Chương 148: Khe Đá Hạ Lưu
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
150 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 150/150 chương
Sương sớm ngày thứ tư vẫn mắc lại giữa hai vách núi khi đoàn khảo sát rời trại.
Phan Đình Giản đứng dưới mái bạt, tay giữ tờ trát có dấu son còn mới. Đêm qua, tiếng động phát ra từ khe đá phía đông nam đã được ghi vào sổ với lời khai của những người nghe thấy, nhưng đến sáng, không ai trong đám phu dịch chịu nhận việc xuống lòng suối cạn. Hai nồi cháo đã vơi quá nửa, vậy mà những người ngồi quanh bếp vẫn tránh nhìn về phía Quỷ Môn. Họ nói nhỏ với nhau, vừa đủ để người bên cạnh nghe thấy, rồi lập tức im bặt mỗi khi có lính đi qua.
Phan Đình Giản không quát tháo. Ông chỉ đặt tờ trát lên bàn gỗ, dùng ngón tay giữ một góc giấy khỏi bị gió lật.
“Phạm vi được phép đi từ hốc đá phía đông nam, men theo lòng suối cạn, không vượt quá ba dặm. Không đục đá, không đào đất, không xuống khe nứt chưa xác định được độ sâu. Vách tây vẫn niêm phong như cũ. Đến giờ Ngọ phải trở về đây đối chiếu.”
Ông nhìn lần lượt ba người trước mặt, dừng mắt ở Vương Quang lâu hơn một chút.
“Nếu thấy đất sụt, đá chuyển hoặc nước đột ngột dâng, lập tức lui ra. Không cần đợi đủ số đo. Ta cho phép các ngươi khảo sát, không cho phép đem mạng người ra đổi lấy một câu trả lời.”
Vương Quang nhận tờ trát bằng tay trái, đọc hết những dòng ghi phạm vi rồi gấp lại. Hắn không hỏi thêm về việc có thể kéo dài thời gian hay không. Giới hạn đã ghi trên giấy; nếu vượt qua, mọi điều hắn quan sát được đều có thể biến thành cái cớ để đình chỉ công việc của cả đoàn.
Trần Húc kiểm tra la bàn thủy và túi dụng cụ. Đỗ Bình đeo gùi tre, trong đó có dây đo sợi gai, quả rọi chì dự phòng, mẩu than, giấy dầu và một ít vải khô. Vương Quang mang theo thanh Thiết Xích bọc vải thô cùng cuốn sổ dùng riêng cho chuyến khảo sát. Cổ tay phải hắn vẫn được quấn vải giữ ấm. Gió lạnh luồn qua tay áo khiến các ngón tay hơi cứng, nhưng hắn chỉ đổi cách giữ sổ, không để sự bất tiện ấy làm chậm đoàn.
Trước khi họ đi, Phan Đình Giản gọi với theo:
“Vương Quang.”
Hắn quay lại.
“Đêm qua, ta có hỏi thêm một lão phu từng theo người mở đường dịch trạm ở vùng này. Lão nhớ một đạo sĩ họ Giáp, tự nhận thuộc phái Thông Huyền ở núi Lạng Sơn, từng qua đây khoảng ba mươi năm trước. Người ấy nhìn thế núi rồi nói một câu: ‘Càn phong phá trận, Tốn thủy tàng thi; chớ đục chân núi kẻo vỡ bọc âm.’”
Phan Đình Giản nhấc tờ trát trên bàn, gõ nhẹ lên mép gỗ.
“Ta không biết câu ấy có nguyên văn như vậy hay đã qua miệng nhiều người. Nhưng nó cho thấy người xưa từng lưu ý đến vùng đất này. Các ngươi cứ ghi nhận, đừng lấy lời truyền làm bằng chứng. Hiểu chưa?”
“Đã rõ.”
Vương Quang cúi chào rồi theo hai người còn lại rời trại.
Hắn nhớ ba chữ Tốn thủy tàng thi, nhưng không chép chúng vào sổ khảo sát ngay lúc ấy. Một câu truyền miệng có thể chỉ hướng đến nơi người ta nên nhìn, cũng có thể đã bị nỗi sợ của nhiều năm làm cho biến dạng. Nếu chưa xác định được người nói, thời điểm nói và hoàn cảnh lời nói được lưu truyền, nó chỉ có thể đứng bên lề những ghi chép thực địa.
Phía sau, hàng rào niêm phong vách tây vẫn nằm im dưới sương. Hai lính canh đứng cách nhau một quãng, giáo dựng bên vai. Không ai được phép bước qua đường dây đánh dấu, kể cả người đang giữ cuốn sổ gốc của chuyến khảo sát.
Lòng suối cạn bắt đầu ở một khe đá thấp, sau đó uốn quanh chân núi rồi men xuống thung lũng. Đá cuội và những mảnh đá vôi vỡ phủ kín đáy lạch. Nước không chảy thành dòng rõ rệt, chỉ rịn qua các kẽ sỏi, tụ thành từng vũng nông rồi mất hút dưới những lớp đá xếp chồng.
Trần Húc đi trước vài bước, thỉnh thoảng dừng lại để đối chiếu hướng đi với la bàn. Đỗ Bình giữ phía sau, mắt nhìn cả mặt đất lẫn hai bên vách. Vương Quang đi giữa, ghi lại những đoạn lòng suối đổi hướng, chỗ đáy lạch hạ thấp và những điểm có dấu nước đọng.
Sau một quãng đường, Trần Húc dừng dưới một vách đá nhô ra như mái hiên. Anh mở hộp la bàn, đặt lên mặt đá tương đối bằng phẳng rồi chờ kim ổn định.
“Lòng lạch chủ yếu xuôi về đông nam,” anh nói. “Nếu lấy họng vực Đá Đen làm mốc, nơi đó nằm chếch về tây bắc. Hai điểm không nằm trên cùng một đường thẳng, nhưng nếu dưới núi có khe nối, đây là một hướng đáng xem xét.”
“Chỉ là hướng địa hình,” Vương Quang nhắc.
“Ta biết.” Trần Húc nhìn hắn, không tỏ vẻ phật ý. “Ta chưa nói chúng có đường thông với nhau.”
Anh dùng một mảnh gỗ nhỏ đánh dấu vị trí đặt la bàn, sau đó nhấc dụng cụ lên và đặt lại ở một điểm cách đó vài bước. Kim chỉ không đứng yên hoàn toàn như nhau giữa hai lần đo, nhưng chênh lệch không đủ rõ để anh tự đưa ra một con số chắc chắn.
Trần Húc nhíu mày, lấy khăn lau mặt hộp rồi đo lần thứ ba.
“Ở miệng họng vực, kim cũng từng lệch. Nhưng hôm nay gió lạnh, mặt đá ẩm, dụng cụ đã mang theo suốt đường núi. Ta cần đo lại ở nơi thoáng hơn.”
Vương Quang ghi cả ba lần thử, kể cả lần cuối không trùng hoàn toàn với hai lần trước. Hắn không chọn riêng số đo thuận mắt nhất để đưa vào sổ. Một dụng cụ chỉ cho biết điều gì đó đáng kiểm tra thêm khi phép đo đủ điều kiện; nếu điều kiện chưa rõ, sự dao động của kim cũng phải được giữ lại trong bản ghi.
Họ tiếp tục đi xuống.
Đến một đoạn lòng lạch bị bó hẹp giữa hai vách đá, Đỗ Bình phát hiện một mảng rêu đã chết bám gần sát đáy. Lớp rêu chuyển sang nâu xám, phủ bởi một vệt bùn mỏng màu vàng đất. Cao hơn đó vài thước, trên mặt đá xuất hiện một đường ố khác, hẹp và đứt quãng. Ở vài chỗ, đất sét đỏ bám trong những hõm nhỏ; phần đá ngay phía dưới bị mài nhẵn hơn vùng xung quanh.
Đỗ Bình không vội đưa tay chạm vào. Anh dùng đầu que gỗ gạt một ít bùn rơi xuống phiến đá bên dưới, rồi quan sát màu sắc khi lớp bùn còn ướt.
“Vệt dưới có thể do nước dâng theo lòng lạch,” anh nói. “Còn vệt trên thì khó nói. Đất ở đây không giống lớp bùn vàng dưới đáy.”
“Có thể là bùn từ phía trên trôi xuống,” Trần Húc đáp. “Cũng có thể là dấu của một đợt nước cũ. Chúng ta chưa biết hai vệt hình thành cùng lúc hay cách nhau nhiều năm.”
Vương Quang lấy thanh Thiết Xích đo khoảng cách từ đáy lạch đến vệt thấp, rồi đo tiếp đến vệt cao. Hắn đánh dấu vị trí trên sơ đồ, ghi rõ đây là khoảng cách đo tại mặt vách, không phải cao độ của một mặt nước đã được xác định.
“Đừng gọi chúng là hai mực lũ,” hắn nói. “Trước hết chỉ ghi hai vệt bùn và rêu ở hai độ cao khác nhau.”
Trần Húc ngẩng đầu nhìn dọc theo vách đá. Tại nơi lòng lạch cong về phía đông nam, đường ố phía trên biến mất sau một mỏm đá nhô ra. Không có dấu vết liên tục để nối nó với bất cứ khe nứt nào. Dưới chân vách, vài viên đá nhỏ bị lật ngửa, nhưng mặt đá lộ ra bên dưới không còn đủ mới để xác định chúng vừa bị xê dịch trong trận mưa đêm qua hay từ trước đó.
“Trong cách xem hình thế,” Trần Húc nói sau một lúc, “núi khép lại, lạch hẹp, rồi phía trước đột nhiên mở rộng. Người xưa có thể gọi đoạn hẹp ấy là nơi tiết khí, còn chỗ mở ra là nơi tán khí. Nếu có gió ngầm hoặc đường nước trong núi, thế đất này đáng để lưu ý.”
“Vậy chúng ta ghi thế đất, không ghi rằng khí hay nước đã đi qua đó,” Vương Quang đáp.
Trần Húc gật đầu.
Cách giải thích theo Càn, Tốn hay thế núi khép mở có thể giúp người khảo sát quyết định nên quan sát ở đâu. Nhưng khi đặt chân xuống lòng lạch, thứ họ có thể đối chiếu vẫn là độ dốc, hướng chảy của nước đang thấy, vị trí các vệt bùn và hình dạng những khe đá. Nếu những dấu vết ấy không khớp với lời truyền, không thể chỉ vì lời truyền có trước mà ép chúng phải khớp.
Họ đánh dấu đoạn vách có hai vệt bùn bằng một nét nhỏ trên sơ đồ, không đóng cọc, cũng không khắc dấu lên đá. Phan Đình Giản đã cho phép khảo sát, không cho phép để lại dấu tích có thể bị hiểu nhầm là công trình mới.
Càng xuống hạ lưu, lòng lạch càng nhiều đá sụt. Những bụi dây leo gai quấn qua các khe nứt, rễ bám vào những lớp đất mỏng giữa đá vôi. Mặt đất không bằng phẳng mà nghiêng xuống theo từng bậc ngắn. Có chỗ sỏi bị dồn thành một ụ nhỏ ở phía sau tảng đá, có chỗ lại lộ ra một hõm tròn chứa nước đục.
Đỗ Bình dừng ở một hõm như vậy, dùng que gỗ thử lớp sỏi phía ngoài. Que lún xuống sâu hơn dự đoán, nhưng khi đổi sang bên cạnh, nền đá cứng lại ngay dưới lớp vụn.
“Chỗ này có lớp rỗng bên dưới,” anh nói. “Nhưng không biết là khe tự nhiên hay khoảng trống giữa những tảng đá.”
“Không bước lên giữa hõm,” Vương Quang dặn. “Ghi vị trí rồi đi vòng.”
Họ men theo bờ đá chắc hơn. Đến khi đi được khoảng một dặm rưỡi tính từ điểm xuất phát, một khối đá vôi lớn hiện ra chắn ngang lòng lạch. Tảng đá có kích thước gần bằng một gian nhà nhỏ, phần mặt trên phủ rêu và đất vụn. Những vết nứt chạy từ mép trên xuống chân, có chỗ bị dây leo che khuất. Không ai trong ba người biết nó sụp xuống từ khi nào.
Dưới chân tảng đá, một khe tối mở ra giữa các khối đá chồng lên nhau. Nước rịn từ trong đó, chảy thành một vệt nhỏ rồi tụ lại trong vũng bùn đen. Không khí ở đây lạnh hơn đoạn lạch phía trên, nhưng gió có thể luồn qua nhiều khe khác nhau; chỉ đứng ở ngoài, họ chưa thể xác định luồng khí phát ra từ đâu.
Trần Húc đặt la bàn lên một phiến đá khô, tránh xa mép khe. Kim dao động nhẹ trước khi dừng. Anh chờ thêm một lúc, rồi chuyển hộp la bàn sang mặt đá khác. Kết quả không hoàn toàn giống lần đầu.
“Ta sẽ không lấy chỗ này làm điểm chuẩn,” anh nói. “Mặt đá có thể ảnh hưởng đến cách đặt hộp, còn khe hẹp khiến ta khó biết dụng cụ có đang chịu tác động từ một nguồn khác hay không.”
Vương Quang ghi nhận vị trí, hướng đặt và sự khác biệt giữa hai lần đo. Hắn không gọi đó là dị tượng, càng không lấy nó làm bằng chứng về đường thông ngầm. Nếu cần đối chiếu, họ còn phải mang dụng cụ đến một nơi khác, đặt theo cùng một cách rồi kiểm tra lại.
Đỗ Bình đang quan sát bờ vũng bùn thì phát hiện một đoạn dây lộ ra giữa sỏi và rễ cây mục.
“Ở đây có thứ gì đó.”
Anh không kéo ngay. Vương Quang bước đến, dùng đầu Thiết Xích gạt nhẹ những viên sỏi rời xung quanh. Đoạn dây hiện rõ hơn, màu xám đen vì ngâm lâu trong nước bẩn. Một đầu mắc dưới khe đá, đầu kia chìm trong lớp bùn sệt.
Ba người nhìn nhau. Không ai nói rằng đã tìm được đồ của đoàn mất tích.
Vương Quang dùng sống thước nới lớp sỏi quanh đoạn dây, tránh cắt hoặc kéo căng phần đang mắc. Đỗ Bình lấy một miếng vải dầu trải trên phiến đá khô bên cạnh. Họ làm từng chút một, dừng lại khi đoạn dây không chịu nhúc nhích, đổi hướng gạt bùn rồi mới tiếp tục. Cuối cùng, một phần dây dài hơn lộ ra, đủ để nhìn thấy cấu trúc bện và chỗ tưa ở một đầu.
Trần Húc cúi xuống, nhưng không cầm lấy vật chứng. Anh quan sát những tao dây xoắn quanh lõi, dùng mắt lần theo cách chúng đan vào nhau.
“Cấu trúc này giống dây trắc đạc dùng trong Giám,” anh nói. “Có thể là loại chịu tải, không phải dây dân phu thường dùng. Nhưng dây đã ngâm quá lâu, lớp ngoài bị bùn phủ kín. Muốn xác nhận quy cách phải làm sạch đúng cách và so với mẫu.”
“Huynh có nhận ra được dấu riêng nào không?” Vương Quang hỏi.
“Chưa. Không có thẻ, không có nút buộc còn nguyên, cũng không nhìn rõ lớp tẩm bên ngoài. Ta chỉ nhận ra cách bện.”
Vương Quang không hỏi tiếp. Một năm trước, đoàn Hồ Lương đã mất tích tại Quỷ Môn cùng một số dụng cụ khảo sát. Điều đó khiến đoạn dây này đáng chú ý, nhưng không biến nó thành vật sở hữu của họ. Dây có thể đã bị nước cuốn từ một vị trí khác tới; cũng có thể thuộc một chuyến khảo sát khác, hoặc một đội thợ từng làm việc ở vùng núi này.
Hắn bảo Đỗ Bình lấy giấy dầu khô và ghi lại vị trí trước khi chạm vào vật. Trần Húc chỉ hướng đầu dây lộ ra và phần mắc dưới khe đá. Vương Quang đo khoảng cách từ mép vũng bùn đến chân tảng đá, ghi độ sâu tương đối của lớp sỏi bị gạt đi, rồi phác họa sơ đồ vị trí. Sau đó, họ mới nhẹ nhàng lấy phần dây có thể lấy ra mà không phải đào sâu hay phá lớp đá đang giữ nó.
Đoạn dây được đặt trên vải dầu. Vương Quang không cắt bỏ một phần để mang về, vì làm vậy sẽ khiến vật chứng mất đi chiều dài và tình trạng ban đầu. Họ bọc nó lại, ghi rõ thời điểm thu hồi, địa điểm, người chứng kiến và việc vật được lấy ra khỏi lớp sỏi bằng dụng cụ, không dùng tay trần bới móc. Phần dây còn mắc sâu trong khe vẫn được để nguyên.
“Chúng ta có thể nói gì về nó?” Đỗ Bình hỏi.
“Có một đoạn dây bện bị vùi dưới sỏi và bùn tại hạ lưu,” Vương Quang đáp. “Trần huynh nhận thấy cách bện tương tự dây trắc đạc của Giám. Chưa xác định được niên đại, chủ sở hữu hay đường nó đến đây.”
Đỗ Bình nhìn khe tối dưới tảng đá. “Nhưng nếu nó thật sự thuộc về đoàn Hồ Lương…”
“Nếu,” Vương Quang nhắc lại, không gay gắt. “Đó là việc cần kiểm tra sau khi trở về.”
Một luồng gió lạnh lướt qua mặt vũng bùn. Mùi đất ẩm và đá mục bốc lên rồi tan đi. Đỗ Bình bất giác lùi nửa bước, nhưng Vương Quang chỉ cúi xuống quan sát mặt nước. Vũng bùn không có chuyển động rõ rệt ngoài những giọt nước nhỏ đang rỉ từ khe đá. Không có tiếng người, không có vật gì nổi lên, cũng không có dấu hiệu đủ rõ để họ biết bên dưới còn gì.
Hắn ghi thêm một dòng vào sổ: Khe đá có nước rỉ; đoạn dây bện được tìm thấy tại mép vũng, một phần còn mắc trong khe. Chưa xác định được mối liên hệ với họng vực Đá Đen.
Phía sau tảng đá sụp, lòng lạch mở rộng thành một khoảng trũng nhỏ. Hai nhánh nước cạn gặp nhau ở đó, một nhánh từ phía bắc men qua đám đá vụn, nhánh kia vòng từ phía đông nam xuống. Những viên sỏi lớn tập trung ở một bên, trong khi bùn mịn đọng ở những hõm thấp. Một số cành cây khô mắc trên khe đá, nhưng không còn lá để nhận biết chúng bị cuốn đến vào trận mưa nào.
Trần Húc đứng ở rìa khoảng trũng, nhìn các dấu tích một hồi lâu.
“Nếu nước từng mang theo vật từ thượng nguồn xuống, nơi này có thể giữ lại một phần,” anh nói. “Nhất là những vật bị mắc ở đá sụt. Nhưng ta chưa biết dòng nước đã đi theo nhánh nào, cũng không thể dựa vào đống sỏi này để suy ra một trận lũ cụ thể.”
Vương Quang nhìn về hướng tây bắc, nơi những dãy đá che khuất họng vực. Từ đây không thể nhìn thấy vách tây bị niêm phong, càng không thể biết bên dưới núi có đường nước nào nối với khe này. Khoảng cách và hướng địa hình khiến giả thuyết ấy đáng để kiểm tra, nhưng dấu vết họ vừa tìm được chưa nối thành một tuyến liên tục.
Hắn trải sơ đồ lên một phiến đá bằng, dùng mẩu than đánh dấu ba điểm: nơi có hai vệt bùn, vị trí la bàn được thử, và tảng đá sụp nơi tìm thấy dây. Giữa các điểm, hắn không vẽ đường liền mà dùng nét đứt, bên cạnh ghi chú rằng quan hệ địa hình và thủy văn chưa được xác minh.
Trần Húc nhìn sơ đồ rồi nói: “Nếu sau này được phép khảo sát sâu hơn, cần kiểm tra những khe có thể thông nhau, đo độ dốc từng đoạn và xem lớp bùn ở đây có cùng đặc điểm với lớp bùn phía họng vực hay không.”
“Còn cần người có chuyên môn xem xét tình trạng đá,” Vương Quang nói. “Chúng ta không thể kết luận nền phía đông ổn định hơn chỉ vì chưa thấy vết nứt lớn. Nếu Bộ Công định mở đường, họ phải có người đánh giá riêng.”
Hắn ghi kiến nghị ấy vào phần cuối sổ, dưới mục Việc cần xin phép. Không có đề nghị đào bới, cũng không có yêu cầu lập tức chuyển hướng tuyến đường. Chỉ cần thêm một dòng vượt quá phạm vi được phê chuẩn, chuyến khảo sát này có thể bị biến thành việc tự tiện can thiệp vào địa hình đã niêm phong.
Đỗ Bình lấy đồng hồ cát ra xem. Cát đã chảy qua eo thủy tinh nhiều lượt kể từ khi họ rời trại. Anh lật đồng hồ, nhìn lên triền dốc rồi quay sang hai người.
“Không còn nhiều thời gian. Muốn về trước giờ Ngọ, chúng ta phải đi ngay.”
Vương Quang kiểm tra lại gói dây, buộc kín miệng vải dầu rồi cất vào túi riêng. Hắn rà soát sổ, chắc rằng mỗi dấu vết đều có vị trí, mô tả và người chứng kiến; những chỗ chưa rõ được ghi là chưa rõ, không bị lấp bằng phỏng đoán. Sau đó, hắn nhìn lại khe đá lần cuối.
Nơi ấy vẫn chỉ là một vũng bùn nhỏ dưới tảng đá sụp. Đoạn dây có thể liên quan đến một người đã mất tích, nhưng hiện giờ nó chưa nói được ai đã dùng, bị cuốn đến từ đâu, hay đã nằm ở đây bao lâu.
“Về trại,” hắn nói. “Không lấy thêm gì nữa.”
Ba người rời khoảng trũng theo lối cũ. Không ai bước xuống khe, cũng không tìm cách kéo phần dây còn mắc sâu bên dưới. Sau lưng họ, nước tiếp tục rỉ qua những viên đá, chậm chạp và không phát ra âm thanh nào đủ lớn để át tiếng gió.
Khi họ trở lại trại Bộ Công, mặt trời đã lên cao, sương mỏng hơn nhưng hơi lạnh vẫn bám dưới chân núi.
Ngay trước cổng rào, một cỗ xe ngựa chở những bao tải gai vừa dừng lại. Viên quan đi cùng xe mặc áo bào xám tro, tay cầm roi ngựa, đang đứng đối diện Phan Đình Giản. Giọng ông ta vang đến tận bàn gỗ dưới mái bạt.
“Phan Tư vụ, công văn thúc tiến độ của Thượng thư đã đến nha môn. Quân nhu biên ải không thể nằm chờ mãi ở chân đèo. Đội thợ phải khởi công đúng hạn. Nếu tuyến vách tây đã được kiểm tra, không thể cứ để hàng rào chắn đường vô thời hạn.”
Phan Đình Giản không đáp ngay. Trên bàn trước mặt ông là một công văn mới, mép giấy còn phẳng, dấu niêm được ép rõ. Hai lính canh vách tây đứng ở gần đó, im lặng chờ lệnh.
Vương Quang bước vào sân, đặt túi dụng cụ xuống cạnh bàn, rồi lấy cuốn sổ khảo trắc và gói vải dầu ra. Hắn không mở gói dây ngay trước mặt mọi người. Trước hết, hắn trình tờ trát cho phép khảo sát, sau đó báo cáo ngắn gọn phạm vi đã đi qua và thời điểm trở về.
“Khảo sát hạ lưu đã hoàn tất trong phạm vi được chuẩn. Chúng tôi ghi nhận hai vệt bùn ở những độ cao khác nhau trên vách lạch; một số lần đo la bàn chưa ổn định; tại tảng đá sụp ở hạ lưu, phát hiện một đoạn dây bện bị vùi dưới sỏi, một phần còn mắc trong khe đá. Trần Húc nhận thấy cấu trúc dây tương tự loại dây trắc đạc của Khâm Thiên Giám, nhưng chưa xác định được chủ sở hữu.”
Viên quan áo xám nhíu mày.
“Dây cũ, bùn đất, mấy vệt nước. Những thứ ấy có thể giữ chân công trình đến bao giờ?”
“Chúng tôi không dùng chúng làm lý do kết luận phải dừng công trình,” Vương Quang đáp. “Tôi chỉ báo cáo những gì đã quan sát được và những gì chưa xác minh. Việc có tiếp tục thi công hay không thuộc quyền quyết định của các vị đại nhân.”
Hắn mở sổ, xoay sơ đồ về phía Phan Đình Giản. Những điểm quan sát được đánh dấu bằng nét liền; những đoạn chưa xác định được nối với nhau bằng nét đứt. Không có mũi tên nào chỉ ra một đường nước ngầm đã được chứng minh, cũng không có dòng nào khẳng định đoạn dây thuộc về đoàn Hồ Lương.
Phan Đình Giản cúi xuống xem. Ông dừng lại ở vị trí tảng đá sụp, rồi nhìn gói vải dầu đặt bên cạnh.
“Vật này đã được ghi nhận đầy đủ chưa?”
“Đã ghi nơi tìm thấy, tình trạng khi phát hiện, cách lấy ra và những người chứng kiến. Phần còn mắc sâu dưới khe vẫn được giữ nguyên. Tôi chưa xác định được dây thuộc đoàn nào.”
“Còn việc mở đường?”
“Chúng tôi chưa đủ căn cứ để đưa ra kết luận về độ ổn định của cả tuyến phía đông hay đường nước dưới núi. Nếu cần quyết định xây dựng, nên có người chuyên trách địa hình và thủy văn kiểm tra các điểm này. Chuyến khảo sát hôm nay chỉ cung cấp thêm vị trí cần xem xét.”
Viên quan áo xám gõ roi ngựa xuống nền đất.
“Thế thì càng không có lý do trì hoãn. Chưa biết có gì dưới núi mà đã bắt công trình chờ thêm?”
Phan Đình Giản ngẩng lên. Quầng thâm dưới mắt khiến gương mặt ông trông mệt mỏi hơn, nhưng giọng nói vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
“Chưa biết không đồng nghĩa với việc có thể mặc kệ. Nhưng cũng không có nghĩa là cứ nghe một lời đồn rồi dừng mọi việc. Ta sẽ xem báo cáo, đối chiếu với lệnh niêm phong và trình đúng cấp có quyền quyết định.”
Ông kéo sơ đồ lại gần, đặt một ngón tay lên hai vệt bùn được đánh dấu. Sau đó, ông nhìn sang vị trí đoạn dây.
“Trước mắt, không ai được tự ý dỡ hàng rào vách tây. Việc thi công ở những nơi khác phải theo phạm vi đã duyệt. Ta sẽ báo lên trên về vật chứng mới và xin chỉ thị cho các bước tiếp theo.”
Viên quan áo xám mím môi, nhưng không lập tức phản bác. Ngoài sân, một người đánh xe đang tháo dây cương cho con ngựa. Tiếng móng ngựa cọ trên nền đất khô nghe rõ trong khoảng lặng giữa ba người.
Vương Quang thu lại cuốn sổ, để gói vải dầu ở vị trí Phan Đình Giản có thể kiểm tra cùng những người được giao tiếp nhận. Hắn không đề nghị mở rộng khảo sát ngay tại bàn, cũng không tuyên bố rằng mình đã tìm được đường đi của đoàn mất tích.
Hắn đã trở về đúng giờ. Phạm vi được phê chuẩn đã hoàn tất. Một vật chứng mới được đưa ra khỏi lòng lạch, nhưng những gì nó có thể chứng minh vẫn còn nằm trong giới hạn của một đoạn dây cũ và một vị trí tìm thấy cụ thể.
Ngoài hàng rào, vách tây của Quỷ Môn vẫn bị niêm phong. Dưới chân núi, dòng nước nhỏ tiếp tục luồn qua sỏi đá về phía thung lũng, không để lộ nơi nó bắt đầu, cũng không cho biết nó sẽ biến mất ở đâu.
Trên bàn gỗ, sơ đồ hạ lưu nằm cạnh công văn thúc tiến độ.
Một bên là những nét mực chỉ ra nơi đoàn khảo sát đã đặt chân đến. Bên kia là dấu son yêu cầu công trình tiếp tục.
Cả hai đều chưa biến mất. Và trước khi có quyết định mới, không ai được phép coi một trong hai thứ ấy như thể chưa từng tồn tại.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.