Bửu Sơn Trấn Quỷ Lục

Chương 179: Đêm Cô Tô

Đăng: 29/07/2026 14:33 3,489 từ 1 lượt đọc

Cô Tô không có đèn đường. Đêm tháng Tám âm lịch, trăng chưa tròn, mây vần vũ thấp sà xuống mặt biển như nắp nồi úp ngược. Sóng vỗ vào chân kè đá từng nhịp chậm, đều, chẳng phải vỗ - là thở. Hòn Cô Tô Lớn ngoài kia khuất hẳn trong màn đêm đặc quánh, còn lại ngọn hải đăng chớp nháy một chấm đỏ nhỏ như mắt ai đang nhắm mở giữa biển đen.

Linh Nhi ngồi trên mỏm đá cao nhất của doi đất phía nam đảo. Chân trần, hai bàn chân nhỏ thõng xuống mặt nước. Gió biển thốc vào mặt cô từng cơn mặn chát, tóc xõa bay ngang mắt, nhưng cô không chớp, không chỉnh lại. Mắt cô mở to, nhìn thẳng vào khoảng không giữa hai đợt sóng, nơi đáy biển đen ngòm và không có gì.

Cô không nghe thấy gió. Không nghe thấy sóng. Không nghe thấy tiếng hải đăng quay đèn. Đôi tai của Linh Nhi là hai vỏ ốc im lặng từ thuở lọt lòng. Nhưng đêm nay cô không cần tai. Cô đang nghe bằng một thứ khác - thứ đã ở trong người cô từ hồi còn nằm nôi, thứ mà thầy Tư Lượm gọi là "lỗ tai thứ ba".

Lỗ tai đó đang ù lên. Ù như ong vỡ tổ, như kim khâu đâm vào dây thần kinh, như ai đó đang gọi tên cô từ dưới đáy biển bằng một thứ tiếng Chẳng phải tiếng người.

Mười bốn ngày trước, khi anh Phong gửi tin nhắn cuối cùng từ Ba Vì - "Xong kiếm. Có biến. Đừng gọi" - Linh Nhi đã biết có chuyện. Cô không gọi lại, không nhắn tin hỏi, không khóc. Cô chỉ ngồi im trong chòi của thầy Tư Lượm ngoài bãi bồi An Giang, hai tay ôm con Cổ Miêu, mắt nhìn ra sông Hậu.

Thầy Tư Lượm không nói gì cả ngày hôm đó. Ông đun nước lá, thắp nhang, rồi lấy trong tủ thờ ra một cái lọ sành nhỏ, miệng lọ bịt sáp ong, bên trong đựng bột xương gà đen trộn với tro hương bảy đời. Ông đổ bột ra một tờ giấy dó, gói lại cẩn thận, nhét vào túi áo nâu. Rồi ông nói một câu duy nhất:

- Đêm Cô Tô, tháng Tám, mày lên đảo.

Linh Nhi không hỏi tại sao. Cô gật. Cô biết thầy Tư Lượm không bao giờ nói thừa. Nếu ông bảo lên đảo, tức là ở đó có thứ gì đó sẽ đến với cô - hoặc cô sẽ thấy thứ gì đó mà không ai khác thấy được.

Giờ cô đang ở đây. Trên hòn đảo đá đen ngoài khơi Quảng Ninh, cách chòi An Giang gần hai ngàn cây số đường bộ, cộng thêm ba tiếng tàu cá chạy đêm từ cảng Cái Rồng. Thầy Tư Lượm ngồi cách cô ba mét về phía sau, trên một tảng đá thấp hơn. Ông không nhìn cô, không nhìn biển. Ông đang lập đàn.

Bảy ngọn nến sáp ong cắm trên bảy hòn đá cuội trắng, xếp thành hình Thất Tinh theo thế nghịch - sao Bắc Đẩu nhưng gãy khúc ở đoạn Khúc, đoạn Liêm Trinh và Phá Quân bị đẩy lệch sang hai bên như hai cánh cửa mở toang. Trước mỗi ngọn nến là một lá bùa vẽ trên giấy dó bằng mực gà đen, nét chữ Chẳng phải chữ Nho - là thứ chữ cổ hơn, chữ vạch của dòng Bửu Sơn, chỉ truyền cho người giữ mạch.

Thầy Tư Lượm thắp nến từ ngọn giữa. Lửa bắt vào tim nến, cháy đỏ, rồi đột nhiên chuyển sang màu xanh lét như lân tinh. Gió biển đang thổi mạnh, nhưng bảy ngọn nến không lay động - lửa cháy thẳng đứng, xanh lè, yên lặng như đang cháy trong phòng kín.

Ông lấy gói bột xương gà đen trong túi áo, rắc thành một đường tròn quanh đàn. Đường tròn không khép kín. Nó để hở một lối nhỏ hướng ra phía biển, đúng hướng Linh Nhi đang ngồi.

- Cô Bơ sắp lên.

Ông nói, giọng trầm như đá lăn dưới giếng cạn.

- Ngồi im. Đừng quay lại. Đừng sợ. Nó không hại mày.

Linh Nhi không quay lại. Cô cũng không cần nghe bằng tai - cô đọc môi thầy Tư Lượm từ trong gương mặt biển trước mắt. Nước biển đen đặc lặng đi một nhịp. Gió ngừng thổi trong một tích tắc, như ai đó vừa nín thở.

Rồi nước biển trước mỏm đá bắt đầu sôi.

Chẳng phải sôi vì nóng. Mặt nước lăn tăn, nổi bong bóng li ti, nhưng bong bóng không vỡ - chúng nổi lên, xoay tròn, rồi tụ lại thành một mảng bọt trắng đục rộng chừng nửa sải tay. Mảng bọt trắng đó từ từ nhô lên khỏi mặt biển. Chẳng phải sóng đẩy. Là có thứ gì đó từ dưới đáy đang trồi lên, chậm, nặng, như một khối không trọng lượng nhưng lại đè cong cả mặt nước.

Linh Nhi nín thở. Mắt cô mở to, phản chiếu mảng bọt trắng đang lớn dần. Rồi từ trong bọt, một bàn chân bước ra.

Bàn chân trắng bệch, nhỏ, bàn chân phụ nữ, nhưng các ngón chân dài hơn bình thường, móng chân đen thẫm như được nhúng vào mực tàu. Bàn chân đặt lên mặt nước mà không chìm, để lại một vệt lõm mờ như mặt nước vừa bị ai ấn ngón tay vào tấm kính trong suốt. Rồi đến cổ chân, bắp chân, đầu gối. Từng phần cơ thể bước ra khỏi bọt nước, chậm, đều, như người ta bước từ trong màn sương mỏng ra ngoài sân.

Linh Nhi nhìn thấy toàn bộ. Một người đàn bà mặc áo dài trắng, tóc đen xõa dài chấm eo, mặt trắng như sứ, đôi môi đỏ thắm như vừa bôi máu. Nhưng mắt bà ta không có tròng trắng. Hai con mắt đen tuyền, sâu hoắm, như hai lỗ khoan vào lòng đất. Bà ta đứng trên mặt nước, chân không chạm sóng, tà áo dài trắng bay lất phất trong gió biển đã nổi trở lại, nhưng gió không chạm được vào vải - tà áo bay theo nhịp riêng, nhịp từ dưới đáy biển.

Cô Bơ.

Linh Nhi không run. Cô đã thấy Cô Bơ từ hồi mười một tuổi, lần đầu tiên thầy Tư Lượm làm lễ khai quang cho cô dưới gốc cây da cổ thụ ở Tịnh Biên. Khi đó Cô Bơ chỉ là một bóng trắng mờ, vẫy tay gọi cô từ mép ruộng ngập nước. Lần này Cô Bơ không vẫy tay. Bà ta đứng im, hai mắt đen nhìn thẳng vào Linh Nhi, môi mấp máy không thành tiếng.

Nhưng Linh Nhi nghe được. Chẳng phải bằng tai. Bằng lỗ tai thứ ba.

Tiếng của Cô Bơ Chẳng phải âm thanh. Đó là một dòng hình ảnh đổ thẳng vào đầu cô, nhanh, sắc, lạnh buốt như ai đó đổ nước đá vào hộp sọ.

*Nước. Nước xanh đen. Rong rêu bám đầy những cọc tre đóng thành vòng tròn. Mười một cọc. Mỗi cọc tre dài hơn hai mét, đóng sâu xuống bùn, đầu cọc nhô lên khỏi mặt bùn chừng nửa thước. Trên mỗi đầu cọc có một vòng dây thép buộc ngang, luồn qua một cái vòng sắt gắn vào cổ tay. Cổ tay trẻ con. Những bàn tay nhỏ, trắng bệch, ngón tay co quắp, móng tay đã bong tróc vì ngâm nước quá lâu. Mười một đứa trẻ bị cột vào mười một cọc tre, cơ thể lơ lửng trong nước, tóc bồng bềnh như rong. Chín đứa vẫn còn thở. Bong bóng khí nhỏ nổi lên từ mũi chúng, đều, chậm, như những con cá nhỏ đang ngủ. Hai đứa Chẳng còn bong bóng. Hai đứa đã đứt mạch, đầu gục xuống, mắt mở trắng dại nhìn vào đáy hồ. Dưới đáy hồ có một cái lư đồng khổng lồ, úp ngược, miệng lư cắm vào bùn, đáy lư hướng lên trên. Trên đáy lư có khắc một chữ cổ, một chữ duy nhất, màu đen, đang nhấp nháy như tim.*

*Chữ đó Chẳng phải chữ người. Chữ của quỷ.*

Hình ảnh vụt tắt. Linh Nhi giật bắn người, hai tay bấu chặt vào mép đá, móng tay cà vào rêu biển trơn nhớt. Cô thở dốc, hơi thở trắng xóa trong không khí đêm lạnh. Lỗ tai thứ ba vẫn ù, nhưng giờ cô đã hiểu. Những đứa trẻ đó là tế phẩm. Lư đồng úp ngược là trận pháp. Và chữ trên đáy lư - chữ đang nhấp nháy - là nhịp điều khiển.

- Hồ Tây.

Cô bật ra, giọng còn lạnh run.

Thầy Tư Lượm ở phía sau gật đầu.

- Mày thấy mấy đứa?

- Mười một.

Linh Nhi đáp, mắt vẫn nhìn thẳng vào Cô Bơ đang đứng lơ lửng trên mặt nước.

- Chín đứa còn thở. Hai đứa... hai đứa đứt mạch rồi.

Thầy Tư Lượm không hỏi thêm. Ông đứng dậy, bước vào trong vòng đàn Thất Tinh, đứng ngay vị trí sao Phá Quân - ngọn nến bị đẩy lệch sang trái. Tay trái ông giơ lên, kết ấn Càn Khôn. Tay phải rút trong túi áo ra một cái chuông đồng nhỏ, lắc ba lần.

Tiếng chuông không vang xa. Nó bị gió biển nuốt chửng ngay khi vừa phát ra. Nhưng dưới mặt nước, Cô Bơ cử động. Bà ta từ từ quay đầu, đôi mắt đen tuyền nhìn thẳng vào thầy Tư Lượm. Môi bà ta vẫn mấp máy, nhưng lần này không truyền hình ảnh nữa - lần này bà ta đáp lời.

Thầy Tư Lượm nghe thấy gì đó. Mặt ông căng ra, nếp nhăn trên trán hằn sâu như rãnh cày. Ông buông chuông, tay phải chụp lấy một lá bùa trên đàn, hơ lên ngọn nến xanh. Lá bùa bốc cháy Chẳng phải lửa đỏ - lửa xanh, lửa của âm khí, cháy thành một đường khói trắng bay thẳng ra biển, quấn vào chân Cô Bơ.

- Tao biết.

Ông nói, giọng Chẳng còn trầm nữa, mà gấp, như đang mặc cả.

- Nhưng mày phải chỉ đường. Không chỉ đường, thằng nhỏ xuống đó cũng chết hết. Mày muốn bọn nó chết hết không?

Cô Bơ im lặng một lúc lâu. Gió biển lại ngừng. Rồi bà ta từ từ giơ tay phải lên. Ngón trỏ trắng bệch chỉ thẳng vào ngực trái của Linh Nhi - Chẳng phải vào tim, mà vào vị trí thấp hơn, ngay dưới xương ức, nơi đan điền.

Linh Nhi cảm thấy một luồng lạnh buốt từ ngón tay Cô Bơ truyền thẳng vào bụng mình. Luồng lạnh đó chạy dọc theo kinh mạch, lên ngực, ra vai, xuống cánh tay phải, rồi tụ lại ở lòng bàn tay cô. Tay cô tự động mở ra, lòng bàn tay hướng lên trời.

Một vệt nước đọng lại trong lòng bàn tay cô. Chẳng phải nước biển. Nước biển mặn, còn thứ nước này ngọt, lạnh, và có mùi bùn ao. Nước từ Hồ Tây. Trong vệt nước, cô thấy một hình ảnh cuối cùng: một cái lò gạch cũ nằm sát bờ sông Hồng, ống khói đổ nghiêng, cửa lò bị bịt bằng gạch vỡ. Trên cửa lò có khắc một chữ giống hệt chữ trên đáy lư đồng. Chữ của quỷ.

Rồi Cô Bơ chìm xuống. Không từ từ, không chậm rãi như lúc lên. Bà ta sụp xuống mặt nước như một tảng đá, không bọt, không sóng, biến mất vào đáy biển đen. Mặt biển trở lại phẳng lặng, còn lại mảng bọt trắng đang tan dần trong gió.

Linh Nhi thở hắt ra. Cô từ từ gập bàn tay lại, giữ vệt nước Hồ Tây trong lòng bàn tay như giữ một bảo vật dễ vỡ. Cô đứng dậy, xoay người bước về phía thầy Tư Lượm.

- Lò gạch. Sông Hồng.

Cô nói, giọng đã tỉnh lại.

- Đường vào Hồ Tây nằm ở đó.

Thầy Tư Lượm gật. Ông thổi tắt bảy ngọn nến, lần lượt từ ngọn Phá Quân trở vào. Lửa xanh tắt dần, trả lại bóng tối cho doi đá. Ông nhặt những lá bùa chưa cháy, gấp gọn, nhét vào túi áo. Rồi ông quay lại nhìn Linh Nhi.

- Mày vừa thấy thêm gì? Trong lò gạch ấy?

Linh Nhi lắc đầu. Nhưng rồi cô khựng lại. Có một thứ cô chưa kịp nói, một chi tiết nhỏ trong hình ảnh cuối cùng, thứ mà cô suýt bỏ qua vì nó quá mờ.

- Có một con mèo.

Cô nói, giọng chậm lại.

- Mèo đen, lông ướt, ngồi trên nóc lò gạch.

Nó nhìn con.

Thầy Tư Lượm im lặng một lúc. Rồi ông thở ra một hơi dài, hơi thở già nua mang mùi trầu và thuốc lá quấn.

- Cổ Miêu. Nó muốn đi.

Linh Nhi không hỏi lại. Cô hiểu. Trong suốt những năm tháng sống ở chòi An Giang, con mèo đen già mà thầy Tư Lượm nuôi - Cổ Miêu - chưa từng rời khỏi bãi bồi quá một ngày. Nó là thần miêu giữ mả, linh vật của dòng Bửu Sơn, được nuôi bằng sữa dê và máu gà đen từ lúc mở mắt. Nó Chẳng phải mèo thường. Nó thấy được những thứ người thường không thấy, đi được những nơi người thường không đi, và nếu nó muốn đi - tức là nó được gọi.

Cô Bơ không chỉ cho Linh Nhi thấy đường vào Hồ Tây. Cô Bơ còn gọi Cổ Miêu lên đường.

Chuyến tàu cá trở về cảng Cái Rồng lúc năm giờ sáng. Trời chưa sáng hẳn, mặt biển sau bão bằng phẳng lạ thường như tấm kính đen bóng. Thầy Tư Lượm ngồi ở mũi tàu, mắt nhắm, môi mấp máy tụng kinh suốt ba tiếng đồng hồ. Linh Nhi ngồi ở đuôi tàu, hai tay ôm đầu gối, mắt mở to nhìn vào bờ đang tới gần.

Trong lòng bàn tay phải của cô, vệt nước Hồ Tây vẫn còn. Nó không khô, không bốc hơi. Nó lạnh buốt và đọng thành một giọt tròn vo như hạt ngọc, lăn qua lăn lại trong lòng bàn tay mỗi khi cô cử động.

Cô biết giọt nước này Chẳng phải là nước thường. Nó là mồi. Là sợi dây vô hình nối từ Cô Bơ tới lò gạch sông Hồng. Khi nào tới nơi, giọt nước sẽ dẫn đường.

Tàu cập bến. Thầy Tư Lượm trả tiền cho chủ tàu - một ngư dân già người Quảng Ninh, da mặt sạm đen vì gió biển - rồi dắt Linh Nhi lên bờ. Hai thầy trò không về Hà Nội ngay. Họ bắt xe khách về lại An Giang, chuyến xe đêm chạy thẳng ba mươi sáu tiếng, xuyên dọc đất nước từ Bắc vào Nam.

Trên xe, Linh Nhi không ngủ. Cô ngồi bên cửa sổ, nhìn những cánh đồng, những dãy núi, những con sông chạy vụt qua trong đêm. Cô nghĩ về anh Phong. Cô không biết anh đang ở đâu, đang làm gì, có bị thương không. Tin nhắn cuối cùng là mười bốn ngày trước. Từ đó tới giờ, im lặng tuyệt đối.

Nhưng cô không lo. Cô biết anh Phong chưa chết. Nếu anh chết, cô sẽ cảm nhận được. Dòng máu Bửu Sơn chảy trong người hai anh em là một sợi dây vô hình, luôn rung lên khi người kia gặp nguy. Mấy hôm nay sợi dây đó chỉ rung nhẹ - Chẳng phải báo tử, chỉ là báo động. Anh Phong đang ở đâu đó rất sâu, rất kín, rất nguy hiểm, nhưng vẫn còn sống.

Xe về tới An Giang lúc rạng sáng ngày thứ hai. Linh Nhi và thầy Tư Lượm xuống bến xe thị trấn, đi bộ ba cây số đường đồng về chòi. Trời chưa sáng hẳn, sương mù dày đặc trên mặt ruộng, tiếng ếch nhái kêu râm ran trong bờ lau.

Con Cổ Miêu đã đợi sẵn ở cổng chòi.

Nó ngồi trên cột cổng bằng gỗ tạp, đuôi quấn quanh chân cột, hai mắt xanh lè như hai hòn bi ve chiếu thẳng vào con đường mòn dẫn vào chòi. Nó không kêu, không động đậy. Nó chỉ ngồi đó, chờ.

Linh Nhi dừng lại cách cổng chòi chừng năm mét. Cô nhìn con mèo. Con mèo nhìn cô. Một cuộc đối thoại im lặng giữa cô bé khiếm thính và con thần miêu giữ mả.

*Mày thấy rồi phải không?* - Ánh mắt Cổ Miêu hỏi.

Linh Nhi gật.

*Cô Bơ gọi mày.*

Cổ Miêu chớp mắt. Một cái chớp mắt rất chậm, rất già, như một ông lão gật đầu xác nhận. Rồi nó đứng dậy, duỗi lưng, nhảy xuống khỏi cột cổng. Nó không vào chòi. Nó đi vòng ra sau hè, tới gốc cây khế già, nơi thầy Tư Lượm đặt một cái bát sành đựng sữa dê mỗi sáng.

Nhưng sáng nay nó không uống sữa. Nó cào cào vào gốc cây, ngay chỗ có một tảng đá mỏng đậy lên một cái hốc nhỏ. Thầy Tư Lượm bước tới, nhấc tảng đá lên. Trong hốc có một cái túi vải thô, buộc dây gai, và một sợi dây chuyền bạc cũ có gắn một cái ống đồng nhỏ bằng ngón tay út.

Thầy Tư Lượm lấy túi vải và sợi dây chuyền ra. Ông mở túi vải, đổ ra lòng bàn tay một nắm bột xương màu xám tro, trộn với một ít lông mèo đen và vụn lá trầu khô. Ông đổ tất cả vào ống đồng trên sợi dây chuyền, đậy nắp, rồi quàng vào cổ Cổ Miêu.

Cổ Miêu ngồi im, để ông đeo. Khi sợi dây chuyền đã nằm gọn trên cổ nó, nó đứng dậy, lắc đầu một cái, ống đồng kêu leng keng nhẹ. Mắt nó sáng hơn, lông nó dựng lên, và một luồng khí lạnh tỏa ra từ người nó - khí của thần miêu giữ mả, thức tỉnh sau hàng chục năm ngủ yên.

- Mày lên Hà Nội.

- Thầy Tư Lượm nói, giọng bình thản như dặn một người bạn cũ đi công tác.

- Tìm thằng Phong. Dẫn nó tới lò gạch sông Hồng. Nhớ: đi đêm, tránh người, đừng để ai thấy mặt. Tới nơi thì đưa ống đồng cho nó. Trong ống có tro xương tổ sư. Nó sẽ biết dùng.

Cổ Miêu kêu một tiếng. Chẳng phải tiếng meo meo. Một tiếng kêu lạ, trầm và dài, như tiếng hổ gầm từ rất xa, từ rất sâu trong rừng già. Rồi nó quay đầu, dụi mõm vào chân Linh Nhi một cái - cái dụi nhẹ, khô, ấm, như lời chào tạm biệt.

Linh Nhi ngồi xuống, ôm lấy Cổ Miêu. Cô không khóc. Cô chỉ ôm, mặt vùi vào bộ lông đen đã bạc màu vì tuổi già. Cô biết con mèo này đã sống hơn bốn mươi năm, lâu hơn cả tuổi của anh Phong, lâu hơn bất kỳ con mèo nào trên đời. Nó Chẳng phải thú cưng. Nó là người nhà. Và giờ người nhà phải đi làm nhiệm vụ, đến một nơi rất xa, rất nguy hiểm, rất lạnh.

- Đưa anh Hai về.

Cô thì thầm vào tai Cổ Miêu, giọng chỉ đủ cho một mình nó nghe.

- Đưa ảnh về với con.

Cổ Miêu liếm vào má cô một cái. Lưỡi nó khô ráp như giấy nhám, nhưng ấm. Rồi nó gỡ mình ra khỏi vòng tay Linh Nhi, bước ra khỏi cổng chòi. Nó không chạy. Nó đi, từng bước chậm, đều, đuôi dựng thẳng. Sương sớm trên đồng cuộn quanh thân nó, như một tấm áo choàng không trọng lượng.

Linh Nhi đứng ở cổng chòi, nhìn theo cho tới khi bóng Cổ Miêu tan vào màn sương trắng trên con đường mòn dẫn ra quốc lộ. Chặng đường gần hai ngàn cây số từ An Giang ra Hà Nội bắt đầu. Cổ Miêu sẽ đi xe khách lén - thầy Tư Lượm đã nhờ một người quen làm nghề chạy xe đường dài, giấu nó trong thùng hàng, cho ăn uống dọc đường. Tới Hà Nội, nó sẽ tự tìm đường tới khu Hàng Khoai, nơi anh Phong và nhóm đang ẩn náu. Nó sẽ tìm ra anh, bằng mùi máu, bằng mùi cương khí, bằng bất cứ thứ gì mà thần miêu giữ mả dùng để lần dấu chủ nhân.

Mặt trời lên sau lưng Linh Nhi, nhuộm hồng cả cánh đồng lúa mùa nước nổi. Cô đứng im, tay phải nắm chặt giọt nước Hồ Tây vẫn còn lăn trong lòng bàn tay.

Đêm Cô Tô đã qua. Cô Bơ đã chỉ đường. Cổ Miêu đã lên đường. Giờ đến lượt những người ở Hà Nội phải sống sót đủ lâu để nhận được tin.

Cô mở mắt, nhìn thẳng vào mặt trời mới mọc.

- Anh Hai. Ráng chờ em.

0