Nhân Gian Có Màn

Chương 157: Bóng Dừng Ngoài Sân

Đăng: 28/10/2026 18:35 4,458 từ 4 lượt đọc

Nhà Phùng Văn Khoát nằm khuất ở cuối ngõ xóm Đoài, sau một rặng tre gai mọc dày đến mức nắng trưa cũng khó lọt xuống mặt đất. Qua khỏi hàng tre là cánh đồng chiêm trũng vừa gặt, bùn còn đọng trong những vệt chân trâu, mùi rơm mới quyện với hơi nước từ mương máng tạo thành thứ hương ngai ngái quen thuộc của một mùa thu ở Kinh Bắc.

Đó là nếp nhà ba gian lợp rạ đã bạc màu qua nhiều mùa mưa nắng. Vách đất trộn rơm nứt chân chim, cột gỗ chỗ sáng chỗ sẫm vì khói bếp. Gian giữa đặt bàn thờ tổ tiên bằng gỗ mít, trên đó là mấy bát hương cũ và đôi chân đèn đồng đã xỉn. Trước nhà có một khoảng sân đất nện, bên góc sân dựng chum nước mưa, cạnh gốc xoan là đống củi chưa chẻ hết. Mọi thứ đều đơn sơ, cũ kỹ, nhưng được xếp đặt ngăn nắp như thể chủ nhà vẫn luôn tin rằng chỉ cần chăm chỉ làm lụng thì ngày tháng sẽ trôi qua bình yên.

Phùng Văn Khoát trở về vào lúc gần trưa.

Sau khi chào hỏi những người họ hàng sang thăm, gã thay chiếc áo chàm bám bụi đường bằng một chiếc áo cộc đã sờn ở nách. Gã xách gàu ra chum múc nước, đổ đầy chiếc vại cạnh bếp, rồi mang búa ra gốc xoan chẻ nốt mấy khúc củi. Tiếng búa nện xuống thớ gỗ vang lên đều đặn. Mỗi nhát đều gọn, không thừa sức cũng chẳng hụt lực. Thỉnh thoảng, gã dừng tay để phủi dăm gỗ khỏi lòng bàn tay, rồi cúi xuống nhặt khúc củi tiếp theo.

Nếu chỉ nhìn từ ngoài ngõ, chẳng ai nghĩ người đàn ông này vừa trở về từ Quỷ Môn.

Bà cụ Phùng ngồi ở bậc cửa, hai mắt đã mờ đục vì bệnh từ nhiều năm trước. Bà không còn nhìn rõ mặt con trai, chỉ nhận ra dáng người qua những đường nét nhòe nhoẹt, còn lại phải dựa vào tiếng chân, tiếng nói và thói quen đã thuộc lòng từ thuở Khoát còn bé.

Nghe tiếng búa ngừng lại, bà nghiêng đầu về phía sân.

“Khoát à.”

“Dạ, con đây, u.”

“Lần này về… có phải ít hôm nữa lại đi phu không con?”

Khoát quay đầu. Nắng rọi lên gò má sạm đen của gã, làm nụ cười trông càng hiền lành.

“Không phải đi nữa đâu u. Đoạn đường trên ấy đã xong, quan cho nghỉ về cày cấy. Người ta cũng phát tiền thuốc thang rồi. Từ nay con ở nhà với u.”

“Thế thì tốt. Ruộng nhà mình tuy chẳng được bao nhiêu, nhưng có sức thì còn làm được. U chỉ sợ con cứ đi biền biệt, đến lúc già yếu chẳng còn ai bên cạnh.”

“Con đã về rồi mà.”

Khoát nói nhẹ nhàng, rồi cúi xuống bổ tiếp khúc củi.

Cu Thóc, đứa cháu trai lên bảy tuổi, đang ngồi xổm cạnh thềm, lấy mảnh sành vạch những đường ngoằn ngoèo trên đất. Cha nó, anh cả của Khoát, đã chết đuối năm ngoái. Từ ngày ấy, đứa trẻ ít nói hơn trước, thường quanh quẩn bên bà nội, nhưng hôm nay nó cứ ngẩng lên nhìn chú mình.

Nó nhìn cách Khoát cầm búa, nhìn gã xách nước, nhìn cả lúc gã nghiêng người nhấc một khúc củi nặng lên khỏi mặt đất. Có điều gì đó khiến nó không chịu quay lại trò chơi của mình. Nó không biết phải gọi tên cảm giác ấy ra sao, chỉ thấy người chú vừa trở về dường như quen thuộc mà cũng xa lạ.

“Thóc, ngồi tránh ra một chút, kẻo củi văng vào chân.” Khoát nhắc.

Cu Thóc lập tức dịch vào sát bậc cửa.

“Vâng ạ.”

Khoát lại cười với nó. Đứa trẻ cúi đầu, tiếp tục dùng mảnh sành vạch đất, tự nhủ rằng có lẽ vì lâu ngày không gặp nên mình mới thấy chú khác trước.

Đến gần chính ngọ, bà cụ Phùng bưng cơm ra gian ngoài. Bữa cơm chẳng có gì ngoài cơm độn khoai, bát tép đồng rang lá chanh và đĩa cà muối đã vơi quá nửa. Bà đặt mâm lên chõng tre, cẩn thận dò tay tìm vị trí từng chiếc bát, rồi gọi con.

“Khoát, vào ăn đi con. Củi để chiều chẻ tiếp.”

“Dạ.”

Khoát đặt búa xuống gốc xoan, rửa tay trong chậu nước mưa rồi bước vào nhà. Cu Thóc ngồi ngay cạnh bậu cửa, bên cạnh là mấy chiếc vỏ ốc nhặt được ngoài mương. Bậu cửa gỗ nghiến đã nhẵn bóng theo năm tháng, cao hơn mặt sân một chút, đủ để người trong nhà không bị nước mưa tràn vào những hôm ngập lụt.

Mặt trời đứng trên ngọn tre. Ánh nắng rọi gần như thẳng xuống khoảng sân, phủ lên nền đất một lớp sáng chói chang. Khoát bước qua bậu cửa, thân hình cao lớn của gã khuất dần trong bóng râm của gian nhà.

Cu Thóc chợt ngừng tay.

Nó nhìn ra sân.

Chú nó đã vào trong, đang đứng cạnh chiếc chõng tre để chờ bà nội dọn bát. Thế nhưng ngay ngoài bậu cửa, giữa khoảng đất nện ngập nắng, vẫn còn một vệt xám nhờ nhờ.

Vệt ấy mang dáng người, nhưng chỉ lờ mờ như khói tro vương trên nền đất. Phần trên nhòe nhoẹt, không rõ đầu hay vai; phía dưới kéo thành một dải mỏng, gần như hòa lẫn với những vết nứt của sân. Nó dừng cách bậu cửa nửa bước chân.

Cu Thóc nhìn chú, rồi lại nhìn xuống sân.

Nó chờ một lúc, tưởng rằng chỉ cần chớp mắt thì vệt xám kia sẽ biến mất. Nhưng nắng vẫn chói chang, chú nó vẫn đứng trong nhà, còn cái bóng kia vẫn nằm ngoài thềm.

“Chú Khoát…”

Khoát quay sang.

“Gì thế?”

Cu Thóc đưa tay chỉ ra ngoài, giọng vừa ngạc nhiên vừa sợ hãi.

“Bóng của chú… nó rớt ngoài sân rồi kìa. Nó không chịu vào nhà!”

Bàn tay bà cụ Phùng đang so đũa bỗng khựng lại. Một chiếc đũa tre tuột khỏi tay, rơi xuống nền đất nghe đánh cạch.

Khoát nhìn đứa cháu. Trong một thoáng, gã không nói gì. Rồi gã bật cười, tiếng cười tự nhiên như thể vừa nghe một câu đùa ngây ngô.

“Trẻ ranh nói nhảm cái gì thế? Người đã vào nhà thì bóng ở đâu ra ngoài sân nữa?”

“Nhưng con thấy thật mà!”

“Thấy cái gì? Nắng chiếu hoa mắt nên tưởng tượng ra thôi.”

Khoát bước đến, cúi xuống xốc nách cu Thóc bế lên. Đứa trẻ cứng người, hai tay chống vào vai chú, mắt vẫn nhìn chằm chằm qua bậu cửa.

Trong lúc Khoát lùi lại gần mép thềm, vệt xám ngoài sân bỗng trượt đi một đoạn rất ngắn. Nó lướt sát nền đất, lặng lẽ nhập vào vùng tối dưới gót dép cói của gã rồi không còn nhìn thấy nữa.

Cu Thóc giật bắn người.

Nó tuột khỏi tay chú, chân vừa chạm đất đã chạy thẳng đến chỗ bà nội, nép sau lưng bà, hai bàn tay nắm chặt gấu áo.

Bà cụ Phùng vội cúi xuống, sờ tìm vai cháu.

“Thóc! Con làm sao thế?”

“Bà ơi… con không nói dối đâu. Bóng chú ở ngoài sân thật mà.”

Bà cụ đưa tay bịt miệng nó.

“Im nào! Đừng có nói bậy!”

Giọng bà cao hơn thường ngày. Chính bà cũng không biết mình đang mắng cháu vì sợ nó bịa chuyện, hay vì sợ nó vừa nói ra điều mà người lớn trong nhà không ai dám thừa nhận.

Khoát đặt đứa trẻ xuống chõng, giọng vẫn ôn tồn:

“U đừng lo. Trẻ con nghịch ngợm, thấy bóng nắng lay động thì tưởng tượng lung tung thôi.”

“Ừ… chắc thế.”

Bà cụ đáp vội. Bà cúi xuống nhặt chiếc đũa rơi, dùng tay lần tìm đầu đũa, nhưng mấy lần vẫn không nắm trúng. Khi cuối cùng cầm được nó lên, bà mới nhận ra những ngón tay mình đang run.

Bà muốn hỏi con trai có thấy gì không. Muốn hỏi tại sao cu Thóc lại sợ đến thế. Nhưng Khoát đang ngồi trước mặt, giọng nói vẫn là giọng nói bà đã nghe suốt mấy chục năm. Bà đã chờ tiếng chân ấy trở về quá lâu. Trong những đêm mưa gió, bà từng nằm nghe tiếng tre cọ vào nhau ngoài vườn mà tưởng đó là con trai đang bước qua ngõ. Bà đã nhiều lần tỉnh dậy, lần tay đến chiếc áo cũ của Khoát, chỉ để chắc rằng mình chưa quên hơi vải của nó.

Bây giờ con đã về.

Bà không muốn một câu nói của đứa trẻ phá vỡ điều ấy.

“Thóc,” bà nói, cố giữ giọng nghiêm khắc, “chú đi đường xa mới về, người còn mệt. Con đừng nói những chuyện làm chú buồn. Ra sau nhà chơi, không được chạy sang nhà người ta kể lể linh tinh, nghe chưa?”

Cu Thóc nhìn bà, đôi mắt tròn xoe đầy hoang mang.

“Nhưng bà…”

“Nghe lời bà!”

Đứa trẻ mím môi. Nó cúi đầu, nhặt mấy chiếc vỏ ốc bỏ vào túi áo rồi lặng lẽ đi về phía gian bếp. Trước khi khuất sau vách, nó vẫn ngoái lại nhìn chú mình một lần.

Khoát đã cầm bát cơm lên.

Gã ăn rất nhanh. Từng miếng cơm độn khoai được đưa vào miệng rồi nuốt xuống, động tác đều đặn, gần như không cần nhai kỹ. Bà cụ Phùng múc cho con một bát canh rau còn nóng. Hơi nước bốc lên nghi ngút, mang theo mùi rau dền và chút vị mặn của muối.

“Ăn canh đi con. Sáng giờ chắc con chưa được bữa nào tử tế.”

Khoát đón lấy bát.

Gã uống một ngụm lớn. Nước canh còn nóng, vừa chạm môi đã khiến bà cụ ngồi đối diện phải khẽ xuýt xoa khi nhớ lại lần mình nếm thử trước đó. Nhưng Khoát không dừng lại, cũng chẳng nhíu mày. Gã uống thêm ngụm nữa, đặt bát xuống rồi tiếp tục ăn như thể vừa uống một bát nước đã để nguội từ lâu.

Bà cụ lặng người.

“Khoát à, canh nóng đấy con.”

“Vâng, con biết.”

Gã đáp, không ngẩng đầu.

Bà cụ đưa tay tìm chiếc bát của mình, đầu ngón tay chạm phải thành bát nóng. Bà vội rụt lại, rồi lại sờ lên cổ tay con trai khi gã đặt đũa xuống.

Lạnh.

Lớp da dưới tay bà lạnh ngắt, không giống cái mát của nước mưa vừa múc từ chum. Nó ẩm và tê buốt, tựa như bà đang chạm vào một khúc gỗ đã ngâm dưới đáy giếng hoang suốt nhiều ngày.

Bà cụ Phùng nắm chặt cổ tay ấy.

“Khoát… sao tay con lạnh thế này?”

Gã nhìn xuống tay mẹ, rồi nhẹ nhàng gỡ những ngón tay khô gầy ra.

“Con vừa rửa tay ngoài sân. Chắc nước trong chum lạnh thôi u.”

“Nhưng trời đang nóng thế này…”

“Con không sao đâu.”

Khoát nói, giọng dịu dàng. Gã còn kéo chiếc áo cộc xuống che cổ tay, như sợ mẹ lo lắng thêm. Cử chỉ ấy khiến bà cụ không thể hỏi tiếp. Bà ngồi yên bên mâm cơm, nghe tiếng đũa chạm bát và tiếng gió thổi qua rặng tre ngoài vườn.

Cu Thóc không trở lại gian ngoài.

Ăn xong, Khoát tự tay dọn bát, mang chúng ra chum nước rửa. Gã còn hỏi mẹ có cần lấy thêm củi không, rồi nói chiều sẽ sang giúp nhà bác Côn gánh rơm ngoài đồng. Những lời ấy bình thường đến mức bà cụ chỉ còn biết gật đầu, cố bám lấy từng câu như người đang lần theo sợi dây mỏng trên một đoạn đường tối.

Nhưng khi Khoát đi ngang bàn thờ tổ tiên để lấy chiếc đòn gánh dựng bên vách, bà cụ chợt gọi:

“Khoát, con lại đây u hỏi một câu.”

Gã dừng chân.

“U hỏi đi.”

“Lúc ở trên đường về… con có gặp chuyện gì không?”

Khoát im lặng một thoáng. Rồi gã quay lại, nở nụ cười hiền lành.

“Không có gì đâu u. Đường xa, có lúc sương dày, có lúc phải nghỉ chân. Con chỉ mong mau về nhà.”

“Thế… con có nhớ nhà không?”

“Có chứ.”

Câu trả lời đến ngay lập tức. Không do dự, không ngập ngừng.

Bà cụ đưa tay tìm phía trước, muốn chạm vào mặt con trai thêm lần nữa. Khoát bước lại, cúi đầu để bà sờ lên gò má. Bàn tay bà dừng trên khuôn mặt quen thuộc ấy, lần theo đường chân mày, sống mũi, khóe miệng. Tất cả đều đúng. Không có vết thương lạ, không có dấu hiệu nào cho thấy người đang đứng trước mặt bà không phải con trai mình.

Bà khẽ thở ra.

Có lẽ cu Thóc chỉ sợ hãi vì những chuyện nghe được ngoài làng. Có lẽ bàn tay lạnh là do nước trong chum. Có lẽ bà đã già, đến mức ngay cả lúc con trai trở về cũng không còn đủ sức phân biệt điều gì là thật, điều gì do nỗi lo kéo dài sinh ra.

Bà tự nhủ như vậy, hết lần này đến lần khác.

Đến khi Khoát ra sân chẻ nốt củi, bà mới gọi cu Thóc trở lại. Đứa trẻ đứng ngoài cửa, không dám bước vào.

“Vào đây với bà.”

“Con không muốn.”

“Thóc, nghe lời bà. Chú con không làm gì con cả.”

Cu Thóc nhìn qua vai bà, nơi tiếng búa lại vang lên đều đặn ngoài sân.

“Bà ơi, con không sợ chú. Con chỉ sợ cái bóng ấy thôi.”

Bà cụ siết lấy bàn tay cháu. Một lúc lâu sau, bà mới nói:

“Chuyện lúc nãy, con không được kể với ai. Không được sang nhà bác Côn nói, cũng không được kể với lũ trẻ ngoài ngõ. Người ta nghe được rồi lại đồn bậy, đến tai quan, họ sẽ đến hỏi han, rồi không để chú con yên ổn làm ăn nữa.”

“Nhưng nếu nó lại rớt ra ngoài sân thì sao?”

Bà cụ không trả lời được.

Bên ngoài, tiếng búa dừng lại. Khoát gọi vọng vào, hỏi mẹ có còn chiếc liềm cũ để gã mài lại hay không. Giọng gã vẫn ấm áp, chẳng có gì khác thường.

Bà cụ kéo cháu sát vào lòng.

“Cứ để bà lo.”

Bà không biết mình có thể lo được điều gì. Bà chỉ biết không thể để người ngoài nghe thấy chuyện này. Nếu dân làng bắt đầu gọi con trai bà là thứ không sạch sẽ, nếu họ đóng cửa khi thấy gã đi qua, nếu có người đòi đuổi gã khỏi làng… bà sẽ phải làm sao?

Bà đã mất chồng từ lâu, mất đứa con trai cả trong một vụ đuối nước, giờ mới đón được đứa con còn lại trở về. Bà không đủ sức mất thêm lần nữa, dù người đang ở trong nhà có thật sự giống người con mà bà đã chờ đợi hay không.

Nghĩ đến đó, bà cụ đứng dậy, lần từng bước ra cửa. Bà gọi Khoát vào giúp mình kéo cánh cổng ngõ, rồi tự tay cài then gỗ. Cánh cổng khép lại, ngăn con đường làng và những ánh mắt tò mò ở bên ngoài. Tiếng búa lại vang lên sau nhà. Cu Thóc ngồi nép trong gian bếp, không dám nhìn ra sân.

Buổi chiều trôi qua trong sự im lặng gượng gạo ấy.

Cách nhà Phùng Văn Khoát vài trăm bước chân, dưới mái điếm canh cạnh gốc đa đầu làng, Vương Quang đang ngồi đối diện Trần Húc. Trên chiếc bàn gỗ mộc là cuốn sổ khảo trắc, một chén trà đã nguội và chiếc bọc vải đựng những dụng cụ hắn mang theo. Thiết Xích vẫn được bọc kín, chưa cần lấy ra giữa thôn xóm. Với vết thương ở cổ tay phải, hắn không muốn cầm nắm thứ gì nặng hơn mức cần thiết.

Trần Húc ngồi bên cạnh, giúp hắn thay lớp vải quấn cổ tay. Vết thương do cú chèn búa trước đó đã bớt sưng, nhưng vùng da quanh sẹo vẫn thâm tím. Mỗi lần cổ tay bị xoay lệch, một cơn đau âm ỉ lại chạy dọc cẳng tay.

“Huynh nên nghỉ thêm một ngày,” Trần Húc nói. “Cứ để ta đi hỏi chuyện người trong làng.”

“Ta vẫn viết được.”

“Viết được không có nghĩa là không đau.”

Vương Quang ngẩng lên nhìn hắn, rồi không tranh luận nữa. Hắn để Trần Húc buộc lại nút vải, dùng tay trái kéo cuốn sổ đến trước mặt.

Ở trang ghi tên những người trở về từ Quỷ Môn, dấu son bên cạnh tên Phùng Văn Khoát vẫn còn nguyên. Vương Quang nhìn dấu ấy một lúc rồi lật sang trang trống. Hắn chưa biết nó biểu thị điều gì ngoài việc cần chú ý riêng đến người này. Bóng mờ dưới chân Khoát, con chó im tiếng và cảm giác lạnh buốt nơi cổ tay đều là những dấu hiệu cần ghi nhận, nhưng chưa dấu hiệu nào tự nó đủ để giải thích các dấu hiệu còn lại.

Lão từ giữ đình làng Đông Loan đang ngồi ở bậc đá, tay cầm điếu thuốc lào. Ông lão đã ngoài bảy mươi, lưng còng, râu bạc thưa thớt. Sau khi nghe Trần Húc hỏi về địa thế quanh thôn, lão đưa tay chỉ về phía rặng tre sau xóm Đoài.

“Nhà họ Phùng ở chỗ thấp nhất của làng. Năm nào nước sông Cầu dâng, mấy thửa ruộng ngoài ấy cũng ngập trước. Đất sau nhà Khoát lại sát vùng chiêm trũng, người đi đêm thường phải men theo bờ tre chứ không dám bước xuống ruộng.”

“Trong làng có những lệ kiêng gì đáng chú ý không?” Vương Quang hỏi.

Lão từ gõ nhẹ tẩu thuốc vào bậc đá, ngẫm nghĩ một lúc.

“Lệ thường thôi, thầy Ký lục. Sau giờ Dậu, nhà nào nhà nấy đóng cửa sau, nhất là những nhà ở gần đồng. Đầu tháng, dân làng có thắp hương ở miếu nhỏ đầu ngõ, cúng chúng sinh rồi ai về nhà nấy. Người già bảo ngoài đồng có nhiều chỗ đất lún, đêm tối dễ lạc đường. Còn chuyện ma quỷ thì mỗi nhà kể một kiểu, chẳng biết đâu mà lần.”

“Miếu ấy ở đâu?”

“Qua bờ tre phía đông, men theo lối đất đến chỗ con mương cạn. Không xa lắm.”

Vương Quang ghi lại địa thế và những tập tục ấy bằng tay trái. Hắn không hỏi thêm về những chuyện ma quỷ truyền miệng. Lão từ nói điều gì thì ghi điều ấy; phần nào chưa rõ, hắn để trống, chờ khi có dịp tận mắt xem xét.

Trần Húc nhìn về phía xóm Đoài. Mái rạ nhà Khoát chỉ thấp thoáng sau hàng tre, sân trước đã khuất khỏi tầm mắt.

“Vương huynh, chúng ta có nên sang nhà Khoát ngay không?”

“Chưa.”

“Nhưng dấu son…”

“Dấu son là để nhắc chúng ta đừng bỏ qua hắn, không phải để kết tội hắn.” Vương Quang khép sổ. “Nếu chưa có thêm điều gì, sang nhà hỏi dồn chỉ khiến người nhà sợ hãi. Hôm nay hắn vừa trở về, chúng ta cứ để họ yên.”

Trần Húc im lặng. Một lúc sau, hắn hỏi:

“Huynh cho rằng bóng ấy có liên quan đến Quỷ Môn?”

Vương Quang nhìn xuống lớp vải mới quấn quanh cổ tay mình. Hắn vẫn nhớ cảm giác buốt lạnh từ dưới lòng vực dội lên, nhớ khoảnh khắc bóng tối trong sương dường như không còn tuân theo hình dạng của những người đang đứng trước mặt. Nhưng ký ức ấy không cho hắn câu trả lời. Nó chỉ khiến hắn thận trọng hơn.

“Ta không biết,” hắn nói. “Có thể liên quan, cũng có thể chúng ta chưa hiểu hết điều đã nhìn thấy. Trước mắt, chỉ nên ghi nhận rằng có điều bất thường.”

Trần Húc gật đầu.

Lão từ rít thêm một hơi thuốc rồi đứng dậy, chống gậy đi về phía sân đình. Gió đầu chiều lùa qua tán đa, làm những chiếc lá già cọ vào nhau xào xạc. Nắng đã bớt gắt, nhưng hơi nóng vẫn đọng trên mặt đất.

Vương Quang mở sổ lần nữa, bổ sung một dòng bên cạnh dấu son đỏ:

Chưa rõ nguyên do. Tiếp tục quan sát, không tự tiện suy đoán.

Hắn vừa đặt bút xuống thì phía xóm Đoài vang lên tiếng trẻ con khóc. Âm thanh chỉ kéo dài một lát rồi tắt hẳn, như thể người lớn trong nhà đã vội bịt miệng đứa trẻ. Trần Húc quay đầu nhìn, nhưng hàng tre vẫn che kín con đường dẫn đến nhà Khoát.

“Có chuyện gì chăng?” hắn hỏi.

“Chưa biết.”

Vương Quang cất sổ vào tay áo. Hắn không đứng dậy ngay. Hắn hiểu rằng đôi khi một tiếng khóc bị nén xuống còn đáng để lưu tâm hơn một lời kêu cứu vang khắp làng, nhưng hắn cũng biết mình không thể chỉ dựa vào âm thanh thoáng qua mà tự tiện xông vào nhà người khác.

Họ đợi thêm một lúc. Không có tiếng động nào khác.

Đến khi mặt trời nghiêng về phía tây, hai người mới rời điếm canh, men theo con đường bên ngoài xóm Đoài. Họ không đến thẳng nhà Khoát, chỉ dừng ở khoảng cách đủ xa để nhìn thấy rặng tre sau mái rạ. Cánh cổng ngõ nhà họ Phùng đã đóng kín. Khói bếp mỏng bay lên, rồi tan vào gió chiều. Không ai ra vào.

Trần Húc khẽ nói:

“Có lẽ gia đình đang nghỉ ngơi sau chuyến đi.”

Vương Quang không đáp. Hắn nhìn cánh cổng đóng im lìm, rồi lại nhìn ánh nắng cuối ngày đang rút dần khỏi sân làng. Trước khi quay đi, hắn ghi nhớ vị trí ngôi nhà, hướng nắng và khoảng thời gian bóng râm bắt đầu phủ kín lối vào.

Không phải vì hắn đã hiểu điều gì.

Mà vì ngày mai, nếu có chuyện xảy ra, hắn cần biết hôm nay mọi thứ đã ở đâu.

Khi hoàng hôn phủ xuống xóm Đoài, bà cụ Phùng đóng cánh cửa gian giữa, chỉ để lại một khe nhỏ cho gió lọt vào. Cu Thóc đã ăn xong, nhưng nhất quyết không chịu ngồi gần chú. Nó được bà đưa vào gian buồng phía trong, nằm quay mặt vào vách, hai tay ôm chặt chiếc gối cũ. Mỗi khi nghe tiếng bước chân của Khoát ngoài sân, nó lại kéo chăn lên tận cằm.

Bà cụ không trách nó thêm nữa.

Bà biết đứa trẻ vẫn sợ. Bà cũng sợ, nhưng nỗi sợ ấy không có hình dạng rõ ràng để bà gọi tên. Nó nằm trong cái lạnh nơi cổ tay con trai, trong sự im lặng của con chó ngoài cổng làng, trong lời nói ngây thơ của đứa cháu, và trong khoảng trống mà bà không thể nhìn thấy.

Khoát tắm rửa xong, thay áo sạch rồi vào gian giữa thắp đèn dầu. Gã đặt đèn lên chiếc kệ thấp gần bàn thờ, chỉnh tim đèn cho ngọn lửa cháy đều. Ánh sáng vàng yếu ớt tràn lên vách đất, rung rinh theo mỗi luồng gió lọt qua khe cửa.

“U, con ra ngoài đóng nốt cửa chuồng gà.”

Bà cụ đang lần tìm chiếc khăn, nghe vậy thì gật đầu.

“Ừ. Xong rồi vào nghỉ sớm, con.”

Khoát bước ra sân.

Ánh đèn dầu chiếu từ phía sau lưng gã, in bóng người lên vách đất trong gian giữa. Bà cụ quay về phía ánh sáng, định gọi con trai mang chiếc áo mưa cũ theo nếu đêm xuống có sương. Nhưng lời chưa kịp ra khỏi miệng, bà đã khựng lại.

Bóng trên vách vẫn đứng nguyên.

Khoát đã bước qua cửa, tiếng chân gã đi dọc sân, rồi dừng bên chuồng gà. Bà cụ nghe tiếng then gỗ được kéo xuống, nghe tiếng gà cựa mình trong ổ rơm. Thế nhưng cái bóng trên vách đất không hề chuyển động theo những âm thanh ấy. Nó vẫn đứng ở chỗ cũ, đầu và vai in thành một dáng người nhòe tối bên cạnh bàn thờ.

Bà cụ nín thở.

Bà đưa tay lần theo mép chõng, cố đứng dậy để đến gần ngọn đèn. Mỗi bước chân đều chậm chạp, bàn tay phải bám vào cột nhà. Bà tự nhủ rằng ánh đèn có thể tạo ra những hình dạng kỳ lạ; rằng vách đất không phẳng, ngọn lửa lại chập chờn; rằng tuổi già khiến mắt bà không còn nhìn rõ.

Nhưng khi Khoát trở vào nhà, cái bóng trên vách vẫn đứng yên.

Gã đi ngang qua ánh đèn, cúi xuống đặt chiếc then cửa bên cạnh bậc thềm. Bóng người trên vách không nhúc nhích. Ngọn lửa đèn dầu rung lên, kéo bóng của bàn thờ và chiếc cột gỗ chao nghiêng, chỉ riêng dáng người ấy vẫn bất động, như thể nó không thuộc về ngọn đèn đang soi sáng gian nhà.

Bà cụ Phùng nắm chặt mép áo.

“Khoát…”

Gã quay đầu.

“Dạ, u?”

Bà muốn hỏi con có nhìn thấy không. Muốn hỏi vì sao bóng của con vẫn ở đó, trong khi người đã bước sang một bên. Muốn gọi tên tổ tiên, gọi tên Phật, hoặc bất cứ ai có thể nghe thấy lời cầu khẩn của một người mẹ già.

Nhưng cuối cùng, bà chỉ nói:

“Đóng cửa lại con. Đêm nay gió lạnh.”

“Dạ.”

Khoát bước tới khép cánh cửa gian giữa.

Ánh sáng ngoài sân bị chặn lại, gian nhà chỉ còn ngọn đèn dầu nhỏ. Bà cụ đứng im, không dám quay đầu nhìn vách đất thêm lần nữa. Bà nghe tiếng con trai đi qua gian ngoài, nghe tiếng nó đặt bát nước xuống, rồi nghe tiếng chân dừng lại gần cửa buồng của cu Thóc.

Từ trong buồng, đứa trẻ không khóc, cũng không gọi bà. Nó chỉ nín thở, nằm im dưới tấm chăn mỏng.

Còn trên vách đất cạnh bàn thờ, bóng người vẫn đứng đó.

Không nhúc nhích.

Không tan đi.

Và lần đầu tiên kể từ khi con trai trở về, bà cụ Phùng không còn dám tự nhủ rằng tất cả chỉ là do tuổi già nhìn nhầm nữa.

1

Được yêu thích bởi: Cương Vương

Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3