Chương 178: Ngự Lâm
Sáng ngày thứ tám. Bảy giờ.
Ngã ba dưới chân Ba Vì dậy lên trong mùi nhựa xà cừ chảy trưa. Ánh nắng xiên qua hàng cây cổ thụ thành những đường chéo vàng cắt ngang mặt đường đất đỏ lấm tấm vệt bánh xe khách. Bến xe nhỏ chỉ có ba quán nước trà mái tôn, một bãi gửi xe lốp dựng, và một gốc đa già rễ phụ buông kín lối đi. Xe khách tuyến Ba Vì - Hà Nội chưa tới. Bến vắng hoe.
Phong xuống tới ngã ba từ con đường mòn dốc ngược lên núi. Anh đi sau ông Bảy Thước nửa bước. Ông lão dừng chỗ giao lộ đất đỏ, quay lại nhìn Phong. Áo nâu, quần xắn gối, mắt hổ phách ánh lên trong nắng sớm. Ông không nói. Phong cũng không. Ông gật một cái - cái gật nhẹ và dứt khoát của người rừng đã xong việc. Rồi ông quay lưng, bước ngược lên đồi, dáng khuất dần sau màn lá rừng.
Phong đứng yên ba nhịp thở. Tay trái ghì quai bao đàn trên vai. Bên trong bao, thanh Đoản Kiếm Sưa Đỏ nằm ngang, lưỡi quấn mảnh vải đen, đường chỉ đỏ trên sống kiếm vẫn ấm như mạch máu vừa được truyền. Anh rảo bước ra phía bến chờ xe.
Ánh nắng trưa đầu ngày hắt một màu trắng xóa lên mặt đường nhựa cũ kỹ. Những hàng xà cừ cao vút đổ bóng dài thành từng mảng chắp vá. Hai quán nước trống trơn. Bà bán trà đá còn chưa dọn hàng. Chỉ có tiếng gió thổi qua kẽ lá và tiếng loa phường xa xa vọng lại một bài thể dục sáng.
Nhưng ở cuối bến, chỗ bóng râm gãy khúc sau gốc đa cổ thụ, có hai bóng người.
Phong dừng bước.
Hai bóng com-lê đen. Đứng cách nhau đúng một mét, cùng hướng mặt về phía Phong. Cả hai đeo kính râm đen tuyền, tai đeo earpiece chìm, tư thế bất động như tượng. Người bên trái cao khoảng một mét tám, vai rộng, tay buông xuôi dọc thân, không đút túi. Người bên phải thấp hơn chừng một centimet, dáng gọn hơn, hai tay khoanh trước bụng trên khóa thắt lưng. Cả hai mặc com-lê đen may đo, áo sơ mi trắng bên trong, không cà vạt. Không cử động. Chỉ đứng nhìn Phong qua mắt kính đen.
Người cao là Đặng Văn Thuần. Sinh 1965. Người thấp là Lê Hữu Khôi. Sinh 1967. Cựu đặc nhiệm quân khu Thủ đô. Hồ sơ chính thức biến mất từ tháng tư năm 1999. Hai mươi lăm năm sau, họ đứng ở ngã ba chân núi Ba Vì, chờ một người đàn ông vừa rèn xong một thanh kiếm.
Phong rút bộ đàm trong túi áo khoác, bấm nút.
- Tuấn. Hai bóng com-lê đen ở ngã ba Ba Vì. Nhìn giống vệ sĩ riêng của ai đó.
Đầu kia bộ đàm vọng về tiếng Tuấn Beo xen lẫn tiếng lạch cạch bàn phím.
- Cha nội, em đang mở cam bãi xe. Đợi hai phút.
Phong cất bộ đàm, bước tới.
Anh đi thẳng, không tránh, không chậm lại. Nhịp chân đều trên mặt đường nhựa. Còn cách ba mươi mét, hai bóng com-lê cùng bước tới. Chân họ nhấc cùng lúc, đều tăm tắp như một cơ thể duy nhất. Cách mười mét, Phong thấy Thuần xoay nhẹ vai trái. Cách năm mét, cả ba dừng.
Thuần cất giọng. Giọng trầm, không cảm xúc, vang trong cổ họng như tiếng động cơ diesel nổ xa.
- Đi với tụi tao. Có người muốn gặp mày.
Phong không đáp. Anh ngoảnh nhẹ cổ sang bên, mắt liếc Khôi. Khôi không nhúc nhích, chỉ có ngón trỏ tay phải gõ nhịp nhẹ vào khóa thắt lưng.
Phong quay lại Thuần.
- Tao không đi. Có gì nói ở đây.
Thuần không phản ứng lời. Hắn đưa tay phải vào ve áo com-lê, rút ra một khẩu Glock 19 bóng đen tuyền, nòng gắn ống giảm thanh dài bảy phân. Động tác gọn và chậm như một nghi thức. Hắn giương súng lên, thẳng mặt Phong. Cùng lúc, Khôi rút súng từ sau lưng - một khẩu Glock 19 thứ hai - chĩa vào ngực Phong từ góc 45 độ.
Không ai lên tiếng. Gió ngừng thổi. Bến xe như đông cứng trong nắng trưa.
Phong không lùi. Mắt anh dán vào nòng súng của Thuần. Tay phải anh buông thõng, nhưng dưới ống tay áo rộng, miếng đồng chữ “Tản” năm phân bảy - món đồ Lão Què trao dưới hầm cống Hàng Buồm - đã nằm sẵn giữa ngón trỏ và ngón giữa.
Rồi anh vung tay.
**CHÁT!** Miếng đồng bay vút khỏi ống tay áo, xoay tròn như đồng xu. **KỊCH!** Nó đập trực diện vào nòng Glock của Thuần vào đúng tích tắc Thuần siết cò. Súng giật ngược lên, mũi đạn cắt không khí vọt qua vai trái Phong, xuyên thủng bao đàn vải bố. Một tiếng xé vải khô khốc. Phong không chớp mắt. Anh tiến sát.
**CỘP!** Khuỷu tay phải anh đánh thẳng vào góc hàm dưới Thuần. Lực đánh từ hông vặn người, dồn toàn bộ trọng tâm vào một điểm. Hàm Thuần bật ngược, kính râm văng ra. **ỰC.** Thuần đổ vật xuống như bao cát rơi khỏi móc, súng rời tay, lăn vào vũng nước đọng sau gốc đa.
Khôi bóp cò. **ĐOÀNG!** Mũi thứ hai xuyên qua ống tay áo bên trái Phong, để lại lỗ cháy đen trên vải. Phong không né. Anh xoay người theo quán tính cú khuỷu tay, tay trái đã tuột khỏi quai bao đàn, tay phải luồn vào trong bao. **VÚT!** Lần đầu tiên kể từ lúc rời lò, Đoản Kiếm Sưa Đỏ rời khỏi vải bọc.
Lưỡi kiếm đỏ sậm ánh lên dưới nắng trưa. Vân gỗ xoắn như mây bão. Đường chỉ đỏ trên sống kiếm lóe sáng một tích tắc - mạch máu không chảy nhưng đập. Khôi khựng nửa nhịp. Mắt hắn dán vào lưỡi kiếm gỗ đỏ. Trong một phần ngàn giây, hắn chẳng phải đang nhìn một vũ khí; hắn đang nhìn thứ gì đó đang thở.
**PHẬP!** Đầu cán gỗ của chuôi kiếm - chuôi quấn dây rừng thô ráp - thúc thẳng vào thái dương trái Khôi. Một tiếng trầm như búa đập vào gốc cây mục. Khôi đổ gục tại chỗ, người không kịp đổ về phía trước hay phía sau - hắn xụi xuống như gối chân gãy cùng lúc.
Toàn bộ đụng độ không dài hơn bốn nhịp thở.
Phong đứng giữa hai thân người bất động. Sưa Đỏ vẫn trên tay phải, lưỡi kiếm chưa chém một nhát. Anh không thở gấp. Anh vừa hạ hai cựu đặc nhiệm mà chưa cần rút kiếm để chém. Hạ bằng một miếng đồng, hai cú đánh cán.
Anh cúi xuống, gài Sưa Đỏ trở lại bao đàn. Mũi kiếm lướt qua vải đen, đường chỉ đỏ tắt dần. Anh quỳ một gối bên cạnh Thuần, tay trái lật ve áo com-lê, tay phải luồn vào áo lót. Ngón tay chạm vào một miếng kim loại nhỏ, phẳng, lạnh buốt như nước đá.
Phong rút ra một thẻ kim loại đen tuyền. Kích thước năm phân ba, không hoa văn, không khắc chìm mặt trước. Mặt sau có một dãy mã vạch nhỏ li ti màu xám mờ, gần như vô hình nếu không nhìn nghiêng dưới nắng. Anh cầm thẻ trong lòng bàn tay. Cảm giác lạnh từ kim loại truyền thẳng vào mạch máu, không giống cái lạnh của tủ đông, mà giống cái lạnh của một thứ chưa từng thuộc về người sống.
**TÍCH.** Một tiếng nổ nhỏ phát ra khi ngón tay anh miết qua cạnh thẻ. Chẳng phải điện giật. Là phản ứng giữa cương khí trong tay anh và chất liệu tấm thẻ.
Phong nhét thẻ vào túi áo trong, đứng dậy. Bộ đàm rung.
- Cha nội - em truy ra rồi. Đặng Văn Thuần, sinh 1965, quê Nam Định. Lê Hữu Khôi, sinh 1967, quê Thái Bình. Cựu đặc nhiệm lữ đoàn 198, biên chế Bộ Tổng tham mưu. Hồ sơ của cả hai biến mất khỏi hệ thống quốc phòng tháng tư 1999, cùng ngày. Hiện sống ở villa Tây Hồ, có vợ con, học phí quốc tế. Tiền nuôi qua tài khoản ẩn - em chưa truy ra ai trả. Nhưng mỗi tháng tiền đổ về nguyên vẹn hai lần. Không gián đoạn.
Phong bấm nút đáp.
- Nuôi hai mươi lăm năm. Đứa trả tiền là Đoàn Đăng Long.
Bên kia bộ đàm im mất một giây.
- Mày sao biết? Mày đọc được mã vạch trong đầu hả?
- Trên thẻ có mã vạch “ĐL”. Đoàn Đăng Long không giấu. Hắn đánh dấu từng con tốt của hắn.
- Đậu phộng.
Tuấn chửi nhỏ.
- Thôi move đi cha nội. Em báo Sếp Trần dọn bãi.
Phong cúp bộ đàm. Anh nhặt miếng đồng “Tản” dưới đất, lau vào ống quần, nhét lại vào ống tay áo. Rồi anh cúi xuống, lấy khẩu Glock của Thuần trong vũng nước, tháo ống giảm thanh, thả tất cả vào một túi ni-lông bà bán trà để quên trên quầy. Anh không mang súng theo. Chỉ có miếng đồng, thanh kiếm, và tấm thẻ đen.
Xe khách Ba Vì - Hà Nội đỗ vào bến đúng tám giờ mười lăm. Phong mua vé, leo lên, chọn ghế cuối cùng sát cửa kính bên phải. Bao đàn kẹp giữa hai chân. Anh dựa đầu vào ghế, tay phải đặt trên vải bọc lưỡi kiếm. Vải bố bị đạn xuyên vẫn chưa rách toạc, nhưng có một lỗ cháy tròn ngay vị trí sống kiếm. Chưa lan tới gỗ.
Phong nhắm mắt. Cả tuần rồi anh chưa ngủ. Lần đầu tiên sau bảy ngày rèn, giấc ngủ nông kéo đến như một lớp nước mỏng phủ lên não. Anh không mơ. Cương khí vẫn chảy chậm qua tay vào kiếm, rồi từ kiếm chảy về. Nhịp thở đều. Chiếc xe lăn bánh qua những đoạn đường đê sông Hồng, gió lùa qua khe cửa kính, mang theo mùi nước sông và rơm rạ. Phong ngủ một mạch ba mươi lăm phút.
Chiều cùng ngày. Căn hộ Hàng Khoai.
Cửa khóa hai vòng. Tuấn Beo mở cửa, gã bước ra, ôm Phong một cái nhanh, vỗ vai rồi lùi vào trong. Thanh Hằng ngồi ở bàn gỗ giữa phòng, dấu triện cổ tay từ lần xuống âm đã mờ thành vệt màu vàng nâu, da đã liền. Cô không đứng dậy, chỉ ngước lên nhìn Phong. Ánh mắt quét từ mặt anh xuống bao đàn, rồi dừng ở lỗ cháy trên vải bố.
- Ông bị bắn.
Hằng nói, giọng tỉnh.
- Suýt.
Phong đáp, bước vào.
Anh gỡ bao đàn khỏi vai, đặt lên bàn. Tuấn khép cửa sau lưng, vặn chốt.
Phong mở dây buộc bao, nhẹ nhàng rút Sưa Đỏ ra. Lưỡi kiếm đặt dọc giữa bàn gỗ. Vân gỗ đỏ thẫm cuộn xoắy dưới ánh đèn vàng. Đường chỉ đỏ một centimet trên sống kiếm vẫn y nguyên độ dài từ đêm trước - vết rạn không lan.
Anh đặt tiếp ba vật còn lại lên mặt bàn, cùng hàng với Sưa Đỏ.
Đầu tiên: miếng đồng chữ “Tản”. Hình chữ nhật năm phân bảy, khắc nổi chữ “Tản” thể Khải, vừa dùng để đánh lệch nòng súng sáng nay. Màu đồng ngả xanh rêu, mặt sau trơn nhẵn không hoa văn.
Thứ hai: nửa cán roi gỗ dâu. Đoạn roi gãy từ chợ âm Đồng Xuân, dài chưa tới hai tấc, vỏ gỗ dâu đen bóng, mặt gãy vẫn còn dấu ngón tay siết. Mảnh vải đen vẫn quấn một đầu.
Thứ ba: thẻ kim loại đen. Mã vạch “ĐL” mờ dưới đèn. Cảm giác lạnh toát ra từ mặt bàn, làm đọng một vòng sương nhỏ trên gỗ.
Bốn vật. Bốn dấu.
Tuấn mang laptop đặt xuống cạnh bàn. Hằng rút từ ngăn kéo một tấm bản đồ Hà Nội tỷ lệ 1:5000, trải phẳng trên phần bàn còn trống. Cô lấy bút chì đỏ.
Cô nhặt thanh Sưa Đỏ đặt nhẹ lên vùng Ba Vì, phía Tây Bắc Hà Nội. Mép lưỡi kiếm ánh lên màu đỏ nâu như đất đá núi Tản.
Cô nhặt miếng đồng “Tản” đặt lên vùng núi Tản Viên, cách vị trí Sưa Đỏ chừng một gang tay trên bản đồ, cùng hướng Tây Bắc nhưng gần hơn về phía thủ đô.
Cô nhặt nửa cán roi gỗ dâu đặt lên vị trí chợ Đồng Xuân, ngay trung tâm phố cổ Hà Nội, nằm dưới thấp hơn.
Cô nhặt thẻ kim loại đen. Ngón tay cô khựng lại một nhịp vì cái lạnh. Cô đặt tấm thẻ lên vị trí tòa nhà ĐL Group, quận Hoàn Kiếm, cách chợ Đồng Xuân chưa tới hai cây số về phía Nam.
Bốn điểm.
Hằng dùng thước kẻ vạch bốn đường thẳng từ bốn vật về phía nhau. Nhát bút chì đỏ chạy trên mặt giấy. Từ Ba Vì một đường. Từ Tản Viên một đường. Từ chợ Đồng Xuân một đường. Từ tòa ĐL Group một đường.
Bốn đường ray đỏ cắt qua nhau ở một điểm duy nhất.
Điểm cắt nằm ngay dưới chân Cửa Bắc Hoàng Thành Thăng Long.
Phong nhìn bản đồ. Im một nhịp dài. Tiếng quạt trần quay đều trên đầu. Bên ngoài, còi xe máy vọng qua khung cửa sắt. Trên bàn, bốn vật tỏa ra bốn thứ im lặng khác nhau: gỗ, đồng, gỗ dâu, và kim loại đen lạnh.
- Bốn dấu. Bốn đường ray. Một tâm. Cửa Bắc.
Phong cất giọng trầm.
Hằng đặt thước kẻ xuống, nhìn Phong.
- Vậy tụi mình tới Cửa Bắc đêm nào?
Phong lắc đầu. Ngón tay anh chạm vào đường chỉ đỏ trên sống Sưa Đỏ. Kiếm ngân lên một tiếng khe khẽ như gỗ đàn hồi sau cơn mưa.
- Khi cái miệng đếm tới một nhịp tao nghe được. Chưa phải tối nay.
Tuấn không chen vào. Gã đang gõ bàn phím, mắt dán vào màn hình. Laptop hiển thị dòng lệnh truy vết tài chính từ mã vạch. Một cửa sổ mới bật lên. Dãy số xanh chạy dọc.
- Cha nội.
Tuấn nói, giọng gấp hơn bình thường.
- Thẻ kim loại này mã vạch liên kết tới tài khoản Cayman. Tiền từ ĐL Group chảy qua đó. Từ 2010 tới giờ, mỗi tháng năm triệu USD chuyển đều đặn về một tài khoản khác. Em chưa truy ra được tài khoản đó là ai. Nhưng lượng tiền - năm triệu mỗi tháng, mười lăm năm, sắp một tỷ USD. Và có thể còn lâu hơn, từ 1999 nếu tính luôn thời gian Thuần và Khôi biến mất.
Phong không quay lại. Anh vẫn nhìn bản đồ. Những đường kẻ đỏ chồng lên phố cũ, thành quách, sông Tô Lịch đã lấp từ lâu. Cửa Bắc - cổng duy nhất của Hoàng Thành còn nguyên vẹn sau chiến tranh - ngồi im dưới tấm thẻ kim loại lạnh.
- Đứa nhận tiền sống lâu hơn ổng.
Tuấn nói tiếp, tay vẫn gõ.
- Mỗi tháng năm triệu USD chuyển đi đâu đó hai mươi lăm năm. Tao đang đào tiếp.
Trên bàn, bốn vật không động. Nhưng hơi lạnh từ thẻ kim loại đen lan ra, làm vòng sương nhỏ trên mặt gỗ mở rộng thêm vài milimét.
Đêm Hàng Khoai. Trên bàn gỗ cũ kỹ của căn hộ chật - thanh Đoản Kiếm Sưa Đỏ vừa từ núi Tổ Ba Vì xuống, miếng đồng chữ “Tản” Lão Què trao dưới hầm cống, nửa lưỡi roi gỗ dâu vừa tiễn ở chợ âm Đồng Xuân, và một thẻ kim loại đen vừa lấy từ ngực một người tên Đặng Văn Thuần.
Bốn vật. Bốn dấu. Bốn đường ray đỏ cắt qua nhau dưới đất Hà Nội.
Tâm cắt nằm dưới Cửa Bắc Hoàng Thành Thăng Long.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.