Chương 147: Tiếng Người Trong Vách Đá
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
150 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 150/150 chương
Gió núi Chi Lăng đổi chiều vào cuối giờ Thân.
Ban chiều, ánh nắng còn vắt trên những đỉnh đá tai mèo phía đông. Đến khi mặt trời khuất sau sống núi, hơi lạnh đã len qua các khe đá, trườn xuống lòng thung lũng. Rặng tre đực quanh lán trại cọ thân vào nhau, tiếng kẽo kẹt lúc gần lúc xa. Phía tây, hàng rào tre vót nhọn vẫn chắn ngang lối vào vách đá bị niêm phong. Hai tấm biển của Bộ Công treo trước cổng, bên dưới có lính canh thay phiên đứng gác.
Từ ngày nhận lệnh ấy, công trường rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan. Đá chưa được phép đục, cọc chưa được phép dịch chuyển, người cũng chưa thể thu dọn dụng cụ rời đi. Ba mươi mấy phu dịch quanh quẩn trong khu trại, đốt củi, nấu cơm, sửa dây thừng và chờ một mệnh lệnh chưa biết bao giờ mới đến.
Nồi cháo kê trên bếp lửa sôi lục bục. Một gã phu già ngồi gần đó đang kể chuyện đường núi, nói rằng trước khi có con đường dịch trạm, người qua Quỷ Môn thường tránh đi vào những ngày mưa lớn. Không phải vì sợ đường trơn, mà vì có những đoạn núi nghe tiếng nước chảy ngay dưới chân, trong khi mặt đất phía trên vẫn khô ráo.
“Đá vôi nhiều hang hốc, nước luồn dưới đất có gì lạ?” Một người trẻ tuổi cười gượng.
Gã phu già không cãi. Hắn dùng cành củi khều tàn lửa, nhìn về phía vách tây.
“Ta chỉ nói lời người trước truyền lại. Ở vùng này, người ta kiêng gọi lớn tên nhau khi đứng gần những khe sâu. Tiếng vọng trả về có khi không giống tiếng mình gọi.”
“Lại chuyện ma núi.”
“Ngươi cứ coi là chuyện ma núi.” Gã già rút cành củi khỏi bếp. “Nhưng nếu đã biết người trước kiêng điều gì, cũng chẳng mất gì khi cẩn thận.”
Câu chuyện dừng lại khi có người mang thêm củi đến. Không ai muốn tiếp tục tranh cãi, song mấy người ngồi quanh bếp vẫn thỉnh thoảng nhìn về phía những mỏm đá đang chìm trong sương.
Vương Quang ngồi dưới mái hiên, kiểm lại cuốn sổ trắc đạc. Trên trang giấy trước mặt là danh mục những điểm chưa xác minh: vết nứt ở vách tây, cọc mốc cũ bị nghiêng, biến động mực nước tại hõm đá phía đông và đường thoát nước hạ lưu. Hắn đã ghi đủ vị trí, tình trạng và nguồn gốc từng thông tin. Phần nguyên nhân vẫn để trống.
Trên tấm bản đồ cũ đặt bên cạnh, Quỷ Môn hiện lên bằng những đường núi ngoằn ngoèo và vài nét mực xanh chỉ dòng nước. Bản đồ không đủ chi tiết để xác định mọi khe nứt, càng không thể cho biết dưới lớp đá vôi có những đường nước nào. Nhưng nó vẫn giúp hắn phân biệt nơi đã được khảo sát với vùng chỉ mới nghe người khác kể lại.
Hắn đang đối chiếu hướng của khe đông nam với dòng suối cạn trên bản đồ thì một tiếng thét thất thanh vang lên từ ngoài trại.
“Có người! Dưới vách có người gọi!”
Hai gã đinh phu phụ trách nhặt củi chạy bổ về. Một người vấp phải bó cành khô, ngã xuống nền đất, hai bàn tay cào trúng đá vụn. Người còn lại vừa chạy vừa ngoái đầu, sắc mặt trắng bệch.
Đám người quanh bếp đồng loạt đứng dậy. Một chiếc bát rơi xuống vỡ tan. Có kẻ chộp lấy đòn gánh, có người kéo đồng bạn lùi sát về phía xe bò.
Phan Đình Giản vén rèm lán chỉ huy bước ra. Ông khoác chiếc áo chàm chưa cài hết khuy, đôi mày rậm cau lại.
“Chuyện gì?”
Gã đinh phu quỳ chống tay xuống đất, thở đến hụt hơi. Phải mất mấy lần nuốt khan, hắn mới nói được thành lời.
“Bẩm đại nhân, ở khe đá phía đông nam… có người gọi. Chúng con nghe tiếng đốc công Đặng!”
Cái tên vừa thốt ra khiến những tiếng xì xào quanh bếp lập tức tắt ngấm.
Đốc công Đặng là một trong bốn người thuộc đoàn khảo sát cũ mất tích tại Quỷ Môn năm ngoái. Bản trình báo khi ấy ghi vụ việc xảy ra trong mùa lũ, nhưng thi thể chưa được xác nhận đầy đủ. Một số dụng cụ cũng chưa tìm lại được. Từ đó, trong những câu chuyện quanh công trường, tên bốn người mất tích thường được nhắc đến cùng những đoạn đường bị sập, những tiếng động trong núi và những lời đồn không ai kiểm chứng nổi.
Phan Đình Giản nhìn thẳng vào hai gã đinh phu.
“Các ngươi tận mắt thấy người?”
“Không, bẩm đại nhân.”
“Vậy ai nói đó là Đặng?”
Hai người nhìn nhau. Kẻ vừa ngã xuống vội đáp:
“Tiếng nghe giống giọng lão. Có tiếng khàn, rồi mấy âm tiết nghe như gọi tên. Chúng con đã nghe chuyện đoàn khảo sát cũ nên…”
Hắn bỏ lửng câu nói.
“Các ngươi đứng ở đâu? Khi ấy có ai khác ở gần không?”
Một người chỉ về con đường mòn xuống gờ thoát nước. Người kia lại chỉ lệch sang một hõm đá bên cạnh. Họ không thống nhất được khoảng cách, cũng không chắc tiếng đầu tiên phát ra trước hay sau khi gió đổi chiều.
Phan Đình Giản không quát mắng. Ông nhìn hai người thêm một lát rồi nói: “Chưa thấy người, chưa xác định được nguồn âm thanh. Trở về lán, không ai được tự ý xuống khe. Nếu còn nghe thấy, lập tức báo lính canh. Ai truyền lời đồn thành chuyện tận mắt chứng kiến, ta sẽ hỏi tội.”
Đám đông tản ra, nhưng chẳng ai còn giữ được vẻ bình thản ban nãy.
Vương Quang khép sổ, đứng dậy. Hắn kiểm tra ngọn đèn bão, dây rọi chì và thanh Thiết Xích. Sau đó, hắn quay sang Trần Húc cùng Đỗ Bình.
“Trần huynh, Đỗ huynh, cùng ta đến nơi họ nghe tiếng động. Chỉ quan sát từ nền đá chắc chắn, không xuống khe.”
Trần Húc nhìn trời. Ánh sáng cuối cùng trên sườn núi đang tắt dần.
“Đêm qua, mực nước ở hõm phía đông đã thay đổi. Hôm nay lại có chuyện này. Chúng ta có nên đợi sáng mai, xin thêm người rồi mới đi?”
“Chờ sáng vẫn có thể khảo sát.” Vương Quang đáp. “Nhưng hai người kia vừa nghe thấy âm thanh, có thể còn nhớ rõ vị trí và hướng phát ra. Ta muốn ghi lại lời kể trước khi họ quên mất những chi tiết ấy. Nếu không đủ an toàn, chúng ta sẽ dừng.”
Đỗ Bình kéo lại dây buộc túi dụng cụ.
“Còn nếu thật sự có người dưới đó?”
“Thì càng không được tùy tiện xuống.” Vương Quang nhìn về phía khe núi. “Chúng ta không biết độ sâu, không biết nền đá phía dưới có chịu được sức người hay không. Một tiếng gọi không cho phép ta đánh cược mạng người.”
Phan Đình Giản nghe thấy, bước đến gần.
“Khu vực đông nam nằm ngoài hàng rào niêm phong vách tây, nhưng các ngươi vẫn phải giữ đúng phạm vi được phép. Ta cho hai lính đi cùng. Không trèo xuống, không dịch chuyển cọc mốc, không tiến vào vách tây. Có điều gì khác thường thì trở về báo ngay.”
Vương Quang chắp tay nhận lệnh.
Bốn người cùng hai gã đinh phu rời trại, mang theo đèn bão và dụng cụ cần thiết. Gió luồn qua đường núi, khiến ngọn đèn trong tay Trần Húc chao đi từng lúc.
Đến một khúc quanh, họ gặp một người phu già đang thu dọn giỏ củi. Gã nhìn thấy đoàn người, vội đứng tránh sang bên. Khi nghe nói họ định đến khe đông nam, gã bỗng lên tiếng:
“Các vị đi xem tiếng gọi ấy sao?”
Trần Húc dừng chân. “Ông cũng nghe thấy?”
“Không. Nhưng người trong trại đã truyền đến tai ta.”
Gã già ngập ngừng, rồi chỉ về phía hõm đá khuất sau bụi cỏ tranh.
“Chỗ ấy người làng ít khi qua sau lúc mặt trời lặn. Trước kia, có thầy địa lý từng nói đoạn núi này có thế đá ôm dòng nước, phía ngoài tưởng kín mà bên trong chưa chắc đã bế. Người không biết đường thì đừng tùy tiện chặn lối nước. Còn chuyện tiếng gọi, ta không biết.”
Vương Quang dừng lại, hỏi: “Thầy địa lý ấy đã xem cả khu vực hay chỉ nhìn từ con đường này?”
“Ta không rõ. Đó là chuyện người già kể lại. Ta cũng không biết ông ấy thuộc dòng nào, có xem địa hình tận nơi hay không.”
“Vậy xin ghi nhận là lời truyền miệng, chưa thể dùng làm căn cứ.”
Gã già gật đầu, không có vẻ phật ý.
“Ta chỉ nhắc các vị cẩn thận. Người trước có thể sai, nhưng đất đá thì không vì lời người mà đổi khác.”
Vương Quang không hỏi thêm. Hắn ghi vào sổ một dòng ngắn: Người phu địa phương nhắc đến lời truyền về thế núi ôm nước, có đường thoát bên trong; nguồn tin gián tiếp, chưa xác minh.
Hắn không ghi rằng nơi ấy có long mạch, cũng không ghi rằng lời của người già giải thích được dị tượng vừa xảy ra.
Đến khi đoàn người tiếp tục đi, Trần Húc mới nói nhỏ:
“Người xưa ở vùng núi này dường như có nhiều điều kiêng kỵ.”
“Kiêng kỵ có thể bắt nguồn từ kinh nghiệm, tín ngưỡng, hoặc cả hai.” Vương Quang đáp. “Chúng ta cần biết họ đã thấy gì, làm gì và vì sao truyền lại điều đó. Không thể chỉ nghe một câu rồi coi như đã hiểu địa thế.”
Hắn dừng lời ở đó. Phần còn lại của con đường phải đi qua một dải đá vụn, không thích hợp vừa đi vừa nói.
Khe đông nam nằm dưới một hõm đá vôi dốc, nơi nước mưa từ triền núi tụ lại, chảy qua một rãnh cạn rồi mất hút trong khe nứt hẹp. Hai bên miệng khe có nhiều hốc lõm do nước và thời gian bào mòn. Rêu phủ kín những chỗ ẩm. Phía trên là các mỏm đá lởm chởm, phía dưới tối đến mức ngọn đèn bão không soi rõ được đáy.
Vương Quang dừng tại một gờ đá bằng phẳng, cách miệng khe vài thước. Hắn yêu cầu mọi người giữ nguyên vị trí, sau đó hỏi từng gã đinh phu về nơi họ đứng khi nghe tiếng động.
Lần này, hắn không để hai người kể cùng lúc.
Gã thứ nhất nói mình đang nhặt cành khô bên một tảng đá lớn. Gã thứ hai đứng gần đường nước, cách đó hơn mười bước. Cả hai đều quay mặt về phía khe khi nghe tiếng đầu tiên, nhưng không ai nhìn thấy có vật gì chuyển động.
“Âm thanh bắt đầu ngay sau khi gió ngừng,” người thứ nhất nói.
“Không phải. Ta nhớ lúc ấy cỏ tranh vẫn đang lay,” người thứ hai phản đối. “Chỉ có điều tiếng động nghe rõ hơn khi gió yếu đi.”
Vương Quang ghi cả hai lời kể, đánh dấu chỗ bất đồng.
“Có nghe tiếng nước chảy trước khi tiếng gọi xuất hiện không?”
“Có, nhưng rất nhỏ.”
“Sau khi tiếng gọi dứt thì sao?”
Người thứ nhất lắc đầu. Người thứ hai nói mình vẫn nghe tiếng nước, nhưng không chắc nó lớn hơn hay nhỏ hơn lúc trước.
“Các ngươi từng nghe âm thanh tương tự ở đây chưa?”
Cả hai đều đáp chưa. Một người bổ sung rằng trước kia có nghe tiếng gió rít qua khe, nhưng tiếng ấy dài và đều hơn, không có những đoạn ngắt như tiếng vừa rồi.
Vương Quang ghi lại, rồi bảo họ đứng lùi khỏi mép đá. Trần Húc đặt đèn bão trên nền bằng, Đỗ Bình kiểm tra dây rọi và nút buộc. Hai lính Bộ Công đứng ở phía sau, vừa đủ gần để quan sát, không ai phải bước vào vùng đất trơn quanh khe.
Trước khi chờ nghe lại âm thanh, Vương Quang ngẩng nhìn địa hình xung quanh.
Hõm đá nằm ở phía đông nam so với khu trại, nhưng đường núi không mở thẳng về hướng ấy. Một sống đá thấp chắn ngang phía ngoài; nước từ triền cao chảy xuống, men theo chân sống đá rồi mới tới khe. Tấm bản đồ cũ không thể hiện rõ đoạn chuyển hướng này.
Trong cách gọi của người làm phong thủy, thế núi và thế nước không chỉ được nhìn bằng một phương hướng đơn lẻ. Một nơi có núi bao, nước tụ chưa chắc đã là đất lành; còn phải xét dòng đến, dòng đi, cửa thoát, chỗ bế tắc và quan hệ giữa các thế đất xung quanh. Nhưng những điều ấy cần người có chuyên môn khảo sát tại chỗ, không thể chỉ nhìn một hõm đá mà định cát hung.
Vương Quang không tự luận thế đất. Hắn chỉ đánh dấu vị trí khe trên bản đồ, ghi hướng dòng nước quan sát được và chỗ con suối khuất khỏi tầm nhìn.
Nếu có một đường nước chưa rõ, việc đầu tiên là tìm xem dấu vết của nó còn tiếp tục ở đâu. Còn nó có liên quan đến vách tây hay không, hiện tại vẫn chưa có căn cứ.
Gió lùa qua cỏ tranh. Một lúc lâu, ngoài tiếng nước nhỏ giọt trong khe và tiếng lá cọ vào đá, không có âm thanh nào khác.
Đỗ Bình nhìn đồng hồ cát, bắt đầu sốt ruột. Trần Húc giữ dây rọi bằng tay trái, mắt không rời miệng khe.
Đúng lúc ấy, luồng gió ngoài hõm đá bỗng chùng xuống.
Từ sâu trong bóng tối vang lên một tiếng trầm đục.
“... Ư... ơ...”
Âm thanh kéo dài rồi đứt ngang, như một tiếng rên bị cắt mất nửa chừng. Một khoảng lặng ngắn trôi qua. Tiếp đó, tiếng động lại vang lên, thấp hơn, nặng hơn, dội qua những vách đá không nhìn thấy hết.
“... Đặng...”
Gã đinh phu lập tức lùi lại, va vào vai người lính đứng sau.
“Chính nó! Ta đã nói là tiếng lão Đặng!”
“Đứng yên.” Trần Húc giữ hắn lại. “Đừng chen vào dây rọi.”
Vương Quang không nhìn gã đinh phu. Hắn tập trung vào miệng khe, cố xác định vị trí âm thanh vọng lên. Ánh đèn chỉ soi được một đoạn vách đá lồi lõm. Những khoảng tối bên dưới vẫn nguyên vẹn, không có bóng người, cũng không có ánh sáng hay dấu hiệu chuyển động nào có thể nhận ra.
Âm thanh xuất hiện thêm vài lần. Mỗi lần đều khác nhau đôi chút. Có tiếng nghe như một âm tiết, có tiếng chỉ là âm trầm méo mó. Khi dội qua các mặt đá, âm cuối kéo dài, chồng lên âm đầu, khiến người nghe khó phân biệt đó là một tiếng hay nhiều tiếng nối tiếp nhau.
Đỗ Bình cúi nhìn đồng hồ cát.
“Khoảng mười nhịp thở. Có thể hơn. Ta không bắt đầu đếm ngay từ lúc đầu.”
“Ghi thời lượng ước chừng.” Vương Quang đáp. “Không ghi thành số đo chính xác.”
Ngay lúc âm thanh ngừng lại, ngọn lửa trong đèn bão nghiêng sang một bên. Sợi dây rọi chì trên tay Trần Húc khẽ rung theo phương ngang. Một luồng hơi ẩm lạnh thoảng qua gờ đá, mang theo mùi đất bùn và đá ướt.
Trần Húc nhìn ngọn đèn.
“Có khí từ dưới khe thổi lên?”
“Ta thấy ngọn lửa nghiêng, dây rọi rung và có luồng hơi lạnh.” Vương Quang nói. “Chưa thể xác định chúng có cùng một nguyên nhân.”
Hắn kiểm tra nút buộc dây rọi, vị trí chân Trần Húc và mặt đá nơi đặt đèn. Không có dấu hiệu rõ ràng cho thấy dây bị mắc vào vật khác. Nhưng sự rung động quá ngắn, không đủ để xác định hướng gió hay nguồn phát sinh.
Vương Quang mở sổ, ghi thời điểm âm thanh xuất hiện, thời lượng ước chừng, lời kể của từng nhân chứng và những chuyển động quan sát được. Hắn không ghi tiếng gọi của Đặng. Hắn cũng không ghi tiếng gió trong hang.
Khi bút dừng lại, Đỗ Bình nhìn hắn, thấp giọng hỏi:
“Vương huynh, trong sách xưa có nói những nơi âm khí nặng thường sinh tiếng gọi người. Khe này lại nằm sâu dưới đất, tối ngày không thấy nắng. Chẳng lẽ không đáng nghi sao?”
“Đáng nghi, nhưng phải nói cho đúng điều gì khiến nó đáng nghi.” Vương Quang khép nửa cuốn sổ. “Khe sâu, ít ánh sáng, có hơi lạnh và âm thanh giống tiếng người. Đó là những điều chúng ta thấy hoặc nghe. Còn nói nơi này âm khí tụ, hoặc có thứ gì dưới đất gọi người, thì cần người có chuyên môn và căn cứ khác.”
Trần Húc quay sang hắn.
“Nhưng âm dương đâu chỉ là chuyện nhìn thấy hay không nhìn thấy. Người ta vẫn nói chỗ dương khí không tới, âm khí dễ tụ.”
“Đúng là có cách nhìn như vậy trong thuật âm dương và phong thủy.” Vương Quang không phủ nhận. “Nhưng muốn luận một vùng đất, còn phải xét thế núi, thế nước, phương vị, thời điểm và những dấu hiệu liên quan. Ta không có đủ chuyên môn để chỉ từ một tiếng động mà định âm dương của nơi này. Hơn nữa, ngay cả khi người có chuyên môn đưa ra nhận định, chúng ta vẫn cần ghi rõ họ dựa vào đâu.”
Hắn không cố giải thích thêm. Những điều ấy vượt khỏi phạm vi công việc của một ký lục. Nếu muốn biết có nên xem xét theo khoa nghi hay thuật địa lý hay không, việc trước mắt là giữ nguyên chứng cứ để người có thẩm quyền đọc được đầy đủ.
Một trong hai người lính Bộ Công bỗng lên tiếng:
“Ta từng nghe đạo sĩ trong vùng nói, gặp tiếng gọi từ nơi khuất thì không được tùy tiện đáp tên mình. Có người còn bảo phải lấy chuông đồng trấn cửa khe.”
“Người nói câu ấy là ai? Thuộc đạo mạch nào? Đã từng đến đây chưa?” Vương Quang hỏi.
Người lính ngẩn ra.
“Ta chỉ nghe người khác kể.”
“Vậy ghi nó vào lời truyền miệng, không phải phương pháp đã được xác nhận.” Vương Quang nhìn về phía khe tối. “Chúng ta cũng không mang theo pháp khí, không có người chủ trì khoa nghi và chưa biết nơi này có thuộc phạm vi cần hành pháp hay không. Tự ý gõ chuông, dựng đàn hoặc làm theo một lời truyền không rõ nguồn gốc có thể khiến việc khảo sát rối thêm.”
Hắn nói xong, yêu cầu Trần Húc gọi thử một lần từ vị trí hiện tại.
Trần Húc hít sâu, hướng về khe đá.
“Có ai ở dưới không? Nếu nghe thấy, xin đáp lời!”
Tiếng gọi vang vào khoảng tối, dội qua vách đá thành vài âm thanh mờ nhạt. Không có câu trả lời rõ ràng. Sau một lúc, một tiếng kéo dài vọng lên, nhưng lần này không có âm tiết nào đủ rõ để nhận thành lời.
Trần Húc định gọi thêm, Vương Quang đã giơ tay ngăn lại.
“Đủ rồi. Ghi cả việc chúng ta đã gọi và không nhận được câu trả lời rõ ràng.”
“Có khi tiếng ấy không đáp vì không nghe thấy,” Đỗ Bình nói.
“Cũng có thể.” Vương Quang cất bút. “Ta không thể chọn một khả năng rồi ghi nó thành sự thật.”
Hắn nhìn lại miệng khe. Trong cách nhìn của người tin vào âm dương, một tiếng gọi không rõ nguồn từ nơi khuất sáng có thể khiến người ta nghĩ đến âm phần. Trong cách nhìn của người xem phong thủy, thế núi ôm nước và đường thoát chưa rõ có thể khiến họ đặt câu hỏi về chỗ tụ, chỗ tán và sự vận hành của khí. Còn người am hiểu đạo môn có thể cần xem xét những dấu hiệu khác trước khi quyết định liệu có phải lập khoa nghi.
Nhưng những cách nhìn ấy chưa thể thay thế việc xác định nơi âm thanh phát ra, cũng không thể tự trả lời người mất tích năm ngoái đang ở đâu.
Hắn yêu cầu hai gã đinh phu nhắc lại lần cuối những gì họ nghe được. Một người vẫn nói tiếng cuối giống tên Đặng; người kia thừa nhận khi bình tĩnh nghe lại trong trí nhớ, hắn không thể chắc mình đã nghe trọn vẹn cái tên ấy hay chỉ nghe một âm gần giống.
Vương Quang ghi nguyên văn cả hai lời kể.
Sau đó, hắn yêu cầu mọi người rời khỏi gờ đá theo đúng lối cũ. Không ai xuống khe, không ai lấy đá, bùn hay vật gì trong vùng quan sát. Đỗ Bình thu dây rọi, Trần Húc mang đèn bão, hai lính Bộ Công đi sau để bảo đảm không người nào tự ý quay lại.
Trên đường trở về, không ai nói nhiều. Gió vẫn thổi qua những mỏm đá, nhưng tiếng rít mảnh ấy không còn khiến họ giật mình như lúc đầu. Thứ làm họ bất an không chỉ là âm thanh vừa nghe, mà còn là việc họ chưa thể xác định nó thuộc về điều gì.
Phan Đình Giản chờ họ trong lán chỉ huy. Trên bàn, bản đồ Quỷ Môn được trải rộng, một góc đè dưới nghiên mực để khỏi bị gió lật. Khi thấy đoàn người trở về, ông lập tức hỏi:
“Có thấy người không?”
“Không thấy người. Chưa xác định được nguồn âm thanh.” Vương Quang đặt cuốn sổ lên bàn. “Âm thanh trầm, đứt quãng, có đoạn giống một âm tiết gần với tên Đặng. Hai nhân chứng không hoàn toàn thống nhất về vị trí đứng và thời điểm gió đổi chiều. Khi chúng tôi đến nơi, âm thanh xuất hiện lại, nhưng không có câu trả lời rõ ràng sau khi gọi xuống.”
Phan Đình Giản lật xem những dòng ghi chép. Ông dừng lại ở phần lời kể của hai gã đinh phu.
“Ngươi không cho rằng đó là tiếng người?”
“Không thể loại trừ, nhưng cũng chưa thể xác nhận.”
“Còn âm dương, phong thủy? Người phu già nói nơi này có thế núi ôm nước, đường thoát bên trong.”
Vương Quang chỉ vào dòng ghi chú đã đánh dấu nguồn tin.
“Đó là lời truyền miệng, chưa biết người đưa ra nhận định đã xem địa hình đến đâu, có thuộc dòng truyền thừa nào hay không. Nếu muốn luận thế đất hoặc xem có cần lập khoa nghi, nên mời người có chuyên môn và thẩm quyền phù hợp. Đoàn chúng tôi hiện chưa đủ căn cứ để kết luận.”
Phan Đình Giản chống tay lên bàn, nhìn bản đồ.
“Ta từng phụ trách thi công ở nhiều vùng núi. Có nơi người ta gọi là đất tụ khí, có nơi gọi là cửa nước, nhưng khi mở đường vẫn phải xem đá, xem nước và xem nền đất có chịu được công trình hay không. Ta không thể vì một lời đồn mà dừng mọi việc vô thời hạn. Nhưng cũng không thể giả như chưa nghe thấy gì.”
“Vì vậy, tôi muốn xin phép khảo sát hạ lưu.” Vương Quang nói. “Đoạn lòng suối cạn nằm ngoài phạm vi vách tây bị niêm phong. Nếu được chấp thuận, chúng tôi sẽ ghi nhận ngấn nước, dấu bùn, hướng dòng chảy và những vật mắc lại trong khe. Chúng tôi không xuống họng vực, không trèo lên vách tây, cũng không dịch chuyển cọc mốc.”
“Ngươi muốn từ đó tìm ra đường nước ngầm?”
“Muốn tìm những dấu vết có thể quan sát được ở hạ lưu. Chúng có thể giúp xác định hướng cần kiểm tra tiếp theo, nhưng chưa chắc cho biết toàn bộ đường đi của nước.”
Phan Đình Giản nhìn hắn một lúc rồi gật đầu.
“Ta sẽ xem xét việc trình xin phép. Trước khi có quyết định, không ai được tự ý tiến sâu vào khu vực ấy. Còn tiếng động tối nay, lập biên bản riêng, ghi đủ người chứng kiến, vị trí và thời điểm. Không thêm chuyện đồn thổi.”
“Vâng.”
“Ta cũng sẽ cho người hỏi xem trong vùng có thầy địa lý hoặc đạo trưởng nào có lai lịch rõ ràng, từng khảo sát Quỷ Môn hay không. Nhưng trước khi biết người ấy là ai, thuộc truyền thừa nào, có pháp lục và thẩm quyền gì, không được tự ý mời làm lễ hoặc cho phép động đến nơi đã niêm phong.”
Vương Quang chắp tay nhận lời.
Phan Đình Giản không cấp phép khảo sát ngay trong đêm. Ông gọi viên thư lại đến ghi nhận sự việc, sau đó phân công lính canh đường xuống khe để ngăn người không phận sự đi vào. Lệnh niêm phong vách tây vẫn giữ nguyên; tiếng gọi không trở thành lý do để ai đó tự tiện phá rào.
Khi trở về chỗ nghỉ, Vương Quang chép lại bản ghi ban đầu thành một bản riêng. Hắn giữ nguyên những chỗ nhân chứng không thống nhất, cả việc không ai nhìn thấy người và không có câu trả lời rõ ràng sau khi gọi xuống khe. Hắn cũng ghi luồng hơi lạnh, mùi bùn ẩm, ngọn lửa nghiêng và dây rọi rung, nhưng không ghép những dấu hiệu ấy thành một cơ chế duy nhất.
Cuối bản ghi, hắn phân rõ ba mục.
Điều đã quan sát: âm thanh trầm đục xuất hiện tại khe đá đông nam; có đoạn được nhân chứng nghe thành âm gần với tên Đặng; ngọn lửa nghiêng và dây rọi rung trong khoảng thời gian gần đó.
Điều chưa xác minh: nguồn phát âm; mối liên hệ giữa âm thanh và luồng khí lạnh; khả năng khe đá có đường thông với những khu vực khác; lời truyền về thế núi ôm nước.
Việc cần xin phép: khảo sát hạ lưu, đối chiếu dấu nước và địa hình; nếu xuất hiện căn cứ thích hợp, chuyển hồ sơ để người có chuyên môn xem xét theo phương diện phong thủy, âm dương hoặc khoa nghi.
Hắn đọc lại từng dòng rồi mới đóng sổ. Những mục ấy không giải đáp được điều gì, nhưng ít nhất người nhận báo cáo sau này sẽ biết đâu là sự việc đã xảy ra, đâu là lời kể, đâu là suy đoán cần kiểm tra.
Ngoài lán, tiếng gió lại rít qua những kẽ đá tai mèo. Một gã phu đang bưng nồi cháo dừng bước, nhìn về phía đông nam. Lần này, không có tiếng gọi nào vang lên. Chỉ có tiếng gió và tiếng nước nhỏ giọt từ sườn núi.
Hắn đứng nghe một lát rồi tiếp tục đi.
Đêm ấy, không ai xuống khe đá. Vách tây vẫn bị niêm phong, bốn người thuộc đoàn khảo sát cũ vẫn chưa có tin tức xác thực. Còn tiếng gọi vừa rồi, dù đã được nhiều người nghe thấy, vẫn chưa thể xác định là tiếng người, tiếng vọng của núi đá hay một hiện tượng khác chưa được hiểu rõ.
Vương Quang đặt cuốn sổ vào tráp da, kéo tấm vải phủ lên trên. Ngày mai, nếu được phép, hắn sẽ bắt đầu từ lòng suối cạn hạ lưu.
Trước khi luận một vùng đất tụ hay tán, trước khi xét âm dương có thuận nghịch hay không, hắn cần biết dòng nước đã để lại dấu vết ở đâu, những gì còn nguyên vẹn và những gì đã bị thời gian xóa mất.
Còn nếu sau này có người đủ chuyên môn nhìn ra điều mà đoàn khảo sát chưa thể nhìn thấy, bản ghi tối nay sẽ là thứ đầu tiên họ cần đọc.
Tiếng người trong vách đá đã dứt.
Nhưng cái tên Đặng vẫn nằm giữa những trang giấy chưa khép, bên cạnh một khoảng trống mà không ai được phép tự tiện điền vào.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.