Nhân Gian Có Màn

Chương 162: Cửa Nhà Bị Gõ Ba Lần

Đăng: 01/11/2026 20:53 4,046 từ 9 lượt đọc

Buổi chiều ngày thứ tư kể từ khi sáu dân phu trở về, xóm Đoài đóng cửa sớm hơn mọi ngày.

Đàn lễ của Thầy Tòng vẫn còn nguyên ở khoảng đất trống đầu xóm. Mặt phản gỗ phủ vải điều đã cũ, sáu bát gạo và đĩa trầu cau vẫn được giữ đúng vị trí. Vệt đất xám đen cùng chân nhang cháy dở nằm cạnh mép bàn, không ai dám động đến. Người của Khâm Thiên Giám đã dặn Lý trưởng phải giữ nguyên hiện trường, bởi vậy dù có người muốn dọn đi cho sạch mắt, cũng không ai dám tự ý làm.

Nhưng thứ khiến dân làng sợ hãi không chỉ là chân nhang kia.

Chuyện Thầy Tòng dừng nghi lễ đã truyền đi khắp Đông Loan. Người ta kể rằng ông làm nghề cúng bái mấy chục năm, chưa từng bỏ dở một đàn lễ nào giữa chừng. Có người nói ông nhìn thấy thứ không nên nhìn, có người lại bảo trên bàn lễ xuất hiện một phần cúng dành cho người chết. Chuyện qua miệng người này sang người khác, mỗi lần truyền đi lại có thêm một chi tiết không ai xác nhận được.

Đến khi mặt trời khuất sau dãy núi đá vôi, lời đồn đã biến thành nỗi lo sợ trong từng nhà.

Những người đi làm đồng trở về đều rảo bước qua ngã ba mương cạn. Mấy bà hàng xóm vốn quen đứng bên bờ giậu chuyện trò cũng chỉ trao đổi vài câu rồi ai nấy vào nhà. Đám trẻ bị gọi về từ sớm, không được chạy sang sân nhà khác chơi như mọi hôm. Cánh cổng tre lần lượt khép lại, then gỗ được cài thêm một lượt. Có nhà còn lấy bàn ghế chặn sau cửa, dù chẳng ai biết phải đề phòng thứ gì.

Tiếng mõ của tuần đinh vang lên khi trời còn chưa tối hẳn. Người đi tuần nhắc dân làng đóng cửa, không tụ tập ngoài đường sau canh một. Lời nhắc ấy vốn chỉ nhằm giữ yên xóm làng, nhưng trong buổi chiều này lại khiến người ta càng thêm bất an.

Cả thôn Đông Loan dần chìm sau những cánh cửa đóng kín.

Tại điếm canh cạnh gốc đa cổ thụ, Trần Húc ngồi trên bệ đá, dùng khăn lau lưỡi đoản đao. Hắn đã mài nó từ lúc trời còn sáng, nhưng đến giờ vẫn chưa yên lòng. Mỗi lần có tiếng động ngoài đường, tay hắn lại dừng lại, mắt nhìn về phía cổng điếm.

Bên trong, Vương Quang ngồi cạnh chiếc bàn gỗ. Đèn dầu lạc đã được thắp lên. Ánh sáng yếu ớt phủ xuống cuốn sổ mở trước mặt hắn. Cổ tay phải vẫn quấn vải, hắn dùng tay trái cầm mẩu than, vẽ lại vị trí đàn lễ đầu xóm Đoài, đánh dấu bàn gỗ, lối đi và khoảng đất nơi phát hiện chân nhang.

Trần Húc nhìn hắn một lúc rồi lên tiếng:

“Vương huynh, huynh nghĩ chân nhang trưa nay có liên quan đến sáu người trở về không?”

Vương Quang không ngẩng đầu.

“Chưa biết.”

“Nhưng Thầy Tòng không phải người mới vào nghề. Ta nhìn sắc mặt lão lúc phát hiện thứ đó, không giống người giả vờ để dọa dân làng.”

“Ta cũng không nghĩ lão giả vờ.”

“Vậy lão đã thấy gì?”

Vương Quang đặt mẩu than xuống.

“Lão thấy một thứ không thuộc về đàn lễ do chính tay lão chuẩn bị. Lão đã kiểm tra bàn trước khi làm lễ, người phụ việc cũng nói lúc bày lễ nơi ấy còn trống. Đến khi phát hiện, chân nhang đã cắm trên vệt đất ẩm. Chỉ có vậy.”

Trần Húc cau mày.

“Chỉ có vậy mà lão dừng cả đàn?”

“Bởi lão không biết ai đã đặt nó vào. Nếu tiếp tục đọc khấn, lão sẽ phải tự quyết định có đưa thứ ấy vào lời khấn hay không. Lão không muốn nhận một vật mà mình không rõ lai lịch.”

“Huynh cho rằng lão làm đúng?”

“Lão biết giới hạn của mình.”

Vương Quang khép sổ, nhìn ra ngoài sân. Gió đêm đã mang theo hơi lạnh từ phía cánh đồng. Lá đa trên cao cọ vào nhau, tạo thành những tiếng sột soạt rời rạc.

Trần Húc im lặng một lúc rồi nói:

“Ta vừa nghe được một chuyện ở quán nước. Có người bảo sáu người kia đã mang thứ gì đó từ Quỷ Môn về. Có người còn nói phải canh chừng họ, nếu đêm nay xảy ra chuyện thì trói lại, chờ sáng giải lên huyện.”

“Ngươi có nói gì không?”

“Ta bảo họ đừng tự ý làm bậy. Nhưng dân làng đang sợ. Họ không nghe được bao nhiêu.”

Vương Quang nhìn hắn.

“Họ sợ cũng không lạ. Những chuyện xảy ra trong mấy ngày qua đều ở ngay trong nhà họ. Người thân của họ vẫn ngồi ăn cùng mâm, nằm cùng một mái nhà, nhưng có những lúc lại nói ra lời của người đã chết. Đến cả người trong nhà cũng không biết nên tin vào điều gì.”

“Vậy đêm nay chúng ta phải làm sao?”

“Không để họ tự ý làm hại sáu người kia. Nếu có chuyện xảy ra, trước hết phải xem tận mắt rồi mới quyết định.”

Trần Húc đặt đoản đao lên bệ đá.

“Ta đã chuẩn bị hai ngọn đèn bão. Còn dây thừng và dầu trẩu?”

“Để sẵn trong điếm. Đừng mang ra dùng khi chưa cần.”

“Còn Thiết Xích?”

Vương Quang nhìn về góc bàn. Thanh Thiết Xích vẫn được bọc trong vải thô, nằm nguyên chỗ cũ.

“Cứ để đó.”

Hắn đứng dậy, dùng tay trái khép cuốn sổ. Cổ tay phải hơi nhói khi hắn dịch người, khiến động tác chậm lại trong chốc lát.

“Đêm nay ngươi đi cùng ta. Nếu phải vào nhà ai, đừng tự tiện phá cửa. Trước hết phải biết bên trong đang xảy ra chuyện gì.”

Trần Húc gật đầu.

Hai người vừa chuẩn bị xong thì từ phía xóm Đông vọng lại một tiếng động rất khẽ.

Cộc.

Âm thanh ngắn, khô và dứt khoát. Nó lẫn vào tiếng lá đa, thoạt nghe không khác tiếng một nhánh cây va vào cánh cửa.

Trần Húc ngẩng đầu.

“Có người gõ cửa?”

Vương Quang không đáp ngay. Hắn bước ra khỏi điếm canh, nhìn về phía con đường dẫn xuống xóm Đông. Đêm đã tối, chỉ còn vài đốm đèn dầu le lói sau những bức vách đất.

Một lát sau, tiếng người kêu thất thanh vọng lên.

“Giữ ông ấy lại! Đừng để ông ấy mở cửa!”

Trần Húc chộp lấy đèn bão.

“Là nhà nào?”

“Xóm Đông.”

Vương Quang lập tức bước xuống bậc đá.

“Đi.”

Ở cuối xóm Đoài, căn nhà ba gian của Phùng Văn Khoát đã đóng kín từ lúc chập tối.

Cánh cổng tre ngoài ngõ được buộc bằng ba nút lạt mây. Cửa chính gian giữa còn được chèn thêm một khúc gỗ tròn, hai đầu tựa vào bậu cửa và xà ngang. Bà cụ Phùng đã tự tay kiểm tra then cài mấy lần, dù đôi mắt mù lòa không còn nhìn thấy rõ cánh cửa trước mặt.

Trong nhà, ngọn đèn dầu đặt trên kệ gỗ cháy nhỏ. Bà cụ ngồi trên chõng tre, Cu Thóc nép sát bên cạnh. Đứa bé không dám chạy ra sân, cũng không hỏi chuyện người lớn như mọi hôm. Từ khi chú Khoát trở về, nó đã nhiều lần bị bà nội nhắc phải giữ miệng.

Phùng Văn Khoát ngồi ở mép phản gỗ đối diện bàn thờ tổ tiên.

Từ lúc rời đàn lễ trở về, gã hầu như không nói gì. Chiếc áo cộc trên người khô ráo, không có vẻ nhếch nhác của một người vừa đi ngoài đồng về. Gã ngồi thẳng lưng, hai bàn tay đặt trên đầu gối, mắt nhìn về phía cánh cửa đóng kín.

Bà cụ Phùng lắng nghe.

Tiếng thở của con trai vẫn đều đều. Từ lúc ngồi xuống, Khoát chưa từng ho, chưa từng trở mình, cũng không than mệt. Bà không nhìn thấy mặt con, nhưng bà nhớ rõ giọng nói ấy. Giọng nói hôm nay vẫn là giọng của Khoát, chỉ có điều mỗi lần đáp lời đều lạnh và bằng phẳng, không còn vẻ sốt ruột hay thân mật của đứa con út ngày trước.

“Khoát à.”

Gã không quay đầu.

“Con có muốn ăn chút cháo không? U hâm lại cho.”

“Con không đói.”

“Vậy vào buồng nằm nghỉ đi. Ngồi mãi ngoài này, đêm xuống lại lạnh.”

“Con ngồi đây.”

Bà cụ cúi mặt. Bàn tay đặt trên đầu gối khẽ run.

Cu Thóc ngước nhìn chú, rồi lại nhìn bà nội. Nó muốn hỏi vì sao chú không ngủ, nhưng nhớ lời bà dặn nên không dám mở miệng.

Một lúc sau, nó ghé sát tai bà, thì thầm:

“Bà ơi, chú Khoát ngồi lâu thế mà không nhúc nhích.”

Bà cụ đưa tay vuốt tóc cháu.

“Người lớn có chuyện trong lòng, con đừng hỏi.”

“Nhưng chân chú…”

Cu Thóc ngập ngừng. Nó nhìn xuống nền đất dưới phản, nơi ánh đèn không chiếu tới.

“Chân chú không giống chân người.”

Bà cụ lập tức kéo nó sát vào lòng.

“Đừng nhìn nữa.”

Bà không biết phải giải thích thế nào với đứa trẻ. Bà cũng không biết có nên tin vào những gì nó nhìn thấy hay không. Nhưng bà nhớ rõ bóng Khoát trên vách đất, nhớ cái lạnh từ bàn tay con trai khi chạm vào tay mình, nhớ cả giọng nói của người con cả đã chết nhiều năm trước từng vang lên từ miệng Khoát.

Bà đã cố tự nhủ rằng con mình còn sống, rằng mọi chuyện rồi sẽ qua. Nhưng càng cố quên, những hình ảnh ấy càng hiện rõ.

Khoát vẫn ngồi đó.

Bà cụ Phùng ôm cháu, không dám gọi con thêm lần nữa.

Ngoài sân, gió lùa qua rặng tre. Những thân tre cọ vào nhau, thỉnh thoảng phát ra tiếng va đập khô khốc. Bà cụ nghe thấy, nhưng không còn phân biệt được đâu là tiếng lá, đâu là tiếng động bên ngoài cổng.

Rồi tiếng gõ vang lên.

Cộc.

Bà cụ Phùng cứng người.

Cu Thóc giật nảy, hai bàn tay bấu lấy áo bà.

Một khoảng im lặng ngắn trôi qua.

Cộc.

Lần này, tiếng gõ rõ hơn. Nó phát ra ngay phía ngoài cánh cửa chính, không giống tiếng tre va vào mái hay cành cây quệt lên vách.

Bà cụ đưa tay tìm lấy vai cháu.

“Ngồi yên.”

Cộc.

Tiếng thứ ba vang lên, đều đặn và dứt khoát.

Sau đó, ngoài hiên không còn âm thanh nào nữa.

Không tiếng chân người bước xuống bậc cửa. Không tiếng gọi tên. Không có ai lên tiếng hỏi thăm hay xin vào nhà. Cánh cổng tre vẫn đóng chặt, khúc gỗ chèn cửa vẫn nằm nguyên vị trí.

Nhưng Phùng Văn Khoát đã đứng dậy.

Gã không nhìn mẹ, cũng không nhìn đứa cháu đang nép trên chõng. Gã quay người, bước thẳng về phía cửa chính.

“Khoát?”

Bà cụ Phùng gọi một tiếng. Không thấy con đáp, bà lập tức đứng lên, hai tay quờ quạng tìm đường.

“Khoát, con đi đâu đấy?”

Gã vẫn bước.

Bà cụ chạm được vào ống quần con trai, vội vàng nắm chặt.

“Đừng ra cửa. Đêm hôm khuya khoắt, ngoài ấy không có ai đâu.”

Khoát không dừng lại.

Gã bước thêm một bước, kéo theo cả thân hình bà cụ đang bám vào chân mình. Bà loạng choạng, đầu gối va xuống nền đất, nhưng vẫn không buông tay.

“Khoát ơi, nghe u nói đã!”

Gã không trả lời.

Hai cánh tay gã từ từ đưa ra phía trước, hướng đến then cửa. Động tác ấy không giống một người vừa nghe thấy tiếng gọi ngoài sân, mà giống như gã đã biết mình phải làm gì từ trước, chỉ chờ đúng lúc để đứng dậy.

Cu Thóc lao khỏi chõng, ôm chặt lấy chân bên kia của chú.

“Chú đừng mở! Đừng mở cửa!”

Nó khóc đến hụt hơi. Hai cánh tay nhỏ bé siết quanh ống quần, cả người ghì xuống nền đất.

“Chú Khoát! Bà bảo không được mở mà!”

Khoát vẫn không nhìn xuống.

Bà cụ Phùng quỳ trên nền đất, bàn tay run rẩy bấu chặt lấy con trai.

“Con muốn u chết trước mặt con sao? Nếu ngoài kia là người quen, sáng mai họ tự khắc sẽ đến. Con đừng mở cửa lúc này!”

Khoát không đáp. Gã tiếp tục bước tới.

Bà cụ cảm thấy bàn tay mình lạnh buốt. Không phải cái lạnh của người vừa đi ngoài gió về, mà là thứ lạnh ngấm qua da, khiến những ngón tay bà dần mất cảm giác.

Bà vẫn không buông.

Cùng lúc ấy, ở căn nhà của Triệu Bá Côn, tiếng gõ thứ ba vừa dứt.

Vợ Bá Côn đang ngồi trên giường, con dao thái rau đặt trong tay. Từ đầu tối, bà đã mang con dao vào phòng, dù chính bà cũng không biết mình định dùng nó để làm gì. Bà chỉ muốn có thứ gì đó trong tay, để khi chồng lại đứng dậy giữa đêm, bà không phải hoàn toàn bất lực.

Bá Côn ngồi bên cạnh, hai mắt mở nhưng không nhìn bà. Khi ba tiếng gõ vang lên, hắn lập tức đứng dậy.

“Ông Côn!”

Bà vợ vứt con dao xuống chiếu, lao tới ôm lấy eo chồng.

“Ông đi đâu?”

Bá Côn không trả lời. Hắn bước về phía cửa liếp, nơi chiếc cối đá lớn đã được đặt chặn từ trước.

Bà vợ kéo ngược hắn lại. Bàn chân bà trượt trên nền đất, đầu gối đập vào cạnh phản. Bà đau đến tái mặt nhưng vẫn giữ chặt.

“Đừng mở cửa! Ông nghe tôi nói không?”

Bá Côn không vùng vẫy, cũng không hất bà ra. Hắn chỉ tiếp tục tiến về phía trước, từng bước một. Bà vợ cảm thấy mình đang kéo một người không hề biết đau, không hề biết mệt, cũng chẳng nghe thấy tiếng khóc ngay bên cạnh.

Bà ngẩng đầu nhìn mặt chồng.

“Ông Côn, nhìn tôi đi!”

Bá Côn không nhìn.

Hai mắt hắn vẫn hướng về cánh cửa.

Ở nhà Đỗ Tam, tiếng gõ cửa cũng vang lên ba lần.

Người em họ đang ngủ ở gian ngoài bật dậy trước. Hắn chưa kịp hỏi thì đã thấy Đỗ Tam đứng lên khỏi phản, đi thẳng về phía cửa.

“Anh Tam!”

Hắn nhào tới ôm lấy cánh tay anh họ.

Đỗ Tam vẫn bước.

Vợ gã từ gian buồng trong chạy ra, vội vàng giữ lấy vai chồng. Hai người hợp sức kéo gã lại, nhưng Đỗ Tam vẫn tiến từng bước nặng nề. Gân cổ nổi lên, hai bàn tay cứng đờ, mắt nhìn chăm chăm vào khe cửa.

“Anh Tam, bên ngoài có ai đâu!”

Người em họ vừa nói vừa ghì chặt cánh tay gã. Đỗ Tam không đáp. Hắn không gọi tên ai, cũng không nói mình muốn ra ngoài. Nhưng mỗi khi hai người kéo lùi được một chút, gã lại bước lên như cũ.

Vợ Đỗ Tam nhìn chồng, nước mắt chảy xuống cằm.

“Ông muốn đi đâu? Trong nhà còn vợ con ông đây!”

Đỗ Tam không hề quay đầu.

Ở ba căn nhà còn lại, tiếng gõ cũng vang lên gần như cùng một lúc.

Một người cha đang nằm cạnh con nhỏ bỗng ngồi dậy, bỏ ngoài tai tiếng vợ gọi. Một người đàn ông khác đang uống nước bên bếp đặt chén xuống, đi thẳng ra cửa sau, khiến người nhà phải chặn lối bằng chiếc bàn gỗ. Trong căn nhà cuối xóm, người vợ vừa nghe tiếng gõ đã vội kéo chồng khỏi gian ngoài, nhưng người đàn ông vẫn quay đầu về phía cửa, như thể có ai đang đứng đợi mình ở đó.

Không nhà nào nghe thấy tiếng gọi từ bên ngoài.

Không ai nhìn thấy người đứng trước cửa.

Chỉ có ba tiếng gõ giống nhau, cách nhau một nhịp ngắn, rồi im bặt.

Sáu căn nhà ở sáu nơi khác nhau trong thôn Đông Loan. Sáu người đàn ông vừa trở về từ Quỷ Môn cùng đứng dậy sau ba tiếng gõ. Những người thân trong nhà phải dùng hết sức giữ họ lại, trong khi chính họ cũng không biết phải chống lại điều gì.

Tiếng khóc và tiếng gọi nhau bắt đầu vọng ra từ những cánh cửa đóng kín.

Ngoài đường làng, Trần Húc giơ cao ngọn đèn bão, bước nhanh theo Vương Quang.

Hai người vừa rời điếm canh thì nghe tiếng kêu cứu từ xóm Đông. Trần Húc nhận ra giọng người quen trong làng, nhưng chưa kịp xác định nhà nào thì một tiếng gõ khác lại vọng lên từ phía xóm Đoài.

Cộc.

Hắn quay đầu.

“Bên kia cũng có!”

Vương Quang dừng chân, lắng nghe.

Một khoảng lặng.

Cộc.

Rồi tiếng thứ ba.

Âm thanh không lớn, nhưng trong đêm vắng lại truyền đi rất rõ. Hắn nhìn về phía những mái nhà khuất sau hàng tre, rồi quay sang Trần Húc.

“Có người đang gặp chuyện. Đừng tách nhau.”

Trần Húc gật đầu, đổi tay cầm đèn bão để soi đường.

Hai người chạy về phía xóm Đoài. Dọc đường, vài cánh cửa hé ra một khe nhỏ. Có người gọi hỏi chuyện gì xảy ra, nhưng không ai bước hẳn ra ngoài. Một người đàn bà đứng sau cánh liếp, vừa nghe tiếng chân họ đã vội đóng cửa lại.

Vương Quang không dừng lại hỏi.

Khi đến gần nhà họ Phùng, tiếng khóc của bà cụ đã vọng qua bức vách đất.

“Khoát ơi! U van con! Buông tay ra!”

Trần Húc định đẩy cổng, nhưng Vương Quang giơ tay ngăn lại.

“Khoan.”

Hắn đưa đèn bão về phía cánh cổng tre. Ba nút lạt mây vẫn còn nguyên. Không có dấu hiệu bị cắt hay tháo. Hắn nhìn xuống mặt đất trước cổng, rồi nhìn qua khe tre vào trong sân.

Không có bóng người lạ.

“Có ai ở ngoài này không?” Trần Húc gọi.

Bên trong, tiếng Cu Thóc khóc càng lớn.

“Chú đừng mở cửa!”

Vương Quang bước sát cổng, cất tiếng:

“Bà cụ Phùng! Ta là người của Khâm Thiên Giám. Bà có nghe thấy không?”

Tiếng khóc bên trong khựng lại.

“Đừng mở cửa! Giữ nguyên then cài. Chúng ta đang ở ngoài cổng.”

Hắn đợi một nhịp, rồi nói tiếp:

“Bà có thể nghe thấy ta không?”

Một giọng già nua run rẩy vọng ra:

“Có… có người ngoài cổng đấy ư?”

“Là chúng ta. Bà đừng mở.”

Vương Quang quay sang Trần Húc.

“Vào sân. Nhưng giữ nguyên cổng và cửa chính. Đừng để ai mở cửa.”

Trần Húc nhìn qua hàng rào tre.

“Ta trèo vào?”

“Có lối bên hông không?”

“Có. Đi qua rặng chuối.”

“Đi đi. Ta ở ngoài gọi người trong nhà.”

Trần Húc vòng sang lối nhỏ bên hông, tránh làm xô lệch cổng tre. Vương Quang đứng lại, nâng đèn bão lên, soi dọc theo mặt ngoài cánh cửa chính.

Tiếng giằng co bên trong vẫn chưa dứt.

Bà cụ Phùng khóc van, Cu Thóc gọi chú. Ở giữa những âm thanh ấy, có tiếng vật nặng va vào cửa gỗ từng hồi. Khúc gỗ chèn cửa rung lên, nhưng chưa bật khỏi vị trí.

Vương Quang nhìn xuống nền sân.

Mặt đất nện đã phủ một lớp sương mỏng. Rơm vụn và lá xoan khô nằm rải rác, chưa thấy dấu giày hay dấu chân trần nào đi từ cổng vào bậu cửa. Hắn cúi thấp ngọn đèn, soi kỹ phần đất sát chân tường. Không có vệt bùn kéo dài, cũng không có dấu vết rõ ràng của người vừa đứng trước cửa.

Nhưng khi ánh sáng quét lên cánh cửa gỗ nghiến, hắn chợt dừng lại.

Trên mặt gỗ, ngang tầm ngực một người trưởng thành, có ba vệt ẩm hình tròn nằm gần nhau. Mỗi vệt lớn chừng miệng chén. Nước đọng trên thớ gỗ, sẫm màu hơn phần cửa xung quanh. Một dòng nhỏ từ vệt dưới cùng chảy xuống, để lại vết đen mảnh.

Vương Quang đưa đèn lại gần.

Mùi đất ẩm thoảng lên.

Hắn nhận ra mùi ấy.

Không giống mùi đất phù sa ngoài ruộng. Cũng không giống mùi rơm mục hay nước ao tù. Nó gần với mùi từng bám trên những dấu vết được phát hiện ở Quỷ Môn, thứ mùi lạnh và nồng khiến người ta khó chịu khi đứng quá gần.

Hắn không chạm tay vào ba vệt ẩm.

“Vương huynh!”

Trần Húc đã vào được sân. Hắn đứng cách cửa vài bước, nhìn thấy những vệt nước trên gỗ.

“Đó là thứ gì?”

“Đừng chạm vào.”

Trần Húc tiến thêm nửa bước rồi dừng lại.

“Có người đứng ngoài gõ cửa sao?”

Vương Quang nhìn xuống mặt đất lần nữa.

“Chưa thấy dấu chân.”

“Vậy ba vệt này…”

“Ta chưa biết.”

Hắn đưa đèn soi quanh cánh cửa, kiểm tra cả then cài và khúc gỗ chèn. Ba vệt ẩm không nằm ở vị trí then cửa, cũng không có dấu tay rõ ràng ở cạnh gỗ. Chúng chỉ nằm trên mặt cửa, tách biệt với những vết xước cũ.

Từ bên trong, một tiếng va đập mạnh vang lên.

Rầm!

Khúc gỗ chèn cửa bật lên một chút rồi rơi trở lại. Bà cụ Phùng kêu thất thanh.

“Khoát! Đừng làm thế!”

Vương Quang lập tức quay đầu về phía cánh cửa.

“Bà cụ! Giữ nguyên then cài! Đừng mở cửa, dù người bên ngoài có gọi đúng tên bà!”

Hắn không biết có ai đang đứng ngoài sân hay không. Hắn cũng không biết ba vệt nước trên cửa có liên quan gì đến ba tiếng gõ vừa rồi. Nhưng nếu người trong nhà đang cố mở cửa, điều cần làm trước hết là ngăn họ lại.

“Trần Húc, vào trong giữ Khoát. Đừng để gã chạm vào then cửa.”

Trần Húc nhìn cánh cửa, rồi nhìn hắn.

“Còn huynh?”

“Ta ở đây. Nếu có gì xảy ra, gọi ta.”

Trần Húc vòng qua phía cửa phụ, tìm lối vào gian bên. Vương Quang vẫn đứng trước cửa chính, một tay giữ ngọn đèn bão, tay trái đặt gần thanh gỗ chèn. Hắn không tự ý tháo nó ra, chỉ chuẩn bị đỡ nếu cửa bị xô bật.

Bên trong, tiếng giằng co mỗi lúc một dữ dội.

Rồi có một giọng nói cất lên.

Không phải tiếng bà cụ Phùng.

Cũng không phải tiếng Cu Thóc.

Đó là giọng Phùng Văn Khoát, bình thản và xa lạ, vọng qua cánh cửa gỗ:

“Mở cửa.”

Vương Quang nhìn chằm chằm vào ba vệt ẩm.

Hắn không đáp lại.

Giọng nói bên trong lặp lại, vẫn bằng phẳng như cũ:

“Mở cửa.”

Bà cụ Phùng bật khóc. Trần Húc vừa vào được gian nhà đã quát lên, nhưng tiếng hắn nhanh chóng bị những tiếng va đập lấn át.

Vương Quang bước sát thêm nửa bước, giọng trầm xuống:

“Khoát! Ngươi nghe ta nói. Đừng mở cửa.”

Bên trong im bặt.

Một lát sau, có tiếng chân trần dịch chuyển trên nền đất.

Rồi cánh cửa rung lên lần nữa.

Vương Quang siết chặt ngọn đèn bão trong tay trái. Hắn nhìn ba vệt nước trên mặt gỗ, nhìn khúc gỗ chèn đang rung theo từng đợt va đập, nhưng vẫn không thể biết điều gì đang khiến người bên trong nhất quyết bước ra ngoài.

Hắn chỉ biết một điều: nếu cánh cửa mở ra lúc này, không ai trong nhà có thể chắc chắn thứ đang chờ ngoài sân là ai.

“Giữ cửa!” hắn quát lớn. “Tuyệt đối không được mở!”

Bóng đêm ngoài sân vẫn trống không.

Ba vệt nước trên cánh cửa gỗ vẫn từ từ thấm sâu vào thớ gỗ, để lại mùi đất lạnh lẽo trong khoảng sân kín gió.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3