Chương 176: Bảy Thước
Xe khách tới bến Ba Vì lúc bốn giờ sáng.
Sương dày như sữa đặc, quánh lại trên mặt đường nhựa, bám vào kính xe thành từng mảng trắng đục. Tài xế dừng xe bên lề quốc lộ, máy nổ vẫn gầm đều. Cửa mở, hơi lạnh tràn vào như nước đá vừa vỡ.
Phong bước xuống trước. Bao đàn trống trên vai, ba lô sau lưng. Anh đứng bên mép đường, hít một hơi dài. Không khí Ba Vì khác hẳn Hà Nội. Không có mùi khói xe, mùi cống, mùi dầu mỡ hàng quán. Chỉ có mùi đất ẩm, mùi lá mục, mùi gỗ thông và sương lạnh ngấm vào phổi như uống nước suối.
Hằng xuống thứ hai. Cô kéo cổ áo khoác lên che nửa mặt, mắt quét một vòng quanh bến xe vắng. Bến chỉ có một mái tôn, vài ghế nhựa xếp chồng, một bảng giờ xe ố vàng. Không một bóng người.
Tuấn xuống cuối, laptop ôm trước ngực như ôm con. Gã nhảy xuống đất, chân chạm mặt đường nhựa lạnh, run lên một cái.
- Cha nội ơi, lạnh hơn Hà Nội chục độ. Em tưởng mình lên Sapa.
Người đàn ông com-lê đen đội fedora không xuống xe.
Phong đã để ý từ lúc qua trạm thu phí. Ông ta lên xe ở Mỹ Đình cùng chuyến, ngồi cách bảy hàng ghế, mặt khuất vành nón, môi mấp máy suốt dọc đường. Xe dừng, ông vẫn ngồi yên, đầu tựa vào kính, mắt nhắm như ngủ. Nhưng nhịp môi vẫn chạy.
Phong không nói gì. Anh quay lưng đi về phía con đường đất dẫn vào rừng.
Ông ta không đi theo.
Con đường đất đỏ Ba Vì ngoằn ngoèo dốc lên. Hai bên là rừng keo, rừng bạch đàn, thỉnh thoảng một cây thông cô độc vươn lên khỏi tán rừng thấp. Sương treo lơ lửng giữa các thân cây, đặc tới mức chỉ thấy được chừng mười mét phía trước.
Họ đi hàng một. Phong dẫn đầu, Hằng giữa, Tuấn cuối. Tiếng giày đạp lên sỏi đá, tiếng lá khô vỡ dưới chân, tiếng thở đều của ba người. Không ai nói gì suốt hai cây số đầu.
Tới một ngã ba rừng, Phong dừng.
Bên trái, đường đất chạy thẳng vào khu du lịch, có biển chỉ dẫn sơn xanh, mũi tên trắng: "Đền Thượng - 3km". Bên phải, một lối mòn nhỏ chui vào rừng già, không biển báo, cỏ dại mọc kín hai bên, đá lởm chởm như xương lộ ra khỏi da đất.
Phong rẽ phải.
Tuấn thở ra một hơi.
- Đi rừng. Lại đi rừng. Hồi ở Thất Sơn cũng rừng. Lên đây cũng rừng.
Hằng không nói gì. Cô bước theo Phong.
Lối mòn hẹp dần. Cây rừng đổi từ keo, bạch đàn sang các loại gỗ quý: sến, táu, dổi, và thỉnh thoảng một cây sưa cổ thụ thân xù xì, lá xanh thẫm, đường kính thân cả mét. Sương ở đây đặc hơn dưới chân núi, chẳng còn là sương bay mà là sương đọng thành từng giọt lớn trên lá, lâu lâu rơi xuống vai áo nghe tiếng "bộp" nặng.
Phong đi chậm lại. Anh quan sát các thân cây. Tay trái anh thỉnh thoảng chạm vào vỏ cây khi đi qua, như chào hỏi, như dò hỏi. Ngón tay anh lướt trên vỏ sần, dừng lại ở những vết nứt dọc thân, nơi nhựa cây đã khô thành từng giọt hổ phách sẫm màu.
- Gần rồi.
Giọng anh thấp. Chẳng phải nói với Hằng hay Tuấn, giọng kiểu nói với chính mình, hoặc với rừng.
Đi thêm mười lăm phút. Rừng mở ra một khoảng trống nhỏ. Giữa khoảng trống là một căn chòi gỗ, mái lợp lá cọ đã ngả màu đen bóng vì mưa nắng. Cửa chòi mở toang ra một cái sân đất đỏ, giữa sân là một gốc sưa cổ thụ to gấp ba lần những cây họ vừa đi qua.
Thân cây ước chừng một vòng tay người lớn ôm không hết. Vỏ cây màu nâu xám, nứt dọc thành từng đường sâu như rãnh suối cạn, có chỗ nứt to tới mức thấy được lớp gỗ lõi bên trong. Lá thưa, rụng gần hết, còn lại vài chùm lá xanh trên ngọn cao. Cây đã già. Rất già.
Dưới gốc sưa, một người đàn ông đang ngồi xếp bằng.
Ông mặc áo nâu sòng, quần nâu, chân đất. Tóc bạc trắng, cắt ngắn sát da đầu. Râu thưa, dài tới ngực. Da mặt sạm nắng, nhăn nheo, nhưng đôi mắt sáng lạ thường. Mắt ông không nhìn Phong. Ông nhìn vào thân cây sưa, nơi có một vết chém cũ ngang thân, vết chém đã lành sẹo từ lâu, giờ Còn lại là một đường gờ nâu thẫm chạy vòng quanh gỗ.
Trước mặt ông là một cái đe sắt nhỏ, một cái búa con, một con dao khắc gỗ lưỡi cong, và một ấm nước chè bốc khói đặt trên bếp than nhỏ.
Phong dừng cách ông năm bước. Anh đặt bao đàn xuống đất, chắp tay trước ngực.
- Lạy ông Bảy.
Ông già không quay lại. Tay ông vẫn đặt trên đầu gối, các ngón tay gầy khô như rễ cây, móng dày vàng khè.
- Mày là thằng học trò Tư Lượm.
- Dạ.
- Roi đâu.
Phong khựng nửa giây.
- Gãy rồi.
Ông Bảy Thước quay đầu lại. Lần đầu tiên ông nhìn thẳng vào Phong. Đôi mắt ông Chẳng phải màu đen hay nâu. Nó màu hổ phách, màu của nhựa sưa già đã khô qua trăm năm. Ông nhìn Phong từ đầu tới chân, rồi nhìn vào bao đàn trống trên vai anh.
- Đưa tao coi nửa lưỡi còn lại.
Phong mở ba lô. Anh lấy mảnh vải đen, mở ra. Nửa lưỡi Roi, phần đầu gãy từ chợ Đồng Xuân, nằm trong lòng vải, vết gãy xơ ra từng sợi gỗ dâu, đầu lưỡi vẫn còn vương vết khí đỏ của Xích Quỷ trong hầm cống Hàng Buồm.
Ông Bảy cầm lấy. Tay ông nâng nửa lưỡi Roi lên ngang mắt, xoay qua xoay lại, nhìn kỹ từng thớ gỗ. Ông đưa lên mũi ngửi. Rồi ông gật nhẹ.
- Gỗ dâu Thất Sơn. Chặt mùa nước đứng. Chế đêm mười sáu tháng Giêng. Đúng bài.
Ông đặt nửa lưỡi Roi xuống cạnh đe sắt.
- Sao gãy?
Phong kể ngắn. Chợ Đồng Xuân. Cốt nhi. Cú đánh cuối cùng. Roi gãy đúng vết nứt cũ từ trận Bạch Liên Giáo trong Nam. Tiễn Roi ở nền gạch gian hàng mã.
Ông Bảy nghe, không ngắt lời. Khi Phong kể tới đoạn cắm nửa cán Roi vào khe gạch, ông gật thêm một cái.
- Mày làm đúng. Roi chết ngoài Bắc, phải gửi lại đất Bắc. Không được đem về Nam.
Ông quay sang Hằng và Tuấn, nhìn mỗi người một cái, rồi quay lại Phong.
- Hai đứa đi theo mày là ai?
- Chị em vào sinh ra tử.
Hằng, cựu điều tra. Tuấn, kỹ thuật.
Ông Bảy không hỏi thêm. Ông đứng dậy. Lúc này Phong mới thấy hết dáng ông. Ông cao, gầy, vai hơi so, lưng thẳng như cây sưa sau lưng. Tay ông dài quá đầu gối, các khớp ngón tay to bất thường, như người đã cầm búa và đục suốt cả đời.
Ông đi tới gốc sưa cổ thụ. Đặt bàn tay trái lên vết sẹo cũ ngang thân cây.
- Cây này, tao trồng bốn mươi năm trước. Hồi đó tao từ Thất Sơn ra, mang theo một nắm hạt sưa đỏ trong túi. Gieo hết bảy hạt. Sáu cây chết. Còn một cây này.
Ông vỗ nhẹ vào thân cây, tiếng vỗ trầm đục như vỗ vào đá.
- Bốn mươi năm, tao không đốn. Tao đợi.
- Đợi gì ông?
- Đợi người tới chặt.
Ông Bảy quay lại nhìn Phong.
- Sưa trồng đất Bắc, nhưng hạt là giống Thất Sơn.
Nó là gỗ Nam mọc trên mạch Bắc. Chỉ có loại này mới làm được pháp khí cho thằng học trò Bửu Sơn ra Bắc đánh quỷ. Roi của mày gãy, vì gỗ dâu thuần Nam, qua sông Hồng là yếu. Nhưng sưa này, nó đã quen với nước sông Đà, gió núi Tản, khí lạnh Ba Vì rồi.
Phong nhìn cây sưa. Bốn mươi năm. Một cây sưa trồng từ hạt Thất Sơn, đợi một người chưa từng biết mặt.
- Ông biết tôi sẽ tới?
- Biết. Tư Lượm nói với tao hai mươi năm trước.
Nó nói: "Ông Bảy, trồng một cây sưa đỏ ngoài Bắc đi. Sau này có đứa học trò tui ra, nó cần."
Ông Bảy cầm con dao khắc gỗ lên, lưỡi cong sáng loáng dưới ánh đèn dầu.
- Hồi đó tao hỏi nó: "Mày chắc không?
Nó nói: "Chắc. Con đường nào cũng tới hết."
Tuấn đứng sau lưng Phong, giọng gã nhỏ:
- Cha nội ơi, Thầy Tư mình tính trước hai chục năm.
Ông Bảy không để ý tới Tuấn. Ông cầm dao, đi vòng quanh thân cây, tay trái lướt trên vỏ, dò tìm. Ông dừng lại ở mặt đông của thân cây, nơi có một mảng vỏ nhẵn hơn những chỗ khác, màu nâu sáng, ít rêu, ít nứt.
- Chỗ này. Gỗ lõi ở đây chắc nhất. Gần đất, gần rễ, ngậm nước mạch núi Tản bốn chục năm.
Ông đưa dao cho Phong.
- Mày tự chặt. Lấy một khúc, bảy tấc, đo từ dưới lên. Chặt tay, không được dùng máy.
Phong cầm dao. Lưỡi dao nặng hơn vẻ bề ngoài, chuôi gỗ mun đen bóng vì mồ hôi tay chủ cũ. Anh quỳ một gối xuống cạnh gốc sưa, đặt lưỡi dao vào vị trí ông Bảy vừa chỉ.
Ông Bảy đứng cạnh, tay trái đặt lên vai Phong.
- Chậm. Đều. Chém từng lát mỏng. Gỗ sưa dai hơn gỗ dâu nhiều. Mày chém vội, gỗ sẽ nứt dăm, hỏng lõi. Nhớ: mày Chẳng phải chặt cây. Mày xin nó một phần thân.
Phong hít vào. Thở ra. Các cơ vai anh thả lỏng, cánh tay phải đưa dao lên, chém xuống.
CỘP!
Nhát đầu. Lưỡi dao ngập vào vỏ cây chừng một phân. Vỏ sưa cứng, dai, không vỡ vụn như vỏ dâu. Nó tách ra thành một đường gọn, nhựa cây trắng đục rỉ ra từ vết chém, thơm nhẹ, mùi gỗ sống, mùi của sự sống đang chảy.
Nhát thứ hai. CỘP! Sâu hơn, vào tới lớp gỗ giác, màu vàng nhạt.
Nhát thứ ba. Vào tới gỗ lõi. Lưỡi dao chạm vào thứ gỗ màu đỏ sẫm, đỏ như máu khô, đỏ như hoa gạo tháng Ba. Khi lưỡi dao rút ra, trên mặt thép dính một lớp bột gỗ mịn, đỏ au.
Ông Bảy gật.
- Đúng rồi. Sưa đỏ.
Phong chém tiếp. Mỗi nhát đều tay, đều lực, đều nhịp thở. Mồ hôi túa ra trên trán anh, chảy dọc thái dương, rơi xuống đất đỏ. Anh không lau. Hai tay anh nắm chặt chuôi dao, các cơ cẳng tay nổi lên, nhưng nhịp chém không đổi. CỘP... CỘP... CỘP...
Bốn mươi nhát. Vết chém sâu dần, rộng dần. Gỗ lõi đỏ lộ ra, một mảng tròn đường kính chừng hai mươi phân, đỏ rực như một mặt trời nhỏ bị chôn trong thân cây.
Sáu mươi nhát. Vết chém đã sâu hơn nửa thân cây.
Tám mươi nhát. Tay Phong bắt đầu run. Chẳng phải vì mỏi. Cương khí trong người anh tự động vận hành, truyền qua cánh tay, qua lưỡi dao, vào thân cây. Cây sưa đáp lại. Mỗi nhát chém, thân cây rung nhẹ, lá trên ngọn xào xạc dù không có gió.
Một trăm lẻ tám nhát.
RẮC!
Khúc gỗ bảy tấc rời khỏi thân cây. Phong đưa tay trái đỡ, khúc gỗ nằm gọn trong lòng bàn tay anh. Dài đúng bảy tấc, đường kính chừng gang tay, vỏ cây còn nguyên, nhưng hai đầu đã lộ ra lõi gỗ đỏ au, thớ gỗ mịn, vân gỗ xoắn như mây trời.
Khúc gỗ ấm. Chẳng phải ấm vì ma sát. Nó ấm từ bên trong, như còn giữ hơi thở của đất, của nước, của bốn mươi năm mọc trên mạch núi Tản.
Ông Bảy nhận con dao từ tay Phong. Ông nhìn vết chém trên thân cây, rồi nhìn khúc gỗ trong tay Phong.
- Được. Cây còn sống. Vết chém sẽ lành. Mày lấy một phần, không lấy hết. Nó cho mày.
Ông quay vào chòi, mang ra một cái túi vải thô, trong túi là một nắm lá sưa khô, một ít nhựa sưa đông thành từng cục nhỏ màu đỏ thẫm, và một cuộn dây rừng.
- Giờ nghe tao dặn. Kiếm sưa đỏ, chế đêm không trăng, lúc giao thừa giữa ngày mười sáu và mười bảy. Tức là đêm nay.
Phong nhíu mày.
- Đêm nay?
- Ừ. Mày tới vừa kịp. Chế kiếm phải đúng giao thừa của đêm rằm cộng một. Đó là lúc âm khí bắt đầu suy, dương khí bắt đầu lên, lưỡi kiếm mới cân bằng được hai khí Nam-Bắc.
Ông trao túi vải cho Phong.
- Lá sưa khô để hun lửa. Nhựa sưa để tôi lưỡi. Dây rừng để quấn chuôi. Còn một thứ nữa...
Ông rút trong túi áo nâu ra một cái chai nhỏ bằng sành, nút lá chuối khô.
- Nước giếng cổ đền Tản Viên. Tao xuống lấy hồi sáng sớm. Dùng nước này tôi kiếm, lưỡi kiếm mới nghe được lời thần núi.
Phong cầm chai sành. Nước bên trong lạnh buốt xuyên qua lớp sành dày.
- Còn chỗ chế?
- Đằng sau chòi. Tao có một lò rèn nhỏ. Bể nước, đe, búa, kìm, đầy đủ. Mày chế tối nay, tao đứng ngoài giữ. Không ai quấy.
Ông Bảy ngồi xuống gốc sưa lần nữa, rót nước chè ra bốn cái chén nhỏ.
- Giờ uống nước. Rồi tao kể mày nghe một chuyện.
Nước chè Ba Vì xanh màu cốm, uống vào ngọt hậu, ấm bụng. Bốn người ngồi quanh bếp than nhỏ, sương sớm tan dần, nắng đầu tiên lọt qua tán rừng, chiếu xuống sân đất đỏ những vệt vàng nhạt.
Ông Bảy uống một ngụm chè, rồi lên tiếng.
- Mày biết Cửa Đáy là gì chưa?
Phong lắc đầu.
- Chưa. Chỉ biết nó dưới Cửa Bắc, là đáy của một cái miệng đất.
- Ừ. Nhưng mà cái miệng đó Chẳng phải tự nhiên có. Nó là miệng của Đại Quỷ Ngàn Năm. Thứ bị trấn dưới Cửa Bắc từ đời vua Lý Thái Tổ.
Ông Bảy đặt chén xuống, giọng chậm lại.
- Đời đó, lúc dời đô ra Thăng Long, vua Lý Thái Tổ cho đào móng thành. Đào xuống ba thước thì gặp một miệng đất đen, sâu hun hút, khí lạnh từ dưới phun lên đóng băng cả nước trong giếng. Vua cho mời các vị cao tăng, đạo sĩ, pháp sư khắp nước về xem. Ai cũng lắc đầu. Duy có một vị quốc sư già từ phía Nam ra, người vùng Thất Sơn...
Phong ngắt lời:
- Bửu Sơn Kỳ Hương?
- Không. Lúc đó làm gì có Bửu Sơn. Nhưng vị đó tu theo pháp mạch núi, tổ của dòng mình sau này. Vị đó nói: "Đây là miệng của một con quỷ ngàn năm, bị chôn dưới đất từ thời Hùng Vương dựng nước. Không thể giết. Chỉ có thể trấn."
Ông Bảy rót thêm chè.
- Vua hỏi: "Trấn bằng gì?
Vị đó đáp: "Trấn bằng bốn âm tiết. Mỗi lần thành có biến, hễ niệm bốn âm tiết đó, quỷ sẽ ngủ tiếp."
Phong nhớ lại giấc mơ. Bốn âm tiết vọng lên từ lòng đất. Ông già com-lê đen trên xe đò môi mấp máy bốn âm tiết suốt dọc đường.
- Bốn âm tiết đó... là tên thật của quỷ?
Ông Bảy gật.
- Ừ. Đó là tên thật của Đại Quỷ Ngàn Năm. Ai biết tên thật, niệm đúng cách, thì điều khiển được nó. Hoặc ít nhất, giữ nó ngủ.
Ông nhìn Phong, mắt hổ phách sáng lên.
- Nhưng vị quốc sư đó không ghi tên thật vào sử sách. Chỉ truyền miệng trong dòng. Tới đời tao, tao là người giữ bốn âm tiết đó ngoài Bắc. Còn Tư Lượm giữ trong Nam. Hai đứa tụi tao, mỗi đứa giữ một nửa cách niệm.
Tuấn ngồi im nãy giờ, buột miệng:
- Vậy chứ mấy cha đó - mấy cha Hội Thủ Lăng, Phế Tích - tụi nó muốn lấy tên thật của quỷ để điều khiển nó?
- Không chỉ điều khiển.
- Ông Bảy đặt chén xuống.
- Tụi nó muốn gọi quỷ dậy hẳn. Để làm gì thì chưa biết. Nhưng khi quỷ ngàn năm thức giấc, long mạch Thăng Long sẽ đứt. Mà long mạch Thăng Long đứt, thì cả miền Bắc này...
Ông không nói hết câu. Mọi người tự hiểu.
Phong im một lúc. Anh nhìn khúc sưa đỏ trong lòng, rồi ngước lên.
- Ông Bảy. Bốn âm tiết đó... đọc thế nào?
Ông Bảy lắc đầu.
- Chưa tới lúc mày biết. Chế kiếm xong, trước khi xuống núi, tao sẽ đọc cho mày nghe. Còn giờ, mày cần tĩnh tâm để tối nay vào lò.
Ông đứng dậy, phủi lá khô trên quần.
- Nghỉ đi. Chiều tao gọi.
Phong không ngủ được.
Anh ngồi dưới gốc sưa cổ thụ, khúc gỗ bảy tấc đặt trên đùi, hai tay đặt lên thớ gỗ đỏ. Cương khí trong người anh tự động chạy, chậm, nhẹ, như dò đường vào từng vân gỗ. Khúc sưa ấm dần dưới tay anh, nhịp ấm khớp với nhịp tim.
Hằng ngồi cạnh, lưng dựa vào thân cây. Cô không nói gì, chỉ ngồi đó, thỉnh thoảng liếc nhìn Phong.
Tuấn nằm trên tấm phản tre trong chòi, laptop mở, đang check TikTok Linh Anh. Gã ngồi bật dậy.
- Cha nội! Cổ vừa đăng video mới. Cổ nói: 'Cuối tuần này lên Ba Vì, có một cây sưa ngàn năm rất linh.' Video quay cảnh...
- gã nheo mắt nhìn màn hình - cảnh cổng rừng cấm Ba Vì. Cổng dưới chân núi, chỗ mình vừa qua.
Phong không quay lại.
- Cổ nói cây sưa ngàn năm?
- Ừ. Mà em tra trên mạng, Ba Vì làm quái gì có cây sưa ngàn năm. Cây sưa già nhất ở đây là cây...
Gã ngừng. Gã nhìn ra gốc sưa cổ thụ giữa sân.
- ...cây mình đang ngồi dưới.
Hằng đứng dậy.
- Cô ta biết chỗ này?
- Chưa.
Phong vẫn không mở mắt.
- Nhưng cô ta đang dẫn người tới. Hoặc dẫn tụi mình đi đâu đó. Một trong hai.
Anh mở mắt, nhìn khúc sưa trong lòng.
- Tối nay chế kiếm. Sáng mai xuống núi. Không chờ tới cuối tuần.
Gió rừng nổi lên. Lá sưa trên ngọn xào xạc, thì thầm thứ tiếng gì đó. Có lẽ chỉ là gió. Có lẽ không.
Chiều xuống. Ông Bảy gọi Phong ra sau chòi.
Lò rèn nhỏ nằm dưới một mái lá đơn sơ, nửa hở, nửa kín. Bễ lò bằng gỗ, đe sắt đen bóng, bể nước đá ong, kìm sắt, búa con, búa tạ, giũa, đá mài, tất cả xếp ngay ngắn trên một tấm ván gỗ. Trên bệ đá cạnh lò, ba nén nhang trầm đã cháy được một nửa, khói thẳng đứng trong không khí không gió.
Ông Bảy chỉ vào lò.
- Bắt đầu từ giờ Tuất. Kết thúc trước giờ Tý. Trong ba canh giờ đó, mày không được ra khỏi lò. Không được nói chuyện với ai. Không được dừng tay. Tao với hai đứa kia canh bên ngoài.
Ông đặt tay lên vai Phong.
- Nhớ: kiếm sống hay chết, không nằm ở tay mày. Nằm ở chỗ mày có dám đổ cương khí vào không. Sưa đỏ là gỗ sống. Nó cần khí chủ để thành hình. Mày cho nó bao nhiêu, nó trả bấy nhiêu.
Phong gật. Anh cởi áo ngoài, chỉ mặc áo thun mỏng, để lộ những vết sẹo cũ trên vai và lưng, những vết sẹo từ Thất Sơn, từ Sài Gòn, từ Hồ Tây, từ mọi trận đánh trước đó.
Ông Bảy nhìn những vết sẹo. Ông không nói gì, chỉ gật thêm một cái, rồi quay lưng đi ra.
Hằng đứng ngoài cửa lò. Cô nhìn Phong, môi mấp máy như muốn nói gì đó, nhưng cuối cùng chỉ gật nhẹ. Cô rút Beretta, kiểm tra đạn, rồi bước ra sân ngồi cạnh Tuấn.
Tuấn ôm laptop, nhưng mắt không nhìn màn hình. Gã nhìn Phong qua khung cửa lò, mặt gã căng thẳng hơn mọi khi.
- Làm kiếm. Lại làm kiếm. Hồi đó ổng làm cây Roi, tui có thấy đâu. Giờ mới thấy...
Gã bỏ lửng câu.
Đêm xuống Ba Vì nhanh như ai kéo tấm màn đen phủ lên rừng. Không trăng. Không sao. Chỉ có lửa lò rèn rực lên màu cam đỏ duy nhất trong màn đêm đặc quánh.
Phong đứng trước lò. Anh cầm khúc sưa bảy tấc, đặt lên đe. Một tay cầm búa. Một tay đặt lên gỗ.
Anh nhắm mắt.
Cương khí bắt đầu chạy.
Lò lửa bùng lên, cao hơn một tấc.
Đêm không trăng. Gió rừng đứng yên. Chim muông im tiếng. Còn lại tiếng bễ lò, tiếng sắt chạm gỗ, và tiếng thở đều của ba người canh bên ngoài.
Ông Bảy ngồi xếp bằng trước cửa lò, mắt nhắm, tay kết ấn, môi mấp máy niệm thứ gì đó không thành tiếng.
Bốn canh giờ bắt đầu.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.