Xuyên Thành Phản Diện Ta Chỉ Muốn Sống Nhàn

Quyển 8: Những Kẻ Không Thuộc Về Số Phận

Chương 6: Hải Trình Của Sự Hoài Nghi

Đăng: 20/09/2026 21:14 2,101 từ 4 lượt đọc

Tiếng động cơ hơi nước của con tàu chở hàng Crest of Orient rền rĩ suốt ngày đêm, truyền từng đợt rung chấn đơn điệu qua những vách thép dày bám đầy muội than và rỉ sét.

Ở khoang đáy hạng ba, không khí quánh lại bởi mùi ẩm mốc của bao tải len dạ, mùi dầu máy khét lẹt và hơi thở ngột ngạt của hàng chục kẻ di cư nghèo khó. Ánh sáng duy nhất lọt vào là dải mù mờ hắt ra từ ngọn đèn bão treo lắc lư ở lối đi chung.

Elise Vance ngồi co ro trong góc khuất nhất của một cabin chứa hàng phụ, lưng tựa vào tấm vách ngăn bằng gỗ thông thô ráp.

Vết mổ ở đốt sống cổ C3 đang lên cơn nhức buốt.

Mỗi khi con tàu vượt qua vùng biển động, độ ẩm cao cùng những đợt gió biển lạnh buốt lùa qua các khe thông gió lại đánh thức từng rễ thần kinh bị tổn thương. Cơn đau không dữ dội như ngọn lửa thiêu đốt của độc thảo, mà nó âm ỉ, buốt giá, bò dọc từ sau gáy xuống bả vai trái khiến những ngón tay nàng tê dại từng chập.

Nàng khẽ cắn môi, đưa tay phải xoa nhẹ lên lớp sẹo co rút sau gáy. Các Ma thuật lộ tuyến (Magic Circuits) trong cơ thể này vẫn là một mớ hỗn độn vừa mới ngừng rỉ máu. Nàng đã thử nghiệm nhiều lần trong đêm: giới hạn tối đa mà cơ thể có thể chịu đựng chỉ là hai đến ba giây dồn ép ma lực vào một điểm tiếp xúc cực nhỏ — đầu ngón tay, mép cùi chỏ hoặc gót chân. Nếu kéo dài sang giây thứ tư, áp lực phản hồi sẽ lập tức làm rách miệng vết thương cũ.

Và nguồn thuốc duy trì sự sống của nàng vừa bị cắt giảm một phần ba.

Elise nhìn xuống chiếc túi vải thô đặt trong lòng. Ba ngày trước, trong một đêm biển động dữ dội ở vịnh Biscay, khi phải vội vã lách người qua khoang trục láp để tránh ánh mắt dò xét của viên thanh tra phó tàu, một thùng máy móc công nghiệp bị đứt xích giằng đã trượt ngang qua lối đi. Nàng né được cú va chạm chí mạng, nhưng chiếc túi đeo bên hông va mạnh vào gờ sắt.

Một trong ba ống nghiệm thủy tinh chứa dung môi B-17 đã vỡ nát.

Chất dịch màu lam nhạt ngấm vào lớp lót vải, bốc hơi thành mùi hương hăng nồng trong không khí ẩm ướt. Giờ đây, trong túi nàng chỉ còn lại đúng hai ống nguyên vẹn. Hai liều thuốc duy nhất để cầm cự trước khi tìm ra câu trả lời cho những phản ứng bài xích này tại Fuyuki.

Áp lực sinh tồn bị kéo căng thêm một nấc.

Để giảm thiểu rủi ro bị chú ý, Elise chuyển toàn bộ nhịp sinh hoạt sang ban đêm. Nàng di chuyển dọc theo các đường ống thông hơi và lối đi phụ của thợ máy, chỉ xuất hiện khi các boong chính đã chìm vào giấc ngủ.

Nhưng trên một con tàu lênh đênh giữa đại dương, sự biến mất hoàn toàn của một hành khách đôi khi lại là tín hiệu gây tò mò nhất.

Nửa đêm ngày thứ mười bốn của hải trình.

Tiếng bước chân thận trọng dừng lại trước cánh cửa cabin phụ nơi nàng đang ẩn náu. Không có tiếng gõ cửa. Chỉ có tiếng kim loại rất khẽ cọ vào then cài bằng gỗ.

Elise mở mắt trong bóng tối đặc quánh. Đôi mắt nàng không có lấy nửa phần ngái ngủ, phẳng lặng và sắc lạnh. Nàng không động đậy, chỉ lặng lẽ trượt người ra khỏi tấm nệm rơm, nép sát vào góc chết phía sau cánh cửa mở lùi.

Một bóng người lách vào trong.

Đó là một gã phụ bếp trạc ba mươi tuổi khoác chiếc tạp dề cáu bẩn — kẻ chuyên kiêm nhiệm việc thu thập tin tức vặt vãnh và buôn lậu thuốc lá dọc tuyến hàng hải châu Âu. Hai ngày trước, khi cời tro trong lò đốt rác ở đuôi tàu, gã đã nhặt được một mẩu vải gạc thấm vệt dịch sẫm màu kỳ lạ mà Elise lén vứt đi. Bản năng của một kẻ sống bám vào chợ đen mách bảo gã rằng trên tàu đang có một kẻ đào tẩu mang thương tích, và những kẻ như vậy thường giấu trong người một món tiền chuộc thân hậu hĩnh.

Gã phụ bếp cầm chiếc đèn pin nhỏ, quét luồng sáng vàng vọt lên chiếc nệm trống trơn.

Hắn vừa định quay đầu lại thì Elise đã hành động.

Nàng không dùng ma thuật. Tiếng dây loa truyền thanh nội bộ gắn trên vách gỗ trước đó đã bị nàng cắt đứt từ rễ ngăn chặn mọi khả năng phát tín hiệu cảnh báo. Thân hình gầy guộc của nàng lướt đi trong góc tối không một tiếng gió.

Elise vòng tay khóa chặt cánh tay đối phương, dùng cùi chỏ ép mạnh vào bả vai hắn để ghìm chặt trọng tâm, rồi giáng một cú ngắn, dứt khoát vào sau gáy.

Bốp.

Một âm thanh trầm đục nghẹn lại trong cổ họng.

Cơ thể to lớn của gã phụ bếp mềm nhũn ra. Elise đỡ lấy hắn, chậm rãi đặt nằm nghiêng xuống sàn gỗ để tránh tiếng động va chạm.

Ngay sau cú phát lực ngắn, một cơn nhói buốt từ đốt sống C3 giật dọc xuống sống lưng khiến cánh tay trái của nàng tê dại đi trong vài nhịp thở. Elise cắn chặt răng chờ cơn co rút lắng xuống, rồi thò tay vào túi áo của gã.

Nàng rút ra một cuốn sổ tay bìa rách nát.

Trên trang giấy vẽ nguệch ngoạc sơ đồ các khoang hàng tầng dưới và một dòng ghi chú bằng bút chì: Cabin số 7 — cô gái tóc đen đi một mình — có máu.

Elise xé toạc trang giấy, nhét vào túi áo mình. Nàng không bẻ gãy cổ gã phụ bếp, cũng không ném thân xác hắn xuống lòng biển đêm. Một vụ mất tích trên tàu chở hàng sẽ lập tức kích hoạt sự điều tra của thuyền trưởng và các bức điện báo gửi tới cảng tiếp theo.

Nàng nhặt chiếc đèn pin rơi trên sàn, đặt nó cạnh bàn tay mở của gã, rồi dùng mũi giày đẩy nhẹ một thanh xà gồ gỗ mục nằm lăn lóc bên cạnh đến sát gót chân hắn.

Khi gã phụ bếp tỉnh lại sau cơn choáng váng vào sáng hôm sau, gã sẽ chỉ nghĩ rằng mình đã bất cẩn trượt chân vấp ngã trong lúc lén lút đi tìm trộm vài bao thuốc lá của thủy thủ đoàn.

Elise quấn lại dải khăn che kín cổ, khoác chiếc áo dạ sẫm màu rồi lách qua khe cửa, hòa mình vào bóng tối ẩm ướt của khoang máy, tiếp tục cuộc hải trình thầm lặng hướng về Viễn Đông.

Cách đó hàng ngàn hải lý, trên một tuyến đường biển hoàn toàn khác.

Tàu chuyển vận ngoại giao St. George lướt đi trên mặt biển với phong thái êm ái và trang trọng. Khác hẳn với sự xập xệ ngột ngạt của những con tàu buôn, khoang hạng nhất của tàu ngoại giao tràn ngập ánh sáng ấm áp từ những ngọn đèn chùm pha lê, thoang thoảng mùi gỗ tuyết tùng và hương trà Ceylon thượng hạng.

Arthur Pendelton ngồi bên chiếc bàn tròn bọc nhung xanh trong phòng làm việc riêng, đối diện với ô cửa sổ tròn nhìn ra màn đêm biển cả mênh mông.

Chiếc áo măng tô màu tro xám được treo phẳng phiu trên giá gỗ; cây gậy ba-toong chạm bạc dựng ngay ngắn bên mép bàn. Trên mặt bàn không có đồ ăn nhẹ, chỉ có một tách trà đã vơi một nửa và xấp hồ sơ bọc bìa da màu đỏ thẫm — tập tài liệu bàn giao về nghi thức Fuyuki mà Tháp Đồng Hồ nhận được từ Thánh Đường Giáo Hội.

Arthur đẩy nhẹ gọng kính kim loại lên sống mũi, ngòi bút máy trên tay hắn dừng lại trên một trang giấy chi chít những vệt mực đen.

Phần lớn nội dung của tập hồ sơ đã bị kiểm duyệt.

Những dòng chữ bị gạch xóa bằng mực đen đặc quánh mang theo một sự cẩu thả có chủ đích: Địa điểm phong ấn linh mạch phụ... [Đã xóa], Quy trình thanh tẩy sau nghi thức... [Bí mật đức tin], Danh sách thương vong của các Master... [Không thuộc phạm vi lưu trữ].

Nhiều năm làm việc với những bộ máy mà một con dấu có thể quyết định sinh mạng của cả một đội người đã dạy hắn một điều: những gì bị xóa khỏi hồ sơ thường quan trọng không kém những gì còn được giữ lại.

Arthur không cố giải mã những đoạn bị bôi đen. Hắn nhìn vào những con số thống kê còn sót lại ở các bảng biểu phụ lục.

Nhiều thập kỷ chuẩn bị. Các chu kỳ nối tiếp nhau. Hơn bốn mươi ma thuật sư được ghi nhận từng bước chân vào Fuyuki để tham gia vào một nghi thức được Tháp Đồng Hồ ca ngợi là con đường dẫn tới Căn Nguyên.

Thế nhưng, sau các chu kỳ đó, không hề có một bản báo cáo ứng dụng ma thuật nào được đệ trình lên Hội Đồng Điều Hành.

Không có thành tựu học thuật. Không có sáng chế ma thuật lộ tuyến mới. Toàn bộ những cái tên từng bước chân vào Fuyuki chỉ để lại ba trạng thái duy nhất trên sổ bộ: Tử vong, Mất tích, hoặc Bị trục xuất khỏi danh sách quản lý do tổn thương linh hồn vĩnh viễn.

Arthur gõ nhẹ đuôi bút máy xuống mặt bàn gỗ.

Một nghi thức có tỷ lệ tử vong cao đến vậy mà vẫn không để lại thành quả nghiên cứu tương ứng thì không thể được xem là một dự án học thuật thông thường.

Vậy thứ gì đang được tạo ra bằng những người đã biến mất?

Câu hỏi ấy lơ lửng giữa những dòng chữ bị bôi đen, nhưng Arthur không có ý định đào sâu tìm kiếm câu trả lời. Bản năng của một kẻ lười biếng có tính toán mách bảo hắn rằng: khi một hệ thống cố tình giấu nhẹm kết quả đầu ra, thì bất kỳ ai tò mò thò tay vào cỗ máy đó đều có nguy cơ trở thành nguyên liệu tiếp theo.

Hắn kéo một xấp giấy trắng có in tiêu đề của Ban Giám Sát lại gần, chấm mực cây bút máy rồi bắt đầu viết:

‘BẢN XÁC LẬP RANH GIỚI TRÁCH NHIỆM CÔNG VỤ — GỬI VĂN PHÒNG ĐIỀU HÀNH THÁP ĐỒNG HỒ.’

Hắn không viết báo cáo tố cáo Giáo Hội, cũng không chỉ trích quy trình của nghi thức. Hắn lập một văn bản ghi nhận giới hạn trách nhiệm của chức vụ mình đảm nhiệm.

Hắn liệt kê rành rọt từng khoảng trống trong hồ sơ bàn giao: việc thiếu vắng dữ liệu y tế, việc Giáo Hội từ chối minh bạch hóa sơ đồ ranh giới, và sự mâu thuẫn trong các báo cáo biến động linh mạch. Hắn đính kèm một điều khoản hành chính: Mọi sự cố rò rỉ ma lực ra khu vực phàm trần hoặc xung đột ngoài phạm vi kiểm soát sẽ thuộc trách nhiệm xử lý hiện trường của bên có thẩm quyền sở tại, trừ phi có văn bản yêu cầu phối hợp được phê duyệt trước bốn mươi tám giờ.

Ký tên. Đóng dấu chức danh giám sát viên hành chính.

Đặt cây bút máy xuống, Arthur nâng tách trà đen đã nguội lên nhấp một ngụm nhỏ, ánh mắt hướng qua ô cửa kính tròn nhìn ra màn sương mù đại dương đang cuộn trào ngoài mạn thuyền.

Hắn không đến Fuyuki để làm thẩm phán. Hắn chỉ muốn ngồi ở một góc đủ xa, ghi nhận đúng những gì thuộc phạm vi công việc của mình, và tuyệt đối không ký tên vào thứ hắn không hiểu.

Con tàu St. George rẽ sóng, lao vun vút qua màn đêm lạnh giá của đại dương, thu hẹp dần khoảng cách với vùng biển Viễn Đông.

0
Ủng hộ tác giả Cương Vương Nếu bạn yêu thích tác phẩm, hãy ủng hộ mình ly cafe nhé <3