Chương 86: Người Chết Bên Đường
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
96 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 96/96 chương
Thanh âm kim loại va đập vào đá dốc mỗi lúc một gần.
Rột... roạt... rột... roạt...
Tiếng xích sắt nặng trịch cọ xát qua từng bậc đá nham nhở, chậm chạp và đều đặn, tựa như một vật thể khổng lồ đang bị ai đó níu từng tấc một từ trên đỉnh đèo thả xuống. Mỗi nhịp kéo lê đều kèm theo tiếng sỏi vụn lạo xạo lăn xuống mép vực.
Trong lán đá, Chu Bá Cửu mặt cắt không còn hạt máu, hai hàm răng đánh vào nhau liên hồi: "Thầy... nó... nó kéo cái gì xuống đấy? Có phải... có phải người lúc nãy..."
"Câm mồm," Vương Quang quát khẽ.
Lán đá này là một hàm ếch kín ba bề, chỉ có một cửa duy nhất trổ ra con đường dốc. Nếu kẻ trên đỉnh đèo mang theo xích sắt chặn kín cửa lán, cả ba người sẽ bị nhốt chặt trong góc chết.
Không thể cố thủ ở đây.
"Bỏ chiếc hòm gỗ và bộc phá lại," Vương Quang ra lệnh dứt khoát: "Chỉ mang theo gùi và đồ nhẹ. Luồn qua mép đá sườn đông."
Chu Bá Cửu không dám chần chừ nửa khắc. Cõng một người mê man trên lưng giữa dốc đá trơn trượt là điều bất khả, gã liền kéo một cánh tay của Lão Bùi vòng qua cổ mình, tay kia ôm chặt lấy thắt lưng lão, tay còn lại chống sào tre làm điểm tựa. Vương Quang thò tay trái nhặt thanh Thiết Xích Khảo Sát và chiếc búa con, liếc nhanh chiếc hòm gỗ vỡ góc nằm trơ trọi trong bóng tối: hai chiếc nêm thép lớn và sáu thỏi bộc phá nằm im lìm dưới lớp bạt dầu. Những thứ đó quá nặng, mang theo chúng lúc này chỉ khiến cả nhóm trượt chân rơi xuống đáy vực.
Hắn kiểm tra lại nếp áo chàm: cuộn bản đồ ép chặt vào lồng ngực, chiếc hộp gỗ trắc bọc vải gai nằm sâu dưới đáy gùi của Chu Bá Cửu.
Ba người chật vật lách qua khe hở của bức tường đá hộc.
Vừa bước chân ra ngoài, gió bấc từ thung lũng Thác Khói thốc ngược lên buốt nhói. Con đường mòn lát đá chính dẫn lên Đèo Gió đang vang lên tiếng xích sắt ghê rợn, Vương Quang liền kéo Chu Bá Cửu rẽ ngoặt sang bên tả, dấn thân vào một vệt đường tiều phu lẩn khuất giữa những bụi gai cằn cỗi men theo sườn đá phía đông.
Lối đi này chỉ rộng chừng một gang tay, một bên là vách vôi dựng đứng phủ rêu nhầy, một bên là khoảng không hun hút chìm nghỉm trong sương đêm. Chu Bá Cửu thở hồng hộc, chân bước thấp bước cao, gần như phải dùng cả thân mình ghì lấy Lão Bùi để kéo lê từng bước trên mặt đá ẩm ướt; Vương Quang đi sát phía sau, bàn tay trái giữ chặt lấy quai gùi của lão thợ rèn để giữ thế thăng bằng.
Cơn lạnh ập đến dữ dội. Nhưng đó không đơn thuần là cái rét căm căm của mưa gió xứ đèo.
Từ sâu trong tủy sống của Vương Quang, một luồng khí lạnh ngắt như băng tuyết bắt đầu ngấm ra ngoài từng thớ thịt. Khớp ngón tay trái của hắn cứng đờ, hai bả vai run lên bần bật theo từng cơn co thắt vô hồi. Cơn buốt giá này không giống những cơn sốt hắn từng trải qua; áo dày hay lửa sưởi dường như không chạm tới được nó. Nó lạnh từ bên trong lục phủ ngũ tạng lạnh ra.
Lạnh từ đâu ra?
Ý nghĩ ấy vừa thoáng qua thì đầu óc hắn đã chực choáng váng. Để ghìm lại cơn mê sảng, hắn khom người thò bàn tay trái vục lấy một vốc nước mưa đóng vũng trong một hốc đá vôi, tạt mạnh lên trán, gáy và hai bên thái dương.
Cái lạnh buốt giá của nước mưa trần thế táp rát da thịt khiến mắt hắn bừng tỉnh trong chốc lát. Hắn cắn chặt môi, chống thanh khảo sát xuống nền đá, tiếp tục đỡ lấy Chu Bá Cửu đang lảo đảo phía trước.
Đi men theo gờ đá được chừng bốn mươi trượng, bỏ lại tiếng xích sắt rột roạt ở phía sau lưng đèo, con đường tiều phu bỗng đâm xuyên qua một bụi mâm xôi rừng rậm rạp.
Chu Bá Cửu đi trước bỗng vấp phải một vật cản dưới chân, cả người lão và Lão Bùi lảo đảo ngã dúi dụi vào vách đá.
"Ối cha mẹ ơi..." Gã phu trạm nghẹn giọng kêu lên, hai chân quỳ sụp xuống mặt sỏi.
Dưới ánh sáng mờ đục của bầu trời đêm đầy mây xám, một bóng đen nằm vắt ngang qua rãnh nước chảy dưới chân bụi gai.
Đó là một thi thể.
Người chết mặc chiếc áo vải thô nhuộm nâu rách toạc, chân xỏ đôi dép cỏ bện dây đay quen thuộc của dân đi rừng. Vương Quang hạ thấp trọng tâm, đưa thanh Thiết Xích Khảo Sát khều nhẹ vào bờ vai lạnh ngắt của cái xác, lật nghiêng thân người hắn lại.
Vết chém ăn sâu ngang cổ, mép thương há rộng, phần máu bám quanh cổ áo đã se lại thành một lớp màng dẻo quánh nhưng chưa khô hẳn. Nhìn bằng mắt thường cũng đủ biết người này chết vì một nhát chém từ phía sau, và thi thể chưa nằm ở đây quá lâu. Còn ai ra tay, dùng thứ vũ khí gì và việc này xảy ra trước hay sau biến cố dưới lòng mỏ, Vương Quang không thể biết từ cái xác này.
Bên hông thi thể, một chiếc thẻ bài bằng gỗ thị cũ kỹ thò ra khỏi túi cói rách:
“Bùi Khê huyện nha — Dịch phu Lục Đinh”.
Dưới lớp đất bùn quanh bờ bụi gai, dấu móng sắt của con la và những giọt dầu thông rơi rớt thành từng vệt ngắt quãng chạy qua vị trí này rồi hướng thẳng lên đỉnh đèo. Dấu vết cho thấy người này từng di chuyển trên cùng tuyến đường với đoàn người dưới trạm tời. Có phải hắn đi cùng chúng hay chỉ tình cờ gặp nhau giữa đường mòn, những dấu vết trên mặt đất chưa nói được.
Vương Quang nhét tấm thẻ bài vào túi áo, cúi sát người quan sát thêm một lần. Ánh mắt hắn chạm vào hai bàn tay của người chết.
Mười ngón tay của người phu trạm co quắp cứng đờ, đang siết chặt lấy một sợi dây gai se ba to bằng ngón tay trỏ. Một đầu dây bị bàn tay người chết ghì chặt trước ngực, còn đầu kia luồn qua kẽ đá dốc, kéo dài ngoằn ngoèo ngược xuống phía dưới — hướng về phía lạch nước ngầm của mỏ đá Thác Khói.
Mặt đá quanh bụi mâm xôi khô ráo vì nằm trên gờ dốc đón gió, nước mưa đều róc xuống rãnh bên cạnh. Thế nhưng, thớ dây gai thô ráp trong tay người chết lại sũng nước.
Đó là một thứ bùn đen quánh, nhơ nhớp và bốc lên mùi tanh nồng của đáy vực sâu, từng giọt nước đen kịt chầm chậm rỉ ra từ kẽ dây, nhỏ giọt đều đặn xuống phiến đá vôi khô khốc:
Tách... tách...
Mắt phải của Vương Quang lại nhói lên một nhịp.
Cơn đau nhức từ hốc mắt dội thẳng vào màng óc. Qua lớp màng xám mờ ảo của Âm Lệnh Nhãn, ánh sáng nhờ nhờ của đêm đông dường như bị bẻ cong đi một góc kỳ lạ.
Dưới nền đá vôi, cái bóng của thi thể người phu trạm không hề đổ xuôi theo hướng ánh sáng từ khoảng trời mờ phía sau lưng.
Vùng tối đen kịt dưới lưng hắn đang kéo dài lê thê về phía vách núi dựng đứng — hướng ngược lại hoàn toàn với quy luật đổ bóng tự nhiên. Cái bóng ấy không phẳng lì trên mặt đá, mà dập dềnh từng đợt gợn sóng rất khẽ, tựa như một mảng rong rêu bám dưới đáy nước đang lay động theo một dòng chảy ngầm vô hình.
Vương Quang chớp mạnh mắt trái, đưa tay day nhẹ thái dương.
Khi hắn mở to cả hai mắt nhìn lại bằng thị lực bình thường, cái bóng dưới đất chỉ là một vệt đen vô hồn nằm bất động trên lớp lá thông mục nát. Không có sóng gợn. Không có bóng dài.
Nhưng sợi dây gai đen vẫn căng cứng trong nắm tay người chết. Ở đầu kia, phần dây khuất sau mép đá thỉnh thoảng lại rung lên một nhịp rất khẽ, rồi im bặt.
"Đi thôi," Vương Quang đứng thẳng dậy, giọng trầm đục: "Không được dừng lại ở đây."
Chu Bá Cửu nhìn sợi dây gai đen ngòm, lại nhìn khuôn mặt xám ngoét của người chết, không dám hỏi thêm nửa lời. Gã cắn răng xốc lại thắt lưng Lão Bùi, lê từng bước vụng về qua bụi gai rậm rạp. Vương Quang quay đầu nhìn lại lần cuối rồi bám sát theo sau.
Leo thêm chừng năm mươi bậc đá dốc đứng, mùi cây cỏ ẩm mục dần nhường chỗ cho một mùi vị khác.
Đó là mùi khói củi thông cháy đượm, hòa lẫn mùi mỡ lợn rán và hơi ẩm nồng của đất bùn bị xới xáo.
Phía trước họ, rặng thông đá cằn cỗi thưa dần, để lộ ra khoảng yên ngựa bằng phẳng của đỉnh Đèo Gió.
Vương Quang lập tức đưa tay giữ chặt vai Chu Bá Cửu, kéo gã thụt lùi vào sau một gốc thông già bám rễ trên vách đá. Hai người khom lưng nấp kín sau những phiến đá tai mèo sắc nhọn, đưa mắt nhìn ra khoảng sân rộng phía trước.
Xuyên qua màn sương muối đặc quánh đang cuộn tròn theo từng cơn gió núi, phế tích trạm dịch Đèo Gió hiện ra sừng sững.
Đó là một cụm nhà gỗ ba gian lợp ngói liệt cũ kỹ, tường vây xếp bằng đá hộc cao ngang ngực người, vốn là trạm trung chuyển thư tín và đổi ngựa trạm bỏ hoang từ thời trước.
Nhưng đêm nay, trạm dịch hoang phế ấy lại rực sáng ánh lửa.
Bốn ngọn đuốc dầu trẩu lớn cắm chặt ở bốn góc sân đá, soi rõ từng bóng người đang di chuyển gấp gáp. Dưới mái hiên gian nhà chính, ba con ngựa trạm lông xám béo tốt đang buộc vào cột gỗ, thỉnh thoảng lại gõ móng sắt xuống thềm đá lách cách.
Và ngay giữa khoảng sân đá rộng rãi, một chiếc cáng gỗ lớn phủ bạt dầu kín mít đang được đặt trên hai chiếc ghế dài. Bốn gã đàn ông lực lưỡng khoác áo nẹp da màu lam sẫm — cùng một loại trang phục với kẻ vừa chạm trán dưới lán đá — đang đứng vây quanh chiếc cáng, tay lăm lăm đoản đao và xà beng sắt.
Đúng lúc đó, cánh cửa gian nhà chính kẹt mở.
Một bóng người từ trong bước ra sân. Hắn không mặc áo nẹp da như đám tay chân, mà khoác một chiếc trường bào màu chàm sẫm viền lông cáo trắng muốt, bên hông lủng lẳng một dải ngọc bội màu xanh biếc và một chiếc ấn đồng hình vuông sáng bóng dưới ánh lửa bập bùng.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.