Chương 185: Hai Thi Hài
Nước rút nhanh tới mức như có một cái miệng khổng lồ dưới đáy hang đang hút ngược tất cả trở về lòng đất. Từ ngập ngực, nước đen tụt xuống ngang bắp chân chỉ trong vài nhịp thở. Sàn đá lộ ra, phủ đầy bùn đặc sệt và những mảnh đồng vụn lấp lánh. Mười một cọc tre vẫn đứng đó, run rẩy trong dư chấn đang lan dần từ vết nứt trên trần.
Phong bước tới bệ đá đen ở trung tâm vòng tròn. Hai cái xác nằm ngửa trên bệ, nước đen vẫn còn rỉ ra từ quần áo mục của họ. Người mặc áo dài đen tóc búi, râu dài tới ngực. Người đầu trọc áo nâu ngắn, cổ có vòng sẹo lằn sâu. Cả hai đều nhắm mắt, da tái nhợt như sáp, không thối rữa, không trương phềnh. Oán khí trong lư đồng đã giữ họ nguyên vẹn hàng trăm năm.
- Đưa họ lên.
Phong nói, giọng khàn đặc.
Hằng quay lại, mồ hôi và nước hồ lẫn vào nhau chảy dài trên mặt cô. Cô vừa cắt xong sợi dây đồng cuối cùng cho đứa trẻ thứ mười một. Đứa bé gái trạc bảy tuổi gục đầu vào vai cô, thở yếu ớt. Chín đứa khác nằm hoặc ngồi tựa vào cọc tre, mắt nhắm nghiền nhưng ngực vẫn phập phồng. Đứa thứ mười nằm sấp trên sàn đá, vừa được Cổ Miêu lôi ra khỏi dòng nước rút.
- Anh có chắc không?
Hằng hỏi.
- Hang sắp sập.
Phong không trả lời. Anh cúi xuống, tay trái đỡ vai người đàn ông đầu trọc, đẩy xác ông ta ngồi dậy. Cương khí trong người anh vừa chạm vào xác chết, lập tức cả dãy đốt sống lưng anh lạnh buốt. Chẳng phải lạnh của nước. Là lạnh của một thứ đã tắt từ rất lâu. Nhưng trong cái lạnh đó, một sợi cương khí mỏng manh còn sót lại run lên rồi vỡ tan. Vòng sẹo trên cổ người chết nứt ra thêm một đường nhỏ, bụi đen li ti rơi xuống.
Phong nghiến răng. Tay phải anh vẫn vô cảm từ khuỷu trở xuống, nhưng cùi chỏ và cánh tay trên còn cử động được. Anh luồn cánh tay phải qua nách xác chết, ghì lên. Hằng bước tới, một tay vẫn giữ đứa bé gái, tay kia đỡ lấy vai bên kia của người đầu trọc. Cả hai cùng nhấc lên. Xác chết nhẹ bất thường, như thể phần lớn trọng lượng đã bị rút cạn theo máu và cương khí suốt mấy trăm năm.
Cổ Miêu bơi tới, bộ lông ướt sũng ép sát thân, mắt xanh nhìn Phong rồi quay sang người đàn ông áo dài đen còn lại. Nó cúi đầu, ngoạm vào cổ áo mục của xác chết, kéo lê trên sàn đá. Những sợi vải mục rách ra, nhưng xác chết vẫn trượt đi.
- Không kịp đâu!
Hằng quát, mắt liếc lên trần hang. Những vết nứt mới đang lan nhanh, bụi đá rơi như mưa nhỏ.
- Ra cửa hang trước.
Phong nói, từng chữ một, giọng không cho phép cãi.
Họ bước đi trong bóng tối lờ mờ. Ánh sáng xanh lét từ lư đồng đã tắt hẳn, còn lại ánh sáng yếu ớt từ mấy viên đá phát quang trên vách hang còn sót lại. Nước rút để lộ sàn đá gồ ghề, trơn trượt vì bùn. Mỗi bước chân của Phong nặng như đeo đá. Vai trái anh nóng ran vì vết thương hở, đùi trái nhói từng cơn vì mảnh đồng còn cắm trong thịt. Nhưng anh không dừng. Tay trái giữ xác chết, tay phải kẹp Đoản Kiếm Sưa Đỏ vào nách, lưỡi kiếm rạch một đường dài trên áo anh mỗi khi bước.
Đường chỉ đỏ trên sống kiếm đã tắt hẳn. Còn lại vết rạn dài hai centimet, và từ mép vết rạn, một sợi gỗ nhỏ bằng nửa que tăm đã tách ra, hơi vểnh lên như cái dằm trên da thịt sống. Phong không nhìn thấy. Nhưng anh cảm nhận được - mỗi khi kiếm chạm vào người, một nhịp đau nhói chạy dọc cánh tay phải lên tận ót.
Cửa hang hiện ra. Ánh sáng xám lờ mờ của buổi bình minh lọt qua lớp nước đục, nhuộm miệng hang thành một vầng sáng bàng bạc. Tuấn Béo đứng đó, nước ngập tới ngực, tay bám vào vách đá. Mặt hắn cắt Chẳng còn giọt máu, môi tái nhợt vì lạnh và vì chờ đợi.
- Tụi bây!
Hắn thét lên khi thấy bóng người lờ mờ trong hang.
- Ra mau! Nước ngoài này đang sôi lên!
Phong không biết nước sôi là thế nào. Anh chỉ biết bước tiếp. Hằng đã tới cửa hang trước, trao đứa bé gái cho Tuấn Béo. Hắn ôm lấy đứa bé, đẩy nó lên cao khỏi mặt nước, rồi quát vào trong:
- Còn bao nhiêu đứa?
- Mười một.
Hằng đáp, quay lại vác thêm một đứa nữa.
- Hai đứa phải khiêng. Còn hai xác.
- Xác?!
Tuấn Béo trợn mắt. Nhưng hắn không hỏi thêm. Hắn quay đầu, huýt một tiếng dài về phía mặt hồ.
Phong bước ra khỏi miệng hang. Nước bên ngoài đúng là đang sôi - Chẳng phải sôi vì nhiệt. Là sôi vì hàng triệu bọt khí nhỏ li ti từ dưới đáy hồ trồi lên, như cả lòng hồ vừa ợ ra một hơi thở bị dồn nén suốt tám trăm năm. Mặt nước phủ đầy bọt trắng đục, tanh mùi bùn và mùi đồng hanh.
Trời đang sáng. Nhưng chẳng phải thứ ánh sáng bình thường của bình minh Hà Nội. Mà là một thứ ánh sáng xám bạc, như cả bầu trời bị phủ một lớp màng mỏng trong suốt vừa bị rách toạc ra. Những dải sương mù trên mặt hồ chẳng còn bay là là như mọi sáng. Chúng cuộn lên thành từng cột, xoáy tròn, rồi tan loãng vào không khí. Xa xa, những ngọn đèn đường ven Hồ Tây nhấp nháy, chập chờn như sắp tắt.
Tuấn Béo đã bơi ra xa hơn, tay giơ cao đứa bé gái, chân đạp nước. Cách hắn chừng hai chục mét, một chiếc xuồng cao su màu cam đang từ từ tiến lại. Trên xuồng có ba bóng người, một trong số đó cầm đèn pin quét qua quét lại trên mặt nước.
- Ở đây!
Tuấn Béo gào lên.
- Mười một đứa trẻ! Nhanh lên!
Phong đứng ở mép cửa hang, nước ngập tới thắt lưng. Anh đỡ xác người đàn ông đầu trọc ra khỏi hang, tay trái run lên vì sức nặng. Hằng vừa quay lại để đỡ đứa trẻ thứ hai. Cổ Miêu bơi ra sau cùng, miệng vẫn ngoạm cổ áo người đàn ông áo dài đen, kéo lê xác chết qua mặt nước.
- Hai xác này là ai?
Hằng hỏi, giọng đứt quãng vì thở gấp.
- Tổ tiên.
Phong đáp gọn.
Hằng im lặng một giây. Rồi cô không hỏi gì thêm. Cô chỉ đưa tay đỡ lấy vai bên kia của xác chết, cùng Phong dìu ra chỗ nước sâu hơn.
Chiếc xuồng cao su tới nơi. Ba người trên xuồng - hai người mặc áo phao cứu hộ, một người mặc thường phục nhưng đeo thẻ C02 trước ngực - cúi xuống kéo những đứa trẻ lên. Bọn trẻ không khóc. Không cử động. Chúng nằm im trên sàn xuồng, mắt nhắm nghiền, da tái nhợt, chân còn hằn những vết dây đồng siết chặt. Nhưng ngực chúng vẫn phập phồng.
- Còn sống hết chưa?
- Người đeo thẻ C02 hỏi, giọng gấp.
- Chín đứa chắc chắn sống.
Hằng đáp.
- Hai đứa yếu hơn, phải cấp cứu ngay.
Người kia gật, rút bộ đàm ra nói gì đó. Phong không nghe rõ. Tai trái anh ù đặc, như có một lớp màng nước mắc kẹt trong ống tai. Anh cùng Hằng đẩy xác người đàn ông đầu trọc lên xuồng. Cổ Miêu nhả cổ áo xác chết, để mặc người đàn ông áo dài đen trôi dạt vào mạn xuồng. Hai người cứu hộ cúi xuống kéo lên.
Khoảnh khắc xác chết rời khỏi mặt nước, một tiếng "rắc" khô khốc vang lên.
Phong nhìn xuống. Vòng sẹo trên cổ người đàn ông đầu trọc vừa nứt toác ra. Từ vết nứt, một luồng khói đen mỏng manh bay lên, tan vào không khí. Rồi da mặt ông ta bắt đầu rạn ra, như mặt bùn khô dưới nắng. Những mảng da nhỏ li ti bong lên, rơi xuống như tro. Chỉ trong vài giây, toàn bộ khuôn mặt ông ta đã biến thành một lớp tro đen phủ đầy xương sọ.
Cùng lúc, xác người đàn ông áo dài đen cũng bắt đầu tan rã. Tro đen từ hai cái xác bốc lên, cuộn vào nhau thành một xoáy nhỏ, rồi tản ra theo làn gió sớm trên mặt hồ.
Người đeo thẻ C02 đứng sững. Hai người cứu hộ lùi lại, mặt cắt Chẳng còn giọt máu.
- Cái quái gì...
- Một người lắp bắp.
- Đừng chạm vào tro.
Phong nói, giọng khàn đặc.
- Đưa họ lên bờ. Còn tro thì để nguyên.
Anh không giải thích thêm. Anh cũng không biết phải giải thích thế nào. Hai người con của tổ sư Bửu Sơn, bị giam dưới lư đồng hàng trăm năm, vừa được giải thoát. Tro của họ Chẳng còn là xác chết. Nó là tàn dư của cương khí Bửu Sơn đã tắt - thứ cuối cùng còn sót lại sau khi máu và linh hồn đã bị rút cạn để nuôi thủy thần.
Xuồng cao su quay mũi, hướng về phía bờ Trúc Bạch. Phong, Hằng và Tuấn Béo bám vào mạn xuồng, để mặc nó kéo đi. Cổ Miêu nằm dài trên mũi xuồng, bộ lông ướt sũng ép sát thân, mắt xanh nhìn về phía bờ.
Bình minh đã lên cao hơn, nhưng ánh sáng vẫn xám bạc. Sương mù trên Hồ Tây đang tan, nhưng tan một cách kỳ lạ - những dải sương cuộn thành từng xoáy nhỏ, rồi bị hút ngược lên trời, như có một luồng khí khổng lồ đang đảo chiều trên thành phố. Xa xa, những ngọn đèn đường ven hồ tắt hẳn. Một vài người đi tập thể dục sớm dừng lại, ngước nhìn lên bầu trời, mặt lộ vẻ khó hiểu.
Tuấn Béo bám vào mạn xuồng, thở hồng hộc. Mặt hắn cắt Chẳng còn giọt máu, nhưng mắt hắn vẫn tỉnh táo. Hắn nhìn lên bầu trời, rồi nhìn xuống mặt nước đang lắng dần, rồi nhìn Phong.
- Trận khí dưới lòng hồ...
Hắn nói, giọng đứt quãng.
- Nó vừa nổ phải không?
Phong gật.
- Tám trăm năm.
Anh đáp.
- Giờ thì hết.
Tuấn Béo im lặng một lúc. Rồi hắn cười - nụ cười méo xệch trên khuôn mặt tái nhợt.
- Vậy là xong rồi.
- Chưa.
Phong nói. Mắt anh nhìn về phía bờ Trúc Bạch, nơi một chiếc xe tải màu xám đang đỗ sẵn, đèn pha nhấp nháy trong ánh sáng lờ mờ. Bên cạnh xe, một bóng người đứng khoanh tay, áo khoác dày, cổ áo dựng lên che kín cằm.
Sếp Trần.
Chiếc xuồng cập bờ. Hai người cứu hộ lần lượt bế những đứa trẻ lên bờ, đặt chúng lên cáng đã chuẩn bị sẵn. Một chiếc xe cứu thương đỗ cách đó không xa, đèn hậu đỏ rực trong sương sớm. Những nhân viên y tế mặc áo trắng lao tới, kiểm tra mạch, đồng tử, truyền dịch cho bọn trẻ.
Sếp Trần bước tới chỗ Phong vừa lết lên bờ. Ông nhìn anh từ đầu tới chân - người ướt sũng, máu me khắp vai và đùi, tay phải buông thõng, Đoản Kiếm Sưa Đỏ cắm ngược trong bao da sau lưng.
- Mày trông như vừa bị tàu hỏa cán.
Ông nói, giọng khô khốc.
- Không chết.
Phong đáp, lết thêm một bước lên bờ cỏ.
Sếp Trần nhìn xuống chiếc xuồng. Hai cái xác đã tan gần hết, còn lại hai đống tro đen trên sàn cao su, phảng phất những sợi vải mục và vài mảnh xương nhỏ. Ông im lặng một lúc.
- Đây là ai?
- Hai người con của tổ sư Bửu Sơn.
Phong đáp, giọng khàn đặc.
- Bị Hội Thủ Lăng bắt, giết, rồi nhốt trong lư đồng dưới đáy hồ để nuôi thủy thần. Tám trăm năm.
Ông Trần thở ra một hơi dài, khói trắng bay trong không khí lạnh.
- Vậy là lão Tổng Đạo đã chết.
- Chết.
Phong xác nhận.
- Thủy thần cũng tan. Lư đồng vỡ. Trận khí dưới hồ nổ rồi.
Ông Trần gật. Ông quay sang người đeo thẻ C02 đang đứng gần đó.
- Gom tro vào hai hộp. Loại hộp gỗ, lót vải đỏ. Nhanh.
Người kia gật, chạy đi. Sếp Trần quay lại nhìn Phong.
- Tao biết chúng nó có gì đó dưới Hồ Tây. Nhưng không biết lớn tới mức này.
Ông nói, giọng trầm hẳn.
- Cả Hà Nội sáng nay vừa cảm nhận được một cú giật. Mấy trạm khí tượng ghi nhận áp suất giảm đột ngột. Sương mù đảo chiều. Chim trên mấy hồ quanh đây bay loạn xạ. C02 phải ra thông cáo là động đất nhẹ.
- Chẳng phải động đất.
Phong nói.
- Là trận khí tám trăm năm vừa bị phá. Những thứ bị dồn nén dưới lòng hồ thoát ra hết.
- Rồi sao?
- Rồi hết.
Phong đáp.
- Nước sẽ lắng. Sương sẽ tan. Nhưng chẳng phải hôm nay.
Hằng bước tới, tay ôm đứa bé gái cuối cùng. Con bé đã mở mắt - đôi mắt đen láy, vô hồn, nhưng đang thở đều hơn. Cô trao nó cho một nhân viên y tế, rồi đứng thẳng dậy, thở gấp.
- Mười một đứa đều sống.
Cô nói, giọng khản đặc.
- Nhưng hai đứa yếu lắm. Máu bị rút gần cạn.
- Bạch Mai sẽ lo được.
- Sếp Trần nói.
- Tao đã gọi trước. Họ chuẩn bị sẵn giường hồi sức.
Ông nhìn Hằng, rồi nhìn Tuấn Béo vừa lết lên bờ, người run cầm cập vì lạnh.
- Cả ba đứa cũng nên vào viện.
- Không.
Phong lắc đầu.
- Về căn hộ. Tự xử lý được.
Sếp Trần nhìn anh một lúc. Rồi ông thở dài, không cãi.
- Tao cho xe đưa về.
Người đeo thẻ C02 quay lại, tay ôm hai chiếc hộp gỗ nhỏ. Hộp gỗ mun, lót vải đỏ bên trong. Anh ta cúi xuống, dùng tay không xúc từng nắm tro đen còn sót lại trên sàn xuồng, nhẹ nhàng đặt vào hộp. Tro vẫn còn âm ấm, và khi chạm vào vải đỏ, chúng phát ra một thứ ánh sáng lờ mờ - Chẳng phải màu xanh của oán khí, mà là màu vàng nhạt, ấm áp, như ánh đèn dầu cuối cùng trước khi tắt hẳn.
Phong nhìn hai chiếc hộp. Cương khí trong người anh run lên lần nữa. Anh biết thứ ánh sáng vàng kia là gì. Đó là tàn dư của cương khí Bửu Sơn thuần khiết - thứ cương khí nguyên bản của hai dòng họ đã bị dập tắt từ lâu. Giờ nó đang trở về cát bụi.
Người đeo thẻ C02 đậy nắp hộp lại, trao cho Sếp Trần. Ông cầm lấy, nặng tay hơn ông tưởng.
- Hai hộp tro này sẽ được giao cho ai?
Ông hỏi.
Phong im lặng một lúc. Anh không biết. Hai dòng họ đã tuyệt tự. Người thân duy nhất còn mang máu Bửu Sơn là anh. Nhưng anh chẳng phải là gia đình của họ. Anh chỉ là kẻ đến sau, nhặt lại những gì còn sót lại.
- Giữ ở C02.
- Cuối cùng anh nói.
- Khi nào tìm được hậu duệ hoặc mộ phần cũ, thì đưa về.
Sếp Trần gật.
- Tao sẽ cho người tra. Nhưng có thể mất thời gian.
- Không vội.
Phong đáp.
- Họ đã chờ tám trăm năm. Chờ thêm vài tuần cũng được.
Một chiếc xe bán tải màu đen từ từ tiến vào bãi đỗ. Cửa xe mở, một tài xế trẻ mặc thường phục bước xuống, gật đầu chào Sếp Trần. Ông ra hiệu cho Phong, Hằng và Tuấn Béo lên xe.
Cổ Miêu từ trên bờ cỏ đứng dậy, rũ nước, bộ lông dựng ngược lên như một cục bông đen. Nó phóng lên thùng xe, nằm cuộn tròn trên tấm bạt, mắt xanh nheo lại nhìn bầu trời đang sáng dần.
Phong trèo lên ghế sau. Hằng ngồi bên cạnh. Tuấn Béo ngồi ghế trước, cạnh tài xế, người vẫn run lẩy bẩy.
Xe lăn bánh. Qua cửa kính, Phong nhìn thấy mặt Hồ Tây đang dần phẳng lặng trở lại. Những cột sương cuối cùng tan vào không khí. Ánh sáng xám bạc trên bầu trời bắt đầu chuyển sang màu vàng nhạt của nắng sớm. Xa xa, những con chim bồ câu từ đâu bay về, đậu xuống những cành cây ven hồ, rỉa lông.
Một ngày mới đang bắt đầu.
Nhưng Hà Nội sáng hôm đó không giống mọi ngày. Những người già sống lâu năm quanh hồ sẽ nhớ rất lâu cái cảm giác kỳ lạ khi bước ra khỏi nhà - không khí nhẹ hơn một chút, bầu trời cao hơn một chút, và đâu đó trong gió sớm, có mùi bùn và mùi đồng hanh thoảng qua, như hơi thở của một thứ vừa trút bỏ được gánh nặng tám trăm năm.
Xe dừng trước căn hộ của nhóm ở Tràng Thi. Tài xế mở cửa, định đỡ Phong xuống, nhưng anh tự bước ra, tay trái vịn vào thành xe, tay phải vẫn buông thõng. Hằng và Tuấn Béo theo sau.
Căn hộ nhỏ, lạnh tanh vì cả đêm không có người. Tuấn Béo bật đèn, rồi lảo đảo đi thẳng vào bếp, lục tìm gì đó trong tủ thuốc. Hằng kéo Phong ngồi xuống ghế, xé toạc ống quần anh để kiểm tra vết thương ở đùi. Mảnh đồng vỡ vẫn cắm trong thịt, máu đã khô đen xung quanh.
- Phải khâu.
Cô nói.
- Và phải gắp mảnh đồng ra trước.
- Làm đi.
Phong đáp. Anh nhắm mắt, đầu tựa vào lưng ghế.
Hằng rút dao găm, hơ lên bếp gas một lúc, rồi cúi xuống. Phong nghe thấy tiếng thịt bị rạch, cảm nhận được cái lạnh của lưỡi dao, rồi cái nhói buốt khi mảnh đồng bị kéo ra. Anh không kêu. Chỉ có hàm răng siết chặt lại.
Tuấn Béo từ trong bếp mang ra một chai cồn, một cuộn chỉ khâu và một lọ kháng sinh. Hắn đặt xuống bàn, rồi đứng im, mặt vẫn cắt Chẳng còn giọt máu.
- Mày có cần ngồi không?
Hằng hỏi, không ngước lên.
- Cần.
Tuấn Béo đáp. Hắn ngồi phịch xuống sàn, lưng tựa vào tường.
- Tao vừa thấy thủy thần ba mét bằng nước đen. Rồi tao thấy hai xác chết tám trăm năm tan thành tro. Rồi tao thấy trận khí nổ tung dưới lòng hồ. Cho tao ngồi vài phút.
Hằng không nói gì. Cô tiếp tục khâu vết thương cho Phong. Kim chỉ xuyên qua da thịt, mỗi mũi một nhịp.
Cổ Miêu từ ngoài cửa sổ nhảy vào, người vẫn ướt, để lại những vết chân ướt trên sàn gỗ. Nó đi thẳng tới chỗ Phong, ngồi xuống cạnh chân anh, mắt xanh nhìn lên mặt anh. Ống đồng trên dây chuyền bạc đã nứt, khói xanh mỏng manh bay ra, nhưng nó không có vẻ gì là đau đớn. Nó chỉ ngồi đó, ria mép run run, tai vểnh lên.
Rồi tai nó dựng đứng.
Cổ Miêu quay phắt đầu về hướng cửa sổ. Mắt xanh mở to, đồng tử co lại thành một khe dọc. Bộ lông trên gáy nó dựng ngược lên. Một tiếng gầm nhỏ, trầm đục, phát ra từ sâu trong cổ họng nó - Chẳng phải tiếng gầm đe dọa, mà là tiếng gầm cảnh báo.
Phong mở mắt.
Anh nhìn theo hướng tai Cổ Miêu. Hướng cửa sổ nhìn ra đường Phan Đình Phùng. Xa hơn, qua những mái nhà thấp, là hướng Cửa Bắc Hoàng Thành Thăng Long.
Cổ Miêu gầm lên lần nữa. Lần này dài hơn, trầm hơn. Những sợi ria mép nó run lên, như đang ngửi thấy một thứ mà không ai khác trong phòng ngửi được.
- Nó sao vậy?
Tuấn Béo hỏi, giọng lo lắng.
Phong không trả lời. Anh nhìn Cổ Miêu, rồi nhìn ra cửa sổ. Cương khí trong người anh, dù kiệt quệ và hỗn loạn, vẫn đủ để cảm nhận được một thứ. Một thứ ở rất xa, ngoài Cửa Bắc. Chẳng phải oán khí. Chẳng phải tà khí. Mà là một thứ cổ xưa hơn, nặng nề hơn, vừa cựa mình khi trận khí dưới Hồ Tây nổ tung.
Như một cánh cửa vừa hé mở.
Phong nhắm mắt lại. Anh không muốn nghĩ tới nó lúc này. Vai anh đau. Đùi anh đau. Tay phải anh vẫn chưa có cảm giác. Vết rạn trên Đoản Kiếm Sưa Đỏ dài hai centimet, và một sợi gỗ đã tách ra.
Nhưng anh biết.
Trận dưới Hồ Tây Chẳng phải trận cuối cùng.
Nó chỉ là tiếng chuông đầu tiên.
Bên ngoài cửa sổ, nắng sớm đã lên cao. Sương tan hẳn. Những con chim sẻ ríu rít trên mái tôn đối diện. Tiếng xe máy nổ lách tách từ đầu phố. Hà Nội trở lại với nhịp sống thường ngày của nó - ồn ã, bụi bặm, và không hề biết rằng dưới lòng hồ phía Tây vừa có một thứ tám trăm năm tuổi sụp đổ.
Cổ Miêu vẫn ngồi bên cửa sổ, tai vểnh về hướng Cửa Bắc, mắt xanh không chớp.
Phong thở ra một hơi dài.
- Để yên đó.
Anh nói, giọng khàn đặc.
- Để mai tính.
Hằng thắt nốt mũi chỉ cuối cùng, cắt chỉ, rồi đứng dậy. Cô nhìn ra cửa sổ, rồi nhìn Cổ Miêu, rồi nhìn Phong.
- Cửa Bắc có gì?
- Để mai.
Phong nhắc lại.
Anh nhắm mắt, để mặc cơn đau và cơn kiệt sức kéo mình vào một giấc ngủ không mộng mị.
Trên bàn, Đoản Kiếm Sưa Đỏ nằm im. Vết rạn dài hai centimet. Sợi gỗ tách ra hơi vểnh lên. Đường chỉ đỏ đã tắt, nhưng dưới lớp gỗ mun, một thứ ánh sáng vàng nhạt vẫn còn âm ỉ.
Như tro trong hai chiếc hộp gỗ.
Như máu của dòng họ đã chết.
Như lời hứa của một người sẽ không bao giờ thỏa hiệp với những thứ dùng trẻ con làm mồi.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.