Chương 91: Khám Nghiệm Bức Thư Da
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
96 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 96/96 chương
Chái kho chứa muối phía sau Điếm tuần bến Bùi sực lên một mùi mặn nồng gắt lẫn với mùi bao cói ẩm mục lâu ngày.
Mái lá gối hạc rách từng mảng lớn, sương muối đêm đông lọt qua những kẽ hở phả vào khoảng không gian tranh tối tranh sáng một làn hơi ẩm lạnh buốt. Ở góc chái kho đối diện, Lão Bùi nằm mê man trên đống rơm khô lót vỏ bao tải; một ông thầy lang vườn ở xóm Chài vừa được gọi tới đang lúi húi đắp một nắm lá thuốc giã nát đen sì sực mùi ngải dại lên ống chân gãy của lão, rồi dùng nẹp tre bương nẹp chặt lại từ đầu gối xuống mắt cá.
"Uống bát nước thuốc sắc này vào thì giữ được cái mạng qua đêm, nhưng cái chân này gãy vặn thớ, xương đâm lệch khớp rồi," ông thầy lang vừa lau hai bàn tay dính nhựa cây vào vạt áo chàm cộc, vừa tặc lưỡi lắc đầu: "Mai trời sáng phải kiếm lấy cái xe bò chở lão về huyện đường mà tìm thầy nắn xương, để quá ba ngày là thành tật suốt đời."
Chu Bá Cửu ngồi thụp dưới đất, hai tay ôm khư khư chiếc gùi tre bọc chiếu rách, lí nhí cảm tạ rồi móc trong túi áo ra mấy đồng kẽm hoen rỉ nhét vào tay ông thầy lang. Chờ bóng người thầy thuốc khuất hẳn sau cánh liếp nứa, Chu Bá Cửu liền vội vã cài then gỗ nghiến chắn ngang cửa nách, chạy vội lại góc kho nơi Vương Quang đang nằm co quắp.
Cơn rét buốt từ trong tủy sống của Vương Quang lúc này đã lên đến đỉnh điểm.
Không còn tiếng bước chân xốc nảy của cáng tre hay cơn đau từ vết cứa ngoài da tay để chống đỡ, luồng khí lạnh ngắt quái đản như một khối băng ngâm dưới đáy vực sâu bỗng chốc tràn ngập khắp kinh lạc và xương tủy hắn. Toàn thân Vương Quang run bần bật, run đến mức hai hàm răng va vào nhau đánh bồm bộp, âm thanh khô khốc vang lên giữa chái kho vắng.
Hai cánh môi hắn thâm sì, tái ngắt như miệng người chết đuối; các đầu ngón tay trái cứng đờ mất hẳn cảm giác, co quắp lại như cành củi khô. Hắn nằm nghiêng trên đống bao tải cói rỗng, dù Chu Bá Cửu đã vơ hết ba tấm chăn bông cũ sờn rách phủ kín từ đầu đến chân, nhưng hơi ấm trần gian dường như hoàn toàn bị đẩy dạt ra ngoài. Lớp chăn bông đắp trên ngực hắn cứ lạnh ngắt như vừa vớt dưới đáy sông lên.
"Lạnh... buốt... buốt vào tận xương..." Vương Quang rên rỉ qua kẽ răng, tiếng khò khè đứt quãng như người sắp tắt thở.
"Thầy ơi! Thầy đừng dọa con!" Chu Bá Cửu hoảng hốt quỳ sụp xuống, sờ vào trán Vương Quang thấy lạnh như chạm vào đá tảng dưới suối: "Chăn dày thế này mà sao người thầy cứ như tảng đá ướp tuyết thế này? Con... con ra nhóm lại lò than nhé?"
"Vô ích..." Vương Quang cắn chặt môi dưới, gượng chút tàn lực thều thào từng tiếng đứt rời: "Lửa củi... không ăn thua... Kiếm... kiếm muối hột..."
Chu Bá Cửu ngơ ngác: "Muối... muối hột làm gì hả thầy?"
"Rang... rang nóng lên... Bọc vào vải gai..." Vương Quang nhắm nghiền hai mắt lại, ngực phập phồng yếu ớt: "Nhanh... ngã nước nhập tâm... chỉ có muối rang cháy mới... mới kéo lại được..."
Là kẻ từng sao chép hồ sơ tại huyện nha, hắn nhớ rất rõ những bản ghi chép của dân vạn chài sông Đáy và sông Bùi về những ca phu đò ngâm nước lạnh quá lâu bị ngã nước độc: khi chăn ấm và than củi không thể làm ấm lại da thịt, người ta thường dùng muối biển hạt thô rang đến nổ lách tách, bọc vải dày áp thẳng vào các huyệt vị lớn để cưỡng ép hơi nóng thấm sâu vào thớ thịt. Hắn tuyệt nhiên không hề biết gì về cơ chế rút cạn sinh khí của cõi Âm; trong cơn nguy kịch cận kề cái chết, hắn chỉ đang dùng kinh nghiệm cứu người dân gian để tự cứu lấy cái mạng mình.
Chu Bá Cửu hiểu ra, vội vàng xách chiếc chảo gang cũ kỹ rỉ sét đặt trên chiếc kiềng ba chân ở góc chái kho. Gã cào vội một nắm muối hột thô to bằng hạt ngô từ trong chiếc bao tải muối bể rách miệng gần đó đổ ụp vào lòng chảo, rồi gom mấy thanh củi thông khô chụm lửa thổi bùng lên.
Lách tách... lách tách... bôm bốp!
Hạt muối biển gặp lửa lớn nổ lách tách liên hồi trong lòng chảo gang, tỏa ra một làn khói trắng mang vị mặn nồng gắt, cay xè cả mắt mũi.
Chờ đến khi lớp muối trong chảo ngả sang màu vàng cháy xém và bốc khói nghi ngút, Chu Bá Cửu vội vã trút toàn bộ nắm muối đang nóng rực vào một mảnh vải đay thô dày dặn, túm chặt bốn góc buộc thành một bọc lớn to bằng nắm tay hộ pháp.
"Muối nóng đây rồi thầy ơi! Nóng bỏng tay đây này!" Chu Bá Cửu vừa xuýt xoa vì hơi nóng xuyên qua vải đay, vừa nhào tới bên cạnh Vương Quang.
"Ép... ép vào hõm lưng... với lòng bàn chân..." Vương Quang thở dốc ra lệnh.
Chu Bá Cửu cắn răng, kéo ngược vạt áo chàm sau lưng Vương Quang lên, áp bọc muối nóng rực vào sát da thịt nơi hõm thắt lưng của hắn.
XÈO!
Tiếng da thịt tiếp xúc với nhiệt độ cực đoan vang lên một tiếng rợn người, mùi vải đay khét lẹt quyện với mùi mặn nồng của muối bốc lên ngùn ngụt.
Cái nóng bỏng rát của muối xuyên qua lớp vải, ép da thịt hắn đau đến co giật. Nhưng chính cơn đau ấy kéo hắn trở lại khỏi khoảng tối đang nuốt dần ý thức. Toàn thân hắn giật nảy lên một nhịp, mồ hôi lạnh vã ra như tắm, hai bàn tay bấm chặt vào lớp bao cói dưới sàn đến bật máu.
Chu Bá Cửu tiếp tục chuyển bọc muối nóng xuống áp chặt vào hai lòng bàn chân co quắp của Vương Quang.
Nóng. Bỏng rát đến tận xương tủy.
Nhưng nhờ cơn đau tột độ và nhiệt lượng bỏng cháy ấy, cái lạnh rút tủy từ sâu trong lồng ngực hắn dường như bị đè nén lại đôi phần. Tiếng răng va đập thưa dần; hai hàm răng ngừng run rẩy; hơi thở khò khè buốt giá bắt đầu nhích dần về nhịp thở nặng nhọc của một người sống.
Hắn nằm thở dốc suốt gần nửa khắc đồng hồ, toàn thân ướt sũng mồ hôi nhờn nhợt, nhưng con mắt trái đã mở toang ra, nhìn rõ từng thanh rui mè mục nát trên mái kho.
Trong đầu Vương Quang, hắn chỉ nghĩ cái mẹo rang muối của dân đò quả nhiên đã đánh bạt được trận ngã nước chết tiệt này.
"Thầy... Thầy đỡ chưa thầy?" Chu Bá Cửu quệt mồ hôi trán, giọng run rẩy hỏi dồn.
"Tạm... tạm qua rồi," Vương Quang khàn giọng đáp, cổ họng bỏng rát như có cát chà xát: "Cửu... ra canh cửa nách. Nhìn qua khe liếp xem toán người của Đốc Vận Ty ngoài bến đang làm gì. Có động tĩnh gì phải báo ngay."
Chu Bá Cửu dạ một tiếng, vội vàng xách cây búa tạ của Lão Bùi lần bước về phía mép cửa nách, ghé mắt nhìn qua khe nứa nứt nẻ.
Trong góc kho tối tăm, chỉ còn lại một mình Vương Quang với ánh lửa leo lét hắt ra từ đống than củi tàn dưới đáy kiềng.
Hắn khó nhọc chống cùi chỏ tay trái nâng nửa thân người dậy, tựa lưng vào đống bao muối mặn chát. Bàn tay trái run rẩy lần vào trong lớp nẹp tre bên vai phải, khẽ nới lỏng dải vải đay quấn quanh xương quai xanh.
Chiếc phong bì bằng da hươu dày dặn dính bết máu tươi từ miệng vết thương được hắn rút chầm chậm ra ngoài.
Mép phong bì lạnh ngắt, lớp da hươu màu xám đục nhăn nheo vì ngấm nước mưa và bùn cát. Trên mép gập niêm phong, vệt sáp đỏ chu sa mang bốn chữ triện vuông “BÙI KHÊ THỦY ĐẠO” vẫn còn nguyên vẹn, gờ nét sắc sảo nổi cộm dưới ánh than hồng.
Vương Quang rút con dao gọt giấy nhỏ bằng sắt hoen rỉ giắt bên đai lưng ra.
Hắn ngập ngừng trong một nhịp thở. Hắn biết rõ phong bì mang niêm sáp quan nha không phải thứ có thể tùy tiện mở. Một khi vết niêm bị phá, hắn sẽ rất khó giải thích mình đã lấy văn thư từ đâu, vì sao đã đọc nó, và ai cho phép hắn chạm vào.
Thế nhưng, nhìn ra ngoài bến sông — nơi chiếc thuyền tuần giang mũi nhọn của Đốc Vận Ty đang cắm sào như một gọng kìm sắt — Vương Quang hiểu rằng hắn không còn đường lùi. Nếu giữ nguyên phong bì này mà bị quan sai lục soát ra, hắn sẽ chết mà không biết mình chết vì cái gì.
Hắn quyết định không phá thẳng vào con dấu son.
Vương Quang khéo léo lách mũi dao mỏng vào mép gấp bằng da ở mặt sau của phong bì, nơi lớp keo dán bằng da trâu đã hơi bở ra vì ngấm ẩm. Lưỡi dao rạch nhẹ từng li một men theo đường chỉ khâu thô sơ; mép da tách ra một khe hở vừa đủ rộng. Dưới sức ép của lưỡi dao, góc dưới của miếng sáp niêm màu đỏ ở mặt trước khẽ rạn một đường nứt nhỏ li ti như sợi tóc.
Vương Quang khẽ thở dài một tiếng cay đắng. Cái giá của sự tò mò là một vết rạn trên vật chứng, nhưng hắn không dừng tay.
Hắn thò hai ngón tay trái kẹp lấy mép giấy bên trong, nhẹ nhàng rút ra một tờ giấy bồi gấp ba dày cộm.
Giấy bồi nhuộm màu vàng úa, mép giấy xơ xác mang theo mùi hồ dán khô khốc.
Vương Quang trải phẳng tờ giấy lên trên mặt thanh Thiết Xích Khảo Sát đặt ngang đùi, cúi sát mắt trái xuống đọc từng hàng chữ khắc bằng mộc bản xen lẫn những nét bút lông viết tay bằng mực nho đen nhánh.
Tiêu đề trên cùng hiện rõ năm chữ đại tự:
“TRÁT TRƯNG DỤNG KHẨN CẤP”.
Ánh mắt cựu thư lại của Vương Quang lập tức lướt nhanh qua các điều khoản hành chính khô khốc:
...Chiếu theo công văn điều phối công cụ thủy đạo mùa đông... Lệnh cho Trạm dịch Đèo Gió lập tức điều động bốn phu đá khỏe mạnh, sáu thùng dầu trẩu công xưởng loại thượng hạng, phối hợp cùng nhân lực áp tải hỗ trợ di dời một "khối đá khảo nghiệm thủy lưu" từ chân vách Thác Khói về trạm Nam trước ngày hai mươi mốt tháng Chạp...
...Kho công cụ cấp phủ đã chuẩn cấp hai tạ thuốc nổ đen phá đá cùng bốn nêm thép tôi dài hai thước rưỡi để phục vụ việc bửa chân mộng... Mọi chi phí ghi vào sổ chi dụng đê điều mùa cạn...
Ngón tay trái của Vương Quang khẽ run lên khi đọc đến dòng chữ "hai tạ thuốc nổ đen" và "bốn nêm thép".
Hòm gỗ rơi dưới lán đá... Hai chiếc nêm thép sót lại... Ba chiếc nêm thép đóng ngập vào mộng đá bát giác trên đỉnh Đèo Gió... Tất cả những thứ công cụ phá đá xé toạc sườn núi đêm nay đều có tên trong tờ trát này. Việc điều động này được đưa vào một quy trình điều động nhân lực và vật tư mang đầy đủ hình thức công văn quan nha.
Thế nhưng, khi ánh mắt hắn dời xuống góc dưới cùng bên tả — nơi đóng dấu và ký tên của quan chức phê duyệt — con ngươi Vương Quang bỗng co thắt lại.
Chỗ đáng lẽ phải ghi rõ họ tên, chức ngạch và chữ ký phụng hành của người ra lệnh lại là một vệt mực nho đen kịt, quánh đặc và rộng bằng hai ngón tay.
Một vệt quét đè dứt khoát, xóa sạch hoàn toàn vết tích của họ tên người duyệt trát.
Duy nhất chỉ còn lại một dòng chức danh khắc mộc bản nằm trơ trọi phía dưới vệt mực đen:
“Đề Cử Thủy Đạo Trách Nhậm Sứ”.
Vương Quang nhìn trừng trừng vào vệt mực nho đen nhánh ấy, lồng ngực đập dồn dập những nhịp khô khốc.
Người ký bị xóa tên. Chỉ còn lại chức danh quan phương.
Với kinh nghiệm ba năm sao chép hồ sơ án từ, Vương Quang lập tức nhận ra điểm nguy hiểm nhất của tờ trát này không nằm ở những điều khoản điều động phu dịch hay thuốc nổ, mà nằm ngay tại chỗ đáng lẽ phải ghi tên người chịu trách nhiệm.
Một công văn có số, có dấu, có chức danh phê duyệt thì đủ để người chấp hành mở kho, điều phu và chuyển vật tư. Nhưng khi tên người phụ trách đã bị quét mất, bất kỳ sự cố nào xảy ra sau đó cũng sẽ khiến việc truy ngược trách nhiệm trở nên khó khăn hơn rất nhiều.
Ai đã xóa?
Xóa từ trước hay sau khi công văn được chuyển đi?
Và vì sao một tờ trát đã được đóng dấu quan phương lại chỉ còn trơ trọi một chức danh?
Vương Quang không có câu trả lời.
Hắn chỉ biết một điều: tờ giấy này chứng minh việc điều động nhân lực và vật tư ở Đèo Gió không phải chuyện tự phát của đám phu đá. Có người, hoặc một cơ quan nào đó, đã đưa việc di dời khối đá vào một quy trình hành chính chính thức.
Còn người đứng sau quy trình ấy là ai, hắn chưa biết.
Và tốt nhất là chưa nên đoán.
Vương Quang cẩn thận gấp tờ giấy bồi theo nếp cũ, nhét trả vào trong phong bì da hươu, rồi giắt sâu xuống dưới đáy bao muối ẩm mà hắn đang ngồi tựa lưng vào, phủ một lớp bao bố rách lên trên ngụy trang.
Đúng lúc đó, từ góc phòng nơi đặt chiếc gùi tre của Chu Bá Cửu, một âm thanh rất khẽ bỗng vang lên:
Tách.
Một tiếng nứt thanh mảnh như tiếng vỏ trứng gà vỡ ra trong đêm vắng.
Vương Quang giật mình quay sang. Chu Bá Cửu vẫn đang chăm chú nhòm qua khe cửa nách, không hề hay biết gì.
Vương Quang khẽ nhổm người, đưa bàn tay trái với tới mép chiếc gùi tre, lật tấm chiếu cói dính bồ hóng phủ trên miệng gùi ra.
Bên trong hộp gỗ trắc bọc vải gai giấu dưới đáy, mảnh đá bát giác mang chữ "Trấn" mà Lão Bùi cạy được ở vách mỏ Thác Khói đang nằm im lìm.
Thế nhưng, làn hơi nước lạnh buốt rỉ ra không ngớt suốt từ chập tối đến giờ đã hoàn toàn biến mất. Bề mặt phiến đá xanh xám lúc này khô cong, nhám nhụi như đá vôi phơi nắng gắt; và chạy dọc theo nét khắc của chữ "Trấn", một đường nứt dăm màu trắng đục vừa mới tách ra, mảnh như một sợi chỉ, kéo dài từ đỉnh khối đá xuống tận chân mộng.
Mảnh đá không còn lạnh nữa. Nó bắt đầu khô và nứt ra.
Vương Quang đưa đầu ngón tay khẽ chạm vào mặt đá: phiến đá nguội ngắt, trơ trọi như một hòn sỏi chết bên đường. Hắn ghi nhận sự biến đổi vật lý kỳ quặc ấy bằng mắt thường, nhưng hoàn toàn không thể giải thích nổi vì sao nó lại nứt ra vào đúng khoảnh khắc này.
BOONG! BOONG! BOONG!
Đột nhiên, từ ngoài bến sông Bùi, một tràng tiếng phèng la bằng đồng bỗng khua lên thất thanh, đanh đục, xé toạc màn sương mù ẩm ướt của canh năm rạng sáng!
Tiếng la hét hỗn loạn, tiếng chân người chạy rầm rập trên bãi cát và tiếng gỗ va đập dữ dội từ phía các cầu tàu đồng loạt bùng nổ:
"Cạn rồi! Trời ơi đất hỡi, nước sông rút hết rồi!"
"Mắc cạn rồi! Xà lan chở lương của Đốc Vận Ty mắc cạn hết rồi!"
"Sông Bùi trơ đáy rồi bà con ơi!"
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.