Chương 173: Tiễn Roi
Rằm tháng Bảy. Chín giờ tối. Chợ âm Đồng Xuân mở bằng cổng phụ Hàng Khoai.
Cổng chính đóng xích. Cổng phụ mở hé, vừa đủ một người lách qua. Không biển chỉ dẫn. Không đèn. Người biết thì đẩy. Người không biết đi ngang cũng không thấy.
Đèn lồng đỏ giăng kín hai dãy phố. Sương ngang tầm ngực. Mùi nhang trầm, giấy bồi cháy nhẹ, cá khô đầu phố và nước cống ngầm quyện vào nhau. Người vào chợ đi từng tốp nhỏ, mặt cúi, tay xách giỏ giấy hoặc túi vải đen. Tiền âm phủ đặt xuống kệ gỗ rồi biến mất, không một tiếng sột soạt.
Phong đi đầu, vác bao đàn dán nhãn Đồng Hồ Cũ. Bên trong, Thiết Lĩnh Mộc Roi vẫn còn nguyên, thân gỗ dâu đã nứt một đường dài từ vụ tháp Sài Gòn, nhưng chưa gãy. Anh mặc áo khoác tối màu, cổ dựng để che vết bầm ở xương ức, bước đều, không nhanh không chậm. Tuấn theo sau năm bước, đeo máy ảnh DSLR cũ, ống kính chĩa xuống đất nhưng mắt gã liếc khắp bốn góc. Tay gã vẫn run, cái lạnh Bắc làm vết hoại tử ngứa, và đêm rằm càng khiến nó ngứa hơn. Hằng đi tách xa nhất, cách tám bước, mặc áo bông xám, khẩu trang đen che nửa mặt, Beretta sát eo dưới lớp áo. Ba người tản ra theo ba hướng đã trinh sát chiều qua, nhưng cùng quy về một điểm: gian hàng quan tài giấy ở góc Tây Bắc chợ.
Họ lách qua từng dãy sạp. Những gian hàng mã bán đủ thứ: nhà lầu giấy ba tầng, xe hơi giấy, quần áo giấy, hình nhân hầu hạ giấy bồi đứng xếp hàng. Có gian bán nhang trầm, khói bốc lên thẳng đứng vì không có gió. Có gian bán bánh trôi, bánh chay, chè đậu đen đặt trên lá chuối xanh. Mọi thứ đều im ắng lạ thường, tiếng bước chân bị nuốt vào lớp sương dày, tiếng người nói bị bóp lại chỉ còn là tiếng thì thào như gió qua khe cửa.
Phong dừng ở một góc khuất giữa hai sạp hàng mã. Anh đặt bao đàn xuống, lấy bó nhang trầm bà bán nhang đưa hôm qua ra. Những que nhang vẫn xếp khít, thơm mùi trầm cũ. Ngón tay anh lần vào giữa lõi bó, nơi que nhang ép chặt nhất. Chạm phải mẩu giấy vàng.
Anh kéo nó ra. Cuộn tròn, bằng đầu ngón tay út, buộc sợi chỉ đỏ. Phong cẩn thận tháo chỉ, mở giấy. Bốn chữ Hán cổ. Mực đen, nét bút run, run theo kiểu người viết bị ép phải viết, tay bị ai đó nắm lấy cổ tay và đè xuống. Kiểu chữ trước đời nhà Lý, trước cả khi Hán tự du nhập toàn phần vào Việt. Phong nhìn. Anh nhận ra hai chữ: Cửa và Đáy. Hai chữ còn lại, những nét cong và gãy không thuộc về bất kỳ hệ chữ nào anh từng học từ Thầy Tư Lượm.
Tuấn bước tới, không nói, giơ máy ảnh lên. Chụp ba góc khác nhau. Bấm gửi mã hóa về An Giang qua sim sạch.
Hằng qua tai nghe, giọng cô khô:
- Đọc được không?
Phong gấp mẩu giấy lại.
- Hai chữ. 'Cửa'. 'Đáy'. Chữ kia không nhận ra hình dạng.
Tuấn ngồi xổm xuống, mở laptop mini, mắt dán vào màn hình chờ phản hồi. Hai phút sau, sim rung. Giọng Thầy Tư Lượm vọng qua loa nhỏ, vẫn chất An Giang đặc sệt nhưng nhanh hơn thường lệ:
- Phong. Tao đọc ra hai chữ. Mày đọc đúng. 'Cửa' với 'Đáy'. Hai chữ kia nằm ngoài Hán-Việt. Là chữ Chăm cổ. Tao không đọc được.
Phong cầm máy.
- Vậy mẩu giấy này nói gì?
- Một nửa câu thôi con. Nửa kia ở đâu thì tao không biết. Nhưng mà...
- Thầy ngừng một nhịp.
- Cửa Đáy là cái tên không nên nhắc trong chợ âm. Mày cẩn thận.
TÍT.
Phong nhét mẩu giấy vào túi áo trong. Vác bao đàn lên. Ba người tiếp tục đi về phía Tây Bắc chợ.
Gian quan tài giấy nằm ở góc cuối cùng, kẹp giữa một tiệm bán vàng mã và một bức tường gạch cũ kỹ rêu phong. Không biển hiệu. Chỉ có một tấm vải đen treo ngang cửa, viết hai chữ Thọ Đường bằng mực trắng đã phai. Trong gian, ánh đèn dầu hột leo lét từ một cái chai thủy tinh đặt trên bàn gỗ. Quan tài giấy đỏ, quan tài giấy trắng xếp chồng lên nhau sát tường. Hình nhân hầu hạ giấy bồi đứng thành từng cặp ở hai bên, mỗi cặp cao chừng bốn tấc, mặt vẽ đen trắng giống hệt nhau.
Nhưng có một hình nhân đứng riêng.
Cao một mét tư, gấp ba lần hình nhân thông thường. Mặc áo gấm vàng thêu chỉ đỏ, tay áo rủ dài quá đầu gối. Mặt vẽ trắng, mắt vẽ đen tròn không tròng, miệng vẽ một đường cong đỏ tươi. Đứng ở góc tối nhất của gian, tách khỏi tất cả các cặp khác.
Phong vén tấm vải đen bước vào. Đan điền anh giật, đã vượt khỏi nhịp đơn chiều qua, giật liên tục, như có ai đó gõ cửa từ bên trong lồng ngực. Anh tới gần hình nhân. Đưa tay sờ vào vai áo gấm. Cứng. Nó cứng như có lõi, khác hẳn giấy bồi nhồi rơm. Như có xương bên trong.
Ông già ngồi sau bàn gấp giấy âm phủ, đeo kính dày, tay vẫn thoăn thoắt gấp một ngôi nhà lầu ba tầng. Không ngẩng đầu. Giọng đều như máy:
- Cái đó không bán. Đặt cho người ta rồi.
Phong không rời tay khỏi vai hình nhân.
- Người ta là ai?
Ông già không đáp. Tay vẫn gấp giấy.
Phong xốc bao đàn, rút Thiết Lĩnh Mộc Roi ra. Thân gỗ dâu ấm lên một nhịp trong tay anh.
Ông già ngẩng lên. Ánh đèn dầu hột hắt vào mặt ông, và Phong thấy. Mắt ông không có lòng trắng. Toàn lòng đen. Đen từ viền mí này sang viền mí kia, như hai viên bi thủy tinh đen bóng.
Ông cười. Răng ngắn, đen, không giống răng nhuộm; đó là hàm răng đã chết từ lâu.
- Lệnh đã đọc rồi. Mở rồi.
RẮC!
Lớp giấy bồi áo gấm hình nhân tự nứt ra. Một đường nứt dọc từ cổ xuống đến ngang bụng, như có bàn tay vô hình rạch từ bên trong. Những mảnh giấy bồi rơi xuống nền gạch không tiếng động.
Bên trong, xương.
Xương nhỏ. Xương trẻ em. Xương sườn cong, xương tay mảnh, xương ngực mỏng. Tất cả được kết lại với nhau bằng những sợi chỉ đỏ, chẳng có dây thép hay khớp nối, chỉ có chỉ đỏ. Nhưng chúng đứng được. Cốt nhi đồng đứng dậy từ đống giấy bồi rách, cao một mét tư, mặt giấy vẽ trắng vẫn còn dính trên sọ, nhỏ giọt mực đen từ hai hốc mắt.
Nó mở miệng. Hàm xương nhỏ nghiến vào nhau ken két.
- Phá... Quân... Khải... Môn...
Bốn âm tiết. Chậm. Lặp. Cùng bốn âm tiết Phong đã nghe trong giấc mơ. Cùng bốn âm tiết bà Tám đã phát ra đêm trước.
Phong lùi nửa bước, Roi chĩa ngang.
- Cốt nhi đồng. Có người luyện. Không lâu, xương còn mới.
Tuấn qua tai nghe, giọng gã vỡ ra:
- CHA NỘI ƠI! Em vô liền!
Hằng:
- Tôi đến hai phút.
PHẬP!
Phong vung Roi quật ngang sườn cốt nhi. Gỗ dâu chạm xương, KHỰC! Tiếng xương vỡ vụn khô khốc. Ba mảnh xương sườn văng ra, rơi lách tách trên nền gạch. Nhưng cốt nhi chỉ loạng choạng nửa bước, rồi đứng lại. Lớp giấy bồi trên ngực rách thêm một mảng, lộ ra lõi xương ngực. Trong đó, cắm giữa khe xương ức nhỏ xíu, là một mẩu giấy vàng cuộn tròn, buộc chỉ đỏ.
Cốt nhi chồm tới. Tay xương cào vào mặt Phong, những ngón xương nhỏ xỉa ra như một bó đũa gãy. Phong né, người ngả sang trái, Roi quật cú thứ hai.
PHẬP!
Lần này trúng đầu. Mặt giấy bồi nát hoàn toàn. Lộ sọ trẻ em, sọ chưa khép hết, thóp trước còn hở, và giữa trán có một lỗ khoan nhỏ bằng đầu đũa. Nơi bùa được cắm vào. Cốt nhi vẫn đứng. Vẫn tiến thêm một bước.
ĐOÀNG! ĐOÀNG!
Hằng xuất hiện ở cửa gian, Beretta nâng ngang, bắn hai phát liên tiếp vào ngực cốt nhi. Đạn 9mm xuyên qua xương, ba mảnh xương sườn văng tiếp, một mảnh bay ra cắm vào tường gạch. Nhưng cốt nhi vẫn đứng. Nó không đau. Nó chỉ là xương và bùa, không có vỏ sống để đạn và muối chạm vào.
Tuấn lao qua Hằng, tay phải nắm một nắm muối hột, ném thẳng vào mặt cốt nhi.
XÈO!
Muối chạm xương, bốc khói trắng. Nhưng cốt nhi không rú lên như bà Tám đêm trước. Không phản ứng. Khói tan, xương vẫn trắng, vẫn kết lại bằng chỉ đỏ. Tuấn lùi lại, mặt tái đi trong ánh đèn dầu.
- Đụ mẹ! Muối không ăn!
Phong hít một hơi sâu. Anh nhìn xuống thân Roi, vết nứt cũ từ vụ tháp Sài Gòn chạy dọc nửa thân gỗ, dài bằng ngón tay giữa. Anh biết cú tiếp theo sẽ là cú cuối cùng. Hoặc Roi gãy, hoặc cốt nhi nát.
Anh ngã người về trước, toàn bộ trọng tâm dồn vào tay phải, các ngón tay siết chặt cán gỗ dâu. Roi vung lên, đổi từ cú quật ngang thành một cú đánh thẳng từ trên xuống, toàn lực, tất cả những gì còn lại trong đan điền dồn vào cú này. Mục tiêu: sọ cốt nhi.
RẮC!
Roi gãy đôi.
Đúng chỗ vết nứt cũ.
Đầu lưỡi Roi, một phần ba trên của thân gỗ, văng ra khỏi tay Phong, xoay một vòng trong không khí, rồi cắm thẳng vào tường gạch phía sau cốt nhi. Cắm sâu vào gạch, rung một nhịp rồi đứng yên như một mũi tên vừa trúng đích.
Cán còn lại trong tay Phong, dài chừng năm mươi phân, vết gãy xơ ra từng sợi gỗ mảnh.
Cốt nhi đứng im nửa giây. Rồi sọ nó nứt ra làm ba mảnh. Đống xương nhỏ đổ sập xuống, những mảnh xương tay, xương chân, xương sườn rơi lách tách trên nền gạch như một cái lồng vừa vỡ. Giấy bồi rách bay lả tả.
Im.
Suốt năm giây, không ai nói gì.
Phong nhìn xuống nửa cán Roi trong tay. Các ngón tay anh trắng bệch vì siết quá chặt. Anh từ từ thả lỏng, những đốt ngón tay run lên như vừa trút được một sức nặng khổng lồ.
Hằng hạ Beretta, bước tới một bước.
- Anh ổn không?
Phong không đáp. Anh đứng lên, đi tới bức tường gạch phía sau đống xương, rút đầu lưỡi Roi ra khỏi tường. Đầu lưỡi nóng ran trong lòng bàn tay, nóng như vừa được rút ra từ lò than, nhưng sức nóng ấy không đến từ ma sát. Nó nóng vì đã làm xong việc cuối cùng của mình. Anh đặt nó vào lòng bàn tay trái, nhìn một lúc lâu.
Tuấn bước tới, giọng gã nhỏ hẳn:
- Mày... mày có sao không Phong?
Phong lắc đầu. Anh cúi xuống đống xương cốt nhi. Tay anh lựa vào mảnh xương ngực, lõi xương ức nhỏ xíu, nơi mẩu giấy vàng được cắm. Anh rút nó ra. Mẩu giấy vàng thứ hai, cuộn tròn, cũng buộc chỉ đỏ. Giống hệt mẩu thứ nhất.
Tuấn chụp ngay ba góc. Gửi về An Giang.
Phong đứng dậy. Anh lấy mẩu giấy thứ nhất từ túi áo trong, đặt cạnh mẩu thứ hai trên mặt bàn gỗ của ông già chủ gian. Ông già đã biến mất, cửa sau gian mở toang ra con ngõ tối, không một bóng người.
Hai mẩu giấy ghép vào nhau khít, như một mảnh bị xé đôi. Bốn chữ Hán cổ từ mẩu thứ nhất và bốn chữ Chăm cổ từ mẩu thứ hai nối liền thành một hàng chữ tám ký tự. Mạch nét bút khớp hoàn toàn. Cùng một bàn tay viết ra, bị xé làm đôi, giấu vào hai nơi khác nhau trong cùng một khu chợ.
Phong nhìn. Anh vẫn không đọc được. Anh để hai mẩu giấy lại cho Tuấn.
- Chụp tiếp. Gửi hết.
Rồi anh làm một việc khác.
Anh bước ra giữa gian, chỗ nền gạch có một khe nứt cũ. Khe nứt này có chủ ý, nằm đúng chỗ người ta vẫn đặt ông địa cúng góc chợ, ngay dưới chân tường. Anh quỳ một gối xuống. Cắm nửa cán Roi vào khe gạch, đầu cán cắm xuống nền, đuôi cán hướng lên trời. Chôn một phần ba cán vào khe, vừa đủ để nó đứng thẳng, không cần ai giữ.
Anh lấy bó nhang trầm bà bán nhang đưa hôm qua. Mở ra. Châm ba nén bằng bật lửa Zippo cũ, cái Zippo đã theo anh từ những ngày đầu ở miền Nam, qua từng trận đánh, từng lần chạy trốn, từng lần sống sót. Ngọn lửa xanh nhỏ bén vào đầu nhang. Ba đốm than đỏ rực lên trong ánh đèn dầu leo lét.
Anh cắm ba nén nhang quanh cán Roi thành hình tam giác. Khói nhang bốc lên, thẳng đứng vì không có gió.
Rồi Phong niệm. Giọng anh thấp, đều, theo giọng hát văn nhịp ba của Bửu Sơn Kỳ Hương, khác tụng kinh, kiểu giọng Thầy Tư Lượm vẫn dùng khi đưa tiễn một pháp khí đã chết:
*Roi của thầy, hết đường đi xa.*
*Cọc gỗ dâu, đứng tạm chỗ này.*
*Khí Nam ở lại, đất Bắc giữ giùm.*
*Lậy thổ địa Hàng Mã, lậy long mạch Đồng Xuân.*
*Thằng nhỏ này ra Bắc một mình.*
*Roi cũ về với đất.*
Anh đặt nửa lưỡi Roi, phần đầu gãy vừa rút ra từ tường gạch, vào lòng bàn tay trái. Lấy một mảnh vải đen trong ba lô, bọc nó lại. Cất vào túi trong cùng.
- Phần này tao giữ. Cho thầy biết.
Tuấn đứng ở góc gian, máy ảnh hạ xuống từ lúc nào. Gã không chụp. Gã chỉ đứng nhìn. Hằng đứng nơi cửa, Beretta trong tay đã hạ xuống ngang hông, mắt cô dán vào Phong. Cả hai không ai nói một lời.
Phong đứng dậy. Anh vác bao đàn lên, bao đàn giờ đã trống. Roi không còn trong đó. Chỉ còn lớp vải lót cũ kỹ, lõm xuống ở chỗ thân Roi từng nằm.
Họ bước ra khỏi gian quan tài giấy. Ra đến khoảng sân nhỏ giữa hai dãy hàng mã. Sương vẫn phủ dày, đèn lồng đỏ trên đầu vẫn cháy, nhưng ánh sáng có vẻ mờ hơn lúc vào.
Sim Tuấn rung.
Phong cầm máy, bật loa nhỏ. Giọng Thầy Tư Lượm vang lên, lần này gấp hơn, thấp hơn, mất hẳn chất chậm rãi của người già ngồi am cỏ miền Tây. Giọng thầy khô như gió Lào tháng Ba:
- Phong. Hai mẩu giấy ghép lại tao đọc ra rồi.
- Nói thầy.
- Đây là địa chỉ. Tọa độ. Một chỗ dưới Cửa Bắc Hoàng Thành Thăng Long, gọi tên là 'Cửa Đáy'. Chỗ đó là đáy của một cái miệng, miệng đất, không thuộc về người.
Phong im. Anh nhớ lại giấc mơ. Cái miệng viền đá. Xương trẻ em xếp tròn đồng tâm. Bốn âm tiết vọng lên từ lòng đất.
Thầy Tư Lượm tiếp, giọng chùng xuống:
- Mày nhớ thầy nói gì hôm qua không. Tránh xa Cửa Bắc bảy ngày. Tao nhắc lại. Đừng đi. Mày chưa có pháp khí. Roi gãy rồi đúng không. Tao biết, tao thấy được. Mày phải lên Ba Vì trước. Đi tìm gỗ sưa đỏ.
Phong nắm chặt điện thoại.
- Sao thầy biết Roi gãy?
Đầu dây bên kia im một nhịp. Khi giọng thầy vang lên lại, nó hết gấp, lắng xuống như nước trong lu:
Linh Nhi đêm qua lên đồng. Không chủ động. Cô Bơ giáng. Cô bé khóc, kêu tên mày. Nó nói: 'Anh Phong, roi của thầy không sống được ở đất Bắc.' Tao nghe rồi tao không ngủ. Sáng tao chờ điện thoại mày. Bây giờ thì tao đã chờ xong rồi.
Phong cúi đầu. Anh không nói gì. Tay anh siết chặt điện thoại đến mức các khớp ngón tay trắng bệch.
Thầy Tư Lượm:
- Lên Ba Vì. Hỏi ông sơn tràng tên Bảy Thước. Tao đã nhắn ổng. Ổng đợi mày.
TÍT.
Phong đưa máy lại cho Tuấn. Anh đứng yên giữa sân chợ âm, sương cuộn quanh chân, tay vẫn nắm chặt quai bao đàn trống.
Họ đi ra khỏi cổng phụ Hàng Khoai. Đường về vắng tanh. Đèn vàng phố cổ Hà Nội rọi xuống những mảng tường rêu cũ, những biển hiệu sắt rỉ, những dây điện chằng chịt trên đầu. Sương dày hơn lúc đến, giờ đã lên tới ngang vai. Phong vác bao đàn rỗng, tay kia giữ ba lô chứa nửa lưỡi Roi bọc vải đen. Tuấn đi sau, máy ảnh tắt nguồn, tay vẫn run. Hằng đi cuối, Beretta vẫn chưa cất hẳn vào bao.
Tới ngã tư Hàng Mã giao Hàng Khoai, Phong dừng lại.
Phía xa, góc cuối phố Hàng Mã, dưới một cái đèn vàng rời rạc gắn trên cột điện cũ kỹ, có một người đứng.
Người đó mặc áo bà ba nâu. Kiểu áo bà ba Nam Bộ, vạt ngắn, tay dài, lạc hẳn giữa áo bông và áo dạ Bắc bộ. Đứng quay lưng về phía nhóm. Dáng gầy, vai hơi so, như người đã sống lâu trong rừng hoặc dưới cống. Vành nón lá rộng che kín đầu.
Phong nhìn nửa giây.
Người đó quay đầu lại, chỉ một nửa khuôn mặt. Má hốc sâu, tóc bạc lòa xòa dưới vành nón, mắt bị che hoàn toàn. Rồi người đó quay đi. Bước vào con ngõ tối bên cạnh cột đèn.
Mất.
Hằng theo ánh mắt Phong.
- Ai vậy?
Phong đáp, giọng đều:
- Người Nam Bộ. Trong đêm rằm phố cổ Hà Nội.
Một câu hỏi.
Hằng không hỏi thêm. Họ đi tiếp.
Sương Hà Nội khép lại sau lưng. Đèn vàng phố cổ rọi xuống mặt đường ướt, không soi tới con ngõ tối nơi ông áo bà ba vừa khuất.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.