Quyển 8: Những Kẻ Không Thuộc Về Số Phận
Chương 21: Vết Nứt Của Mạng Lưới Cũ
Xuyên Thành Phản Diện Ta Chỉ Muốn Sống Nhàn
Mục lục
159 chươngCuộn, vuốt hoặc dùng hai nút để xem thêm Đã tải 159/159 chương
Mười giờ sáng.
Phòng làm việc tầng năm khách sạn Shinto chìm trong sự tĩnh lặng đều đặn. Ngoài ô cửa kính lớn, sương mù từ bờ vịnh vẫn chưa tan hết, phủ một lớp màng trắng đục lên những khối nhà bê tông của khu phố mới.
Arthur Pendelton ngồi tựa lưng vào ghế bành bọc da, chiếc tẩu thuốc bằng gỗ thạch nam gác trên khay đồng chưa hề châm lửa.
Trước mặt hắn, mặt bàn gỗ sồi phủ kín những tập tài liệu địa bạ ố vàng, những bản trích lục quyền sử dụng đất từ thời kỳ đầu hiện đại hóa, và tập hồ sơ trắc địa đô thị năm 1888 nằm trong số tài liệu lưu trữ hắn đã mang theo từ Luân Đôn trước chuyến đi.
Hắn không ra ngoài theo đúng lời nhắc nhở của vị linh mục giám sát hồi sớm. Với một điều tra viên hành chính, việc đi lại ngoài hiện trường lầy lội không phải lúc nào cũng mang lại câu trả lời; những mắt xích cốt lõi của một hệ thống luôn nằm im lìm trong các con số, niên đại và những chữ ký bảo trợ đã đóng mạng nhện qua nhiều thập kỷ.
Arthur nâng chiếc kính lúp cán bạc lên, soi vào góc dưới của bản hợp đồng nhượng quyền khai thác nguồn nước ngầm Shinto ký năm 1885.
Con dấu dải lụa quấn ba lá phong hiện rõ từng đường nét khắc chìm bằng mực chu sa.
Cùng một hoa văn. Cùng một kích thước ba mươi hai milimét.
Nó xuất hiện trên hợp đồng cấp phụ tải của nhánh cáp ngầm số 7 dẫn về dinh thự phía tây. Nó xuất hiện trên chứng từ sở hữu khoang điều phối thủy lợi ngầm năm 1888. Và trên tập hồ sơ đất đai trước mặt hắn, con dấu ấy gắn liền với việc mua gom hàng chục hecta đất rừng trải dài từ sườn đồi Miyama xuống tận rìa vịnh biển.
Arthur cầm cây bút máy cán đen, ghi lại ba cái tên người đại diện pháp lý xuất hiện rải rác trên các văn bản chuyển nhượng qua ba thời kỳ khác nhau.
Không có một gia tộc độc lập nào mang danh hiệu "Ba Lá Phong".
Theo các trích lục góp vốn lưu trữ từ thế kỷ trước, thực thể đứng sau con dấu này là một quỹ tín thác đất đai liên tịch. Ba người đứng tên đại diện cho ba phần góp vốn tương đương, mang ba họ bản địa khác nhau nhưng cùng chịu ràng buộc bởi một điều khoản ủy thác lâu dài: ‘Mọi tài sản đất đai, công trình xây dựng ngầm và quyền khai thác hạ tầng kỹ thuật đều thuộc quyền quản trị chung, không chuyển nhượng đơn phương cho bên thứ ba.’
Arthur khẽ gõ nhẹ đầu ngón tay lên mặt bàn gỗ kêu cộc... cộc.
Một cấu trúc sở hữu khép kín được thiết lập từ hơn một trăm năm trước.
Những kẻ đứng sau quỹ này không đơn thuần là những điền chủ tích trữ bất động sản. Họ đã mua gom đất đai dọc theo các tuyến địa hình huyết mạch, tham gia tài trợ cho chính quyền xây dựng các tuyến cống hộp xả lũ sâu tới mười lăm mét, và ngầm đặt hàng các trạm cấp tải có thông số vượt xa nhu cầu sinh hoạt của cư dân thời bấy giờ.
Quỹ tín thác này dường như đã được sử dụng như một tấm màn che chắn hợp pháp, bảo đảm cho việc xây dựng và duy trì những công trình ngầm không muốn bị chính quyền phàm trần rà soát quá sâu.
Arthur ngả người ra sau lưng ghế, ánh mắt nhìn qua làn sương mù mờ ảo ngoài vịnh biển.
Fuyuki không phải là một địa bàn ngẫu nhiên. Thành phố này mang theo dấu vết can thiệp hạ tầng của nhiều dòng họ bản địa từ nhiều thế hệ trước. Khi một thế lực ngoại quốc bước chân vào đây, họ không chỉ đối mặt với những kẻ mang vũ khí trong đêm; họ đang dẫm lên một mạng lưới sở hữu đã bám rễ sâu vào từng tấc đất đô thị.
Arthur rút cuốn sổ tay bọc da đen, nắn nót viết một dòng ghi chú:
‘Con dấu ba lá phong: Quỹ tín thác hạ tầng của nhiều dòng họ bản địa. Mục đích khả nghi: Hợp thức hóa việc thiết lập các điểm nút kỹ thuật ngầm ngoài phạm vi kiểm tra dân sự thông thường.’
Hắn gập cuốn sổ lại, cài chiếc bút máy vào túi áo gi-lê.
Nếu Giáo Hội đang dồn người về phía khu liên hợp bến cảng như lời viên linh mục để lộ sáng nay, những hồ sơ liên quan đến khu vực kho bãi duyên hải sẽ sớm trở thành điểm tranh chấp tiếp theo. Và hắn chỉ cần ngồi tại đây, hoàn tất các báo cáo kỹ thuật để chờ xem bên nào sẽ vi phạm quy trình trước.
Trong khi đó, chìm sâu mười lăm mét dưới lòng đất khu cầu cạn Shinto.
Khoang ngầm Trạm thủy lợi 1888 lạnh ngắt và ẩm mốc, chỉ có tiếng nước rỉ tí tách từ các kẽ nứt trên trần đá vôi rơi xuống sàn gạch.
Elise Vance ngồi tựa lưng vào một chiếc tủ sắt rỉ sét trong góc phòng.
Bắp chân trái của nàng sau khi được băng ép tạm bằng dải vải khô đã bắt đầu sưng tấy lên, nóng rát và giật giật từng cơn đau buốt. Nước cống ngầm bẩn thỉu đã ngấm sâu vào vết rách hở miệng; nguy cơ viêm nhiễm đang tăng lên rõ rệt theo từng giờ nàng ngồi trong không khí ẩm thấp.
Trước mặt nàng, đặt hai chiếc lọ thủy tinh nhỏ chứa thứ dịch nền màu vàng rơm nhạt vừa gạn được từ đáy thùng kim loại.
Elise rút ống B-17 nguyên vẹn duy nhất trong túi áo ra. Nàng dùng một ống hút thủy tinh cũ tìm thấy trên giá gỗ, cẩn thận hút một lượng rất nhỏ dung dịch màu xám tro của B-17, nhỏ vào miệng chiếc lọ chứa dịch nền thoái hóa.
Xèo...
Một vệt khói mỏng bốc lên mang theo mùi ether ngai ngái.
Chất lỏng màu vàng rơm khẽ sủi bọt nhẹ, vệt xám của B-17 không bị vón cục lại, mà từ từ khuếch tán ra, tạo thành một hỗn hợp lơ lửng có màu đục như nước mưa hòa tro than. Ở đáy lọ, một lượng cặn li ti lắng xuống thành một mảng mỏng.
Phép thử không tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.
Elise nhìn chằm chằm vào chiếc lọ. Những ghi chép chắp vá của Alpha-Zero cho thấy việc dùng dung dịch nền đã biến chất sẽ khiến các phản ứng phụ sau khi hấp thụ trở nên nặng nề hơn. Nhưng nếu dung dịch không bị kết tủa hoàn toàn, nó có thể giúp nàng kéo dài tác dụng cầm cự thêm một khoảng thời gian ngắn — có thể là một ngày, hoặc lâu hơn một chút nếu cơ thể không lập tức bài xích.
Nàng đậy chặt nút bấc lại, cất chiếc lọ vào túi áo ngực. Nàng chưa dùng nó ngay; chừng nào cơn buốt ở đốt sống C3 chưa đẩy cơ thể vào trạng thái co giật, liều B-17 nguyên bản còn sót lại vẫn là chỗ dựa an toàn nhất.
Để phân tán cơn đau đang nhức nhối ở bắp chân, Elise chống dao găm gượng đứng dậy, bước lại gần chiếc bàn gỗ mục nát ở góc phòng.
Chiếc bàn đã mục ruỗng phần lớn chân trụ, các ngăn kéo kẹt cứng bởi bùn đất khô quánh. Elise dùng lưỡi dao găm bẩy mạnh then khóa của ngăn kéo dưới cùng.
RẮC.
Ngăn kéo vỡ toang, để lại một đống mùn cưa và một tập hồ sơ bọc bìa da dầu đã mủn mép, phủ một lớp bụi mốc xám xịt.
Elise quỳ một chân xuống nền đá, cẩn thận lật từng trang giấy giòn vụn dưới ánh sáng le lói của thanh phát quang.
Đó là những trang biên bản xử lý mô sống và ghi chép theo dõi phản ứng từ những năm cuối thế kỷ XIX, viết bằng tiếng Đức xen lẫn một số thuật ngữ dẫn truyền năng lượng cổ.
Tiêu đề của tập tài liệu chỉ vỏn vẹn dòng chữ: Hồ sơ xử lý mô - Dự án V.
Ánh mắt Elise dừng lại ở những trang đầu:
‘Mẫu cá thể V-01: Cấy ghép Mạch Ma Thuật nhân tạo loại 3. Thử tải năng lượng dẫn truyền. Kết quả: Mạch ma thuật vỡ vụn sau ba phút; mô sống không chịu được áp lực; phế bỏ.’
‘Mẫu cá thể V-04: Điều chỉnh mật độ mạch nhánh bả vai. Chịu tải thất bại; xung chấn gây co rút tủy sống; phế bỏ.’
‘Mẫu cá thể V-07: Khả năng dung nạp đạt một phần. Hệ thống dẫn truyền tự nhiên sụp đổ; phế bỏ.’
Những dòng ghi chú ngắn gọn, lạnh lùng ghi lại sự thất bại liên tiếp của các cấu trúc nhân tạo trước nàng. Từng mẫu thể đều bị loại bỏ khi không thể vượt qua ngưỡng áp lực ma lực bị cưỡng bức đưa vào cơ thể.
Và rồi, trang giấy ghi nhận mã số quen thuộc hiện ra:
‘Mẫu cá thể V-09: Khả năng dung nạp đạt ngưỡng dị thường. Các Mạch Ma Thuật nhân tạo có phản xạ hấp thụ và giữ lại dư chấn tản mát. Tuy nhiên, cấu trúc liên kết vùng cổ không tương thích, xuất hiện hiện tượng rạn nứt rễ dẫn truyền khi chịu tải cao.’
Dưới cùng là một dòng lệnh chuyển giao hành chính:
‘Đình chỉ thử nghiệm tại chỗ. Chuyển giao cá thể V-09 sang cơ sở kỹ thuật phụ trợ tại Luân Đôn để can thiệp kỹ thuật trước khi đưa trở lại Fuyuki.’
Tập hồ sơ dừng lại ở đó, những trang sau đã bị ẩm mốc ăn mòn hoàn toàn không còn đọc được chữ.
Ngón tay Elise khẽ siết lại, mép giấy giòn rụm vỡ ra thành những mảnh vụn nhỏ rơi xuống sàn đá.
Nàng không biết cỗ máy Fuyuki này rốt cuộc vận hành vì điều gì, và hồ sơ cũng không ghi rõ kẻ nào đã khởi xướng các thử nghiệm ấy. Nhưng những dòng chữ này xác nhận một mối liên kết trần trụi:
Thân xác nàng, tấm thẻ kim loại V-09, vết mổ sau gáy và những tháng ngày nàng tỉnh dậy trong đống phế phẩm ở Luân Đôn không phải là những sự việc rời rạc.
Có những kẻ từng xử lý cấu trúc cơ thể này tại Fuyuki từ rất lâu trước đây, và có những kẻ ở Luân Đôn đã tiếp tục can thiệp cơ học vào đốt sống cổ của nàng để biến nó thành thứ có thể chịu đựng được những đợt rung chấn ma lực mà người bình thường không thể gánh vác.
Nàng không biết mục đích cuối cùng của họ là gì, nhưng nàng hiểu rằng cơ thể này đã bị biến thành một công cụ thử nghiệm giữa hai vùng đất.
TÁCH... LÕM BÕM...
Một âm thanh bất ngờ vang lên từ phía ngoài đường cống hộp, cắt đứt dòng suy nghĩ của Elise.
Đó không phải tiếng nước rỉ tự nhiên từ trần đá.
Đó là tiếng bước chân dẫm trên mặt nước bùn — chuyển động chậm rãi, chuẩn xác và mang theo sức nặng của những cơ thể được rèn luyện kỹ lưỡng. Kèm theo đó là một mùi hăng nồng của bột tro lưu huỳnh len lỏi qua khe cửa sắt hé mở.
Elise lập tức thổi tắt thanh phát quang, dìm toàn bộ khoang ngầm vào bóng tối đặc quánh.
Nàng lùi nhanh về góc khuất sau chân bồn chứa kim loại, bàn tay phải rút con dao găm bằng thép đặc ra khỏi bao, ngón tay cái tì nhẹ lên sống dao lạnh ngắt.
Có người đang tiếp cận cửa xả.
Bên ngoài đường cống hộp, cách cửa xả nam Trạm 1888 ba mươi mét.
Ba người đàn ông mặc áo chùng đen cài kín cổ đang đứng trong làn nước thải đen ngòm. Trên tay họ cầm những thanh đoản đao thanh tẩy bằng bạc sáng loáng, bên hông đeo túi da đựng tro lưu huỳnh và các cuộn bùa niêm phong.
Người thứ ba dừng lại ngay tại điểm giao nhau của ngã ba cống số 3, rút một thanh sắt cắm sâu vào khe tường bê tông để chốt chặn đường lui về phía khu vực đường ray.
Hai người còn lại tiếp tục lội bì bõm tiến về phía trước.
"Dấu bùn trên thành cống bị xáo trộn từ vài tiếng trước," người đi đầu hạ giọng, ngón tay chỉ vào những vệt cào trượt trên lớp rêu nhớt. "Có người đã đi qua đây."
Người thứ hai nâng ngọn đèn phản quang lên, ánh sáng vàng sắc lẹm quét dọc theo vách vòm đá phiến, dừng lại ngay tại cánh cửa sắt đúc của Trạm 1888.
Cánh cửa sắt vốn đóng kín từ nhiều thập kỷ lúc này đang hé mở một khe rộng chừng một gang tay. Chiếc van kim loại thứ hai trên mặt cửa đã bị xoay lệch, lớp cặn rỉ sét dưới chân van vỡ vụn rơi đầy trên bậc đá khô ráo.
"Cửa xả nam đã bị mở cơ học," người thứ hai cất giọng lạnh lùng, rút thêm hai lưỡi dao thanh tẩy kẹp vào giữa các kẽ ngón tay trái. "Mệnh lệnh của linh mục giám sát là rà soát và xử lý toàn bộ cơ sở lưu trữ này bằng tro lưu huỳnh trước khi Ban Giám Sát yêu cầu mở hồ sơ kiểm tra liên tịch. Có kẻ đã vào bên trong trước chúng ta."
"Là con rối từ bến cảng, hay người lẩn trốn?"
"Bất kỳ ai hiện diện trái phép trong khu vực phong tỏa ngầm này," người đi đầu lạnh lùng đáp, bước chân nhẹ nhàng áp sát bậc đá trước cửa xả, "đều phải bị đưa ra ngoài, hoặc xử lý nếu có dấu hiệu chống cự."
Hai bóng áo chùng đen bước lên bậc đá khô ráo, mũi dao bạc hướng thẳng vào khe cửa sắt tăm tối, từng bước khép chặt lối thoát duy nhất của khoang ngầm năm 1888.
Thảo luận
Bình luận chương
0 bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.