Bửu Sơn Trấn Quỷ Lục

Chương 180: Cổ Miêu + Lò Gạch Sông Hồng

Đăng: 29/07/2026 14:33 3,825 từ 1 lượt đọc

Đêm thứ mười ba tháng Tám âm lịch. Khu Hàng Khoai ngập trong mưa phùn và gió bấc đầu mùa. Những dãy nhà ống cũ kỹ nằm im lìm, cửa sắt kéo kín mít, chỉ hở vài khe sáng vàng vọt hắt ra từ đèn đường cũ. Mùi nước cống, mùi dầu mỡ từ quán phở đầu ngõ, và mùi khói than từ lò bánh mì đêm quyện vào nhau thành một thứ không khí đặc quánh, lành lạnh, ngai ngái.

Lê Phong ngồi trên nóc nhà kho cũ, lưng tựa vào ống khói gạch đã nguội từ lâu. Đoản Kiếm Sưa Đỏ đặt ngang trên đùi, đường chỉ đỏ trên sống kiếm phát sáng nhẹ theo nhịp thở. Dưới sân, Thanh Hằng đang thay băng đạn cho khẩu súng ngắn, từng thao tác nhanh và chính xác như máy. Tuấn Béo nằm dài trên tấm phản gỗ, mắt nhắm nhưng ngón tay vẫn gõ nhịp lên cái laptop cũ - gã không ngủ, chỉ nghỉ theo kiểu lính, nửa tỉnh nửa mê.

Họ đã ở đây bốn ngày kể từ trận đụng độ Ngự Lâm trên đồi sưa. Bốn ngày không ra khỏi cổng. Bốn ngày sống nhờ mì gói, nước mưa hứng từ máng xối, và những bản tin tình báo vụn vặt từ C02. Sếp Trần nhắn một tin duy nhất: "Chưa có lệnh rút. Giữ vị trí. Tự lo thân.

Không ai hỏi lại. Họ hiểu Sếp Trần đang câu giờ cho họ bên trên, nơi những con dấu đỏ và những chữ ký vẫn đang luân chuyển qua các cấp.

Phong nhìn xuống con hẻm nhỏ dưới chân nhà kho. Mưa phùn rơi xiên, từng hạt nước bắn vào mặt anh lạnh buốt. Cương khí trong người vẫn chưa hồi phục hoàn toàn sau trận đấu với ông già com-lê. Vết lạnh từ khí đen của mắt đồng vẫn còn âm ỉ trong ống xương cánh tay phải, mỗi khi anh siết chặt chuôi kiếm lại nhói lên như có một sợi dây thép gai đang thắt vào dây thần kinh.

Một tiếng động nhỏ từ cuối hẻm.

Chẳng phải tiếng chân người. Chẳng phải tiếng chuột. Là tiếng móng vuốt gõ vào nền gạch cũ, nhịp đều, chậm, như một ông lão bước từng bước một. Phong quay đầu, tay phải đã nắm sẵn chuôi kiếm. Hằng cũng ngừng thay băng đạn, mắt cô lia về phía cổng sắt. Tuấn mở mắt, lồm cồm ngồi dậy, tay với lấy cái Zippo.

Từ trong màn mưa phùn, một bóng đen nhỏ bước ra. Một con mèo đen, lông ướt sũng, dính bết vào thân. Nó đi chậm, từng bước một, đuôi dựng thẳng. Trên cổ nó có một sợi dây chuyền bạc, lủng lẳng một cái ống đồng nhỏ bằng ngón tay út, kêu leng keng rất khẽ trong mưa.

Phong buông chuôi kiếm. Anh nhận ra con mèo đó.

- Cổ Miêu.

Con mèo dừng lại dưới chân tường, ngước đầu lên nhìn Phong. Hai mắt nó xanh lè như hai hòn bi ve, phát sáng trong bóng tối. Nó không kêu, không động đậy, chỉ nhìn anh bằng cái nhìn của một sinh vật đã sống hơn bốn mươi năm, đã thấy quá nhiều thứ để còn tỏ ra vội vã.

Phong nhảy xuống khỏi nóc nhà kho, đáp xuống sân bằng hai chân, gối hơi khuỵu để giảm chấn. Anh bước tới gần Cổ Miêu. Con mèo dụi mõm vào ống chân anh, một cái dụi khô ráp, quen thuộc, như lời chào của người nhà đi xa vừa trở về. Rồi nó ngồi xuống, dùng chân trước cào cào vào sợi dây chuyền trên cổ, ra hiệu.

Phong ngồi xổm xuống, tay trái đỡ lấy ống đồng. Ống đồng lạnh buốt, nặng hơn vẻ ngoài, trên thân ống có khắc những ký tự cổ dòng Bửu Sơn - những chữ mà anh chỉ đọc được một nửa. Anh mở nắp ống.

Trong ống Chẳng phải tro xương. Là một viên đá nhỏ, cỡ hạt bắp, màu xám tro, nhẵn bóng như được mài dưới nước hàng trăm năm. Và bên cạnh viên đá, một sợi lông mèo đen, một mảnh lá trầu khô, và một ít bột xương mịn như phấn.

Anh nhận ra ngay. Đây Chẳng phải là tro xương tổ sư như thầy Tư Lượm từng kể. Đây là một cái "mồi" - một mảnh ký ức được gói trong đá và xương, thứ mà chỉ người có cùng dòng máu Bửu Sơn mới đọc được.

Linh Nhi đã gửi cái này cho anh.

Phong đổ viên đá vào lòng bàn tay trái. Anh nhắm mắt lại, để cương khí chảy nhẹ qua lòng bàn tay, chạm vào viên đá.

Và thị kiến ập tới.

Chẳng phải từ từ. Nó ập tới như một cú đấm vào giữa trán.

Phong thấy biển. Biển đêm, đen như mực, lạnh thấu xương. Anh thấy một doi đá nhô ra khỏi mặt nước, bảy ngọn nến xanh cháy theo hình chòm sao Phá Quân. Anh thấy Linh Nhi đứng trên doi đá, hai mắt trắng dã, miệng không cử động nhưng giọng nói của cô vang lên trong đầu anh - giọng nói của một người đang ngủ, mơ hồ, vọng từ rất xa.

Anh thấy Cô Bơ. Bà già gầy guộc, da xanh, tóc rong biển, mắt không tròng. Bà đứng trên mặt biển, tay chỉ về phía Tây - về phía sông Hồng. Rồi bà chìm xuống, biến mất vào nước đen, để lại một cột bọt trắng mang hình thù một cái đền nhỏ, vàng úa, rêu phong.

Anh thấy lò gạch. Một cái lò gạch bỏ hoang ven sông Hồng, ống khói cao đổ bóng xuống bãi bồi, cỏ dại mọc kín chân tường. Trong lò, dưới lớp gạch vụn và tro than, có một miệng cống bằng đá xanh, nắp cống khắc hình rồng bị chặt đứt đầu. Nước từ dưới cống trào lên, đen, lạnh, và có mùi - Chẳng phải mùi cống, là mùi của nước hồ mấy trăm năm không thấy mặt trời.

Anh thấy một con mèo đen ngồi trên nóc lò gạch. Cổ Miêu. Nó nhìn xuống miệng cống, rồi quay đầu nhìn thẳng vào anh - nhìn thẳng vào Linh Nhi - bằng đôi mắt xanh lè.

Và cuối cùng, anh nghe thấy giọng của Linh Nhi, rất nhỏ, như tiếng thì thầm trong mơ:

- Đường vào Hồ Tây nằm ở đó. Dưới lò gạch. Đi đi anh Hai.

Thị kiến đứt phựt. Phong mở mắt. Tim anh đập nhanh, mồ hôi lạnh túa ra trên trán. Viên đá trong lòng bàn tay đã vỡ vụn thành bột xám, gió thổi tan đi.

Anh thở ra một hơi dài. Hằng đã đứng cạnh từ lúc nào, tay cầm đèn pin, mặt cô căng cứng.

- Gì vậy?

Cô hỏi, giọng gọn.

- Linh Nhi.

Phong đáp, đứng dậy. Anh nhìn Cổ Miêu. Con mèo vẫn ngồi im, đuôi quấn quanh chân trước, mắt nhìn anh như chờ đợi.

- Con bé đã thấy đường vào Hồ Tây. Lò gạch bỏ hoang bên sông Hồng. Dưới nền lò có một miệng cống dẫn thẳng xuống đáy hồ.

Tuấn bước tới, tay cầm laptop, màn hình hiển thị bản đồ vệ tinh khu vực ven sông Hồng.

- Lò gạch bỏ hoang bên sông Hồng.

- Gã lẩm bẩm, ngón tay lướt nhanh trên touchpad.

- Em thấy rồi. Khu này nằm ở bãi bồi phía Bắc, cách Hồ Tây chừng ba cây số đường chim bay. Trên bản đồ quy hoạch nó là đất dự án treo, chưa giải tỏa. Nhưng có một cái lạ.

- Lạ gì?

Hằng hỏi.

- Khu này không có trên bản đồ địa chính mới nhất. Tụi nó xóa nó khỏi hồ sơ từ năm 2003. Giờ muốn tới đó phải đi đường đê, xuyên qua mấy cánh đồng ngô, rồi lội bộ qua bãi bồi. Xe không vào được.

Phong gật. Anh cúi xuống, nhặt sợi dây chuyền bạc từ cổ Cổ Miêu, quàng vào cổ tay trái của mình. Ống đồng chạm vào da, lạnh và nặng.

- Đi đêm nay.

Anh nói.

Hằng nhìn anh, rồi nhìn xuống cánh tay phải của anh - nơi vết lạnh từ khí đen vẫn còn âm ỉ.

- Cậu chưa hồi phục. Lặn xuống đó bây giờ là tự sát.

- Chẳng còn thời gian.

Phong đáp.

- Cổ Miêu đi từ An Giang ra đây mất năm ngày. Năm ngày đó đủ để tụi nó chuẩn bị bất cứ thứ gì dưới Hồ Tây. Mình càng chậm, tụi nó càng kịt.

Tuấn thở dài, đóng laptop lại.

- Vậy để em gọi điện cho ông Tư Lượm. Ông ấy dặn khi nào Cổ Miêu tới thì báo lại một tiếng. Với cả hỏi thêm về cái lò gạch đó.

Phong gật, quay người bước vào trong nhà kho. Cổ Miêu đi theo anh, từng bước nhẹ tênh trên nền gạch cũ. Hằng đứng lại ngoài sân, mắt dõi theo bóng Phong khuất sau cánh cửa sắt. Cô không nói gì, nhưng tay cô siết chặt khẩu súng vừa thay băng đạn.

Bốn giờ sáng. Mưa phùn đã tạnh, để lại một lớp sương mỏng trên mặt đất. Nhóm ba người và một con mèo rời khỏi khu Hàng Khoai bằng một chiếc xe tải cũ Tuấn thuê được qua mối của Sếp Trần. Xe chạy dọc đường đê sông Hồng, đèn pha quét qua những bãi ngô xơ xác, những bãi rác tự phát, những túp lều tạm của dân vạn đò.

Tuấn ngồi ở ghế phụ, tay ôm laptop, trên màn hình là bản đồ địa hình khu vực bãi bồi.

- Theo bản đồ cũ năm 1998, lò gạch này thuộc về một hợp tác xã đã giải thể từ lâu. Nó nằm ngay trên một điểm giao giữa hai nhánh sông nhỏ, kiểu như đất hình lưỡi dao.

Phong thủy gọi đó là "xà thiệt" - lưỡi rắn. Cực âm.

Phong ngồi ở thùng xe sau, lưng dựa vào thành sắt lạnh. Cổ Miêu nằm cuộn trong lòng anh, mắt nhắm hờ, nhưng tai vểnh lên, liên tục xoay về phía trước - phía dòng sông đang tới gần.

- Dừng ở đây.

Phong nói, giọng lạnh.

Xe dừng lại dưới chân đê. Ba người xuống xe. Trước mặt họ là bãi bồi sông Hồng, trải dài hun hút trong màn sương đêm, bùn đất lẫn với cỏ dại và những mảnh gạch vỡ vương vãi khắp nơi. Xa xa, khoảng năm trăm mét về phía trước, bóng của một cái ống khói cao sừng sững in lên nền trời âm u.

Lò gạch.

Họ tiến vào bãi bồi. Bùn dưới chân lạnh ngắt, ngập tới mắt cá, mùi bùn sông quyện với mùi than cũ và mùi đất sét cháy. Cổ Miêu đi trước, bước trên bùn nhẹ như đi trên nền gạch, mắt nó sáng xanh trong bóng tối, soi đường cho cả nhóm.

Lò gạch hiện ra sau màn sương. Nó lớn hơn trong thị kiến của Linh Nhi. Cả một cụm kiến trúc bằng gạch đỏ đã phai màu, tường nứt nẻ, cỏ dại mọc kín chân tường và trên cả nóc lò. Ống khói cao khoảng ba mươi mét, phần trên đã đổ sập một nửa, gạch vụn rơi vãi thành một đống lớn dưới chân. Mùi than cũ, mùi đất sét cháy, và một thứ mùi khác - mùi nước tù đọng, rêu mốc, và một thứ mùi tanh tanh rất nhẹ mà Phong nhận ra ngay: mùi của oán khí trộn trong nước.

Họ dừng lại trước cửa lò. Cửa lò bằng sắt han gỉ, cao hơn đầu người, hé mở một khe đủ cho một người chui qua.

- Em vào trước.

Hằng nói, rút súng ra, lên đạn.

Cô chui qua khe cửa, đèn pin gắn trên nòng súng quét qua không gian bên trong. Một lát sau, tiếng cô vọng ra:

- An toàn.

Phong và Tuấn lần lượt chui vào. Cổ Miêu theo sau cùng, nhẹ tênh như một cái bóng.

Bên trong lò gạch là một khoảng không rộng, tối om, cao vút lên tới tận miệng ống khói. Nền lò bằng đất sét nung, nứt nẻ thành từng mảng lớn. Dọc theo tường là những dãy kệ gỗ mục, trên đó còn sót lại vài viên gạch chưa nung, vài cái khuôn đúc bằng sắt han gỉ, và một cái bàn thờ nhỏ kê sát tường phía Bắc.

Phong bước về phía bàn thờ. Đây Chẳng phải bàn thờ Tổ nghiệp của thợ gạch. Bàn thờ này nhỏ, làm bằng đá xanh, trên mặt bàn có ba lỗ tròn xếp thành hình tam giác ngược - một cấu trúc thờ cúng của Hội Thủ Lăng. Dưới chân bàn thờ, giữa nền đất sét, có một tấm đá xanh hình vuông rộng chừng một mét, khắc hình rồng bị chặt đứt đầu.

- Ở đây.

Phong nói, giọng trầm xuống.

Tuấn bước tới, soi đèn pin vào tấm đá. Gã thở ra một hơi, hơi thở đọng thành khói trắng trong không khí lạnh.

- Nắp cống. Loại này em từng thấy trong hồ sơ Cát Linh. Đá xanh Thanh Hóa, khắc bùa chìm, niên đại khoảng đầu thế kỷ XIX. Bên dưới chắc chắn có hầm.

Hằng cúi xuống, lấy dao cạy thử vào khe giữa tấm đá và nền đất. Con dao lún vào dễ dàng - khe hở đã được mở ra trước đó, có thể mới đây thôi.

- Có người đã mở nắp này. Gần đây.

Cô nói, giọng căng lên.

Phong không trả lời. Anh đặt tay lên tấm đá. Cương khí trong người anh rung lên, báo động. Dưới tấm đá này, sâu trong lòng đất, có một thứ gì đó đang thở. Chẳng phải người. Chẳng phải quỷ. Là một thứ thuộc về nước, thuộc về bóng tối, thuộc về những thứ đã chìm dưới đáy hồ hàng trăm năm.

Anh đẩy tấm đá.

Tấm đá nặng, nhưng nhờ khe hở đã được mở sẵn, nó trượt đi tương đối dễ. Hằng và Tuấn cùng phụ đẩy. Tấm đá dịch chuyển, để lộ ra một miệng cống hình tròn, đường kính chừng bảy tấc.

Mùi nước ập lên. Mùi của nước hồ không thấy mặt trời, nước đã tù đọng hàng trăm năm, lạnh, tanh, và nồng nặc oán khí. Từ dưới miệng cống, một luồng khí lạnh phả lên, làm tắt ngấm ngọn đèn pin của Tuấn.

- Chết tiệt.

Tuấn vỗ vỗ vào cái đèn, bật lại.

Phong nhìn xuống miệng cống. Nước ở dưới đó đen như mực, không thấy đáy. Anh lấy ra một đồng xu từ túi áo - đồng xu C02 đưa cho hồi ở Cát Linh - và thả xuống. Đồng xu rơi, biến mất vào nước đen. Không có tiếng chạm đáy. Thay vào đó, sau ba giây, một tiếng "tõm" vọng lên từ rất xa, rất sâu, như thể đồng xu đã rơi vào một khoảng không khổng lồ dưới kia.

Cổ Miêu bước tới bên miệng cống. Nó cúi đầu, ngửi ngửi vào luồng khí lạnh đang phả lên. Rồi nó ngước đầu nhìn Phong, mắt xanh sáng rực, và kêu lên một tiếng. Chẳng phải tiếng meo meo. Là tiếng kêu trầm đục, kéo dài, như tiếng hổ gầm từ rất sâu trong rừng già - tiếng kêu mà Phong chỉ nghe được một lần trong đời, hồi còn nhỏ, khi thầy Tư Lượm bắt nó gọi hồn một người chết trôi dưới sông Hậu.

- Nó nói dưới đó có đường.

Phong dịch lại.

Hằng thở ra một hơi dài, bắt đầu cởi bỏ áo khoác ngoài.

- Vậy lặn thôi.

Phong gật. Anh cởi áo khoác, để lộ ra phần thân trên với những vết sẹo cũ chằng chịt. Đoản Kiếm Sưa Đỏ gài sau lưng, đường chỉ đỏ trên sống kiếm đã bắt đầu sáng nhẹ - nó cảm nhận được oán khí dưới kia, và đang chuẩn bị chiến đấu.

Tuấn lấy trong ba lô ra ba cái mặt nạ lặn nhỏ gọn - loại dùng cho thợ lặn chuyên nghiệp, mượn được từ kho của Sếp Trần.

- Bình dưỡng khí mini, dùng được khoảng hai mươi phút. Đủ để xuống thám thính rồi trồi lên.

- Gã nói, đưa cho Phong và Hằng mỗi người một cái.

- Em ở lại trên này giữ cửa. Nếu có gì bất thường, em sẽ kéo dây.

Gã buộc một sợi dây thừng mỏng vào chân Phong - loại dây dù chịu lực, dài hai trăm mét.

- Ba giật là kéo lên. Bốn giật là có biến, rút toàn bộ. Rõ chưa?

- Rõ.

Phong đáp.

Anh đeo mặt nạ vào, hít một hơi dài từ bình dưỡng khí. Không khí trong bình khô và lạnh, mang mùi cao su mới. Rồi anh nhìn Hằng. Cô cũng đã đeo mặt nạ xong, súng ngắn gài vào bao chống nước bên hông, dao găm cầm tay trái.

- Xuống.

Phong nói.

Anh thả người xuống miệng cống trước.

Nước lạnh thấu xương. Lạnh hơn cả nước sông Hồng mùa đông, lạnh hơn cả nước giếng cổ trên núi Tà Lơn. Một cái lạnh không chỉ thấm vào da thịt, mà thấm thẳng vào cương khí, làm chậm dòng chảy của nó trong kinh mạch.

Phong để mặc cơ thể chìm xuống. Anh không bơi, chỉ để trọng lực kéo mình đi. Miệng cống hẹp, tối đen, những mảng rêu bám đầy thành cống cọ vào vai và lưng anh. Càng xuống sâu, nước càng lạnh, áp suất càng tăng, và cái mùi tanh tanh của oán khí càng nồng.

Sau khoảng hai mươi mét, đường cống mở rộng ra. Phong cảm nhận được không gian xung quanh mình đột ngột phình ra - anh chẳng còn ở trong ống cống nữa, mà đang lơ lửng giữa một khoảng không khổng lồ dưới nước. Anh bật đèn pin gắn trên mặt nạ.

Ánh đèn xuyên qua nước đen, soi tỏ một phần của không gian này. Đó là một cái hang ngầm, vòm hang cao ít nhất mười lăm mét, vách đá dựng đứng, phủ đầy một thứ rêu màu trắng bệch phát sáng lân tinh. Dưới đáy hang, cách anh chừng ba mươi mét, có thể nhìn thấy những cột đá nhũ mọc ngược từ đáy lên, và trên những cột đá đó...

Phong nheo mắt. Chẳng phải đá nhũ. Là những cọc gỗ. Hàng trăm cọc gỗ cắm xuống đáy hang, đầu cọc nhọn hoắt hướng lên trên, trên mỗi đầu cọc là một hình nhân nhỏ bằng đồng, tay chân bị trói ngược ra sau.

Lư đồng thu nhỏ. Hàng trăm lư đồng thu nhỏ, cắm dưới đáy hang như một bãi mìn dưới nước.

Hằng chạm vào vai Phong. Cô chỉ tay về phía xa hơn, nơi ánh đèn pin không soi tới được hết. Ở đó, lờ mờ trong nước đen, có một cái bóng khổng lồ - một cấu trúc hình vòm, úp ngược, đường kính phải tới vài chục mét. Mặt ngoài của nó phủ đầy rêu và hàu, nhưng vẫn có thể nhận ra những đường hoa văn chạm khắc tinh xảo - những con rồng, những chữ Hán cổ, và một ký hiệu lặp đi lặp lại: hình tam giác ngược với ba chấm tròn ở ba góc.

Lư đồng thật. Cái lư đồng úp ngược dưới đáy Hồ Tây mà nhóm đã lần ra từ những manh mối ở Đồng Xuân, Ba Vì, và từ thị kiến của Linh Nhi. Nó ở ngay đây, cách họ chưa tới một trăm mét.

Phong cảm thấy cương khí trong người rung lên dữ dội. Chẳng phải báo động. Là phản ứng cộng hưởng. Có thứ gì đó trong lư đồng kia đang gọi anh - một thứ cổ xưa, mạnh mẽ, và đói khát.

Anh ra hiệu cho Hằng lặn xuống thêm. Cả hai từ từ hạ độ cao, tiến về phía cấu trúc hình vòm. Nước càng lúc càng lạnh, áp suất càng lúc càng lớn, và cái mùi oán khí càng lúc càng nồng đến mức có thể ngửi thấy qua cả mặt nạ dưỡng khí.

Họ cách lư đồng chừng năm mươi mét thì dừng lại. Từ khoảng cách này, Phong có thể nhìn rõ hơn những chi tiết trên bề mặt lư đồng. Nó Chẳng phải bằng đồng thật. Nó là một khối hỗn hợp giữa đồng, đá, và một thứ kim loại đen bóng mà anh chưa từng thấy. Trên bề mặt có những khe hở nhỏ, và từ những khe hở đó, những sợi dây đồng mỏng như tóc tua tủa ra, trôi lơ lửng trong nước như những xúc tu.

Và ở chính giữa vòm lư đồng, có một cánh cửa. Cánh cửa bằng đồng, cao khoảng ba mét, khép kín, trên mặt có khắc hình một con rồng không đầu.

Phong nhìn Hằng. Cô gật đầu. Họ sẽ tiến vào.

Nhưng ngay khi Phong vừa cử động để bơi tới, toàn bộ những sợi dây đồng trên bề mặt lư đồng đồng loạt rung lên. Một luồng oán khí khổng lồ bắn ra từ những khe hở, tạo thành một bức tường nước đen xoáy tròn quanh lư đồng. Dòng nước xoáy mạnh tới mức kéo Phong và Hằng văng ra xa, suýt làm rơi mặt nạ của Hằng.

Phong ghì lại, cương khí bùng lên giữ thân. Anh nắm lấy tay Hằng, kéo cô lại gần, rồi ra hiệu rút lui. Không thể tiến vào lúc này. Oán khí quanh lư đồng quá mạnh, như một cơ chế phòng thủ tự động. Họ cần thêm thông tin, thêm chuẩn bị, và có thể cần thêm người.

Cả hai bắt đầu bơi ngược lên. Nhưng khi vừa quay lưng lại, Phong cảm nhận được một thứ.

Chẳng phải oán khí. Chẳng phải dòng nước. Là một cái nhìn.

Từ phía sau cánh cửa đồng trên vòm lư đồng, có thứ gì đó đang nhìn anh. Một cái nhìn không qua ánh sáng, không qua mắt thường, mà qua chính cương khí của anh - một cái nhìn lạnh lẽo, cổ xưa, và... thích thú.

Phong không quay lại. Anh giữ nhịp bơi đều, kéo Hằng về phía miệng cống, nơi ánh sáng mờ mờ từ đèn của Tuấn vẫn hắt xuống qua hai mươi mét nước đen.

Họ trồi lên khỏi mặt nước trong miệng cống. Tuấn và Hằng cùng kéo anh lên. Phong tháo mặt nạ, thở dốc, hai bàn tay giật từng cơn vì lạnh. Cương khí trong người anh hỗn loạn, đường chỉ đỏ trên sống Đoản Kiếm Sưa Đỏ sáng rực bất thường, như vừa bị kích thích bởi một thứ gì đó rất mạnh.

- Dưới đó có gì?

Tuấn hỏi, giọng gấp gáp.

Phong không trả lời ngay. Anh nhìn Cổ Miêu. Con mèo đứng bên miệng cống, mắt xanh nhìn thẳng vào anh, đuôi dựng thẳng.

Rồi anh nói, giọng khàn đặc:

- Lư đồng úp ngược. Nó ở dưới đó. Và nó biết mình đến rồi.

0