Chương 161: Người Thứ Bảy Trong Đàn
Nhân Gian Có Màn
Mục lục
163 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 163/163 chương
Gió vẫn thổi qua những thửa ruộng thấp ngoài xóm Đoài, làm ngọn cỏ ven bờ mương nghiêng rạp rồi chậm rãi dựng lên. Nhưng dưới mái che bằng tranh dựng cạnh khoảng đất trống đầu xóm, không khí lại nặng nề khác thường. Khói hương lẩn quẩn quanh đàn lễ, không tản đi xa. Những người đứng gần đó thỉnh thoảng nhìn nhau, rồi lại nhìn về phía sáu người đang ngồi trước bàn lễ.
Thầy Tòng đứng bên cạnh chiếc bàn gỗ, một bàn tay buông thõng bên hông, bàn tay còn lại đặt gần mép bàn. Trên mấy đầu ngón tay ông còn dính đất ẩm. Ông vừa cúi xuống xem xét thứ nằm cạnh những bát gạo, nhưng từ lúc đứng thẳng dậy đến giờ vẫn chưa nói thêm lời nào.
Trên bàn có sáu bát gạo xếp thành một hàng. Bên cạnh là đĩa trầu cau, chén nước và những lễ vật giản dị mà dân làng đã chuẩn bị từ sáng. Ba nén hương do chính tay Thầy Tòng cắm vẫn nằm trong chiếc bát đồng đặt giữa bàn. Còn ở phía ngoài, sát mép một vệt đất ẩm màu xám đen, có một chân nhang ngắn cắm xiên xuống mặt đất.
Đầu nhang còn một đốm đỏ nhỏ.
Không ai trong đám đông nhận ra nó xuất hiện từ lúc nào.
“Thầy, đàn lễ đã xong chưa?”
Người hỏi là một phụ nữ đứng gần phía sau. Bà ta vừa dứt lời, mấy người bên cạnh lập tức quay sang nhìn. Không ai trả lời thay Thầy Tòng. Người phụ việc của ông đứng cách bàn lễ vài bước, hai tay vẫn giữ chiếc chậu nước đã dùng trong nghi thức trước đó. Sắc mặt anh ta nhợt đi, ánh mắt không rời khỏi chân nhang cắm trên đất.
Thầy Tòng không nhìn người phụ nữ. Ông cúi xuống lần nữa, nhưng không chạm vào vật ấy. Ánh mắt ông dừng ở chỗ đất bị nén quanh chân nhang, rồi chuyển sang ba nén hương trong bát đồng.
Lý trưởng lúc này mới chen qua đám đông. Ông ta nhìn bàn lễ, nhìn bàn tay dính đất của Thầy Tòng, sau cùng mới hỏi:
“Có chuyện gì vậy?”
Thầy Tòng đứng thẳng người.
“Lúc bày đàn, nơi này có đặt thứ gì ngoài những lễ vật đã chuẩn bị không?”
Lý trưởng nhìn theo hướng tay ông. Ban đầu ông ta chưa hiểu Thầy Tòng đang hỏi vật gì. Đến khi thấy chân nhang cắm trên vệt đất ẩm, sắc mặt ông ta mới thay đổi.
“Không có. Sáng nay người trong làng mang lễ vật đến, chúng tôi đặt từng thứ lên bàn. Chân nhang ấy từ đâu ra?”
“Ta cũng đang muốn biết.”
Thầy Tòng chỉ vào chiếc bát đồng.
“Ba nén hương trong bát là do ta tự tay cắm. Còn cây này không phải do ta đặt.”
Lý trưởng nhìn người phụ việc.
“Ngươi có thấy ai mang nó đến không?”
Người phụ việc lắc đầu. Anh ta nhìn chân nhang thêm một lần nữa rồi mới đáp:
“Không thấy. Từ lúc dựng bàn đến khi bắt đầu làm lễ, tôi vẫn ở đây. Có người mang gạo, có người đưa trầu cau, nhưng không ai đem thêm hương đến cả.”
“Ngươi chắc chứ?”
“Tôi không dám nói chắc về mọi lúc mọi nơi. Nhưng lúc sắp lễ, chỗ đất ấy còn trống. Tôi đã đi qua mấy lần.”
Lý trưởng cau mày.
“Vậy chẳng lẽ nó tự mọc lên?”
“Ta chưa nói như vậy.” Thầy Tòng ngắt lời. Giọng ông không lớn, nhưng đủ khiến những người gần đó im bặt. “Chưa biết ai đặt thì cứ nói là chưa biết. Đừng vội tìm lời giải thích.”
Ông quay sang người phụ việc.
“Đừng động vào nó. Cũng đừng để người khác đến gần.”
Người phụ việc vội đặt chậu nước xuống đất, bước sang đứng chắn ở đầu bàn. Nhưng động tác ấy lại khiến đám đông xôn xao. Một vài người nhích lên trước để nhìn rõ hơn, những người phía sau cũng kiễng chân. Có người hỏi chân nhang ấy có phải của nhà mình không, có người nói ban nãy rõ ràng không thấy thứ gì ở đó. Những lời thì thầm chồng lên nhau, chưa thành một cuộc tranh cãi nhưng đã khiến khoảng đất trước đàn lễ trở nên chật chội.
Ở phía ngoài, Vương Quang đã quan sát toàn bộ sự việc. Hắn không lập tức tiến đến bàn lễ. Trước khi rời chỗ đứng, hắn nhìn qua sáu người đang ngồi trước đàn. Không ai đứng dậy, nhưng những phản ứng nhỏ trên mặt họ không giống nhau.
Phùng Văn Khoát cúi đầu, hai bàn tay đặt trên đầu gối. Triệu Bá Côn nhìn về phía chân nhang rồi lại nhìn xuống đất. Đỗ Tam ngồi hơi nghiêng người, như muốn tránh khỏi ánh mắt của những người đứng sau. Ba người còn lại đều im lặng. Người thân của họ đứng lẫn trong đám đông, không ai tiến đến gần.
Vương Quang quay sang Trần Húc.
“Giữ mọi người ở ngoài. Đừng để ai chạm vào bàn lễ.”
Trần Húc lập tức đi tới. Hắn giơ tay ngăn mấy người đang định bước lên, nhắc họ lùi lại. Có người không hài lòng, nhưng khi thấy người của Khâm Thiên Giám đứng ra, họ cũng không dám cố chen vào.
Vương Quang lúc này mới tiến gần bàn lễ.
Hắn nhìn từ trái sang phải, không bỏ qua thứ tự những vật được đặt trên mặt bàn. Sáu bát gạo. Đĩa trầu cau. Chén nước. Bát đồng có ba nén hương. Ngoài những thứ ấy, chân nhang ngắn nằm riêng trên vệt đất ẩm, không được cắm vào bát đồng, cũng không nằm trong số lễ vật mà dân làng đã chuẩn bị.
Hắn dừng mắt ở phần đất quanh chân nhang. Đất màu xám đen, ướt hơn nền đất bên cạnh. Một lớp nước mỏng phủ trên bề mặt, nhưng không thấy nước từ chén lễ tràn ra. Chân nhang cắm xiên, phần chân bị đất giữ lại. Đầu nhang vẫn còn tàn đỏ, chứng tỏ nó đã cháy trước khi bị phát hiện hoặc ít nhất đã được đốt từ trước đó. Nhưng chỉ nhìn như vậy, hắn không thể xác định nó được mang đến từ lúc nào.
“Có ai nhìn thấy nó xuất hiện không?” hắn hỏi.
Những người đứng gần bàn lễ lắc đầu. Một người đàn ông lên tiếng:
“Lúc nãy tôi còn đứng bên này. Không thấy có ai đặt thêm thứ gì.”
“Lúc nãy là khi nào?”
“Lúc thầy đi quanh sáu người, rảy nước.”
“Ngươi đứng ở đâu?”
Người đàn ông chỉ vào khoảng đất bên trái bàn lễ.
“Ở đó.”
“Ngươi có nhìn vào bàn không?”
Người kia ngập ngừng.
“Có nhìn, nhưng còn phải trông người nhà. Tôi không nhìn suốt.”
Vương Quang gật đầu, không hỏi ép thêm. Hắn quay sang người phụ việc.
“Lúc bày lễ, chỗ này có trống không?”
“Có. Tôi nhớ rõ.”
“Vì sao nhớ?”
Người phụ việc nhìn vệt đất, cố gắng sắp xếp lại lời nói.
“Vì lúc đặt bát gạo cuối cùng, tôi phải tránh chỗ này để khỏi vướng chân. Khi ấy mặt đất còn khô. Tôi còn nhắc một người đừng đứng sát bàn, sợ đá phải lễ vật.”
“Sau đó?”
“Sau đó tôi theo Thầy làm lễ. Tôi cầm chậu nước, đi theo phía sau. Khi Thầy rảy nước cho từng người, tôi chỉ lo giữ chậu cho khỏi nghiêng.”
Vương Quang nhìn chiếc chậu đã được đặt xuống cạnh chân người phụ việc. Bên trong còn một ít nước. Hắn không yêu cầu người kia diễn lại từng động tác. Lời kể có thể giúp xác định những lúc người phụ việc không nhìn về phía bàn, nhưng chưa đủ để xác nhận chân nhang xuất hiện trong khoảng thời gian nào.
Hắn lấy sổ ra, dùng tay trái mở trang giấy. Cổ tay phải vẫn được băng kín, mỗi lần cử động mạnh lại kéo theo cảm giác đau âm ỉ. Hắn không tháo lớp vải bọc, chỉ giữ sổ trên lòng bàn tay rồi ghi:
Chân nhang thứ tư không nằm trong bát đồng, được phát hiện cắm xiên trên vệt đất ẩm cạnh các lễ vật. Chưa xác định người đặt xuống.
Hắn dừng bút, nhìn lại dòng vừa viết. Không có chữ nào nói rằng chân nhang tự xuất hiện. Cũng không có chữ nào quy nó cho một người đã khuất. Những điều ấy chưa ai chứng kiến.
Thầy Tòng đứng bên kia bàn lễ, lặng lẽ quan sát hắn ghi chép. Khi Vương Quang khép sổ lại, ông mới lên tiếng:
“Ngươi muốn hỏi ta điều gì?”
“Lúc Thầy kiểm tra đàn trước khi làm lễ, chỗ này có vệt đất ấy chưa?”
“Không có.”
“Thầy đã kiểm tra đến tận mép bàn?”
“Ta kiểm tra mặt bàn, các lễ vật và khoảng đất ngay trước bàn. Đàn lễ không lớn, không thể chỉ nhìn qua loa rồi bắt đầu đọc khấn.”
“Sau khi bắt đầu, Thầy có rời khỏi vị trí này không?”
“Có. Ta đi quanh sáu người để rảy nước. Nhưng khi ấy ta không để ý lại phía bàn.”
Vương Quang nhìn chân nhang.
“Vậy thời điểm nó xuất hiện vẫn chưa rõ.”
“Đúng.” Thầy Tòng không tỏ vẻ khó chịu trước cách hỏi ấy. “Ta chỉ có thể nói lúc kiểm tra thì chưa có, còn lúc phát hiện thì nó đã nằm ở đây. Khoảng giữa hai thời điểm ấy, ta không biết chuyện gì đã xảy ra.”
Trần Húc đứng cạnh Vương Quang, thấp giọng hỏi:
“Có thể người phụ việc không nhìn thấy nên bỏ sót không?”
“Có thể.”
“Vậy cũng có thể là người trong làng đặt vào?”
“Cũng có thể.”
Trần Húc nhìn hắn, dường như chờ một lời phán đoán khác. Nhưng Vương Quang đã cúi xuống ghi thêm lời của Thầy Tòng. Hắn không phủ nhận khả năng nào, cũng không chọn lấy một khả năng làm kết luận. Chừng nào chưa có người nhìn thấy việc đặt chân nhang, hoặc tìm được dấu vết đủ để đối chiếu, mọi lời giải thích đều chỉ là phỏng đoán.
Phía trước bàn lễ, một người đàn bà kéo tay áo chồng. Bà ta nhìn sáu người đang ngồi, giọng thấp đến mức gần như chỉ nói với người bên cạnh:
“Hay là đưa họ về trước đi?”
Người đàn ông không đáp. Ông ta nhìn sang Phùng Văn Khoát. Từ sáng đến giờ, Khoát vẫn ngồi như vậy, không hỏi han, cũng không tỏ vẻ khó chịu. Nhưng từ khi chân nhang được phát hiện, ánh mắt anh ta đã nhiều lần dừng ở đó.
Một người trong sáu người bỗng ngẩng đầu.
Đó là Triệu Bá Côn. Hắn nhìn Thầy Tòng, rồi nhìn người phụ việc đang đứng chắn trước bàn.
“Có phải chúng tôi phải ngồi đây nữa không?”
Giọng hắn khô khốc. Người vợ đứng phía sau lập tức bước lên nửa bước, nhưng lại dừng lại khi thấy Vương Quang nhìn sang.
Thầy Tòng không trả lời ngay.
“Ngươi có thấy ai đặt chân nhang ấy không?”
Triệu Bá Côn lắc đầu.
“Không.”
“Ngươi có biết nó từ đâu đến không?”
“Không biết.”
“Vậy cứ ngồi yên. Chưa ai nói các ngươi phải làm gì thêm.”
Bá Côn cúi đầu. Người vợ đứng sau hắn nắm chặt hai bàn tay. Bà ta dường như muốn nói điều gì đó, nhưng cuối cùng vẫn im lặng.
Vương Quang nhìn qua những người còn lại.
“Trong lúc làm lễ, có ai rời khỏi chỗ ngồi không?”
Không ai trả lời ngay. Một người đàn ông nhìn sang bên cạnh, rồi mới nói:
“Tôi có nhúc nhích một lần. Chân tê quá.”
“Có đứng lên không?”
“Không.”
“Có ai đến gần bàn lễ không?”
“Không nhớ.”
Câu trả lời ấy khiến người phụ việc quay sang. Anh ta định nói gì đó, nhưng Thầy Tòng đã đưa mắt ngăn lại. Vương Quang cũng không truy hỏi. Người đàn ông kia có thể thật sự không nhớ, cũng có thể không muốn nói trước mặt người thân và dân làng. Nếu ép hắn trả lời ngay lúc này, lời khai chưa chắc đã rõ hơn.
Hắn chỉ hỏi:
“Ngươi có nhìn thấy chân nhang trước khi Thầy dừng lễ không?”
“Không.”
“Được. Cứ giữ nguyên lời ấy.”
Vương Quang ghi lại câu trả lời, không thêm điều gì khác.
Thầy Tòng quay sang Lý trưởng.
“Bài khấn hôm nay chỉ có sáu tên. Sáu bát gạo dành cho sáu người trở về từ Quỷ Môn. Ta nhận lời làm lễ cầu yên cho sáu nhà, không nhận thêm lễ vật nào khác.”
Lý trưởng nhìn chân nhang, rồi nhìn đám đông.
“Ý Thầy là có người cố ý thêm một phần lễ?”
“Ta không biết. Ta chỉ nói rõ những gì ta đã chuẩn bị và những gì không phải do ta đặt.”
“Nhưng nếu nó là lễ vật của một nhà nào đó thì sao?”
“Vậy người đặt nó phải tự nói ra. Nếu không ai nhận, ta không thể tự ý đưa nó vào bài khấn.”
Một người đàn bà trong đám đông lên tiếng:
“Có khi người nhà nào đó muốn cầu thêm cho người thân, nhưng ngại nói?”
Lý trưởng quay lại nhìn bà ta.
“Nhà nào? Ai?”
Người đàn bà lập tức cúi mặt.
“Ta chỉ nói có thể thôi.”
“Đã không biết thì đừng nói lung tung.”
Thầy Tòng đưa tay ngăn Lý trưởng. Ông không muốn cuộc hỏi đáp biến thành việc dân làng đổ lỗi cho nhau.
“Không cần tìm người nhận thay. Nếu có người muốn thêm lễ, họ có thể nói với ta. Nhưng khi đàn đã lập, lời khấn đã đọc, không thể cứ thấy một thứ lạ xuất hiện là tự ý coi nó như phần lễ đã được định trước.”
Ông nhìn sáu bát gạo.
“Ta đã khấn cho sáu người còn sống trở về. Sáu bát, sáu tên. Những gì nằm ngoài lời khấn ấy, ta không nhận là phần của đàn lễ này.”
Lời nói của ông khiến đám đông yên xuống. Nhưng sự im lặng lần này không giống lúc bắt đầu nghi lễ. Ban đầu, dân làng tụ tập vì muốn biết người thân của mình có thể được yên ổn hay không. Bây giờ, họ nhìn bàn lễ như nhìn một thứ đã vượt khỏi sự hiểu biết của những người đang đứng quanh nó.
Thầy Tòng cúi xuống, cầm lấy tờ sớ đã đọc dở. Ông nhìn qua những cái tên trên giấy, ngón tay dừng ở dòng cuối cùng. Rồi ông đặt tờ sớ trở lại bàn, không đọc tiếp.
“Thầy định làm gì?” Lý trưởng hỏi.
“Dừng ở đây.”
“Nhưng lễ chưa xong.”
“Ta biết.”
“Vậy có cần đánh thêm một hồi đàn không?”
Thầy Tòng nhìn chiếc chiêng đặt bên cạnh người phụ việc. Ông không chạm vào dù chỉ một lần.
“Không.”
Người phụ việc nhìn ông, vẻ mặt lộ rõ sự bối rối. Từ trước đến nay, những lễ cầu yên mà anh ta theo Thầy làm đều có trình tự rõ ràng. Dù có người đến muộn hay lễ vật thiếu một món, Thầy Tòng vẫn biết cách xử trí. Nhưng lần này, ông không tìm cách hoàn tất nghi thức bằng một lời khấn bổ sung hay một động tác sửa lễ.
Ông chỉ đứng yên trước bàn.
Một người đàn ông trong đám đông sốt ruột hỏi:
“Vậy chúng tôi có thể đưa người nhà về chưa?”
“Có thể.”
“Có phải làm lễ khác không?”
“Chưa thể nói. Trước hết, đừng ai tự ý động vào thứ đang nằm trên bàn.”
Người đàn ông nhìn sang vợ. Bà ta đang đứng sát bên Triệu Bá Côn, một tay đặt lên vai hắn. Khi nghe Thầy Tòng nói vậy, bà ta không hỏi thêm, chỉ cúi xuống nói nhỏ với chồng.
Vương Quang nhìn sang Trần Húc.
“Ghi lại những người có mặt gần đàn lúc phát hiện chân nhang. Không cần giữ tất cả dân làng ở đây. Ai không liên quan có thể về, nhưng phải nhắc họ đừng đụng vào bàn lễ.”
Trần Húc gật đầu rồi bắt đầu phân người. Hắn không yêu cầu dân làng xếp hàng hay đọc tên từng người. Hắn chỉ giữ lại những ai đã trực tiếp tham gia bày lễ, người phụ việc, Lý trưởng và những người đứng gần bàn trong lúc nghi thức diễn ra. Những người khác được nhắc lùi ra ngoài, không tụ tập chen lấn.
Một phụ nữ bế đứa trẻ bước tới gần hơn. Đứa bé vùi mặt vào vai mẹ, không nhìn về phía bàn lễ.
“Thầy, người nhà chúng tôi có thể về trước không?”
Thầy Tòng gật đầu.
“Có thể. Nhưng hãy để nguyên mọi thứ.”
Người phụ nữ nhìn chân nhang.
“Thứ ấy có cần nhổ lên không?”
“Không.”
“Để vậy mãi sao?”
“Ta đã nói, đừng động vào.”
Bà ta mím môi, ôm đứa trẻ lùi lại. Người đứng cạnh định đỡ lấy tay bà, nhưng bà không nhận. Từ lúc sáu người trở về, những gia đình này đã cố giấu những chuyện bất thường trong nhà, không muốn người ngoài biết. Hôm nay họ đến đây vì tin rằng một lễ cầu yên có thể giúp mọi thứ trở lại như cũ. Bây giờ nghi lễ bị dừng giữa chừng, trước mặt bao nhiêu người, nỗi lo mà họ cố giấu lại càng khó che đậy.
Vương Quang không hỏi họ có tin vào chân nhang kia hay không. Hắn cũng không khuyên họ yên tâm. Hắn chỉ nói với Lý trưởng:
“Những người đã trở về vẫn có thể về nhà. Nhưng nếu sau đó có chuyện gì khác thường, hãy báo lại cho người của chúng ta. Đừng tự ý tìm cách xử lý.”
Lý trưởng nhìn hắn.
“Chuyện trong nhà họ, có phải việc gì cũng cần báo không?”
“Không phải chuyện gì cũng cần. Chỉ những việc họ tự thấy khác thường, hoặc có liên quan đến những điều đã xảy ra từ khi trở về.”
Lý trưởng không hỏi thêm. Ông ta nhìn qua những người thân đang đứng quanh sáu người, có lẽ hiểu rằng nếu nói quá nhiều lúc này, dân làng sẽ càng sợ hãi và khép kín.
Thầy Tòng vẫn đứng bên bàn lễ. Ông nhìn người phụ việc, hỏi:
“Lúc ta đi rảy nước, ngươi có đặt chậu xuống đây lần nào không?”
“Không, thưa Thầy. Tôi giữ chậu trên tay.”
“Có ai mượn chậu không?”
“Không.”
“Lúc đặt lễ vật, ngươi có thấy vệt đất ẩm này không?”
“Không. Khi ấy chỗ này còn trống.”
Thầy Tòng gật đầu, rồi quay sang Vương Quang.
“Ta không thể nói nó xuất hiện lúc nào. Nhưng nếu các ngươi muốn xem xét, cứ để nguyên như vậy.”
“Chúng ta sẽ làm thế.”
“Còn đàn lễ?”
“Xin Thầy cứ dừng tại đây. Chúng ta sẽ không yêu cầu Thầy tiếp tục.”
Thầy Tòng nhìn hắn một lúc. Có lẽ ông muốn hỏi Vương Quang nghĩ gì về chân nhang kia, nhưng cuối cùng lại thôi. Người làm nghề của ông có cách nhìn riêng; người của Khâm Thiên Giám cũng có việc phải làm. Nếu cả hai bên đều chưa biết rõ, không cần ép đối phương đưa ra một lời giải thích.
Ông chỉ nói:
“Ta đã làm lễ theo đúng những gì dân làng nhờ cậy. Còn thứ này, ta không nhận là phần của đàn.”
Vương Quang đáp:
“Ta sẽ ghi đúng như vậy.”
Hắn quay sang Trần Húc, dặn giữ nguyên vị trí bàn lễ và không để ai nhổ chân nhang. Sau đó, hắn hỏi lại người phụ việc lần cuối về thời điểm nhìn thấy khoảng đất còn trống. Người kia nhắc lại lời khai trước đó, không thay đổi. Lý trưởng cũng xác nhận khi dân làng bắt đầu bày lễ, không có ai mang thêm hương đến. Nhưng ông ta không thể khẳng định mọi người đều không rời mắt khỏi bàn trong suốt buổi lễ.
Vương Quang ghi cả hai điều ấy.
Một lời xác nhận có giới hạn không thể được viết thành sự chắc chắn tuyệt đối. Người phụ việc đã nhìn thấy chỗ đất trống lúc bày lễ, nhưng không quan sát liên tục. Lý trưởng biết những gì dân làng đã chuẩn bị, nhưng không thể thay mặt tất cả mọi người chứng thực từng khoảnh khắc. Những khoảng trống ấy vẫn còn nguyên trên trang giấy.
Khi mọi người bắt đầu tản ra, Vương Quang đứng lại nhìn bàn lễ thêm một lần.
Đầu nhang vẫn còn một đốm đỏ, nhỏ hơn lúc đầu. Một sợi khói mảnh bay lên rồi tan vào không khí. Sáu bát gạo vẫn xếp ngay ngắn, không có bát nào bị xê dịch. Chén nước không đổ. Ba nén hương trong bát đồng vẫn cháy như trước. Vệt đất ẩm và chân nhang nằm riêng bên cạnh, không có thêm dấu hiệu nào khác.
Hắn không biết thứ ấy đã được đặt xuống từ lúc nào, ai đã đặt, hay vì sao nó lại nằm đúng cạnh những lễ vật dành cho sáu người trở về. Hắn chỉ biết rằng nó không thuộc những gì Thầy Tòng xác nhận đã chuẩn bị.
Vương Quang mở sổ, ghi thêm lời khai cuối cùng rồi khép lại.
Trên trang giấy có sáu cái tên.
Bên cạnh những cái tên ấy là một chân nhang không rõ lai lịch, vẫn đang cháy dở.
Nghi lễ đã dừng, nhưng câu hỏi về thứ xuất hiện giữa đàn lễ vẫn chưa có lời giải đáp.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.