nói thêm một câu, thứ trên vách sẽ quay sang nhìn mình.

Khoát bước thêm một bước.

Vương Quang quyết định hành động.

“Cửu! Mang bát nước mưa hứng sáng nay và nghiên mực son tàu ra đây!”

Thằng Cửu tái mặt nhưng vẫn chạy vào gian chái. Trong lúc chờ, Vương Quang bước ngang, giữ Thiết Xích trước ngực Khoát. Hắn không đâm mũi thước vào người gã, chỉ dùng sống thép chặn đường tiến. Khoát vẫn tiếp tục bước, sức lực không lớn nhưng cứng nhắc, như thể đôi chân chỉ đang làm theo một mệnh lệnh từ nơi khác.

Vương Quang nhìn luồng uế khí quấn quanh cổ gã. Nó siết chặt mỗi khi Khoát tiến gần cửa, rồi giãn ra khi gã khựng lại. Hắn không biết mình có thể cắt đứt luồng ấy hay không. Hắn chỉ biết không thể để Khoát bước qua ngưỡng.

Khi thằng Cửu mang khay đồng trở ra, Vương Quang nhận bát nước bằng tay trái. Hắn đặt bát xuống cạnh chân bàn, sau đó dùng ngón cái ấn mạnh vào lòng bàn tay phải đang quấn vải gai, ép mình giữ vững cánh tay đau nhức.

“Khoát, đứng lại.”

Gã không phản ứng.

Vương Quang xoay Thiết Xích, dùng phần sống thép gõ mạnh vào vùng giữa ngực Khoát, ngay dưới chỗ xương ức bắt đầu lõm xuống.

Cộp!

Âm thanh khô đục vang lên giữa gian nhà im phăng phắc.

Khoát giật bắn người. Cả thân hình gã co rút, miệng há rộng nhưng chỉ phát ra một tiếng khò khè. Một búng nước đen sì trào khỏi cổ họng, rơi xuống nền gạch, bốc lên mùi bùn thối nồng nặc.

Luồng uế khí quanh ngực gã đứt quãng trong khoảnh khắc.

Cái bóng thứ bảy trên vách nghiêng hẳn sang một bên, hai cánh tay đen co rút lại. Nhưng nó không biến mất. Phần đầu vẫn rũ xuống, còn đôi tay dài ngoằng vẫn lơ lửng sau lưng Khoát, như thể chỉ vừa bị đẩy lùi chứ chưa hề chịu khuất phục.

Khoát khuỵu gối. Trần Húc định bước tới đỡ, nhưng Vương Quang giơ tay ngăn lại.

“Chưa được.”

Hắn nhìn mắt Khoát. Tròng đen vẫn lạc đi, hơi thở nặng nhọc, cơ thể lạnh bất thường. Gã chưa tỉnh. Cú đánh chỉ làm gián đoạn thứ đang kéo gã về phía cửa, không thể xác nhận rằng tình trạng nguy hiểm đã chấm dứt.

Vương Quang nhớ đến lời lão Triệu từng nói về trụy phách. Theo những điều hắn được nghe, khi hồn phách của người sống bị kinh động, thần trí có thể mê loạn, thân thể mất đi sự ấm áp thường ngày, thậm chí không còn nhận biết người thân trước mắt. Nhưng không phải cứ thấy mắt dại, người lạnh là có thể kết luận phách nào đã tán. Hắn không đủ căn cứ để phán định điều gì đã xảy ra với Khoát.

Điều hắn tận mắt thấy chỉ là một luồng uế khí đang bám vào thân thể gã, còn cái bóng trên vách không thuộc về bất kỳ người nào trong gian nhà.

Và nó vẫn còn ở đó.

Một tiếng động dữ dội bỗng vang lên ngoài sân.

CỘC!

Cánh cổng gỗ nghiến rung chuyển. Bụi khô từ mái hiên rơi xuống nền đất, then sắt bật lên một tiếng răng rắc rồi lại ghì chặt vào hai cánh cổng.

Tất cả mọi người đều quay đầu.

Lê Phụ giơ đao về phía cửa. Một tên lính gác đứng cạnh hắn vô thức lùi lại, mũi giáo chúc xuống đất.

“Bên ngoài có ai?” Phan Đình Giản quát.

Không có tiếng đáp.

Trạm thừa đứng gần cửa phụ nhìn về phía sân, mặt cắt không còn giọt máu. Qua khe cửa sổ đã đóng kín, ông chỉ thấy một màu trắng đục của sương muối. Ngọn đèn lồng treo trên cột cờ lay động một lần, dù gió đã ngừng từ trước đó.

CỘC!

Tiếng gõ thứ hai vang lên, nặng hơn tiếng đầu. Nó không giống tiếng người dùng nắm tay đập vào gỗ. Âm thanh trầm sâu, dội qua cánh cổng rồi truyền vào nền đất, khiến những chiếc bát trên bàn khẽ rung lên.

Lần này, không ai còn nghĩ đến chuyện mở cửa để kiểm tra.

Vương Quang cúi nhìn ngưỡng cửa.

Một dòng nước đen đục đang rỉ qua khe hở bên dưới cánh cổng gỗ nghiến. Ban đầu chỉ là một vệt mỏng, nhưng nó không loang ra như nước mưa chảy trên nền đất. Dòng nước bò chậm rãi, uốn mình qua những viên sỏi, tách thành hai nhánh nhỏ rồi hợp lại, hướng thẳng về phía bậc thềm gian nhà chính.

Không có trận mưa nào trong buổi chiều hôm ấy đủ để tạo ra dòng nước như vậy. Càng không có lý do gì để nước ngoài sân chảy ngược về phía gian nhà khi mặt đất trước cổng vẫn thấp hơn nền hiên.

Mùi bùn đáy vực tràn vào phòng.

Vương Quang cảm thấy mắt phải lại nhói lên. Trong tầm nhìn của Âm Lệnh Nhãn, dòng nước đen không chỉ là một vệt tối trên nền đất. Những sợi uế khí mảnh như tơ bám theo hai bên mép nước, men qua ngưỡng cửa rồi dừng lại trước khoảng sáng của đèn dầu.

Cái bóng thứ bảy trên tường chậm rãi quay đầu.

Nó không còn hướng về Khoát nữa.

Phần đầu rũ gục ấy nghiêng sang một bên, như thể đang lắng nghe tiếng gõ ngoài cổng. Sau đó, nó từ từ xoay về phía Vương Quang.

Hắn không nhìn thấy mặt nó. Nhưng ngay khi bóng đen hướng về mình, một luồng lạnh buốt chạy dọc sống lưng, khiến bàn tay trái cầm Thiết Xích siết chặt đến đau nhức.

Phan Đình Giản bước đến cạnh hắn, không vượt qua ngưỡng cửa.

“Vương Quang, thứ ấy có vào được không?”

“Ta chưa biết.” Hắn nhìn dòng nước đang bò trên nền gạch. “Nhưng nó đã tìm đến đây. Chúng ta không được mở cổng, cũng không được để ai bước qua vệt nước.”

Lê Phụ nắm chặt đoản đao. Hắn nhìn cái bóng, rồi nhìn dòng nước đen. Lần đầu tiên từ lúc rời Quỷ Môn, hắn không đưa ra lời phản bác nào.

“Vậy ngươi có cách giữ nó ở ngoài không?”

Vương Quang không trả lời ngay. Hắn nhìn cánh cổng đang rung nhẹ sau tiếng gõ thứ hai, rồi nhìn Khoát đang quỳ trên nền gạch, vẫn chưa tỉnh lại. Sau lưng gã, cái bóng thứ bảy đứng im, dài và méo mó dưới ánh đèn dầu.

Hắn không có cách nào bảo đảm rằng bức tường đất hay cánh cổng gỗ có thể ngăn được thứ đang đến. Thiết Xích cũng chỉ giúp hắn xác định ranh giới và cản đường một người sống. Nếu muốn ngăn dòng uế khí tràn sâu vào trạm dịch, hắn phải tìm cách lập một giới tuyến trước khi dòng nước vượt qua bậc thềm.

“Đóng chặt các cửa,” Vương Quang nói. “Không ai được tự ý hành động. Mang mực son và cọc gỗ dâu đến đây. Ngay bây giờ.”

Thằng Cửu lập tức quay vào gian chái. Trần Húc gọi Đỗ Bình giúp giữ lối đi, còn Phan Đình Giản đích thân yêu cầu lính gác đứng cách dòng nước một khoảng, tuyệt đối không dùng tay hoặc vũ khí chạm vào nó.

Ngoài cổng, tiếng gõ thứ ba vẫn chưa vang lên.

Nhưng dòng nước đen đã chạm đến chân bậc thềm.

Vương Quang đứng chắn trước lối vào, thanh Thiết Xích lạnh ngắt trong tay. Hắn biết họng vực Đá Đen vẫn còn cách đây năm dặm đường mòn, nhưng khoảng cách ấy không còn có ý nghĩa gì nữa. Thứ nằm dưới vách tây đã để lại dấu vết ở nơi này, còn người sống trong trạm dịch thì vẫn chưa biết mình đang đối mặt với một cái bóng, một tàn thức của kẻ chết, hay một thứ đã chờ đợi họ từ trước khi đoàn người đặt chân đến Quỷ Môn.

Đêm ở biên ải chưa kết thúc.

Và lần này, Vương Quang không thể chỉ ghi chép những gì xảy ra rồi rời đi. Hắn phải giữ cho giới tuyến giữa bên trong và bên ngoài không bị phá vỡ, ít nhất cho đến khi trời sáng.

Hết Chương 152.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3