Nhân Gian Có Màn

Chương 151: Bốn Cọc Thị Trên Vách Đông

Đăng: 23/10/2026 08:28 4,771 từ 4 lượt đọc

Nắng sớm rọi xuống sườn đông Quỷ Môn, nhưng hơi lạnh dưới đáy khe vẫn chưa tan.

Sương đọng trên những bụi cọ mọc ven đường, lặng lẽ nhỏ xuống các phiến đá xám. Phía dưới, dòng nước khuất sau những mỏm đá vẫn chảy đều, lúc gần lúc xa theo địa thế quanh co. Đám phu dịch đã bắt đầu nhóm bếp, sửa lại dây buộc hành lý và thu dọn những vật dụng không còn cần thiết. Tiếng người gọi nhau vang lên giữa doanh trại, nhưng mỗi khi gió từ khe núi thổi ngược lên, âm thanh ấy lại trở nên mỏng và xa lạ.

Sau những ngày bị giữ chân, việc khảo sát cuối cùng cũng có thể tiếp tục ở phía đông.

Vách tây vẫn bị phong kín. Hai tầng cọc tre vót nhọn chắn ngang lối tiếp cận, dây niêm phong mang dấu của Bộ Công vẫn còn nguyên. Lệnh cấm không thay đổi: không đào bới, không xuống khe, không tự ý dịch chuyển vật cản. Bản biên bản đã được gửi đi, nhưng quyết định tiếp theo chưa trở về Quỷ Môn.

Con đường quân lương không thể chờ vô thời hạn. Bộ Công cần xác định một tuyến vòng qua phía đông, ít nhất để biết liệu có thể tiếp tục khảo sát và chuẩn bị thi công tại đó hay không.

Đầu giờ Thìn, Vương Quang mang Thiết Xích, sổ ghi chép và túi dụng cụ sang vách đông cùng Trần Húc và Đỗ Bình.

Đỗ Bình vác một bó cọc gỗ thị già trên vai. Những chiếc cọc đã được vót từ trước, thân thẳng, thớ gỗ đanh, đầu nhọn vừa đủ để cố định vào những khe đất và khe đá thích hợp. Chúng không có phù văn, không được quấn chỉ đỏ, cũng chẳng qua tay đạo sĩ nào. Đây chỉ là mốc tham chiếu để đoàn khảo sát xác định vị trí và khoảng cách trên tuyến đường dự kiến.

Trần Húc dừng lại tại một gờ đá nhô ra khỏi sườn núi, mở la bàn thủy rồi đối chiếu phương vị với bản ghi hôm trước.

Kim chỉ hướng đứng yên.

Anh quan sát thêm một lúc, sau đó khép nắp la bàn.

“Phương vị không có sai khác đáng kể so với lần trước.”

“Ghi lại thời điểm kiểm tra.” Vương Quang nhìn mặt đá phía trước. “Còn nền đất thì phải xem từng vị trí. Đừng lấy một điểm tốt để kết luận cả sườn núi đều tốt.”

Trần Húc gật đầu.

Vách đông trông vững chắc hơn phía đối diện. Một dải đá chạy dọc sườn, xen giữa là những khoảng đất hẹp, rễ cây bám sâu vào các khe nứt. Tuy nhiên, mặt ngoài liền lạc không có nghĩa toàn bộ cấu trúc bên dưới đều ổn định. Vương Quang không muốn vì một vẻ ngoài dễ chịu mà để đám phu dịch bước vào một nơi chưa được kiểm tra.

Hắn dùng Thiết Xích gõ nhẹ lên một phiến đá lộ thiên. Tiếng kim loại chạm đá vang lên khô và gọn. Hắn chuyển sang hai điểm gần đó, lặp lại động tác rồi ghi nhận vị trí.

“Âm thanh bề mặt không có gì khác thường rõ rệt,” hắn nói. “Nhưng phép thử này không cho biết toàn bộ tình trạng bên dưới. Chúng ta chỉ dùng nó để ghi nhận sơ bộ.”

Đỗ Bình đặt bó cọc xuống, phủi đất bám trên vai.

“Vậy chọn điểm đầu tiên ở đâu?”

Vương Quang nhìn từ gờ đá xuống lối vòng dự kiến. Một đoạn đất hẹp chạy giữa vách và mép dốc, phía ngoài có vài tảng đá lớn nằm chắn lối. Nếu tuyến đường được mở rộng, nơi này sẽ cần khảo sát thêm, nhưng trước mắt họ chỉ được phép dựng các mốc tham chiếu và ghi lại địa hình có thể quan sát.

“Điểm thứ nhất đặt ở vị trí này. Đo khoảng cách từ mép dốc, ghi rõ điểm nào là mép dốc tự nhiên, điểm nào là mốc do chúng ta dựng. Đừng để người đến sau nhầm hai thứ đó.”

Trần Húc cầm thước đo tiến tới. Sau khi xác định vị trí, anh chọn một khe đất nằm giữa hai phiến đá, dùng vồ gỗ cố định chiếc cọc đầu tiên. Đỗ Bình giữ dây đo, kéo căng vừa đủ để tránh chùng xuống theo độ dốc.

Cọc thứ nhất đứng vững.

Họ tiếp tục tìm vị trí cho cọc thứ hai. Công việc không nhanh như dự kiến, bởi mỗi điểm đều phải được đối chiếu với địa hình thực tế. Có chỗ mặt đá tưởng bằng phẳng nhưng bên cạnh lại có một lớp đất mỏng phủ trên nền dốc. Có chỗ rễ cây giữ đất khá chắc, song không thể biết chúng sẽ chịu được bao nhiêu sức nặng nếu người và vật liệu liên tục đi qua.

Vương Quang không yêu cầu họ chọn những điểm thuận tiện nhất cho việc đóng cọc. Hắn yêu cầu chọn những điểm có thể nhận diện lại, đo lại và kiểm tra lại sau này.

“Đừng chỉ ghi ‘vách đông vững chắc’.” Hắn nói khi thấy Đỗ Bình viết nhanh một dòng vào sổ phụ. “Ghi cụ thể đoạn nào đã xem, đoạn nào chưa xem. Nếu sau này có sạt lở ở chỗ chưa kiểm tra, người đọc phải biết chúng ta chưa từng xác nhận nơi ấy an toàn.”

Đỗ Bình sửa lại câu chữ.

Đến gần giữa giờ Thìn, hai chiếc cọc đầu tiên đã được cố định. Trần Húc và Đỗ Bình chuyển sang điểm thứ ba, nơi một phiến đá thấp nối với phần đất hẹp bên trong sườn núi. Nhìn từ trên xuống, mặt đá khô hơn những nơi khác, chỉ có một đường nứt mảnh chạy vòng qua chân một bụi cỏ.

Trần Húc đặt cọc vào khe đất cạnh đường nứt, điều chỉnh phương đứng rồi ra hiệu cho Đỗ Bình giữ dây.

Nhát vồ đầu tiên vừa hạ xuống, một giọt nước nhỏ đã trồi lên sát chân cọc.

Cả ba người cùng dừng lại.

Giọt thứ hai xuất hiện sau đó, chậm hơn. Nước rỉ từ đường nứt, men theo một vết lõm trên mặt đá rồi lan ra thành một mảng ẩm nhỏ. Màu nước hơi đục, mang theo một ít cặn nâu đỏ. Không có dòng chảy mạnh, cũng không có dấu hiệu mặt đất sụt xuống.

Đỗ Bình buông lỏng dây đo.

“Chỗ này có nước.”

“Ta thấy rồi.” Vương Quang ngồi xuống, nhưng không chạm tay trần vào vết nước. Hắn dùng một mảnh vải gai quấn quanh ngón tay, gạt nhẹ lớp cặn ở mép vũng. “Đánh dấu vị trí. Đừng đóng tiếp cho đến khi kiểm tra xong.”

Trần Húc đặt chiếc vồ xuống.

Vương Quang quan sát đường nứt, nhìn lên phần sườn phía trên rồi quay lại kiểm tra mặt đất quanh cọc. Hắn không thấy đủ căn cứ để xác định nước đến từ mưa đêm trước, từ một mạch nước nhỏ hay từ khoảng đất ẩm bị giữ kín bên dưới. Cũng không thể loại trừ khả năng nước đã rỉ ở đây từ trước mà không ai chú ý.

Hắn lấy sổ ra ghi thời điểm xuất hiện, màu sắc, phạm vi lan và vị trí tương đối của vết nước so với cọc thứ ba. Sau đó, hắn yêu cầu Trần Húc đánh một dấu nhỏ bên cạnh, không đè lên đường nứt và không làm xáo trộn khu vực ẩm.

“Có thể là nước tích lại trong khe,” Trần Húc nói. “Nhưng chưa biết từ đâu xuống.”

“Đúng.” Vương Quang khép sổ. “Chúng ta không cần đặt tên cho nó ngay hôm nay.”

Đỗ Bình nhìn vết nước thêm một lần, vẻ mặt không còn thoải mái như lúc mới đến.

“Có cần bỏ điểm này không?”

“Chưa quyết định được. Trước hết phải xem nước có tiếp tục rỉ hay không, rồi mới ghi nhận điểm này có phù hợp để làm mốc hay cần chuyển sang vị trí khác. Một vệt nước không đủ để kết luận nơi này nguy hiểm, nhưng cũng không phải thứ có thể bỏ qua.”

Họ tạm thời chưa cố định cọc thứ ba. Thay vào đó, Trần Húc đặt nó nằm ngang ở vị trí dễ nhận diện, cách đường nứt một khoảng vừa đủ. Vương Quang ghi rõ rằng chiếc cọc chưa được xác nhận là mốc cố định.

Sau đó, họ tiếp tục đến vị trí dự kiến của cọc thứ tư.

Điểm này nằm cao hơn, gần một gờ đá có thể nhìn bao quát phần lớn tuyến đường vòng. Nền đất không có dấu hiệu rỉ nước, nhưng lớp đất phủ mỏng nên không thích hợp để đóng cọc sâu. Trần Húc phải dịch vị trí sang một khe đất rộng hơn, trong khi Đỗ Bình giữ dây đo để kiểm tra khoảng cách giữa các mốc.

Cọc thứ tư được cố định vào cuối giờ Thìn.

Ba chiếc cọc đã đứng vững, còn chiếc thứ ba vẫn chờ kết quả kiểm tra vết nước. Tuyến tham chiếu sơ bộ đã có hình dạng, nhưng chưa thể coi đó là đường thi công hoàn chỉnh. Những đoạn dốc, lớp đất mỏng và khu vực chưa khảo sát vẫn cần được đánh dấu trên bản đồ.

Vương Quang trải sổ lên một phiến đá bằng, dùng Thiết Xích làm thẳng mép giấy rồi ghi các khoảng cách tương đối. Hắn mô tả tình trạng từng vị trí, phân biệt rõ mốc đã cố định với mốc đang chờ kiểm tra. Cuối trang, hắn viết:

Vách đông: chưa thấy dấu hiệu trượt nứt rõ rệt tại các điểm đã quan sát. Ba mốc đã cố định; mốc thứ ba tạm hoãn do phát hiện nước rỉ tại khe đất. Chưa xác nhận độ ổn định của các tầng sâu bên dưới hoặc tính an toàn của toàn tuyến dự kiến.

Hắn đọc lại dòng cuối rồi mới khép sổ.

“Như vậy mới là kết quả của hôm nay.”

Trần Húc đang cuộn dây đo thì chợt nhìn về phía rặng cọ phía sau.

Một ông lão gầy, lưng hơi còng, đang đứng cách họ không xa. Trên vai lão là bó dây mây rừng, một tay giữ quai gùi, tay kia buông thõng bên người. Đó là lão Triệu, một phu dịch đã làm việc quanh Quỷ Môn từ nhiều năm trước. Hôm qua, lão từng nhắc đến chuyện người sống có thể mất vía khi nghe tiếng gọi từ dòng nước.

Thấy ba người quay lại, lão có vẻ muốn tránh đi.

“Triệu lão trượng.” Vương Quang gọi, giọng bình thường. “Ông có việc đi qua đây sao?”

Lão Triệu dừng chân, nhìn sang doanh trại rồi nhìn xuống những chiếc cọc thị.

“Lão mang dây đến cho người trong lán. Thấy các thầy làm việc nên đứng nhìn một lát.”

“Bốn mốc chưa hoàn tất. Chỗ thứ ba còn phải kiểm tra.” Vương Quang chỉ về phía vết nước. “Nếu ông từng làm việc ở khu vực này, có nhớ trước đây nơi đó có nước rỉ không?”

Lão Triệu nhìn theo ngón tay hắn. Ánh mắt lão dừng ở mảng đá ẩm khá lâu rồi mới lắc đầu.

“Lão không dám nói. Những năm trước, đám phu chúng tôi chủ yếu làm ở lối cũ. Vách đông ít người qua lại hơn.”

Câu trả lời không có gì bất thường. Vương Quang không thúc ép. Hắn chỉ hỏi thêm lão đã từng thấy ai đi xuống phía tây sau khi khu vực bị phong tỏa hay chưa.

Lão Triệu siết quai gùi.

“Không thấy tận mắt. Nhưng mấy ngày nay, đám người trong lán đều bất an. Có người nghe tiếng nước ngay dưới chỗ nằm, có người nửa đêm tỉnh dậy cứ tưởng có người gọi mình từ ngoài bờ dốc.”

“Người phu dịch hôm trước thì sao?”

“Đã nhận ra người cùng làng, nhưng vẫn chưa tỉnh táo hẳn.” Lão Triệu hạ giọng. “Hắn nói chân lạnh như vừa ngâm trong nước. Người già chúng tôi thường gọi là mất vía, hoặc trụy phách. Khi gặp chuyện như thế, nhà nào có điều kiện sẽ tìm thầy biết phép gọi vía về. Nhưng có phải đúng bệnh ấy hay không, lão không dám nói.”

Trần Húc ngừng tay cuộn dây.

Anh từng đọc những ghi chép cổ nói về Tam Hồn Thất Phách, nhưng chưa từng nghe một người phu rừng kể chuyện ấy bằng giọng vừa sợ hãi vừa dè dặt như vậy. Những lời truyền trong dân gian không phải lúc nào cũng đủ để xác định nguyên nhân một sự việc. Nhưng ở Quỷ Môn, những biểu hiện mất thần trí và tiếng gọi không rõ nguồn đã xuất hiện trong lời kể của nhiều người.

Vương Quang không bác bỏ lời lão Triệu, cũng không coi nó là kết luận.

“Người nhà hắn đã biết tình trạng chưa?”

“Đã có người chăm nom.”

“Vậy cứ để họ chăm nom. Đừng bắt hắn phải kể đi kể lại chuyện đó cho mọi người.”

Lão Triệu ngẩng lên, có vẻ bất ngờ trước câu trả lời.

Một lúc sau, lão nhìn về phía vách tây. Dải tre ngăn lối chỉ còn hiện ra từng đoạn giữa những bụi cây, nhưng ánh mắt lão dừng ở đó như thể đang nhìn một nơi xa hơn nhiều.

“Các thầy định rời Quỷ Môn hôm nay?”

“Sau khi hoàn tất những việc còn lại và bàn giao mốc cho Bộ Công.”

Lão cúi đầu, im lặng.

Vương Quang nhận ra bàn tay cầm quai gùi của lão đang siết chặt. Hắn nhớ lại buổi hôm trước, khi Bộ Công thúc giục mở đường bằng thuốc nổ, lão Triệu đã có phản ứng khác thường. Lúc ấy, lão buông rơi chiếc dùi sắt trong tay rồi vội vã cúi xuống nhặt, không nhìn vào mặt bất kỳ ai.

“Triệu lão trượng,” hắn nói, “hôm qua khi nhắc đến chuyện mở đường, ông có vẻ rất sợ. Nếu ông biết điều gì liên quan đến sự an toàn của người làm công, có thể nói cho ta nghe. Nhưng ta không thể hứa rằng mọi lời kể đều sẽ được giữ kín bất kể chuyện gì xảy ra. Ta chỉ có thể ghi đúng điều ông thực sự biết, không biến lời ông thành chứng cứ khi chưa kiểm tra.”

Lão Triệu nhìn hắn hồi lâu.

“Có những chuyện, nói ra thì người ta không để cho mình sống yên.”

“Ta hiểu.”

“Không, thầy chưa hiểu đâu.” Lão cười khan, nhưng nụ cười nhanh chóng tắt. “Người làm quan có thể rời đi. Người trong núi thì còn phải sống ở đây.”

Gió lùa qua rặng cọ, khiến những tàu lá khô va vào nhau. Trần Húc và Đỗ Bình không chen vào. Vương Quang cũng không hỏi tiếp ngay. Hắn để lão tự quyết định có nói hay không.

Cuối cùng, lão Triệu bước lại gần, hạ giọng.

“Mùa lũ năm ngoái, trước khi đốc công Đặng và thầy Hồ Lương mất tích, có một toán người lạ lên núi.”

Vương Quang không thay đổi sắc mặt.

“Ông tận mắt thấy họ?”

“Có. Họ đi xe ngựa, phủ bạt kín. Không đi qua trạm dịch Nam Quan. Tôi thấy xe men theo con đường mòn phía sau núi, lối mà người buôn muối lậu thường dùng.”

“Ông biết họ đến làm gì không?”

“Không. Tôi chỉ biết họ nói giọng dưới xuôi. Một người trong toán đó đã gặp đốc công Đặng. Sau cuộc gặp, Đặng gọi mười phu khỏe mạnh đến, bắt mang xà beng, búa tạ và dây tời xuống họng vực.”

Lão dừng lại, nuốt khan.

“Tôi được giao giữ dây tời trên miệng vực. Không được xuống dưới, cũng không được hỏi họ làm gì.”

“Ông đã nhìn thấy gì?”

“Đêm đầu, tôi chỉ nghe tiếng búa vọng lên. Đến đêm thứ hai, họ dùng dây tời kéo một vật nặng lên. Khi vật ấy qua khỏi mép bùn, tôi thấy nó là một khối đá gần vuông, mặt đá có những nét khắc cổ. Bốn góc có vật bằng đồng đóng vào. Tôi không đọc được chữ trên đó.”

Vương Quang giữ im lặng, để lão tiếp tục.

“Sau đó, một người trong toán lạ mặt dùng búa đánh vào một vật bằng đồng ở góc khối đá. Tôi nghe tiếng kim loại vỡ. Không nhìn rõ nó đã gãy hẳn hay chỉ bị mẻ, vì người kia lập tức che lại. Nhưng tôi thấy hắn cầm một thứ nhỏ trong tay rồi đem lên xe.”

“Ông có thấy rõ thứ đó là gì không?”

“Chỉ thấy ánh đồng dưới đuốc. Tôi không dám chắc.”

Lão Triệu thở gấp hơn. Có lẽ ký ức đã bị chôn giấu quá lâu, hoặc chỉ riêng việc kể lại cũng đủ khiến lão sợ hãi.

“Sau đêm ấy, nước dưới đáy vực có thay đổi không?” Vương Quang hỏi.

“Có. Nước đục hơn, mùi rất khó chịu. Tôi không biết nó từ đâu ra. Đến đợt lũ sau đó, gờ đá phía tây sụp xuống. Người ta nói là lũ ngầm, nhưng từ ngày ấy, thầy Hồ Lương không trở về.”

“Ông có trực tiếp nhìn thấy thầy Hồ Lương ở dưới vực vào lúc xảy ra tai biến không?”

“Không. Tôi chỉ biết thầy ấy đã xuống đó trước khi mất tích. Còn chuyện xảy ra với thầy ấy, tôi không tận mắt thấy.”

Vương Quang gật đầu. Hắn không ghi lời lão thành một câu chuyện liền mạch với nguyên nhân và kết quả đã được xác định. Những gì lão trực tiếp thấy, những gì lão nghe và những điều lão suy đoán phải được phân biệt rõ.

“Vì sao ông không nói chuyện này từ trước?”

Lão Triệu cúi mặt.

“Đốc công Đặng có quyền sai khiến chúng tôi. Nếu tôi nói ra chuyện ông ta đưa người xuống vực, người ta sẽ hỏi vì sao tôi không ngăn cản, vì sao tôi vẫn giữ dây tời, vì sao tôi không báo lên trên. Tôi chỉ là một phu dịch. Tôi còn vợ con, còn căn nhà ở chân núi.”

Lão ngừng một lúc, rồi nói tiếp:

“Sau khi thầy Hồ Lương mất tích, có người hỏi tôi về đêm ấy. Tôi chỉ nói nghe tiếng búa và kéo dây. Những chuyện khác, tôi không dám kể.”

“Ông có nhớ dấu hiệu nào trên xe ngựa không?”

Lão Triệu nhắm mắt, cố nhớ lại.

“Có một dấu khắc nhỏ ở thành xe. Một hình tròn, bên trong hình như có ba chấm, bên cạnh là hai vệt xiên. Nhưng xe phủ bạt gần hết. Tôi chỉ nhìn thấy lúc người ta quay xe.”

“Ông có chắc đó là ba chấm và hai vệt xiên?”

“Không hoàn toàn. Tôi chỉ nhớ hình dáng đại khái. Một năm rồi, thầy Ký lục. Tôi không dám nói mình nhìn rõ hơn thực tế.”

Vương Quang lấy sổ ra, nhưng chưa viết ngay. Hắn yêu cầu lão nhắc lại vị trí của dấu khắc trên xe, khoảng cách lão đứng và điều kiện ánh sáng khi nhìn thấy nó. Lão trả lời được một phần, phần còn lại chỉ có thể nói là không nhớ.

Hắn ghi rõ điều ấy.

Khi lão Triệu nói xong, Vương Quang khép sổ.

“Ta sẽ không đưa lời kể này vào phần mô tả địa hình và vật chứng của bản bàn giao cho Bộ Công. Nhưng ta không thể hứa rằng sau khi báo cáo được chuyển đến Bắc Doanh, sẽ không có ai cần hỏi lại ông. Nếu có người tìm đến, ông đừng tự ý thêm những điều mình không nhớ rõ.”

Lão Triệu tái mặt.

“Vậy tôi phải làm sao?”

“Trước hết, trở về lán. Đừng tự mình đi xuống phía tây, cũng đừng để người khác dụ ông trở lại chỗ cũ. Nếu thực sự lo cho gia đình, hãy tìm cách rời khỏi khu vực nguy hiểm khi có thể, nhưng đừng làm điều gì khiến ông hoặc người nhà bị chú ý thêm.”

Vương Quang lấy vài đồng tiền trong túi, đặt vào tay lão.

“Đây là tiền đường. Không phải tiền mua lời khai. Nếu ông không muốn nhận, có thể trả lại.”

Lão Triệu nhìn những đồng tiền, hai bàn tay run nhẹ. Sau cùng, lão nắm lại rồi cúi đầu cảm tạ. Lão không được hứa rằng mọi chuyện sẽ bình yên, cũng không được bảo đảm rằng người đứng sau toán xe ngựa sẽ không quay lại. Nhưng ít nhất, lời kể của lão đã được nghe mà không bị biến thành một lời buộc tội ngay tại chỗ.

Lão rời đi theo con đường nhỏ giữa rặng cọ.

Trần Húc nhìn theo cho đến khi bóng người khuất sau khúc quanh.

“Vương huynh, nếu lời lão là thật, chuyện năm ngoái có thể không đơn thuần là tai nạn.”

“Có thể.”

“Khối đá có chữ cổ, bốn vật bằng đồng ở góc, rồi một vật bị đánh gãy. Có khả năng đó là một thứ trấn yểm?”

“Có khả năng. Nhưng lão không đọc được chữ, không biết vật bằng đồng dùng để làm gì, cũng không thấy rõ thứ bị mang đi. Chúng ta chưa có căn cứ để gọi khối đá ấy là vật trấn yểm.”

Trần Húc im lặng.

Vương Quang mở lại sổ, nhìn những dòng vừa ghi. Hắn không phủ nhận khả năng phía dưới Quỷ Môn có một vật được đặt để trấn giữ thứ gì đó. Trong thế giới này, cổ vật, phong ấn và những nơi bị cấm không phải chuyện chỉ tồn tại trong lời đồn. Nhưng chính vì chúng có thể là thật, càng không thể tùy tiện đặt tên cho một vật khi chưa biết bản chất của nó.

“Còn dấu trên xe?” Đỗ Bình hỏi. “Ba chấm và hai vệt xiên. Có giống dấu ở Bùi Khê không?”

Vương Quang không trả lời ngay.

Hắn nhớ đến dấu khắc từng được ghi nhận trong vụ việc ở Bùi Khê. Hình dạng mà lão Triệu mô tả có nét tương đồng, nhưng lời kể đã qua một năm, được nhìn từ xa dưới ánh đuốc và trong điều kiện xe ngựa phủ bạt. Chỉ dựa vào lời kể ấy, hắn không thể xác nhận hai dấu hiệu cùng nguồn gốc.

“Ghi lại hình dạng mà lão mô tả, kèm theo mức độ chắc chắn của lời kể. Không ghi rằng chúng giống hệt nhau. Càng không ghi rằng cùng một tổ chức đã làm cả hai việc.”

“Vậy có cần báo lên trên không?”

“Có. Nhưng báo cáo một manh mối không có nghĩa là tự kết luận vụ án.”

Hắn lật sang một trang riêng, viết ngày tháng, địa điểm, người cung cấp lời kể và những điều người ấy trực tiếp chứng kiến. Phần suy đoán được để riêng, không nhập vào phần sự kiện. Hắn cũng ghi rõ lão Triệu không nhìn thấy toàn bộ việc xảy ra dưới đáy vực, không xác nhận được chữ khắc trên khối đá và không chắc vật bằng đồng đã bị đánh gãy hoàn toàn.

Cuối trang, Vương Quang viết một dòng ngắn:

Lời kể cần được đối chiếu với hồ sơ cũ về sự kiện năm ngoái và các vật chứng đã thu giữ. Chưa đủ căn cứ xác định nguyên nhân sụp lở, tình trạng của Hồ Lương hoặc nguồn gốc của toán người lạ.

Hắn đóng sổ.

Buổi khảo sát chưa kết thúc. Vết nước quanh vị trí cọc thứ ba vẫn cần được kiểm tra thêm. Họ không thể đóng cọc ấy rồi gọi tuyến đường đã an toàn, cũng không thể vì một dấu hiệu bất thường mà kết luận toàn bộ vách đông không thể sử dụng. Trước khi rời đi, Vương Quang yêu cầu Trần Húc đánh dấu rõ vị trí cọc tạm, còn Đỗ Bình ghi lại tình trạng vết nước vào bản đồ.

“Chúng ta bàn giao những gì đã làm được,” hắn nói. “Không bàn giao một lời bảo đảm vượt quá kết quả khảo sát.”

Đến gần trưa, họ trở lại doanh trại. Lê Phụ đang kiểm tra hành lý bên cạnh những con ngựa trạm. Khi thấy đoàn khảo sát trở về, ông ta hỏi ngay:

“Các mốc đã hoàn tất chưa?”

“Ba mốc đã cố định. Vị trí thứ ba phát hiện nước rỉ, cần kiểm tra thêm trước khi quyết định có dùng làm mốc hay không. Mốc thứ tư đã đặt ở vị trí khác phù hợp hơn.”

Lê Phụ nhìn bản ghi chép, vẻ mặt không hài lòng.

“Bộ Công cần đường vòng, không cần một đống ghi chú về nước rỉ.”

“Muốn mở đường, phải biết vị trí nào đã kiểm tra và vị trí nào chưa đủ căn cứ.” Vương Quang đáp. “Những ghi chú này sẽ giúp người tiếp tục công việc không nhầm mốc tham chiếu với kết luận an toàn.”

Lê Phụ không tranh luận thêm. Ông ta nhận bản mô tả tuyến khảo sát, nhưng không được phép coi đó là sự chấp thuận thi công toàn tuyến. Phần phía tây vẫn bị niêm phong; việc sử dụng đường vòng phải chờ đánh giá và quyết định của người có thẩm quyền.

Vương Quang giữ riêng bản ghi lời kể của lão Triệu. Hắn không đặt nó cùng danh mục vật chứng, cũng không ghi lời lão như một kết luận chính thức về nguyên nhân tai biến. Bản ghi ấy sẽ được chuyển theo đường báo cáo phù hợp, cùng yêu cầu đối chiếu hồ sơ cũ.

Khi mọi việc đã được sắp xếp, hắn quay đầu nhìn lại vách đông.

Bốn cọc thị không đứng thành một đường ranh tuyệt đối. Chúng chỉ đánh dấu những điểm mà đoàn đã chọn để tiếp tục khảo sát. Một chiếc cọc còn chưa được xác nhận, một vết nước chưa rõ nguồn, một đoạn đường chưa được đánh giá đầy đủ. Tất cả đều là những giới hạn cần được giữ nguyên trong bản ghi chép.

Phía bên kia, vách tây chìm dưới bóng núi. Dây niêm phong vẫn còn đó, ngăn người sống bước vào nơi chưa được phép kiểm tra.

Câu chuyện của lão Triệu khiến Quỷ Môn không còn chỉ là một vụ sụp lở với những dấu vết khó giải thích. Nhưng nó cũng chưa trở thành một vụ án có nguyên nhân rõ ràng. Một khối đá cổ, những vật bằng đồng, một toán người lạ và một dấu khắc chưa được xác nhận — tất cả mới chỉ là những mảnh rời rạc.

Vương Quang cất sổ vào tráp da cá đuối, đeo lên vai rồi cầm Thiết Xích.

“Thu dọn thôi. Trước khi rời đi, kiểm tra lại niêm phong và xác nhận người nhận mốc của Bộ Công.”

Trần Húc và Đỗ Bình thu dây đo, vồ gỗ và những dụng cụ còn lại. Họ không nhổ các cọc đã cố định, cũng không cố đóng chiếc cọc thứ ba khi vết nước vẫn chưa được giải thích. Những vị trí chưa hoàn tất được ghi rõ để người đến sau tiếp tục kiểm tra.

Tiếng ngựa trạm vang lên phía cổng doanh trại. Người đưa tin đã đi trước, còn đoàn khảo sát chuẩn bị trở về Nam Quan.

Vương Quang bước xuống con đường mòn phía đông, không ngoảnh lại ngay. Chỉ khi đến khúc quanh nhìn được toàn bộ sườn núi, hắn mới dừng chân.

Bốn chiếc cọc thị nằm giữa những phiến đá xám, nhỏ bé trước vách núi rộng lớn. Chúng không trấn được thứ gì dưới lòng đất, cũng không ngăn được một tai biến nếu con đường phía trước chưa đủ an toàn. Nhưng chúng đánh dấu điều mà đoàn khảo sát đã thực sự nhìn thấy, để người đến sau không phải bắt đầu từ con số không.

Còn chiếc đinh đồng mà lão Triệu kể, khối đá có chữ cổ và dấu khắc trên xe ngựa, vẫn nằm trong phạm vi của những câu hỏi chưa có lời giải.

Quỷ Môn ở lại phía sau.

Vương Quang mang theo những ghi chép chưa hoàn chỉnh, cùng một manh mối mới chưa đủ sức trở thành kết luận.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3