Chương 98: Người Trên Khoang Tối
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
103 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 103/103 chương
Cánh cửa khoang chiếc thuyền thứ mười ba mở toang ra một khoảng tối hun hút, đen ngòm như miệng hang đá ngâm đáy vực.
Một luồng hơi lạnh bốc ra từ bên trong khoang thuyền, mang theo mùi bùn ngấu lâu năm nồng nặc quyện với mùi tanh lợm của rêu mục và mỡ cá rữa. Không khí quanh cầu tàu bỗng chốc đặc quánh lại; ngọn lửa trên những cây đuốc dầu trẩu cắm dọc bãi cát bị ép dẹp lép, cháy lẹt đẹt thành một quầng sáng đỏ quạch, tù mù.
Từ trong khoảng tối ấy, một bóng người chầm chậm bước ra mũi thuyền.
Không có tiếng bước chân dẫm lên sàn ván. Kẻ đó bước đi bằng sự cứng đờ của một khúc gỗ mục trôi sông, dừng lại ngay sát mép be thuyền, đứng sững dưới màn sương mù đỏ quạch.
Dưới ánh đuốc lập lòe, vóc người hắn dong dỏng cao, hai vai hơi so lại. Hắn mặc một chiếc áo nẹp da màu chàm cổ — loại y phục viền những hàng đinh đồng thau hoen rỉ xanh lét dọc theo nẹp ngực và cổ tay, thớ da thuộc đã bở mục vì ngâm nước quá lâu. Vạt áo sũng bùn đen rỉ từng giọt nước tong tỏng xuống mặt sàn gỗ tạp.
Khuôn mặt người kia trắng bợt, trơ trọi không một chút huyết sắc, mịn và lạnh như tượng sáp ngâm trong giếng hoang. Đôi mắt hắn mở trừng trừng nhưng hoàn toàn không có tròng đen, chỉ là một màu trắng sữa đục ngầu, phẳng lặng đến rợn gáy.
Và ngay chính giữa yết hầu trên cổ hắn, lộ ra một vết đục mộng hoa thị bát giác sâu hoắm.
Vết đục ấy cắt ngang cuống họng, có tám cạnh đều nhau, mép rãnh sâu và sạch, hoàn toàn không có máu đỏ rỉ ra; bao quanh đường rãnh hoa thị chỉ có lưa thưa những sợi rêu xanh li ti bám chặt vào thớ thịt, khẽ lay động theo từng cơn gió bấc.
Vương Quang đứng chôn chân trên mép sàn thuyền tuần giang, nước sông Bùi lạnh buốt vẫn chảy ròng ròng từ mái tóc bết bùn xuống bờ ngực tím tái. Hắn nheo con mắt trái, ghim chặt ánh nhìn vào từng đường nét của bóng người trên mũi thuyền đối diện:
Đường viền hàm bạnh đanh thép, chiếc cằm vuông và dáng nghiêng vai gầy guộc kia... có những nét hao hao giống Dịch phu Lục Đinh mà hắn từng thấy trên đỉnh Đèo Gió.
Thế nhưng, vết thương trên cổ Lục Đinh là một nhát đao chém phạt ngang toang hoác làm đứt lìa khí quản. Còn kẻ đang đứng trước mặt hắn lại mang một vết đục tám cạnh sắc gọn, khác hẳn vết chém nham nhở do binh khí trần gian.
Không thể xác định.
Vương Quang siết chặt các ngón tay trái quanh thanh Thiết Xích Khảo Sát, tự đóng chặt ranh giới nhận thức trong đầu. Hắn chỉ nhìn thấy một thân hình mang dấu vết tương đồng về khung xương, tuyệt đối không đủ dữ kiện để khẳng định kẻ này là Lục Đinh hay là một người khác, càng không thể xác định kẻ đó còn sống hay đã chết.
"Cung nỏ... Giương cung!"
Phó Đốc Vận Văn Trấn Uy gằn giọng qua kẽ răng. Viên quan võ đã rút hẳn thanh trường kiếm bọc da cá đuối ra khỏi vỏ, mũi kiếm chúc xuống mặt sàn gỗ, cơ mặt giần giật. Bàn tay trái đeo chiếc nhẫn ngọc phỉ thúy to bản của hắn siết chặt lấy be thuyền đến mức khớp xương trắng bệch. Đôi mắt hổ phách vằn đỏ những tia máu nhìn trừng trừng vào chiếc bóng áo chàm, nhưng dưới chân hắn, đôi ủng da trâu không hề bước thêm lấy nửa bước.
Mười tên lính tuần áp mạn lập tức nâng nỏ lên, dây cung căng phựt, những mũi tên sắt chĩa thẳng vào lồng ngực người áo chàm.
Thế nhưng, bóng người trên mũi chiếc thuyền thứ mười ba hoàn toàn không nhìn về phía đám lính tuần, cũng không hề đoái hoài đến thanh trường kiếm đang phát ra ánh thép lạnh của Văn Trấn Uy.
Đôi mắt trắng sữa đục ngầu của hắn chầm chậm hạ xuống, khóa chặt vào chiếc thẻ bài Ký lục bằng đồng treo lệch bên ngực áo của Vương Quang, rồi dừng lại trên phần đầu nêm thép của thanh Thiết Xích, nơi vẫn còn loang những vệt máu đã khô từ vụ nổ đá Thác Khói.
Khoang ngực ngập bùn của người áo chàm khẽ phập phồng một nhịp khô khốc.
Từ sâu trong cuống họng bị đục toạc của hắn, một thanh âm ma quái bỗng phát ra. Đó không phải tiếng nói bằng hơi thở con người, mà là một chuỗi âm thanh trầm đục, rin rít như tiếng hai phiến đá mài vào kim loại rỉ dưới lòng nước sâu:
“Tên này... chưa trả.”
Bốn chữ rơi ra giữa màn đêm, rành rọt và buốt lạnh.
Vương Quang cắn chặt hàm răng vào nhau để ngăn cơn co giật của xương quai xanh, bàn tay cầm thước sắt hơi nâng lên nửa tấc, cất giọng khàn đặc hỏi ngược lại:
"Tên ai?"
Người áo chàm không đáp.
Hắn không lắc đầu, cũng không tiến lên. Cần cổ mang vết đục hoa thị của hắn chầm chậm xoay nghiêng sang bên tả, ánh mắt trắng dã nhìn thẳng xuống mặt nước sông Bùi phẳng lặng ngay sát be thuyền.
Mặt nước màu đỏ quạch phù sa lúc này phẳng lì như một phiến gương đồng đen kịt, nuốt trọn ánh đuốc trên bờ.
Và ngay dưới mặt gương tối tăm ấy, sâu chừng ba thước nước, đột ngột nổi lên ba cái bóng người in rõ mồn một:
Cái bóng thứ nhất đứng bên tả, tay cầm một thanh thước sắt dài — chính là hình bóng của Vương Quang.
Cái bóng thứ hai ở chính giữa, mặc chiếc áo vải nâu thô rách bươm một bên vai, cổ ngoẹo gập sang một bên theo góc độ của kẻ bị chém đứt cuống họng — mang hình hài của Dịch phu Lục Đinh.
Và cái bóng thứ ba nằm ở bên hữu: Đó là bóng của một người đàn ông mặc trường bào có viền lông cáo, kiểu phục sức thuộc tầng quan lại, vạt áo rộng thùng thình lững lờ trôi trong nước. Nhưng toàn bộ phần khuôn mặt của cái bóng thứ ba lại bị một vệt đen sẫm đặc như vết mực loang che khuất hoàn toàn; không đủ rõ để xác định phẩm cấp hay thân phận cụ thể.
Ba cái bóng đứng sững dưới đáy nước sâu chừng hai nhịp thở.
Rồi mặt nước khẽ gợn lên một vòng sóng tròn. Ba hình bóng ấy chầm chậm tan rã, chìm nghỉm vào bóng tối thăm thẳm của đáy sông, không để lại một vệt tăm nước.
Trán Vương Quang toát ra một lớp mồ hôi lạnh ngắt.
Bằng phương pháp trắc đạc vật chất, hắn lập tức cưỡng chế bản thân không được suy diễn: Hắn không biết ba cái bóng ấy có ý nghĩa gì. Hắn không có cơ sở để kết luận đây là "danh sách đòi mạng" hay "bộ máy cõi Âm". Hắn chỉ ghi nhận một sự thật mắt thấy: Dưới nước xuất hiện ba hình dạng. Một là của hắn. Một giống người chết ở Đèo Gió. Một mang trang phục của quan lại.
Chỉ có thế. Mọi kết luận xa hơn lúc này đều là giả định vô căn cứ.
Soạt.
Trên mũi thuyền, người áo chàm bắt đầu chuyển động.
Hắn từ từ cúi gập lưng xuống, thò bàn tay khô quắt, xám xịt như rễ cây mục ra ngoài mép be thuyền. Những ngón tay dài khẳng khiu nắm chặt lấy đoạn dây gai se ba sũng nước bùn đen đang trôi lờ đờ ven mạn thuyền — đoạn dây gai giống hệt thứ mà Lục Đinh từng siết chặt trong nắm tay lúc chết.
Người áo chàm không dùng sức giật mạnh. Hắn chỉ nắm lấy sợi dây, kéo nhẹ về phía thượng nguồn một tấc.
Không có tiếng nổ. Không có sóng thần dâng trào.
Một nhịp thở trôi qua.
Hai nhịp thở.
Ba nhịp thở trong sự câm lặng tuyệt đối của bãi sông.
Và rồi:
CỘC.
Một âm thanh trầm đục, khô khốc dội ngược về bến Bùi.
Mặt đất dưới chân cầu tàu rung chuyển dữ dội. Toàn bộ dải cát bồi lắng ở bờ nam — nơi cách xa hàng cọc lim cổ — bỗng nhiên nứt toác ra một đường rãnh sâu hoắm. Nền bùn non trượt dốc rào rào xuống lòng sâu; dòng nước lũ đỏ phù sa đang bị nghẽn mạch lập tức ùa vào khe nứt mới, cuốn phăng đất cát, xé toạc ra một luồng lạch nước mới vòng tránh hàng cọc lim và chiếc cọc ngầm “MÔN”, kéo thẳng về phía hạ lưu.
Vương Quang nhìn dòng nước mới. Hắn không nhìn thấy bất kỳ thứ gì có thể gọi tên bằng mắt thường ngoài đất bùn đang sụt và dòng nước đổi hướng. Địa tầng bờ nam rõ ràng đã mất ổn định, nhưng hắn chưa thể xác định cú rung vừa rồi bắt nguồn từ đâu, và âm thanh ấy có thực sự phát ra từ phía Thác Khói hay chỉ vọng theo lòng nước, hắn hoàn toàn chưa đủ dữ liệu để xác định.
Hắn chỉ ghi nhận được một chuỗi sự kiện nối tiếp nhau: Người áo chàm kéo dây; một tiếng động vọng lại; bờ nam nứt toác; nước đổi dòng. Thứ móc nối bốn sự việc ấy lại với nhau lúc này vẫn chỉ là một giả thuyết chưa được kiểm chứng.
Két...
Chiếc thuyền thứ mười ba khẽ chòng chành trên mặt nước.
Không cần mái chèo, mũi thuyền nhọn hoắt từ từ xoay một góc nghiêng, rẽ đôi dòng nước đỏ phù sa. Bóng người áo chàm vẫn đứng bất động trên mũi thuyền, vạt áo ướt sũng buông thõng, đôi mắt trắng sữa đục ngầu nhìn thẳng vào khoảng không mịt mùng phía trước.
Con thuyền gỗ tạp đen sì lướt đi êm ru, rẽ sóng trôi ngược dòng nước xiết, chầm chậm tiến về phía mịt mùng sương muối, rồi tan biến vào màn đêm đen kịt như chưa từng xuất hiện trên cõi đời.
"Thông dòng rồi... Luồng lạch mở rồi!"
Tiếng hò hét thất thanh của đám phu kéo thuyền trên bờ cát phá tan bầu không khí nghẹt thở.
Văn Trấn Uy nhìn dòng nước mới đang cuồn cuộn chảy vòng qua bờ nam, rồi nhìn mười một chiếc xà lan chở thóc lương vẫn đang mắc lại phía bờ. Hai hàm răng hắn siết chặt, cơ quai hàm bạnh ra đanh thép. Hắn tra mạnh thanh trường kiếm vào vỏ phát ra một tiếng cạch dứt khoát, lập tức quay ngoắt người vung tay ra lệnh:
"Toàn quân nghe lệnh! Kiểm tra lại dây cáp! Chuẩn bị nhổ neo mười một xà lan theo luồng mới! Trước giờ Dần phải khởi hành!"
Bến sông lập tức rơi vào sự hối hả của công việc vận tải. Tiếng hò kéo thuyền, tiếng quát tháo của cai đội, tiếng va chạm của đòn bẩy gỗ át đi tiếng gió đông buốt giá.
Vương Quang bước từng bước nặng nhọc lên sàn cầu tàu, toàn thân run rẩy vì cơn lạnh buốt rút từ tủy sống ra da thịt. Chu Bá Cửu hớt hải chạy tới, khoác vội manh áo chàm cũ lên đôi vai đang rỉ mủ của hắn, đỡ lấy cánh tay trái của thầy mình:
"Thầy... Thầy vào điếm tuần sưởi lửa đi, lạnh thế này thì đứt ruột mất!"
Vương Quang không nói gì. Răng hắn va vào nhau lập cập, ngón tay tê dại bấu chặt vào cán thước sắt để bước qua ngưỡng cửa Điếm tuần.
Bên trong gian nhà nứa lợp lá gối hạc, đống than củi ướt đặt giữa sàn đất đang tỏa ra một làn khói cay xè mắt. Mấy tên lính tuần và phu thuyền đang ngồi chen chúc quanh lò than để hơ đôi bàn tay nứt nẻ.
Thế nhưng, khi bước tới gần đống lửa, bước chân của Vương Quang bỗng khựng lại.
Ngay bên cạnh lò than, một bóng người đang ngồi co ro trên chiếc ghế gỗ mục.
Đó là gã phu tuần đò — kẻ vừa được vớt lên khỏi lòng nước đen ngòm cách đây chưa đầy nửa canh giờ sau khi nghe tiếng gọi tên.
Nhưng lúc này, gã không hề nằm co giật hay mê man.
Gã đang ngồi ngay ngắn, hai bàn tay đặt trên đầu gối. Manh áo tơi lá và lớp vải áo chàm trên người gã khô cong, không dính lấy nửa giọt nước sông, tựa như gã vừa từ một gian phòng ấm cúng bước ra chứ chưa từng chìm xuống dòng nước xiết.
Da thịt gã lạnh ngắt, xám ngoét. Đôi mắt gã mở trừng trừng, con ngươi co rút lại thành hai chấm đen nhỏ xíu, nhìn chăm chú vào những đốm than hồng đang nổ lép bép.
Viên Trưởng tuần bến Bùi run rẩy bước tới, ngón tay chỉ vào mặt gã, lắp bắp:
"Mày... Mày ngồi dậy từ lúc nào thế hả thằng kia? Mày từ đâu về?!"
Gã phu đò không chớp mắt lấy một nhịp. Cơ mặt gã cứng đờ như gỗ đẽo.
Từ khóe môi tím tái của gã, từng vệt bùn đen kịt, quánh đặc bỗng chầm chậm rỉ ra, trườn dài xuống cằm. Lẫn trong dòng bùn đen ấy là những chiếc vảy cá sống màu xám bạc, nhớp nhúa chất tanh tưởi, rơi lách tách xuống mặt đất nện.
Hai hàm răng gã khẽ mở ra một khe hở hẹp, nhả ra từng tiếng đứt quãng, khàn khê như tiếng đất nứt dưới mồ sâu:
“Đủ rồi...”
Viên Trưởng tuần nuốt khan một búng nước bọt, lùi lại nửa bước:
"Cái... cái gì đủ?!"
Gã phu đò chầm chậm đảo tròng mắt sang hướng dòng nước sông Bùi ngoài cửa liếp, thốt ra một chữ cuối cùng:
“...Người.”
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.