Bửu Sơn Trấn Quỷ Lục

Chương 65: Nghiên Cứu Xiêm La Hắc Phật (Ngày 3-4)

Đăng: 29/07/2026 14:24 2,971 từ 1 lượt đọc

Ngày thứ ba của chiến dịch, Sài Gòn vẫn chưa dứt cơn mưa. Khu vực Chợ Lớn ở Quận 5 trong màn mưa bụi hiện lên với một vẻ đẹp u hoài và cổ kính, tách biệt hẳn với sự hào nhoáng của khu trung tâm. Những dãy nhà rêu phong, những tấm biển hiệu song ngữ Hoa - Việt đỏ rực, mùi thuốc Bắc nồng nàn quyện với mùi nhang trầm từ các hội quán tạo nên một không gian đặc thù, nơi mà ranh giới giữa tâm linh và đời thực dường như mỏng manh hơn bất kỳ đâu.

Linh Nhi bước xuống từ chiếc taxi, tay che chiếc ô trong suốt. Cô mặc một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản, quần jean, đeo một chiếc túi chéo nhỏ đựng sổ bút và máy tính bảng. Thế giới của Nhi bây giờ là một cuốn phim câm.

Cô không nghe thấy tiếng còi xe inh ỏi, tiếng rao hàng lanh lảnh hay tiếng mưa đập vào mái tôn. Nhưng bù lại, đôi mắt cô - hay đúng hơn là Tâm Nhãn - lại nhìn thấy những thứ mà người thường bỏ lỡ. Cô thấy "màu" của âm thanh.

Tiếng cãi vã của bà bán cá là những vệt màu đỏ gắt gỏng như lửa. Tiếng chuông gió leng keng từ mái hiên chùa Ông Bổn là những gợn sóng màu xanh ngọc bích lan tỏa dịu dàng. Và từ hướng Vạn Tín Plaza xa xa, cô thấy một cột khói đen sì, đặc quánh đang bốc lên, tỏa ra những xúc tu vô hình bám vào người đi đường, hút lấy chút sinh khí ít ỏi của họ trong ngày mưa ảm đạm.

Nhi rùng mình, kéo cao cổ áo, rẽ vào con đường Triệu Quang Phục - nơi được mệnh danh là phố Đông Y và đồ phong thủy. Nhiệm vụ của cô hôm nay rất rõ ràng: Tìm hiểu về nguồn gốc của Xiêm La Hắc Phật. Lê Phong đang bận chế tạo pháp khí, Thanh Hằng và Tuấn Béo lo hậu cần.

Chỉ có cô, người có khả năng cảm nhận tâm linh nhạy bén nhất và sự kiên nhẫn vô hạn, mới có thể lục tìm trong đống tro tàn của lịch sử để tìm ra chân tướng kẻ thù. Cô dừng lại trước một tiệm sách cũ nằm lọt thỏm giữa hai tiệm thuốc Bắc sầm uất. Biển hiệu gỗ sơn son thếp vàng đã bong tróc chỉ còn đọc được ba chữ Hán: "Cổ Thư Các".

Nhi đẩy cửa bước vào. Một mùi giấy cũ mốc meo xộc vào mũi, nhưng với Nhi, đó là mùi của tri thức bị lãng quên. Sau quầy thu ngân là một ông lão người Hoa gầy gò, đeo kính lão trễ xuống mũi, đang lúi húi dùng kính lúp soi một cuốn sách rách bìa. Đó là ông Lý, một "thổ địa" về sách cổ ở khu vực này mà Thanh Hằng đã giới thiệu.

Nhi nhẹ nhàng gõ ngón tay lên mặt bàn gỗ. Ông Lý ngẩng lên. Thấy một cô gái trẻ, ông định mở miệng hỏi, nhưng Nhi đã nhanh chóng đưa ra tờ giấy cô viết sẵn: [Cháu chào ông. Cháu bị khiếm thính.

Cháu muốn tìm sách về tín ngưỡng cổ xưa của Thái Lan, đặc biệt là về các loại tượng trấn yểm.] Ông Lý nheo mắt đọc tờ giấy, rồi nhìn chằm chằm vào Nhi. Ánh mắt ông không dừng lại ở khuôn mặt xinh xắn của cô, mà nhìn sâu vào ấn đường - nơi con mắt thứ ba đang ẩn giấu. Ông lão khẽ giật mình, đặt kính lúp xuống, thái độ thay đổi hẳn. Ông lấy bút giấy, viết bằng nét chữ run rẩy nhưng bay bướm: [Cô bé, ấn đường của cô có linh quang, nhưng cũng có sát khí bao quanh.

Cô đang tìm hiểu về những thứ không nên đụng vào.] Nhi viết trả lời, nét bút kiên định: [Cháu cần tìm hiểu để cứu người. Xin ông giúp cháu. Cháu cần biết về "Phi Nhân Na" và tượng gỗ mun đen.] Đọc đến chữ "Phi Nhân Na", tay ông Lý khựng lại. Ông nhìn ra ngoài trời mưa, thở dài một hơi khiến lồng ngực gầy guộc chùng xuống, rồi viết: [Thứ đó tà ác lắm.

Sách vở ở đây chỉ ghi chép bề nổi thôi. Nếu cô thực sự muốn biết ngọn ngành, hãy đến chùa Wat Samaki ở hẻm bên cạnh. Tìm sư Somchai. Ông ấy từng là thầy pháp ở Chiang Mai trước khi tu Phật.

Mang lá thư này theo, ông ấy sẽ tiếp cô.] Ông Lý vội vàng viết một vài dòng chữ Thái loằng ngoằng lên mặt sau của tờ lịch cũ, đóng một con dấu đỏ chót của tiệm sách, rồi đưa cho Nhi như muốn đuổi cô đi nhanh để tránh tà khí lây sang tiệm sách của mình. Nhi cúi đầu cảm ơn, nắm chặt tờ giấy trong tay. Manh mối đầu tiên đã mở ra.

Chùa Wat Samaki là một ngôi chùa nhỏ theo kiến trúc Nam Tông, nằm khuất sâu trong con hẻm ngoằn ngoèo, tách biệt hoàn toàn với sự ồn ào phố thị. Không khí ở đây tĩnh mịch, trầm mặc. Nhi đưa lá thư của ông Lý cho một chú tiểu, và vài phút sau, cô được dẫn vào một gian phòng nhỏ phía sau chánh điện, nơi nồng nặc mùi dầu cù là và hương trầm.

Sư Somchai là một người đàn ông trung niên da ngăm đen, đôi mắt sâu thẳm và buồn bã như chứa đựng cả một bầu trời tâm sự. Ông mặc y vàng, ngồi xếp bằng trên sập gỗ. Khi Nhi bước vào, ông không tỏ vẻ ngạc nhiên, chỉ khẽ gật đầu ra hiệu cho cô ngồi xuống. Cuộc trò chuyện diễn ra trong im lặng tuyệt đối, thông qua những trang giấy trắng được chuyền tay nhau.

Sư Somchai đọc lá thư giới thiệu, rồi nhìn Nhi, viết: [Ông Lý nói cô đang đối đầu với một bức tượng Phi Nhân Na làm từ gỗ mun?] Nhi gật đầu. Cô lấy điện thoại, đưa cho sư xem bức ảnh mờ ảo mà Phong đã vẽ lại về Hắc Phật theo trí nhớ. Vừa nhìn thấy bức tranh, tay sư Somchai run lên bần bật. Ông nhắm mắt lại, miệng lẩm bẩm một câu kinh để trấn an bản thân.

Khi mở mắt ra, trong đó đầy vẻ sợ hãi và kinh tởm. Ông viết nhanh, nét chữ hằn sâu xuống giấy: [Đây không phải là Phật. Đây là Ác Thần. Trong tiếng Thái cổ, nó gọi là "Pī Ḍī Na" - Vong Thần.] [Nó khác gì Kumanthong ạ?] - Nhi viết hỏi. [Khác xa. Kumanthong là linh hồn trẻ em được nuôi dưỡng để cầu tài lộc, bản chất như một đứa trẻ, có thể thiện có thể ác.

Còn thứ này...] - Sư Somchai dừng lại, ngập ngừng một chút rồi viết tiếp, từng chữ như nhỏ máu -[Nó được tạo ra từ oán khí thuần túy. Để 'khai quang' điểm nhãn cho một bức tượng Hắc Phật cấp độ này, người ta phải dùng máu của 49 kẻ tử tù hoặc người chết oan. Máu đó được ngâm cùng gỗ Mun (loại gỗ hấp thụ âm khí cực mạnh) trong 49 ngày.] Nhi lấy tay che miệng, cảm thấy dạ dày quặn thắt, buồn nôn khủng khiếp. 49 sinh mạng chỉ để đổi lấy tiền tài và quyền lực cho một kẻ tham lam.

Sư Somchai viết tiếp: [Nó không có lòng trung thành. Nó chỉ có cơn đói. Nó ban cho chủ nhân tiền bạc, danh vọng, đổi lại chủ nhân phải cho nó ăn máu định kỳ.

Nhưng lòng tham của con người là vô đáy, và cơn đói của nó cũng vậy. Khi chủ nhân không còn cung cấp đủ 'thức ăn', hoặc khi vận khí của chủ nhân suy kiệt... nó sẽ ăn chính người đó.] [Làm sao để tiêu diệt nó ạ?] - Nhi viết câu hỏi quan trọng nhất. Sư Somchai đứng dậy, đi vào trong tủ lấy ra một cuốn sách cổ viết trên lá buông đã ngả màu nâu xám. Ông lật tìm, rồi chỉ cho Nhi xem một hình vẽ mô phỏng cấu trúc tượng. Ông viết giải thích: [Thứ nhất: Lửa.

Nhưng không phải lửa thường. Nó sợ 'Lửa Tam Muội' hoặc lửa thuần dương lấy từ nến sáp ong trên bàn thờ Phật đã được tụng kinh ngàn lần.] [Thứ hai: Âm thanh. Tà thần sợ sự thanh tịnh.

Tiếng chuông đồng (loại chuông gia trì) có tần số rung động đặc biệt, có thể làm rối loạn trường năng lượng của nó, khiến nó không thể điều khiển ảo giác.] [Thứ ba: Vật liệu phong ấn. Gỗ dâu tằm (để đánh), muối hột (để rải), và gạo nếp than (để hút tà khí).] Và quan trọng nhất, ông lấy bút đỏ vẽ một vòng tròn ngay giữa ngực bức tượng trong hình: [Trái tim. Bất kỳ bức tượng nào muốn 'sống' đều cần một vật dẫn.

Với Hắc Phật, đó thường là một viên ngọc hoặc xá lợi tà. Viên này gọi là 'Huyết Tâm Ngọc'. Nó là nguồn năng lượng, là bộ não của con quái vật.

Nếu cô phá vỡ được viên ngọc này, bức tượng sẽ trở lại là khúc gỗ vô tri.] Trước khi Nhi ra về, sư Somchai nắm lấy tay cô, dúi vào tay cô một sợi dây chỉ đỏ có thắt nút đặc biệt. Ông viết dòng cuối cùng, nét chữ run rẩy nhưng khẩn thiết: [Hãy cẩn thận. Tượng này đã 'ăn' quá nhiều trong thời gian ngắn. Nó đang ở ngưỡng cửa của sự hóa thân.

Nó sẽ không chỉ tấn công bằng sức mạnh vật lý, mà nó sẽ lôi cô vào ảo giác. Nó sẽ cho cô thấy điều cô khao khát nhất, hoặc điều cô sợ hãi nhất. Đừng tin vào mắt mình. Hãy tin vào tâm mình.] Nhi trở về căn hộ 404 khi trời đã sẩm tối.

Cả người cô ướt sũng nước mưa, nhưng trong lòng cô lại nóng rực như có lửa đốt. Lê Phong, Thanh Hằng và Tuấn Béo đang đợi cô. Thấy Nhi về, Phong vội vàng lấy khăn bông trùm lên người cô, lo lắng ra dấu: [Em ổn không?] Nhi gật đầu, mắt bật lên vẻ phấn khích vẻ kiên định.

Cô lôi từ trong túi ra cuốn sổ tay ghi chép chi chít và những bản vẽ phác thảo, bắt đầu viết lên bảng trắng, tổng hợp lại toàn bộ thông tin. Mọi thứ dần hiện ra rõ ràng: Xiêm La Hắc Phật (Pī Ḍī Na), nguồn gốc tà thuật Thái Lan cổ, điểm yếu là lửa thuần dương, tiếng chuông đồng, và tử huyệt là viên Huyết Tâm Ngọc ở ngực.

Phong đọc xong, đập tay xuống bàn đầy phấn khích:

- Tuyệt vời!

Thông tin này hoàn toàn trùng khớp với những gì thầy Tư Lượm nói đêm qua. Thầy cũng nhắc đến viên ngọc ở ngực và gỗ dâu. Hai nguồn tin độc lập cùng xác nhận một sự thật, vậy độ chính xác là tuyệt đối."

Tuấn Béo nhìn vào mục "Ảo giác" mà Nhi vừa ghi, rùng mình:

- Ảo giác à? Hèn gì hôm trước lên tầng 13 tao thấy mấy con ma-nơ-canh cứ như người thật. Vậy là nó tấn công vào não bộ chúng ta.

Thanh Hằng khoanh tay, trầm ngâm:

- Nếu nó sợ tiếng chuông đồng...

Tuấn, cậu có thể tạo ra thiết bị phát âm thanh mô phỏng tiếng chuông không? Hoặc khuếch đại nó lên?

Tuấn Béo búng tay cái tách:

- Dễ ợt.

- Tôi sẽ tích hợp vào bộ loa của thiết bị ADCB-1. Tôi sẽ lấy mẫu âm thanh tiếng chuông chùa Linh Ứng hay Vĩnh Nghiêm gì đó, remix lại ở tần số cao. Đảm bảo con quái vật đó nghe xong sẽ nhức óc.

Lê Phong nhìn Nhi, ánh mắt đầy tự hào.

Cô bé không nghe thấy những lời khen ngợi, nhưng cô cảm nhận được sự nhẹ nhõm của mọi người. Cô đã mang về mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện bức tranh chiến thuật. Getty Images Ngày thứ tư là giai đoạn thu thập và chế tạo vũ khí.

Cả nhóm chia làm hai mũi. Thanh Hằng và Tuấn Béo lái chiếc xe bán tải cũ lùng sục khắp các chợ đầu mối và vùng ngoại ô. Việc mua sắm của họ trông có vẻ kỳ quặc đối với người ngoài.

Tại một vựa muối ở Quận 6, Tuấn Béo hì hục vác hai bao tải muối hột loại hạt to (muối biển chưa qua tinh chế), vừa vác vừa đùa với bà chủ vựa là mua về ướp xác khiến bà ta xanh mặt. Tại một tiệm thuốc Bắc lớn ở Chợ Lớn, Thanh Hằng mua hết sạch số gạo nếp than (nếp cẩm) mà họ có. Gạo nếp than có màu đen tím, theo phong thủy thuộc hành Thủy nhưng lại có tính Dương, dùng để hút tà khí cực tốt.

Sau đó, họ ghé qua một cửa hàng đồ cổ, Hằng chọn mua 4 chiếc chuông đồng nhỏ thời Nguyễn và một chiếc chuông gia trì cỡ trung, tiếng vang ngân nga rất lâu, đủ sức xua đuổi tà ma. Cuối cùng, họ lái xe ra vùng ngoại thành Hóc Môn, tìm đến một vườn dâu tằm, dùng cưa máy cắt những cành dâu bánh tẻ thẳng và chắc nhất theo chỉ dẫn của Phong. Trong khi đó, tại căn hộ 404, không khí làm việc nghiêm túc như một phòng thí nghiệm giả kim thuật.

Lê Phong bày biện các nguyên liệu lên bàn. Gói bưu phẩm của thầy Tư Lượm đã đến vào buổi trưa. Bên trong là một lọ thủy tinh nhỏ chứa thứ chất lỏng sền sệt màu đỏ thẫm: Máu Rồng - nhựa của cây dâu ngàn năm.

Nhiệm vụ của Phong là chế tạo vũ khí chủ lực: Roi Dâu Huyết Long. Cậu chọn ra 7 cành dâu tằm tốt nhất mà Tuấn mang về. Phong cẩn thận bóc vỏ, mài nhẵn các mắt, rồi tết chúng lại với nhau theo kiểu vặn thừng.

Vừa tết, Phong vừa trì chú. Mỗi một nút thắt là một câu "Cửu Long Thần Chú". Mồ hôi vã ra trên trán cậu.

Việc đưa linh lực vào vật thể tốn kém sức lực hơn nhiều so với đánh nhau tay chân. Linh Nhi ngồi bên cạnh, phụ trách việc pha chế "đạn dược". Cô trộn muối hột với bột chu sa và gạo nếp than theo tỷ lệ vàng mà sư Somchai đã gợi ý.

Sau đó, cô chia nhỏ hỗn hợp này vào các túi vải đỏ nhỏ để ném và nạp vào các băng đạn nhựa cho khẩu súng độ của Tuấn. Khi chiếc roi dâu được tết xong, nó dài khoảng một mét hai, dẻo dai và chắc chắn. Phong mở lọ "Máu Rồng".

Một mùi hương lạ lùng tỏa ra - vừa thơm mùi gỗ, vừa tanh nhẹ mùi sắt. Cậu dùng bút lông, quét lớp nhựa đỏ thẫm lên thân roi. Gỗ dâu tằm như đang "uống" lấy nhựa cây.

Thân roi từ màu trắng ngà chuyển dần sang màu đỏ bầm, rồi đen bóng. Những vân gỗ hiện lên đỏ rực như mạch máu đang chảy. Phong cầm chiếc roi lên, vung nhẹ.

Vút! Tiếng xé gió sắc lẹm. Linh Nhi ngồi cách đó hai mét cũng cảm thấy da mặt rát rạt vì luồng kình lực tỏa ra từ ngọn roi.

Phong đưa ngón tay cái lên ra dấu với Nhi: [Thành công.] Tiếp theo, cậu lấy 4 chiếc chuông đồng nhỏ mà Hằng mua về, khắc lên thân chuông chữ "OM" bằng tiếng Phạn, rồi xâu chúng vào chuôi kiếm và cán roi. Mỗi cử động nhỏ tạo ra tiếng leng keng vui tai nhưng đầy uy lực. Buổi tối ngày thứ tư, căn phòng 404 giờ đây trông giống một kho vũ khí tâm linh.

- Trên bàn là thanh Tứ Ân Kiếm đã gia cố, chiếc Roi Dâu Huyết Long đen bóng, khẩu K54 của Hằng, súng bắn đạn muối của Tuấn, và thiết bị ADCB-1 dạng balo.

Lê Phong nhìn ngắm thành quả của cả nhóm, cảm thấy một sự tự tin chưa từng có.

Cậu nói, giọng vang rền:

- Chúng ta đã hiểu rõ kẻ thù.

- Chúng ta biết nó là ai, nó sợ cái gì và trái tim nó nằm ở đâu.

Vương Hạo có thể giỏi bày binh bố trận, nhưng hắn không ngờ chúng ta lại chuẩn bị kỹ đến mức này.

Thanh Hằng nạp đạn vào băng, tiếng lò xo kêu rộp giòn tan:

- Kiến thức là sức mạnh.

- Câu này chưa bao giờ sai.

Tuấn Béo vỗ vỗ vào cái balo ADCB-1:

- Và công nghệ là đòn bẩy. Phen này cho con Hắc Phật biết thế nào là 'nhạc sàn' tâm linh.

Linh Nhi cầm lấy một chiếc chuông đồng nhỏ, lắc nhẹ. Cô không nghe thấy tiếng chuông, nhưng cô thấy những vòng sóng âm thanh lan tỏa ra, đẩy lùi đám bụi bặm trong không khí. Cô mỉm cười, viết vào sổ tay dòng chữ cuối cùng của ngày: [Em hiểu tại sao nó lại nguy hiểm.

Nó đánh vào nỗi sợ và lòng tham. Nhưng em không sợ. Vì chúng ta có ánh sáng của sự thật.

Chúng ta đã biết cách đánh bại nó.] Bên ngoài cửa sổ, mưa đã tạnh. Ánh trăng lưỡi liềm mờ ảo hiện ra sau đám mây. Chỉ còn 3 ngày nữa là đến Rằm. Cuộc đi săn sắp bắt đầu. (Hết chương 65)

0