Chương 89: Đèn Bão Dưới Chân Dốc
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
96 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 96/96 chương
Vị tanh nồng của máu tươi đọng lại nơi đầu lưỡi nhói lên từng cơn buốt rát, kéo giật một tia thần trí tỉnh táo cuối cùng của Vương Quang trở về giữa lằn ranh mờ mịt.
Hắn tựa lưng vào bờ tường đá hộc của gian bếp hoang phế, lồng ngực phập phồng những nhịp thở dốc khò khè. Bên ngoài, tiếng tù và bằng sừng trâu vẫn rúc lên từng hồi trầm đục, âm thanh u u rền rĩ xé toạc màn sương muối dày đặc đang tràn qua đỉnh Đèo Gió. Dưới chân dốc sườn đông, những đốm sáng vàng đục của đèn bão bắt đầu lay động, chập chờn bám theo con đường mòn tiều phu leo ngược lên trạm dịch.
"Cửu..." Vương Quang thở hắt ra một luồng khói trắng mỏng, giọng khàn đặc: "Thu dọn... đồ đạc lại."
Chu Bá Cửu đang ngồi xổm bên đống lửa củi thông giật bắn người. Gã nhìn khuôn mặt trắng bợt không còn giọt máu của Vương Quang, hai hàm răng va vào nhau lập cập:
"Thầy... Người ta kéo lên đông lắm, đèn đuốc sáng cả một vạt rừng... Có phải... có phải bọn áo nẹp da quay lại không thầy?"
"Bọn chúng vừa tháo chạy thục mạng xuống dốc bắc, không rỗi hơi vòng sang sườn đông mà rúc tù và," Vương Quang lắc đầu, mỗi cử động của cần cổ đều kéo theo một cơn đau nhức buốt từ bả vai phải giáng xuống: "Tiếng tù và này là của đám tuần giang hoặc dịch phu dưới bến. Động đất lở đèo làm kinh động chân núi... Mau giấu chiếc gùi vào góc tối."
Chu Bá Cửu như vớ được cọc, vội vàng luồn tay xốc chiếc gùi tre lôi vào khe hở giữa lò bếp mục và vách đá vôi. Dưới đáy gùi, chiếc hộp gỗ trắc bọc vải gai chứa mảnh đá bát giác vẫn tỏa ra một làn hơi ẩm lạnh buốt da thịt; Chu Bá Cửu vơ vội mấy mảnh chiếu cói rách mục ngập bồ hóng phủ kín lên miệng gùi, rồi nhặt chiếc búa tạ mười cân của Lão Bùi chặn ngang phía trước.
Vương Quang cúi nhìn chiếc phong bì bằng da hươu đang cầm trong tay trái. Lớp sáp niêm phong đỏ tươi mang bốn chữ triện vuông “BÙI KHÊ THỦY ĐẠO” hãy còn nguyên vẹn, mặt da hươu dính vài vệt dầu trẩu nhơn nhớt.
Vật này tuyệt đối không thể để rơi vào mắt kẻ khác. Nếu rơi vào tay quan sai địa phương, một kẻ ngoại ngạch không mang theo công văn ủy thác như hắn sẽ lập tức bị tước đoạt tang chứng; còn nếu lọt vào tay kẻ có dính líu đến đám người phá đá, ba cái mạng tàn phế trong gian bếp này sẽ bị bóp nghẹt ngay trong đêm.
Hắn nghiến chặt răng, luồn bàn tay trái vào trong nếp áo chàm rách tơi tả, cạy nhẹ lớp nẹp tre đang bó chặt quanh xương quai xanh bên vai phải.
Rát...
Miệng vết mổ vừa rách toạc lại bị thanh nẹp ép nghiêng cọ xát dữ dội, máu tươi rỉ ra thấm đẫm lớp vải lót. Cơn đau xé thịt khiến Vương Quang run rẩy toàn thân, nhưng hắn vẫn lạnh lùng nhét sâu chiếc phong bì da hươu vào khe hở giữa thanh nẹp tre và mạn sườn phải, dùng chính lớp vải đay thô đẫm máu quấn chặt lại bên ngoài.
Lấy vết thương xương thịt làm chỗ giấu tài liệu. Không ai ngờ một kẻ trọng thương sắp ngất lịm lại dám nhét một phong thư dày cộm vào ngay miệng vết rách da thịt của chính mình.
Xong xuôi, hắn đặt thanh Thiết Xích Khảo Sát nằm ngang trên đùi, bàn tay trái buông thõng trên đống rơm khô, mắt khép hờ theo dõi từng biến động ngoài ngưỡng cửa đá.
Ở góc lò bếp cũ, ngọn lửa củi thông của Chu Bá Cửu vẫn đang cháy, nhưng hiện tượng quái dị từ lúc nãy vẫn không hề biến chuyển.
Ánh lửa vàng le lói chỉ bốc cao chừng nửa gang tay rồi bị đè dẹt xuống nền đất nện. Những dải khói xám đục mang mùi nhựa thông không hề bay thẳng lên những lỗ thủng trên mái ngói liệt, mà cứ là là bò sát mặt đất, cuộn tròn quanh ống chân tím tái của Vương Quang rồi từ từ trườn tuột vào những kẽ nứt li ti trên nền đá, tựa như lòng đất bên dưới đang âm thầm hít từng ngụm khói lạnh vào sâu trong ruột đá.
Chu Bá Cửu ngồi co ro cạnh lò bếp, hai mắt trố ra nhìn làn khói bò ngược dưới chân mình, sợ đến mức không dám thở mạnh.
Rầm! Rầm!
Tiếng bước chân giẫm lên sỏi đá ngoài sân trạm dịch bỗng dồn dập vang lên.
"Có người! Mau vây lấy gian chái!"
"Cẩn thận đá lở! Cầm đuốc soi thấp xuống!"
Ánh sáng chói lòa của ba ngọn đèn bão bọc lồng sắt quét qua khung cửa nách của gian bếp. Bốn năm bóng người lực lưỡng khoác áo tơi lá sũng nước, tay lăm lăm giáo ngắn và đoản đao rào rào xông tới, bao vây kín mít lối ra vào duy nhất.
Một gã đàn ông trạc bốn mươi tuổi, thân hình vạm vỡ, mặc chiếc áo vải thô nhuộm màu lục sẫm viền vải chàm — trang phục điển hình của dịch lại tuần bến — bước thẳng vào bậu cửa. Tay phải gã cầm một ngọn đoản đao sáng loáng, tay trái nâng cao chiếc đèn bão bằng đồng, ánh lửa vàng rọi thẳng vào góc lò bếp.
Nhìn thấy gian nhà chính phía sau lưng đã đổ sập, sân đá toác ra một khe nứt sâu hoắm và mùi dầu trẩu nồng nặc bốc lên khắp nơi, ánh mắt viên Trưởng tuần bến lập tức quắt lại. Gã chĩa mũi đao về phía Chu Bá Cửu, quát lớn:
"Phường nào tụ tập ở trạm dịch lúc nửa đêm? Mặt đất nứt toác, ngựa trạm lồng chạy là do tay lũ nào làm ra?"
Chu Bá Cửu hoảng hốt buông rơi thanh củi thông, quỳ rạp xuống đống rơm, hai tay chắp trước ngực run lẩy bẩy:
"Lạy... lạy các quan... Chúng con là dân phu gặp nạn... Đất tự nứt... đá tự đổ..."
"Câm mồm!" Một tên tuần đò đứng sau quát tháo, vung ngọn giáo ngắn định bước tới đá văng đống rơm: "Đêm hôm dầm mưa bẩy đá phá đường đèo, không phải thổ phỉ khoét mỏ thì là thứ gì? Trói lại!"
Hai tên tuần đò lăm lăm dây thừng xấn xổ bước lên.
"Dừng tay."
Một giọng nói cất lên từ góc tối sâu nhất của gian bếp.
Thanh âm ấy khô khốc, khàn đặc như tiếng mảnh sành cọ trên mặt đá, nhưng từng chữ nhả ra lại rành rọt, chậm rãi và dứt khoát đến lạ kỳ.
Viên Trưởng tuần bến nhíu mày, hạ thấp ngọn đèn bão soi về phía vách đá vôi.
Vương Quang ngồi tựa lưng vào tường đá, nửa thân người bên phải bất động dưới lớp nẹp tre quấn vải chàm cáu bẩn. Mặt hắn xám ngoét như người chết trôi, hai môi tím tái rịn máu, khóe mắt phải phủ một lớp màng đục mờ ảo. Hắn không hề tỏ ra hoảng loạn, cũng không cất giọng cầu xin hay gồng mình ra oai; hắn chỉ thò bàn tay trái tím bầm vào túi ngực, rút ra một tấm thẻ bài bằng gỗ thị đã mòn vẹt bốn góc.
Cạch.
Tấm thẻ bài gỗ được đặt ngay ngắn trên mặt phiến đá lát phẳng trước mũi ủng của viên Trưởng tuần.
Dưới ánh đèn bão, mặt trước tấm thẻ bài hiện rõ dòng lạc khoản khắc chìm bằng mực đen:
“Khâm Thiên Giám khảo sát xứ — Ngoại ngạch Hành Trình Ký Lục”.
Mặt sau tấm thẻ là dấu triện hình bầu dục của Thừa Ty, mép gỗ có ngấn vạc sâu của dấu niêm quan phòng.
Viên Trưởng tuần bến sững người. Gã khom lưng, ngón tay thô ráp cầm lấy tấm thẻ bài gỗ thị, lật đi lật lại dưới ánh lửa đèn bão, đôi lông mày rậm rạp nhíu chặt lại. Là người cai quản việc tuần đò và dịch trạm nhiều năm, gã lạ gì những con dấu hành chính của nha môn. Đám thổ phỉ hay dân đào quặng lậu có thể làm giả đao kiếm, chứ không bao giờ có được tấm thẻ bài gỗ thị ngâm dầu thông mang đúng niên hiệu và ngấn niêm của ngạch khảo sát cấp trên.
Ánh mắt viên Trưởng tuần dời từ tấm thẻ bài sang thanh Thiết Xích Khảo Sát dài ba thước đặt ngang đùi Vương Quang. Những vạch khắc ly, phân và dấu mộc kiểm định bằng đồng thau trên thân thước sắt là thứ đồ nghề đặc thù của những kẻ chuyên làm việc đo đạc công trình thủy địa.
Gã Trưởng tuần thu ngọn đoản đao vào bao sắt bên hông, thái độ lỗ mãng ban nãy lập tức chùng xuống, đổi thành vẻ thận trọng của một kẻ dưới quyền khi chạm trán sai nha cấp phủ:
"Thầy... là Ký lục của Khâm Thiên Giám?"
Vương Quang khẽ gật đầu một nhịp rất nhỏ, hơi thở phả ra ran rát cổ họng:
"Ta vâng lệnh khảo sát địa hình dòng chảy từ Thác Khói qua Đèo Gió. Lên đến đỉnh đèo thì gặp sụt lở địa tầng, trạm dịch đổ sụp, ngựa trạm hoảng loạn giật đứt dây cương chạy tán loạn. Phu trạm đi cùng ta bị đá đè gãy chân..." Hắn đưa mắt liếc sang thân hình mê man của Lão Bùi: "... hiện đang bất tỉnh."
Viên Trưởng tuần đưa mắt nhìn theo hướng chỉ của Vương Quang. Thấy Lão Bùi nằm thở thoi thóp với chiếc chân tật nẹp gỗ tạm bợ, lại nhìn vạt áo chàm đẫm máu bên vai phải của chính Vương Quang, gã liền thở hắt ra một hơi dài, xua tay bảo đám tuần đò hạ giáo mác xuống:
"Hóa ra là thầy Ký lục gặp nạn... Ban nãy dưới chân dốc bến Bùi, chúng tôi thấy đất rùng mình ba lượt, lại thấy ba con ngựa trạm không người cưỡi lồng chạy thục mạng xuống bãi cát, ngỡ là có biến cố lớn trên đèo nên mới vội vã đánh tù và kéo người lên ứng cứu."
Gã Trưởng tuần vừa nói vừa bước thêm một bước vào sâu trong gian bếp hoang tàn, định đưa tay đỡ lấy vai trái của Vương Quang.
Nhưng vừa bước qua ngưỡng cửa đá, bước chân gã bỗng khựng lại.
Một luồng khí lạnh ngắt, tanh tưởi và buốt thấu xương tủy từ người Vương Quang xộc thẳng vào mặt gã. Cái lạnh ấy kỳ quái đến mức khiến lông tơ sau gáy viên Trưởng tuần dựng ngược cả lên, hoàn toàn khác hẳn cái rét căm căm của mưa phùn đêm đông ngoài trời.
Gã đưa mắt nhìn xuống đống lửa rơm ở góc lò: Ngọn lửa cứ dẹt lép sát đất, bấc củi cháy ngún mà chẳng tỏa ra chút hơi ấm nào. Và kỳ lạ hơn cả, những dải khói củi thông xám xịt cứ lượn lờ bò sát mặt đất, quấn chặt lấy hai ống chân Vương Quang rồi chui tọt xuống những kẽ nứt của phiến đá nện.
Viên Trưởng tuần rùng mình một cái, vội vàng rụt tay lại nửa tấc, tặc lưỡi thì thào:
"Lạnh... Lạnh buốt thế này... Thầy bị trúng phải gió độc của núi cao rồi! Khí lam chướng tích tụ dưới vực sâu xông lên đỉnh đèo, ngấm thẳng vào vết thương hở thì có hơ mười đống lửa củi cũng không ấm lên nổi đâu!"
Gã vội vàng quay đầu ra cửa, quát bảo đám dịch phu:
"Mau! Ra ngoài chặt mấy cành thông già, lấy sào tre bện lấy hai chiếc cáng tạm! Phải đưa thầy Ký lục và lão phu trạm này xuống bến sông ngay trong đêm! Để họ nằm ở đỉnh đèo nhiễm thêm chướng khí thì đến sáng chỉ còn nước khiêng hai cái xác chết cóng!"
"Rõ!" Đám tuần đò đồng thanh đáp lời, lập tức rút dao rựa chạy ra bìa rừng thông chặt cây đốn cành.
Vương Quang ngồi im lìm trong góc tối, hai mắt khép lại. Hắn nghe rõ mồn một từng lời suy đoán của viên Trưởng tuần bến.
Khí lam chướng... Trúng gió độc núi cao...
Người phàm trần luôn tìm cách lấp liếm những hiện tượng vượt ngoài hiểu biết bằng những căn bệnh quen thuộc của nhân gian. Điều đó càng tốt. Càng ít kẻ nhận ra sự bất thường của cái lạnh này, thì con mắt phải mang Âm Lệnh Nhãn và vết thương cõi chết trên thân thể hắn càng an toàn.
Chừng nửa khắc sau, hai chiếc cáng thô sơ kết bằng cành thông và dây rừng đã được khiêng vào trong gian bếp.
Hai gã tuần đò cẩn thận luồn tay nâng Lão Bùi đặt lên chiếc cáng thứ nhất. Chu Bá Cửu vội vàng khoác chiếc gùi tre nặng trịch lên lưng, hai tay ôm khư khư chiếc búa tạ mười cân bước sát theo sau.
Đến lượt Vương Quang, viên Trưởng tuần bến cùng một gã phu lực lưỡng cẩn thận đỡ lấy nách trái và hai chân hắn, đặt nhẹ nhàng lên chiếc cáng thứ hai. Cú xốc người khiến góc phong bì da hươu giắt trong nẹp tre cấn mạnh vào vết thương hở nơi xương quai xanh; cơn đau buốt nhói xộc lên tận đỉnh đầu làm Vương Quang nghẹn thở, nhưng hắn cắn chặt hàm răng không để bật ra một tiếng rên rỉ.
Bốn gã tuần đò nâng hai đầu cáng, bước nhanh qua bậu cửa đá tiến ra khoảng sân trạm dịch hoang tàn.
Gió bấc vẫn gào thét từng cơn dữ dội trên đỉnh Đèo Gió. Mưa phùn giăng kín màn sương muối đặc quánh, nuốt chửng cả bốn bề vách núi vào một khoảng tối mịt mùng.
Khi đoàn người khiêng cáng bước ngang qua khoảng sân đá nện — nơi vết nứt địa tầng xé toạc mặt đất thành một rãnh sâu hoắm — viên Trưởng tuần bến đi bên cạnh Vương Quang giơ cao chiếc đèn bão bằng đồng, soi đường cho đám phu dịch cẩn thận bước qua những phiến đá lát sân đã bị rạn nứt kênh kiệu.
Ánh sáng vàng đục từ ngọn đèn bão hắt một vệt sáng mỏng manh quét qua bờ mép của khe nứt.
Nơi đó, hai chiếc ghế dài gãy vụn và bộ khung cáng gỗ bị sập lúc nãy vẫn nằm vắt vẻo bên bờ vực sâu.
Thế nhưng, khối đá hình bát giác đường kính hai thước — cọc đá thứ ba bị toán áo nẹp da đóng ba chiếc nêm thép bẩy lên — đã hoàn toàn biến mất.
Không còn bóng dáng của khối đá xanh xám đâu nữa.
Trên hai phiến đá lát sân kênh kiệu nơi chiếc cáng gỗ mắc kẹt, chỉ còn trơ lại một vệt bùn đen kịt, nhơn nhớt và bốc mùi tanh nồng của đáy vực sâu. Vệt bùn đen ấy kéo dài lê thê từ trên bờ mép đá, trượt thẳng một đường dốc đứng xuống đáy sâu đen ngòm của kẽ nứt địa tầng.
Đá tự trượt chân rơi xuống, hay bị lòng đất nuốt chửng, hay có thứ gì đó từ cõi sâu thăm thẳm vừa thò lên kéo nó tuột vào bóng tối?
Không một ai biết.
Vương Quang nằm trên cáng tre, con mắt trái bình thường nhìn trừng trừng vào vệt bùn đen vừa quét qua ánh đèn bão.
Và sâu trong tủy sống của hắn, cơn lạnh buốt quái đản kia lại âm thầm nhói lên một nhịp buốt giá, tựa như một sợi dây vô hình vừa bị ai đó giật căng dưới đáy sâu ngàn trượng.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.