Bửu Sơn Trấn Quỷ Lục

Chương 177: Chế Kiếm Sưa Đỏ

Đăng: 29/07/2026 14:33 2,958 từ 1 lượt đọc

Đêm thứ nhất. Không trăng.

Lò rèn dưới mái lá chỉ là một khoảng sáng cam duy nhất giữa rừng già Ba Vì. Bễ lò gỗ thở hơi đều, than củi trắng rực, từng đốm lửa li ti bay lên rồi tắt ngay trong màn đêm đặc. Phong đứng trong khung cửa lò, trần thân trên, mồ hôi ướt đẫm trán và vai, tay trái giữ khúc sưa bảy tấc trên đe, tay phải nắm búa con.

Khúc gỗ sưa đỏ vẫn còn sống. Lớp vỏ ngoài thô ráp, màu nâu đen, nhưng ở những thớ gỗ lộ ra, thứ đỏ thẫm chạy dọc vân như mạch máu. Phong đặt lòng bàn tay lên thớ cắt ngang, nơi ông Bảy Thước đã chém một nhát rìu ban sáng. Vân gỗ li ti, mịn, còn rỉ ra thứ nhựa trong suốt, thơm nhẹ mùi hương trầm đất.

Anh áp tay trái vào vân gỗ. Cương khí chậm lại trong người, lắng xuống, rồi dồn về lòng bàn tay. Lần đầu tiên sau bao năm, anh chủ động không bắt khí bùng lên. Anh cho nó chảy, như nước thấm vào đất. Từng sợi khí mảnh len qua da, qua mô gỗ, qua từng vòng vân. Khúc sưa đón nhận, không phản kháng. Nó ấm lên, chẳng phải thứ ấm của lửa, mà là ấm của một vật sống vừa nhận ra hơi chủ.

Phong mở mắt. Tay phải nâng búa. Nhát đầu tiên.

CỘP!

Sắt chạm gỗ. Một vảy vỏ cây bắn ra, rơi xuống nền đất nện. Anh đánh nhát thứ hai, nhát thứ ba. Búa con nặng chừng một cân rưỡi, cán gỗ dài ba mươi phân, vừa tay. Nhịp búa chậm, đều, mỗi nhát cách nhau một hơi thở.

Bên ngoài, ông Bảy Thước ngồi xếp bằng trên tấm phản tre. Mắt ông nhắm, tay trái kết ấn trên đùi, tay phải xoay tràng hạt gỗ sưa già, môi mấp máy. Ông không đọc kinh, không tụng chú, chỉ lẩm nhẩm những âm không thành lời, loại âm dành cho núi nghe và gỗ hiểu.

Hằng ngồi cách cửa lò năm mét, lưng dựa vào gốc sưa cổ thụ. Beretta đặt trên đùi, nòng súng hướng xuống đất. Cô không chớp mắt, mắt dán vào bóng Phong sau khung cửa. Mỗi tiếng búa vang lên, vai cô giật nhẹ.

Tuấn ngồi cạnh Hằng. Gã không mở laptop. Lần đầu tiên từ khi ra Bắc, gã bỏ mặc mạng xã hội, bỏ mặc kênh TikTok Linh Anh, bỏ mặc cửa sổ theo dõi định vị của C02. Gã chỉ ngồi đó, hai tay đan vào nhau, nghe tiếng búa từ lò rèn vọng ra, đều như nhịp trống trận.

Giờ Tý. Nửa đêm.

Phong tạm dừng búa. Anh với tay lấy chai sành nước giếng cổ đền Tản Viên. Nước trong veo, lạnh buốt, tỏa ra thứ hơi mát như sương núi. Anh trút một ngụm vào miệng, rồi phun sương lên thớ gỗ đang nóng. Nước chạm vào vân gỗ, một tiếng xèo nhỏ bay lên, hơi nước mang theo mùi hương trầm và mùi mồ hôi của đá.

Anh đặt chai xuống, cầm búa lên, tiếp tục gõ. Không chỉ đập vỡ vỏ cây nữa. Anh tạo hình. Từng nhát búa lệch, nông, sâu, xoay cổ tay, dùng cả sống búa và mũi búa. Khúc gỗ dần mất đi lớp vỏ xù xì, để lộ phần lõi đỏ thẫm, rắn chắc. Vân gỗ hiện lên như những đường chỉ tay khổng lồ, xoắn vào nhau ở giữa thớ, nơi sẽ là sống kiếm.

Anh ngừng búa. Tay trái đặt lên gỗ, kiểm tra độ rung. Khúc sưa còn nguyên, chưa có vết nứt nào. Anh thở ra, lấy giũa sắt, bắt đầu mài thô phần lưỡi. Tiếng giũa ken két trong đêm, sắc, ngắn, khác hẳn tiếng búa trầm.

Ông Bảy ngoài cửa không mở mắt, nhưng gật nhẹ.

- Nó biết nghe gỗ.

Đêm thứ hai. Mưa rừng.

Mưa Ba Vì không rơi ào ào như mưa đồng bằng. Mưa ở đây là hơi nước từ khe núi bốc lên, rồi ngưng thành từng giọt nhỏ li ti, rơi xuyên qua tán rừng, lộp độp trên mái lá. Lò rèn ấm hơn đêm trước. Lửa than đã quen với hơi người.

Phong tiếp tục mài. Giũa sắt chuyển thành đá mài thô, rồi đá mài mịn. Tay anh chai cứng từ lâu, nhưng mài kiếm là công việc của ngón tay và cổ tay, chẳng phải của sức mạnh. Sau hai canh giờ, các khớp ngón tay anh bắt đầu đau, một cơn đau âm ỉ chạy dọc từ cổ tay lên khuỷu.

Anh không dừng. Đưa tay vào bể nước, vốc một ngụm nước giếng cổ, xoa vào cổ tay, rồi tiếp tục mài.

Bên ngoài, Tuấn thì thầm với Hằng.

- Ổng chế kiếm bao lâu vậy chị? Em thấy ổng làm suốt từ tối qua tới giờ, có nghỉ đâu.

- Bảy ngày.

Hằng đáp, mắt vẫn dán vào khung cửa lò.

- Bảy ngày không ngủ, không ăn?

- Không ngủ. Không ăn. Chỉ uống nước.

Tuấn im. Gã nhìn xuống tay mình, những ngón tay gầy, chỉ quen gõ phím và hàn mạch. Gã không thể tưởng tượng việc cầm búa bảy ngày liên tục.

Ông Bảy lên tiếng, giọng khàn.

- Chẳng phải nó không ngủ. Nó đang ngủ trong lúc thức. Người chế kiếm mà tỉnh táo thì kiếm thành sắt. Người mơ mơ tỉnh tỉnh, kiếm mới thành khí.

Ông nhìn vào trong lò.

- Nó đang làm đúng.

Đêm thứ ba. Yên tĩnh.

Mưa đã tạnh từ chiều. Gió rừng nổi lên, thổi lá khô xào xạc khắp sân. Nhưng trong lò rèn, lửa than vẫn đứng yên, không bị gió lay. Phong đã quen với nhịp. Tay trái giữ gỗ, tay phải cầm búa tạ nhỏ, đẽo phần chuôi.

Khúc sưa bây giờ đã có hình thù của một thanh đoản kiếm. Lưỡi dài chừng bốn tấc rưỡi, mỏng, sống lưỡi dày ba phân, mũi kiếm nhọn. Phần chuôi dài hai tấc rưỡi, vừa một tay nắm. Anh dùng dây rừng ông Bảy đưa quấn quanh chuôi, từng vòng chặt, đều, vừa đủ lún vào thớ gỗ.

Anh dừng lại. Nhìn thanh kiếm trên đe. Lưỡi kiếm chưa được tôi, chưa được mài bóng, nhưng đã phản chiếu ánh lửa lò thành một vệt đỏ sẫm, như máu khô. Chuôi kiếm quấn dây rừng, thô ráp, ấm khi chạm vào.

Anh cầm kiếm lên, thử nắm. Vừa tay. Nhưng cảm giác không giống Roi. Roi là gỗ dâu Thất Sơn, nhẹ, dẻo, mỗi lần vung là một lần dây rung vào không khí. Đoản kiếm này nặng hơn, cứng hơn, và có một thứ... im lặng. Im lặng như rừng già, như núi đá, như thứ gì đó chưa chịu lên tiếng.

Anh hạ kiếm xuống, đặt lại lên đe. Tay trái áp vào sống lưỡi. Cương khí chạy dọc xuống, xuyên qua từng thớ gỗ. Kiếm ấm lên, nhưng không "nói" gì.

Phong thở dài. Vẫn còn bốn ngày nữa.

Đêm thứ tư. Giấc mơ Cửa Đáy.

Phong không nhớ mình đã thiếp đi lúc nào. Tay anh vẫn cầm kiếm, nhưng mắt đã nhắm. Lò lửa trước mặt mờ dần, ánh cam biến thành một vùng xám đục, rồi tan hẳn.

Anh đứng trước Cửa Bắc Hoàng Thành Thăng Long.

Nhưng chẳng phải Cửa Bắc anh từng thấy ban ngày. Cửa này là một miệng đất đen khổng lồ, cao hơn đầu người, sâu hun hút, tối đen như họng giếng. Khí lạnh từ trong miệng đất phun ra, trắng xóa, đóng băng cả đám cỏ dại quanh chân tường. Không có tiếng gió. Không có tiếng xe cộ. Chỉ có một thứ âm thanh trầm, đục, như tiếng thở của một người khổng lồ đang ngủ dưới lòng đất.

Bốn âm tiết vang lên. Chẳng phải từ đâu xa. Chúng vọng ra từ chính miệng đất, từ trong cơn thở kia. Bốn âm tiết rõ ràng, nhưng Phong không thể nghe thành lời. Chúng như bốn nhát búa đập vào lồng ngực anh.

Anh cúi xuống, nhìn vào tay mình. Thanh đoản kiếm sưa đỏ đang nằm trong tay phải. Lưỡi kiếm rung nhẹ, run lên theo từng nhịp thở từ miệng đất. Và trên sống lưỡi, gần sát chuôi, một vết nứt nhỏ xuất hiện.

Vết nứt dài đúng một centimet. Mỏng như sợi tóc. Màu đỏ thẫm, sáng hơn màu gỗ xung quanh, như một mạch máu vừa vỡ.

Phong giật mình tỉnh dậy.

Anh vẫn ngồi trong lò rèn. Lò lửa vẫn cháy. Than trắng vẫn rực. Tay trái anh đặt trên lưỡi kiếm. Ngón trỏ chạm vào một đường gờ nhỏ trên sống gỗ.

Anh cúi xuống, soi dưới ánh lửa.

Vết nứt. Dài một centimet. Y hệt trong mơ.

Tim anh đập mạnh. Anh rút tay về, nhìn kỹ. Chẳng phải nứt do gỗ co ngót. Chẳng phải nhát búa lệch tay. Vết nứt này mịn, đều, hai mép khép vào nhau như mí mắt, và từ trong khe nứt, một thứ ánh sáng đỏ rất nhạt, rất mờ, phát ra theo từng nhịp đập của tim anh.

Phong đứng dậy, bước ra cửa lò. Ông Bảy mở mắt.

- Đêm thứ tư, mày mơ thấy Cửa Đáy?

Phong gật.

- Trên lưỡi có một vết nứt. Dài một centimet. Nó phát sáng theo nhịp tim con.

Ông Bảy đứng phắt dậy, bước vào lò, cầm lấy thanh kiếm trong tay Phong. Ông soi dưới lửa, nhìn vết nứt kỹ lưỡng, rồi đưa lên mũi ngửi. Ông cười, một nụ cười móm mém, mắt hổ phách sáng rực.

- Nó nghe được mày rồi đó.

- Sao lại nứt?

Phong hỏi, giọng khàn sau bốn đêm không nói.

- Chẳng phải nứt. Là mở mắt.

- Ông Bảy trả kiếm lại cho Phong.

- Gỗ sưa đỏ là gỗ sống. Nó không chịu nhận chủ bằng cách im lặng. Nó phải tự xé một đường trên thân mình để nghe khí chủ. Vết nứt đó là tai của kiếm. Mày cho nó bao nhiêu cương khí, nó nghe qua đó bấy nhiêu.

Ông chỉ tay vào ngực Phong, nơi có vết sẹo cũ.

- Nó cũng giống như mày. Muốn nghe được đất, mày phải để đất xé mày trước.

Phong cúi xuống nhìn vết nứt. Ánh sáng đỏ vẫn đập theo nhịp tim anh, nhẹ, đều, như một trái tim nhỏ bằng gỗ.

Đêm thứ năm. Máu.

Phong tiếp tục tôi kiếm. Bây giờ Chẳng còn là mài với đá nữa. Anh dùng nhựa sưa đông đặc ông Bảy đưa, hòa với nước giếng cổ, bôi lên lưỡi kiếm rồi hơ trên lửa than. Nhựa sưa chảy ra, thấm vào từng thớ gỗ, làm lưỡi kiếm đỏ rực lên như vừa được nhuộm máu.

Nhưng vẫn chưa đủ.

Anh dừng tay. Nhìn vào lưỡi kiếm. Vết nứt vẫn ở đó, dài một centimet, không rộng thêm, cũng không lành lại. Nó như một con mắt đang nhắm hờ, chờ một thứ gì đó.

Phong hiểu. Anh đặt kiếm xuống đe. Tay phải rút con dao nhỏ trong ủng, lưỡi dao lạnh. Anh ấn mũi dao vào lòng bàn tay trái, nơi đã chai cứng, rạch một đường ngắn.

Máu chảy ra. Không nhiều, chỉ vài giọt. Nhưng máu của Phong không đỏ tươi như máu người thường. Nó sẫm, đen đỏ, là thứ máu đã ngấm cương khí suốt hơn mười năm.

Anh nắm tay lại, để máu nhỏ từng giọt xuống vết nứt trên sống kiếm.

Giọt thứ nhất rơi xuống. Vết nứt hút vào. Máu biến mất, không đọng lại trên bề mặt gỗ.

Giọt thứ hai. Giọt thứ ba.

Đến giọt thứ tư, kiếm rung lên. Một tiếng ngân rất nhỏ, chẳng phải tiếng sắt, chẳng phải tiếng gỗ, mà là tiếng của một sợi dây vô hình vừa được kéo căng. Vết nứt trên sống kiếm sáng bừng lên, đỏ rực, rồi tắt. Nó khép lại một nửa, chẳng còn là một đường nứt mở, mà là một đường chỉ đỏ mảnh như sợi tơ máu, chạy dọc sống kiếm một centimet.

Phong thở dốc. Anh cảm thấy kiếm trong tay... nhẹ hơn. Nhẹ như nó vừa mọc thêm một thứ không có trọng lượng - một sợi dây nối thẳng từ gỗ vào mạch máu anh.

Bên ngoài, ông Bảy gật đầu.

- Nó nhận mày rồi.

Đêm thứ sáu. Tĩnh Mộc.

Phong không dùng búa nữa. Anh ngồi xếp bằng trước lò, thanh kiếm đặt ngang trên đùi, hai tay đặt lên sống lưỡi. Cương khí chạy liên tục, chẳng phải để tác động vào kiếm, mà để kiếm tự hút.

Anh bước vào trạng thái Tĩnh Mộc.

Chẳng phải Tĩnh Mộc chiến đấu, thứ anh từng dùng để chống lại Xích Quỷ dưới hầm cống Hàng Buồm. Đây là Tĩnh Mộc rèn kiếm - chậm hơn, sâu hơn, lắng hơn. Cả cơ thể anh trở thành một cây cầu. Cương khí từ đan điền chảy ra, qua tay, vào kiếm, rồi từ kiếm chảy ngược lại, qua tay, vào tim, vào phổi, vào từng thớ thịt.

Kiếm đang học anh. Học nhịp tim anh, nhịp thở anh, cách cương khí của anh phản ứng khi giận, khi sợ, khi tỉnh. Mỗi lần khí chảy qua vết nứt đỏ trên sống lưỡi, kiếm lại ngân lên một tiếng nhỏ, đều, như tiếng chuông gió bằng gỗ.

Hằng đứng ngoài cửa lò. Cô nhìn Phong ngồi im giữa lò lửa, mắt nhắm, người không động đậy, chỉ có thanh kiếm trên đùi liên tục sáng lên rồi tắt theo nhịp thở. Cô chưa từng thấy Phong như thế này. Chẳng phải chiến binh. Chẳng phải thợ săn. Anh giống một tượng gỗ đang thở.

Tuấn thì thầm bên cạnh.

- Chị Hằng, ổng có sao không? Ổng ngồi vậy ba tiếng rồi.

- Không sao.

Hằng đáp, giọng nhỏ.

- Ổng đang nói chuyện với kiếm.

Đêm thứ bảy. Hoàn thành.

Bình minh chưa lên. Màn đêm cuối cùng trước khi bảy ngày kết thúc, lò rèn lặng im. Phong đứng dậy sau bảy giờ Tĩnh Mộc. Anh cầm kiếm lên, bước ra khỏi lò lần đầu tiên kể từ đêm thứ nhất.

Sân đất đỏ ướt sương. Ông Bảy đứng dậy từ phản tre, Hằng và Tuấn cũng bước tới. Tất cả im lặng.

Phong giơ kiếm lên trước mặt.

Thanh đoản kiếm sưa đỏ dài năm tấc rưỡi, tính cả chuôi. Lưỡi kiếm bốn tấc, mỏng, sắc, vân gỗ đỏ thẫm cuộn xoáy như mây bão. Sống kiếm có một đường chỉ đỏ dài một centimet, sáng nhẹ trong bóng tối. Chuôi kiếm quấn dây rừng, thô ráp, ôm vừa tay Phong như được sinh ra cho riêng anh.

Anh vung thử một nhát ngang.

Không có tiếng rít như Roi. Không có tiếng gió rách. Chỉ có một đường sáng đỏ vẽ ngang không khí, để lại vệt mờ như sao băng trong một tích tắc, rồi tắt.

Nhưng ai cũng nghe thấy. Một tiếng thì thầm. Như núi thở. Như đất ngân. Như rừng già vừa cựa mình.

Ông Bảy bước tới, đặt tay lên vai Phong.

- Kiếm thành rồi. Nó tên là Đoản Kiếm Sưa Đỏ. Nhưng tên thứ hai của nó, chỉ mày biết, nó sẽ nói cho mày sau.

Phong gật. Anh cúi xuống, lấy mảnh vải đen trong túi áo - mảnh vải vốn bọc nửa lưỡi Roi gãy - quấn quanh lưỡi kiếm, giắt vào bao đàn cũ. Đoản kiếm nằm gọn trong bao, vừa khít.

Anh thở ra một hơi dài. Bảy ngày. Bảy đêm. Máu, mồ hôi, cương khí và giấc mơ. Tất cả đều ở trong thanh kiếm này.

Hằng bước tới, đưa cho Phong một chai nước.

- Uống đi. Rồi xuống núi.

Phong cầm chai nước, nhưng chưa kịp uống.

Từ dưới chân đồi, xa, có tiếng động. Tiếng chân người bước trên lá khô. Nhiều chân. Ít nhất năm, sáu người. Tiếng bước không cố ý che giấu. Chúng đang tiến lên sân chòi, không vội, không chậm.

Tuấn rút điện thoại, mở ứng dụng camera nhiệt. Màn hình xanh lè hiện lên sáu chấm đỏ, xếp hàng một, đang di chuyển lên đồi.

- Sáu người. Có vũ khí.

Một người cầm cung.

- Gã nuốt nước bọt.

- Cha nội, tụi nó lên tới nơi rồi.

Ông Bảy quay lại, mắt hổ phách lóe sáng trong bóng tối. Ông nhìn Phong.

- Ngự Lâm.

Phong rút Đoản Kiếm Sưa Đỏ ra khỏi bao đàn. Lưỡi kiếm trong mảnh vải đen rung nhẹ, đường chỉ đỏ trên sống kiếm sáng lên từng nhịp.

Anh nhìn xuống chân đồi, nơi sáu bóng đen đang bước lên qua màn sương trắng.

- Chúng nó chờ mình xong kiếm.

Hằng nói, giọng lạnh.

- Để cướp thành phẩm.

Tuấn rút trong ba lô ra một khẩu súng ngắn - khẩu thứ hai gã giấu từ hồi Sài Gòn.

- Cướp cái con khỉ. Tao cho tụi nó ăn sắt.

Phong không đáp. Anh bước ra giữa sân, đứng dưới gốc sưa cổ thụ. Đoản Kiếm Sưa Đỏ trên tay phải, mảnh vải đen vẫn quấn lưỡi, chỉ để lộ đường chỉ đỏ đang đập như mạch máu.

Sáu bóng đen dừng lại cách sân chừng hai mươi mét. Một người đứng đầu, cao, gầy, com-lê đen, tay không, mặt khuất sau lớp sương. Người đó giơ tay phải lên, ra hiệu dừng.

Im lặng.

Rồi từ phía sau người đó, một giọng nữ cất lên, trong trẻo, quen thuộc - giọng của cô gái trong kênh TikTok, giọng của Linh Anh.

- Anh Phong. Kiếm đẹp quá. Cho em xem được không?

Phong nắm chặt chuôi kiếm. Đường chỉ đỏ trên sống kiếm sáng bừng lên, lần này không tắt.

0